Cho người thân, bạn bè vay một khoản tiền lớn mà chỉ thỏa thuận miệng, đến khi đòi nợ mới thấy rủi ro: bên vay phủ nhận số tiền, chối lãi suất, hoặc trì hoãn trả. Hợp đồng vay tiền cá nhân bằng văn bản chính là chứng cứ quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Bài viết này cung cấp mẫu hợp đồng với đầy đủ nội dung bắt buộc theo Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13, còn hiệu lực tại 14/10/2026).
Hợp đồng vay tiền cá nhân là gì — căn cứ Điều 463 BLDS 2015
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng, và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Về hình thức, Điều 119 BLDS 2015 cho phép giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Pháp luật không bắt buộc hợp đồng vay tiền cá nhân phải lập thành văn bản hay công chứng. Tuy nhiên, khi xảy ra tranh chấp, hợp đồng bằng văn bản có chữ ký hai bên là chứng cứ mạnh nhất về số tiền vay, lãi suất, thời hạn trả nợ. Vì vậy, với mọi khoản vay có giá trị đáng kể, các bên nên lập văn bản.
Để hợp đồng có hiệu lực, giao dịch phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 117 BLDS 2015: chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp; hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
8 nội dung bắt buộc tối thiểu của mẫu hợp đồng
Căn cứ Điều 401 BLDS 2015 về nội dung chung của hợp đồng và thực tiễn tranh chấp, mẫu hợp đồng vay tiền cá nhân nên có tối thiểu 8 nội dung sau:
- Thông tin các bên: họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ liên lạc của bên cho vay và bên vay;
- Số tiền vay: ghi cả bằng số và bằng chữ (ví dụ: 500.000.000 đồng — năm trăm triệu đồng), đồng tiền thanh toán;
- Mục đích vay: ghi rõ mục đích sử dụng tiền vay;
- Lãi suất: ghi bằng %/năm, không vượt quá trần luật định (xem mục dưới); nếu vay không lãi, ghi rõ “không tính lãi”;
- Thời hạn vay; thời điểm, địa điểm, phương thức trả nợ: ngày giải ngân, ngày đến hạn, trả một lần hay nhiều lần, trả bằng tiền mặt hay chuyển khoản;
- Xử lý chậm trả: mức lãi chậm trả viện dẫn Điều 466 BLDS 2015 (xem mục dưới);
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: bên cho vay giao đủ tiền đúng hạn; bên vay sử dụng đúng mục đích và trả nợ đúng hạn;
- Giải quyết tranh chấp; chữ ký, họ tên và ngày ký của hai bên.
Trần lãi suất 20%/năm và hệ quả phần vượt — Điều 468 BLDS 2015
Khoản 1 Điều 468: lãi suất do các bên thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay. Trường hợp lãi suất thỏa thuận vượt quá mức này thì phần vượt quá không có hiệu lực — cần hiểu đúng: chỉ phần lãi vượt trần bị vô hiệu, không phải cả hợp đồng vô hiệu.
Khoản 2 Điều 468: trường hợp các bên có thỏa thuận về việc trả lãi nhưng không xác định rõ lãi suất và có tranh chấp thì lãi suất được xác định bằng 50% mức giới hạn quy định tại khoản 1, tức 10%/năm, tại thời điểm trả nợ. Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn chi tiết cách tính lãi, lãi suất trong các giao dịch dân sự — các bên nên đối chiếu khi áp dụng.
Lưu ý: trần 20%/năm áp dụng cho quan hệ vay dân sự giữa cá nhân. Tổ chức tín dụng hoạt động theo luật chuyên ngành có chế độ lãi suất riêng — không áp dụng nhầm trần này cho hợp đồng tín dụng ngân hàng.
Chậm trả thì tính lãi thế nào — Điều 466 khoản 4 và khoản 5
Đây là điểm hay bị trích nhầm số điều nhất (xem bẫy bên dưới). Pháp luật phân hai trường hợp:
- Vay không lãi (khoản 4 Điều 466): đến hạn bên vay không trả hoặc trả không đầy đủ thì phải trả lãi theo khoản 2 Điều 468 (tức 10%/năm) trên số tiền chậm trả, tương ứng thời gian chậm trả. Cho vay không lấy lãi vẫn nên ghi rõ “không tính lãi” — vì chậm trả vẫn đòi được lãi chậm trả theo quy định này.
- Vay có lãi (khoản 5 Điều 466): đến hạn không trả/trả không đủ thì: (a) lãi trên nợ gốc được tính theo lãi suất đã thỏa thuận trong hợp đồng tương ứng với thời hạn vay mà đến hạn chưa trả; lãi chậm trả tính theo khoản 2 Điều 468; (b) lãi trên nợ gốc quá hạn bằng 150% lãi suất vay theo hợp đồng, tương ứng với thời gian chậm trả.
Bẫy số điều nghiêm trọng: mức “lãi trên nợ gốc quá hạn 150%” nằm ở khoản 5 Điều 466, KHÔNG phải khoản 5 Điều 468. Nhiều bài viết trên mạng ghi nhầm thành Điều 468 — khi trích dẫn trong hợp đồng, bắt buộc ghi đúng Điều 466 khoản 5.
Cảnh báo: cho vay lãi nặng có thể bị truy cứu hình sự
Theo Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14; Luật 86/2025/QH15 không sửa Điều này), người cho vay với lãi suất gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất mà Bộ luật Dân sự quy định — tức từ 100%/năm trở lên — và thu lợi bất chính thì phạm tội “Cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự”. Không tự sáng tác mức hình sự: chỉ nêu ngưỡng “gấp 05 lần” và đối chiếu trực tiếp Điều 201 BLHS khi cần.
Về thời hiệu: theo Điều 429 BLDS 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm. Quá thời hạn này mà không có căn cứ gia hạn, quyền khởi kiện có thể không còn được bảo đảm.
Mẫu hợp đồng vay tiền cá nhân (khung tham khảo)
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG VAY TIỀN
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:
BÊN CHO VAY (Bên A): Ông/Bà […], sinh ngày […], CMND/CCCD số […] cấp ngày […] tại […], địa chỉ: […].
BÊN VAY (Bên B): Ông/Bà […], sinh ngày […], CMND/CCCD số […] cấp ngày […] tại […], địa chỉ: […].
Điều 1. Số tiền vay và mục đích: Bên A đồng ý cho Bên B vay số tiền […] đồng (bằng chữ: […]). Mục đích vay: […]. Bên A giao đủ tiền cho Bên B vào ngày […] bằng hình thức […].
Điều 2. Lãi suất: […]%/năm (không vượt quá 20%/năm theo khoản 1 Điều 468 BLDS 2015) hoặc hai bên thỏa thuận vay không tính lãi.
Điều 3. Thời hạn và phương thức trả nợ: Thời hạn vay […] tháng, kể từ ngày […]. Bên B trả nợ gốc (và lãi, nếu có) vào ngày […] bằng hình thức […], tại […].
Điều 4. Xử lý chậm trả (viện dẫn Điều 466 BLDS 2015): Quá thời hạn mà Bên B chưa trả hoặc trả chưa đủ thì: (a) đối với khoản vay không lãi — Bên B trả lãi chậm trả theo khoản 2 Điều 468 BLDS 2015 trên số tiền chậm trả; (b) đối với khoản vay có lãi — Bên B trả lãi trên nợ gốc quá hạn bằng 150% lãi suất vay theo hợp đồng tương ứng thời gian chậm trả (khoản 5 Điều 466 BLDS 2015), cùng lãi chậm trả theo khoản 2 Điều 468.
Điều 5. Quyền và nghĩa vụ: Bên A có nghĩa vụ giao đủ tiền đúng hạn, có quyền yêu cầu trả nợ đúng hạn. Bên B có nghĩa vụ sử dụng tiền vay đúng mục đích, trả nợ gốc và lãi (nếu có) đầy đủ, đúng hạn.
Điều 6. Giải quyết tranh chấp: Các bên ưu tiên thương lượng, hòa giải; nếu không đạt được thì đưa ra Tòa án có thẩm quyền giải quyết. Thời hiệu khởi kiện theo Điều 429 BLDS 2015.
Hợp đồng được lập thành 02 bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ 01 bản, có hiệu lực kể từ ngày ký.
BÊN CHO VAY (ký, ghi rõ họ tên) BÊN VAY (ký, ghi rõ họ tên)
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng vay tiền cá nhân có bắt buộc công chứng không?
Không. Pháp luật không bắt buộc công chứng hợp đồng vay cá nhân; hợp đồng bằng văn bản có chữ ký hai bên đã có giá trị chứng cứ. Các bên có thể công chứng nếu muốn tăng tính an toàn.
Thỏa thuận lãi suất 25%/năm thì sao?
Phần vượt quá 20%/năm không có hiệu lực (khoản 1 Điều 468); phần lãi trong giới hạn 20% vẫn được công nhận.
Không ghi lãi suất trong hợp đồng thì tính thế nào khi tranh chấp?
Nếu có thỏa thuận trả lãi nhưng không rõ mức và có tranh chấp, áp dụng mức 10%/năm (khoản 2 Điều 468).
Căn cứ pháp lý: Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (Điều 117, 119, 357, 401, 429, 463, 466, 468); Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP; Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (Điều 201, sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14).
Cần soạn thảo hoặc rà soát hợp đồng, điều lệ công ty, hồ sơ giao dịch bảo đảm theo đúng quy định pháp luật Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
