“Hợp đồng cộng tác viên”, “hợp đồng khoán việc” là những tên gọi rất phổ biến trong thực tiễn — nhưng pháp luật không có khái niệm này. Về bản chất pháp lý, một thỏa thuận “cộng tác viên” hay “khoán việc” chỉ có thể là hợp đồng lao động (điều chỉnh bởi Bộ luật Lao động) hoặc hợp đồng dịch vụ (điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự). Phân biệt sai dẫn đến thực hiện sai nghĩa vụ bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân — và phải gánh rủi ro truy thu, xử phạt. Bài viết phân tích cách phân biệt theo khung pháp luật còn hiệu lực tại ngày 14/10/2026.
1. Tên gọi không quyết định bản chất — nội dung quyết định (khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động)
Theo khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 (có hiệu lực từ 01/01/2021), hợp đồng lao động là thỏa thuận về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Điểm then chốt: “Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì được coi là hợp đồng lao động.” Đây là luận cứ trung tâm của bài viết. Checklist thực hành gồm 2 tiêu chí: (i) có “việc làm có trả công, tiền lương”; (ii) cộng tác viên chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của bên thuê. Đủ cả 2 tiêu chí → bị coi là hợp đồng lao động, bất kể văn bản mang tên “hợp đồng cộng tác viên”, “hợp đồng khoán việc” hay “hợp đồng dịch vụ”. Ngược lại, thiếu yếu tố quản lý, điều hành, giám sát → không phải hợp đồng lao động.
2. Cộng tác viên, khoán việc “đúng nghĩa” = hợp đồng dịch vụ (Điều 513 Bộ luật Dân sự)
Theo Điều 513 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ. Điểm phân biệt cốt lõi với hợp đồng lao động: bên cung ứng tự tổ chức thực hiện công việc, không chịu sự quản lý, điều hành, giám sát về quá trình lao động, có thể giao cho người khác thực hiện; bên thuê chỉ quan tâm đến kết quả công việc. Khi soạn thảo hợp đồng cộng tác viên/khoán việc đúng nghĩa dịch vụ, văn bản phải thể hiện rõ các yếu tố này — và phải tránh cài các điều khoản kiểu “chấm công, tuân thủ nội quy, báo cáo hàng ngày”: những điều khoản thể hiện sự quản lý quá trình lao động có thể biến một hợp đồng dịch vụ thành hợp đồng lao động theo khoản 1 Điều 13 nêu trên, kéo theo toàn bộ nghĩa vụ của người sử dụng lao động.
3. Nghĩa vụ bảo hiểm xã hội — ranh giới 01 tháng
Theo điểm a khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 (hướng dẫn bởi Nghị định 158/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/7/2025), người lao động là công dân Việt Nam thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc bao gồm người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên — kể cả trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên. Hệ quả trực tiếp: hợp đồng cộng tác viên/khoán việc bị xác định lại là hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng → doanh nghiệp phải đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc; không đóng thì đối mặt truy thu và xử phạt hành chính (khung xử phạt hiện hành: Nghị định 283/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 10/9/2026, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP). Ngược lại, hợp đồng dịch vụ đúng nghĩa (không có yếu tố quản lý, điều hành, giám sát) → không thuộc đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc. Ranh giới 01 tháng này là điểm doanh nghiệp hay tính sai nhất khi sử dụng cộng tác viên dài hạn.
4. Nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân theo khung mới từ 01/7/2026
Khung thuế thu nhập cá nhân hiện hành: Luật 109/2025/QH15 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/7/2026). Theo khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân trả tiền lương, tiền công, tiền thù lao, tiền chi khác cho cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng (kể cả trả cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động): khấu trừ 10% trên thu nhập trước khi trả nếu mức chi trả từ 05 triệu đồng/lần trở lên; mức chi trả dưới 05 triệu đồng/lần thì được khấu trừ 10% khi cá nhân có yêu cầu. (Lưu ý: ngưỡng cũ “02 triệu đồng/lần” tại Thông tư 111/2013/TT-BTC đã không còn áp dụng — bài viết ghi “khấu trừ 10% từ 02 triệu” là sai.) Trường hợp cá nhân chỉ có thu nhập thuộc diện khấu trừ theo tỷ lệ trên nhưng ước tính tổng thu nhập chịu thuế sau giảm trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế → được làm cam kết tạm chưa khấu trừ (theo mẫu ban hành kèm văn bản hướng dẫn về quản lý thuế) gửi tổ chức trả thu nhập; cá nhân chịu trách nhiệm về cam kết của mình. Trường hợp cộng tác viên bị xác định lại là hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên → khấu trừ theo Biểu thuế lũy tiến từng phần (khoản 1 Điều 50), không áp dụng thuế suất 10% vãng lai.
Ranh giới quan trọng: theo điểm c khoản 2 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, tiền thù lao từ cung cấp dịch vụ của cá nhân không đăng ký kinh doanh, không đăng ký thuế được xếp vào thu nhập từ tiền lương, tiền công. Ngược lại, cộng tác viên là cá nhân đã đăng ký kinh doanh/đăng ký thuế cho hoạt động đó → thu nhập có thể là thu nhập từ kinh doanh (không khấu trừ 10% theo Điều 50). Bài viết không khẳng định mọi khoản chi trả cho cộng tác viên đều phải khấu trừ 10% — phải xét tình trạng đăng ký kinh doanh, đăng ký thuế của từng cá nhân.
5. Rủi ro khi “lách” bằng tên gọi — và khuyến nghị rà soát
Đặt tên hợp đồng là “dịch vụ”/”cộng tác viên” trong khi thực tế quản lý cộng tác viên như người lao động không giúp tránh nghĩa vụ — đó là hành vi vi phạm, và bài viết này không đưa ra bất kỳ lời khuyên “lách” nào theo hướng đó. Các rủi ro pháp lý khi bị xác định lại quan hệ lao động:
- Truy thu bảo hiểm xã hội + xử phạt hành chính theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP;
- Hợp đồng cộng tác viên gia hạn liên tục nhưng bản chất là hợp đồng lao động → nguy cơ bị xác định là hợp đồng lao động không xác định thời hạn: theo khoản 2 Điều 20 Bộ luật Lao động, chỉ còn 02 loại hợp đồng lao động (không xác định thời hạn; xác định thời hạn tối đa 36 tháng); hết hạn mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc thì trong 30 ngày phải ký hợp đồng mới, quá 30 ngày không ký mới thì hợp đồng xác định thời hạn trở thành không xác định thời hạn, và nếu ký mới là xác định thời hạn thì chỉ được ký thêm 01 lần;
- Khoán việc theo tổ, đội: theo khoản 2 Điều 18 Bộ luật Lao động, đối với công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng, nhóm người lao động từ đủ 18 tuổi có thể ủy quyền cho 01 người giao kết hợp đồng lao động (bằng văn bản, kèm danh sách) — rủi ro cả tổ, đội bị xác định là quan hệ lao động → bảo hiểm xã hội bắt buộc từ đủ 01 tháng cho từng người.
Khuyến nghị: rà soát lại toàn bộ hợp đồng cộng tác viên, khoán việc đang thực hiện theo 2 tiêu chí của Điều 13 (có trả công/tiền lương + chịu sự quản lý, điều hành, giám sát). Trường hợp nào đủ 2 tiêu chí thì xử lý như quan hệ lao động (đóng bảo hiểm xã hội, khấu trừ thuế theo biểu lũy tiến); trường hợp nào thực sự là dịch vụ thì chỉnh sửa hợp đồng để thể hiện đúng bản chất (tự tổ chức công việc, chịu trách nhiệm về kết quả).
Câu hỏi thường gặp
Ký “hợp đồng cộng tác viên” có phải đóng bảo hiểm xã hội không?
Tùy bản chất, không tùy tên gọi. Nếu đủ 2 tiêu chí tại khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động (có trả công + chịu sự quản lý, điều hành, giám sát) → bị coi là hợp đồng lao động; từ đủ 01 tháng trở lên → thuộc đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc (điểm a khoản 1 Điều 2 Luật 41/2024/QH15). Hợp đồng dịch vụ đúng nghĩa → không phải đóng.
Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân cho cộng tác viên thế nào?
Không ký hợp đồng lao động hoặc hợp đồng lao động dưới 03 tháng: khấu trừ 10% nếu chi trả từ 05 triệu đồng/lần trở lên (khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP). Ngưỡng 02 triệu đồng/lần của Thông tư 111/2013/TT-BTC đã không còn áp dụng.
Cộng tác viên đã đăng ký kinh doanh thì xử lý thuế ra sao?
Theo điểm c khoản 2 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, chỉ tiền thù lao của cá nhân không đăng ký kinh doanh, không đăng ký thuế mới xếp vào thu nhập từ tiền lương, tiền công. Cá nhân đã đăng ký kinh doanh/đăng ký thuế cho hoạt động đó → thu nhập có thể là thu nhập từ kinh doanh, không khấu trừ 10% theo Điều 50.
Khoán việc theo tổ, đội cần lưu ý gì?
Nhóm người lao động từ đủ 18 tuổi có thể ủy quyền cho 01 người giao kết hợp đồng lao động đối với công việc dưới 12 tháng (khoản 2 Điều 18) — và rủi ro cả tổ, đội bị xác định là quan hệ lao động, kéo theo bảo hiểm xã hội bắt buộc từ đủ 01 tháng.
Gia hạn “hợp đồng cộng tác viên” nhiều lần có rủi ro gì?
Nếu bản chất là hợp đồng lao động, việc gia hạn liên tục có thể dẫn đến bị xác định là hợp đồng không xác định thời hạn (khoản 2 Điều 20): hợp đồng xác định thời hạn chỉ được ký thêm 01 lần; quá 30 ngày sau hết hạn không ký mới mà người lao động vẫn làm việc → trở thành không xác định thời hạn.
Cam kết tạm chưa khấu trừ thuế áp dụng khi nào?
Khi cá nhân chỉ có thu nhập thuộc diện khấu trừ 10% vãng lai nhưng ước tính tổng thu nhập chịu thuế sau giảm trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế — cá nhân làm cam kết (theo mẫu ban hành kèm văn bản hướng dẫn về quản lý thuế) gửi tổ chức trả thu nhập và chịu trách nhiệm về cam kết.
Nguồn trích dẫn
- Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 — có hiệu lực từ 01/01/2021: khoản 1 Điều 13 (trường hợp thỏa thuận bằng tên gọi khác được coi là hợp đồng lao động), khoản 2 Điều 18 (ủy quyền giao kết hợp đồng lao động theo nhóm), Điều 20 (loại hợp đồng lao động và thời hạn);
- Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — có hiệu lực từ 01/01/2017: Điều 513 (hợp đồng dịch vụ);
- Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 — điểm a khoản 1 Điều 2 (đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, gồm cả trường hợp thỏa thuận bằng tên gọi khác); Nghị định 158/2025/NĐ-CP — có hiệu lực từ 01/7/2025, hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội 2024;
- Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 — có hiệu lực từ 01/7/2026 (thay Luật 04/2007/QH12); Nghị định 253/2026/NĐ-CP — có hiệu lực từ 01/7/2026: khoản 2 Điều 50 (khấu trừ 10% từ 05 triệu đồng/lần), khoản 1 Điều 50 (biểu thuế lũy tiến từng phần), điểm c khoản 2 Điều 8 (thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân không đăng ký kinh doanh);
- Nghị định 283/2026/NĐ-CP — có hiệu lực từ 10/9/2026, xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội (thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP).
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Bài viết do AI soạn thảo và được AI Legal Council của FLAT Law Firm kiểm tra chất lượng; chưa được luật sư người thật xem xét, duyệt. Quy định pháp luật có thể thay đổi; vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.
Bài viết liên quan
Bạn đang sử dụng cộng tác viên, khoán việc và cần rà soát lại toàn bộ hợp đồng theo 2 tiêu chí của Điều 13? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
