FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị: phân định thẩm quyền phê duyệt giao dịch lớn

Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị: phân định thẩm qu

Hội đồng quản trị tự ký hợp đồng bán nhà xưởng trị giá 40% tổng tài sản của công ty — có hợp lệ không? Câu trả lời phụ thuộc vào việc giao dịch đó có thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông hay không. Luật Doanh nghiệp (trích theo VBHN 67/VBHN-VPQH 2025) dùng ngưỡng 35% tổng giá trị tài sản làm đường phân định, nhưng áp dụng khác nhau cho hai chế độ: giao dịch thông thường và giao dịch với người có liên quan. Nhầm lẫn hai chế độ này là sai phạm phổ biến nhất trong quản trị công ty cổ phần.

1. Nguyên tắc 35% và hai chế độ giao dịch

Đại hội đồng cổ đông — giao dịch lớn (điểm d khoản 2 Điều 138): Đại hội đồng cổ đông “quyết định đầu tư hoặc bán số tài sản có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty, trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định một tỷ lệ hoặc giá trị khác.”

Hội đồng quản trị — giao dịch lớn (điểm h khoản 2 Điều 153): Hội đồng quản trị “thông qua hợp đồng mua, bán, vay, cho vay và hợp đồng, giao dịch khác có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định tỷ lệ hoặc giá trị khác và hợp đồng, giao dịch thuộc thẩm quyền quyết định của Đại hội đồng cổ đông theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều 138, khoản 1 và khoản 3 Điều 167.”

Nói cách khác: Hội đồng quản trị chỉ “thông qua” được giao dịch từ 35% trở lên khi giao dịch đó không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông. Hai chế độ này tồn tại song song — phải xác định giao dịch thuộc chế độ nào trước khi hỏi “ai ký”.

2. Giao dịch với người có liên quan — Điều 167

Đối tượng (khoản 1 Điều 167): (a) cổ đông hoặc người đại diện theo ủy quyền của cổ đông sở hữu trên 10% cổ phần phổ thông và người có liên quan của họ; (b) thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc và người có liên quan; (c) doanh nghiệp mà người quản lý công ty phải kê khai theo khoản 2 Điều 164.

Dưới 35% — Hội đồng quản trị chấp thuận (khoản 2 Điều 167): người đại diện theo pháp luật của công ty phải thông báo cho các thành viên Hội đồng quản trị về đối tượng có liên quan và gửi kèm dự thảo hợp đồng hoặc nội dung chủ yếu của giao dịch; Hội đồng quản trị quyết định việc chấp thuận trong thời hạn 15 ngày (trừ khi Điều lệ quy định thời hạn khác). Thành viên Hội đồng quản trị có lợi ích liên quan không có quyền biểu quyết.

Từ 35% trở lên — Đại hội đồng cổ đông chấp thuận (điểm a khoản 3 Điều 167): các giao dịch khác ngoài khoản 2 (tức từ 35% trở lên) thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông.

Ngưỡng đặc biệt 10% (điểm b khoản 3 Điều 167): giao dịch vay, cho vay, bán tài sản có giá trị lớn hơn 10% tổng giá trị tài sản của công ty giữa công ty với cổ đông sở hữu từ 51% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên hoặc người có liên quan của cổ đông đó — chỉ cần trên 10% đã thuộc thẩm quyền Đại hội đồng cổ đông. Lưu ý phân biệt hai con số 10%: trên 10% cổ phần phổ thông là tiêu chí xác định đối tượng người có liên quan (khoản 1), còn lớn hơn 10% tổng giá trị tài sản là ngưỡng chấp thuận với cổ đông chi phối (khoản 3).

3. Sơ đồ ngưỡng (mặc định luật định — Điều lệ có thể quy định khác)

  • Giao dịch với người có liên quan: dưới 35% → Hội đồng quản trị (khoản 2 Điều 167); từ 35% trở lên → Đại hội đồng cổ đông (điểm a khoản 3 Điều 167); riêng vay/cho vay/bán tài sản với cổ đông sở hữu từ 51%: lớn hơn 10% → Đại hội đồng cổ đông (điểm b khoản 3 Điều 167).
  • Giao dịch mua/bán/vay/cho vay thông thường (không với người có liên quan): từ 35% trở lên → Hội đồng quản trị “thông qua” (điểm h khoản 2 Điều 153), nhưng quyết định đầu tư/bán tài sản từ 35% trở lên → Đại hội đồng cổ đông (điểm d khoản 2 Điều 138).

Cơ sở tính ngưỡng là tổng giá trị tài sản ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty (luật không nói rõ là báo cáo đã kiểm toán hay chưa, báo cáo năm hay quý — không nên suy diễn thêm).

4. Điều lệ được quy định chặt hơn

Luật cho phép Điều lệ công ty quy định một tỷ lệ hoặc giá trị khác (điểm d khoản 2 Điều 138; điểm h khoản 2 Điều 153). Tuy nhiên tại khoản 2 Điều 167, Điều lệ chỉ được quy định tỷ lệ hoặc giá trị nhỏ hơn 35% — tức Điều lệ chỉ được siết chặt hơn (đưa thêm giao dịch về tay Đại hội đồng cổ đông), không được nới lỏng. Doanh nghiệp nên ghi rõ ngưỡng trong Điều lệ để tránh tranh chấp thẩm quyền.

Với công ty đại chúng, điểm b khoản 4 Điều 293 Nghị định 155/2020/NĐ-CP có quy định riêng: giao dịch từ 35% trở lên (hoặc tổng giá trị các giao dịch trong 12 tháng kể từ giao dịch đầu tiên đạt 35%) với thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc, người quản lý khác và người có liên quan của họ; cổ đông hoặc người đại diện theo ủy quyền sở hữu trên 10% cổ phần phổ thông và người có liên quan của họ → do Đại hội đồng cổ đông công ty đại chúng chấp thuận.

5. Bảng phân định thẩm quyền

Tiêu chíĐại hội đồng cổ đôngHội đồng quản trị
Đầu tư/bán tài sản ≥ 35% tổng tài sảnQuyết định (trừ Điều lệ quy định khác)Chỉ “thông qua” được nếu không thuộc thẩm quyền ĐHĐCĐ
Giao dịch với người có liên quan < 35%Không chấp thuậnChấp thuận (15 ngày; người có lợi ích liên quan không được biểu quyết)
Giao dịch với người có liên quan ≥ 35%Chấp thuậnKhông chấp thuận
Vay/cho vay/bán tài sản > 10% với cổ đông ≥ 51% (hoặc người có liên quan)Chấp thuận (ngưỡng đặc biệt thấp hơn)Không chấp thuận
Điều lệ có thể quy định khác?Có — tỷ lệ/giá trị khácCó — nhưng chỉ được quy định tỷ lệ/giá trị nhỏ hơn
Cơ sở tính ngưỡngTổng giá trị tài sản ghi trong báo cáo tài chính gần nhất

Căn cứ: điểm d khoản 2 Điều 138, điểm h khoản 2 Điều 153, Điều 167 Luật Doanh nghiệp; điểm b khoản 4 Điều 293 Nghị định 155/2020/NĐ-CP.

6. Checklist: 4 câu hỏi trước khi ký giao dịch lớn

  1. Có phải giao dịch với người có liên quan không? (đối chiếu khoản 1 Điều 167 — ngưỡng trên 10% cổ phần phổ thông)
  2. Giá trị bao nhiêu % tổng tài sản? (căn cứ báo cáo tài chính gần nhất)
  3. Điều lệ công ty quy định gì? (có hạ ngưỡng thấp hơn luật không)
  4. Ai ký chấp thuận? (Đại hội đồng cổ đông hay Hội đồng quản trị — và thành viên có lợi ích liên quan phải loại khỏi biểu quyết)

Lưu ý thận trọng: ranh giới giữa “quyết định đầu tư/bán tài sản” (điểm d khoản 2 Điều 138) và “thông qua hợp đồng mua/bán” (điểm h khoản 2 Điều 153) không được luật định nghĩa cứng — Điều lệ nên quy định rõ; trường hợp nghi ngờ, an toàn nhất là trình Đại hội đồng cổ đông.

Câu hỏi thường gặp

Mọi giao dịch từ 35% tổng tài sản trở lên đều thuộc Đại hội đồng cổ đông?
Không. Cần phân biệt hai chế độ: (1) quyết định đầu tư/bán tài sản ≥ 35% — Đại hội đồng cổ đông quyết định (điểm d khoản 2 Điều 138); (2) giao dịch với người có liên quan — ngưỡng 35% phân định giữa Hội đồng quản trị chấp thuận (dưới 35%) và Đại hội đồng cổ đông chấp thuận (từ 35% trở lên) theo Điều 167.

“15 ngày” tại khoản 2 Điều 167 là thời hạn gì?
Là thời hạn Hội đồng quản trị quyết định việc chấp thuận giao dịch — không phải thời hạn thông báo.

Thành viên Hội đồng quản trị có lợi ích liên quan có được biểu quyết chấp thuận giao dịch không?
Không. Khoản 2 Điều 167 quy định thành viên có lợi ích liên quan không có quyền biểu quyết.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Doanh nghiệp (VBHN 67/VBHN-VPQH 2025 — Điều 138, 153, 167 không bị Luật 76/2025/QH15 sửa đổi): điểm d khoản 2 Điều 138; điểm h khoản 2 Điều 153; Điều 167 (giao dịch với người có liên quan).
  • Nghị định 155/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP): điểm b khoản 4 Điều 293 (quy định riêng cho công ty đại chúng).

Công ty của bạn sắp ký một giao dịch có giá trị lớn và chưa rõ ai có thẩm quyền chấp thuận? Hãy liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được rà soát thẩm quyền, soạn nghị quyết Hội đồng quản trị/Đại hội đồng cổ đông và kiểm soát rủi ro giao dịch với người có liên quan.

Nội dung pháp lý của bài viết đang được AI Legal Council của FLAT soát xét và sẽ trình chủ sở hữu phê duyệt trước khi xuất bản; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.