FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Chi phí thuê dịch vụ quyết toán thuế TNDN gồm những khoản nào?

Chứng từ thanh toán trên bàn — minh họa chi phí thuê dịch vụ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, không mặt người

Không có biểu phí nhà nước. Chi phí thuê dịch vụ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là khoản phí theo thỏa thuận giữa doanh nghiệp và đơn vị cung cấp dịch vụ — pháp luật không quy định mức phí cố định.

Điều kiện đối với đơn vị cung cấp dịch vụ (đại lý thuế)

Đại lý thuế phải có đủ điều kiện hành nghề theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026). Hoạt động kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế được thực hiện theo Thông tư 109/2026/TT-BTC (có hiệu lực từ ngày 24/7/2026), thay thế Thông tư 10/2021/TT-BTC đã hết hiệu lực. Khi lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện hành nghề theo khung pháp lý mới này.

Các khoản chi phí thực tế gồm những gì?

  • Phí dịch vụ theo thỏa thuận hợp đồng: khoản chính, do hai bên tự thỏa thuận tùy phạm vi công việc (lập tờ khai quyết toán, rà soát chứng từ, làm việc với cơ quan thuế…).
  • Chi phí hành chính: in ấn hồ sơ, chi phí đi lại (nếu có) phát sinh trong quá trình thực hiện dịch vụ.

Lưu ý khi dự toán chi phí

Không tồn tại “mức phí thị trường chuẩn” do nhà nước quy định — mọi con số phí dịch vụ đều là thỏa thuận. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá chi tiết theo phạm vi công việc cụ thể và ký hợp đồng dịch vụ rõ ràng trước khi triển khai.

Nhãn minh bạch: Bài viết này do AI soạn thảo, đã qua hội đồng QA kiểm duyệt.

Nội dung pháp lý đã được FLAW AI Legal Council rà soát và trình chủ sở hữu phê duyệt; không phải ý kiến luật sư hành nghề, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.