Trả lời ngắn: CÓ. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam là “nhà đầu tư” thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 103/2026/NĐ-CP về đầu tư ra nước ngoài (có hiệu lực 03/4/2026, gồm 5 chương 45 điều; thay thế Chương VI của NĐ 31/2021/NĐ-CP). Tuy nhiên, không còn thủ tục “chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài” — thủ tục này đã bị bãi bỏ từ 01/3/2026. Tình huống điển hình: công ty sản xuất FDI (vốn Hàn Quốc 80%) tại Việt Nam muốn mở nhà máy tại Indonesia. Bài viết trả lời trực diện: có phải xin phép ở Việt Nam không, và nếu có thì xin cái gì.
1. Cơ chế hiện hành: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
Thay cho cơ chế chấp thuận chủ trương đã bãi bỏ, pháp luật hiện hành yêu cầu xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài do Bộ Tài chính cấp (Điều 42 Luật Đầu tư 2025) khi thuộc một trong hai trường hợp:
- Vốn đầu tư ra nước ngoài từ ngưỡng do Chính phủ quy định trở lên; HOẶC
- Thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện theo Điều 41.1 Luật Đầu tư 2025: ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, báo chí/phát thanh/truyền hình, bất động sản.
Lưu ý về ngưỡng vốn: ngưỡng vốn chính xác thuộc diện cấp giấy chứng nhận và ngưỡng “quy mô vốn lớn” phải báo cáo Thủ tướng — đây là các con số chưa được chốt trong văn bản chính thức tại thời điểm bài viết. Người đọc bắt buộc đối chiếu văn bản gốc NĐ 103/2026/NĐ-CP, không áp dụng các con số dự thảo/báo chí.
2. Ngưỡng miễn giấy chứng nhận
Trường hợp vốn đầu tư ra nước ngoài nhỏ hơn 7 tỷ đồng và không thuộc ngành, nghề có điều kiện thì không cần giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Thay vào đó, nhà đầu tư:
- Thực hiện kê khai để lấy mã số trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư;
- Đăng ký giao dịch ngoại hối với Ngân hàng Nhà nước theo Điều 18 NĐ 103/2026/NĐ-CP và Thông tư 34/2026/TT-NHNN.
3. Điều kiện BỔ SUNG cho doanh nghiệp FDI (trên 50% vốn nước ngoài) — Điều 15 NĐ 103
Đây là trọng tâm của bài viết. Doanh nghiệp FDI mà vốn nước ngoài chiếm trên 50% phải đáp ứng thêm các điều kiện tại Điều 15 NĐ 103/2026/NĐ-CP:
- (i) Chỉ được dùng vốn chủ sở hữu — và loại trừ phần vốn góp để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam. Quy định này nhằm chống “vốn lòng vòng”: không được lấy phần vốn đang phục vụ dự án tại Việt Nam đem đi đầu tư ra nước ngoài;
- (ii) Có lãi 02 năm liên tiếp theo báo cáo tài chính đã kiểm toán;
- (iii) Nếu dùng vốn góp tăng thêm: phải được cấp giấy chứng nhận trước, sau đó mới tăng vốn và góp đủ vốn điều lệ tại Việt Nam rồi mới được chuyển vốn đi.
4. Điều kiện chung của hoạt động đầu tư ra nước ngoài
- Phù hợp với các nguyên tắc đầu tư ra nước ngoài tại Điều 38 Luật Đầu tư 2025;
- Không thuộc ngành, nghề cấm đầu tư ra nước ngoài (Điều 40);
- Đáp ứng điều kiện đối với ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện;
- Có quyết định đầu tư ra nước ngoài theo Điều 14 NĐ 103/2026/NĐ-CP — chủ thể ban hành theo thực tiễn là Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông/chủ sở hữu, tùy theo Điều lệ công ty;
- Có văn bản xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế (cấp trong thời hạn không quá 03 tháng) — thiếu giấy này, hồ sơ không hợp lệ.
5. Chuyển vốn ra nước ngoài
- Mở tài khoản vốn đầu tư ra nước ngoài theo Điều 31 NĐ 103/2026/NĐ-CP;
- Chỉ được chuyển vốn khi đã có giấy chứng nhận (nếu thuộc diện phải có) + nước tiếp nhận chấp thuận (nếu pháp luật nước đó yêu cầu) + tuân thủ quy định quản lý ngoại hối;
- Được chuyển trước một phần để chi trả các chi phí hình thành dự án theo Điều 32 NĐ 103/2026/NĐ-CP.
6. Dự án lớn, cơ chế đặc biệt
Đối với dự án thuộc diện quy mô lớn/cơ chế đặc biệt, Bộ Tài chính báo cáo Thủ tướng Chính phủ chấp thuận trước khi cấp giấy chứng nhận (Điều 42.2 Luật Đầu tư 2025; Điều 17.2 NĐ 103/2026/NĐ-CP).
Ba bẫy thường gặp
- “Bãi bỏ chấp thuận chủ trương = không cần làm gì ở Việt Nam”: SAI — cơ chế giấy chứng nhận + Điều 15 (đối với FDI trên 50% vốn) vẫn bắt buộc;
- Dùng vốn góp tại Việt Nam để đầu tư ra nước ngoài (với FDI trên 50% vốn): bị loại trừ theo Điều 15 NĐ 103;
- Quên văn bản xác nhận thuế (phải trong 03 tháng) — hồ sơ không hợp lệ.
Câu hỏi thường gặp
Công ty FDI 80% vốn Hàn Quốc mở nhà máy tại Indonesia có cần xin phép tại Việt Nam không?
Có. Công ty thuộc phạm vi NĐ 103/2026/NĐ-CP. Nếu vốn đầu tư từ ngưỡng Chính phủ quy định trở lên hoặc thuộc ngành có điều kiện thì phải xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài do Bộ Tài chính cấp; đồng thời với tỷ lệ vốn nước ngoài trên 50%, công ty phải đáp ứng điều kiện bổ sung tại Điều 15 NĐ 103 (vốn chủ sở hữu, lãi 2 năm liên tiếp…).
Đầu tư dưới 7 tỷ đồng ra nước ngoài có cần giấy chứng nhận không?
Không, nếu đồng thời không thuộc ngành, nghề có điều kiện. Chỉ cần kê khai lấy mã số trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư và đăng ký giao dịch ngoại hối với Ngân hàng Nhà nước.
Có được dùng lợi nhuận chưa phân phối tại Việt Nam để đầu tư ra nước ngoài không?
Lợi nhuận chưa phân phối thuộc vốn chủ sở hữu nên về nguyên tắc được dùng, nhưng phần vốn góp đang phục vụ hoạt động đầu tư tại Việt Nam bị loại trừ theo Điều 15 NĐ 103 (đối với FDI trên 50% vốn). Cần phân định rõ trong báo cáo tài chính.
Nguồn trích dẫn
- Luật Đầu tư 2025 (Luật 143/2025/QH15, có hiệu lực 01/3/2026): Điều 38 (nguyên tắc ĐTRNN); Điều 40 (ngành, nghề cấm); Điều 41.1 (ngành, nghề ĐTRNN có điều kiện); Điều 42 (thẩm quyền cấp GCN; báo cáo Thủ tướng).
- Nghị định 103/2026/NĐ-CP (có hiệu lực 03/4/2026, 5 chương 45 điều; thay thế Chương VI NĐ 31/2021/NĐ-CP): Điều 14 (quyết định ĐTRNN); Điều 15 (điều kiện bổ sung cho doanh nghiệp FDI); Điều 17.2 (báo cáo Thủ tướng); Điều 18 (đăng ký giao dịch ngoại hối); Điều 31, 32 (tài khoản vốn, chuyển vốn).
- Thông tư 34/2026/TT-NHNN: đăng ký giao dịch ngoại hối liên quan đến đầu tư ra nước ngoài.
Công ty FDI của bạn đang có kế hoạch mở rộng ra nước ngoài và cần xác định đúng thủ tục tại Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn lộ trình đầu tư ra nước ngoài và thủ tục ngoại hối.
Nội dung pháp lý của bài viết do FLAW AI Legal Council soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
