FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Thanh toán trả chậm trong M&A: bên bán đòi lãi, phạt, bồi thường thế nào?

Thanh toán trả chậm trong M&A: bên bán đòi lãi, phạt, bồi th

Hợp đồng mua bán doanh nghiệp (SPA) hiếm khi thanh toán một lần: giá mua thường được chia thành nhiều đợt — trả ngay một phần, trả chậm phần còn lại, gắn một phần với kết quả kinh doanh (earn-out), hoặc giữ lại một phần để khấu trừ khi phát hiện bảo đảm sai sự thật. Khi bên mua chậm trả hoặc từ chối trả phần trả chậm, bên bán đòi được những gì: lãi chậm trả tính thế nào, có được phạt không, có được bồi thường thiệt hại không? Bài viết phân tích theo Luật Thương mại, Bộ luật Dân sự và các văn bản hiện hành.

1. Xác định “sân chơi” trước: hợp đồng thương mại hay dân sự?

SPA giữa các doanh nghiệp là hợp đồng thương mại — vì vậy chế tài lãi chậm trả ưu tiên áp dụng Điều 306 Luật Thương mại 36/2005/QH11, không phải Điều 357 Bộ luật Dân sự. Chỉ khi SPA không mang tính thương mại (trường hợp hiếm) mới áp dụng Điều 357, 468 Bộ luật Dân sự (lãi suất theo thỏa thuận nhưng không vượt quá 20%/năm; không thỏa thuận hoặc không rõ mà có tranh chấp thì 10%/năm — khoản 1, 2 Điều 468). Áp Điều 357 (10%/năm) cho SPA giữa các doanh nghiệp là sai sân. SPA khôn ngoan luôn ghi rõ lãi suất trả chậm trong hợp đồng để tránh tranh cãi về cách tính.

2. Lãi chậm trả theo Điều 306: quyền đương nhiên, không cần chứng minh thiệt hại

Theo Điều 306 Luật Thương mại, bên chậm thanh toán tiền hàng, thù lao dịch vụ và chi phí hợp lý khác phải trả lãi trên số tiền chậm trả theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, tương ứng với thời gian chậm trả. Điểm mạnh của công cụ này:

  • Không cần chứng minh thiệt hại;
  • Không bắt buộc phải thỏa thuận trước trong hợp đồng — đây là quyền đương nhiên theo luật;
  • Cách xác định lãi suất theo khoản 11 Điều 11 Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP: mức trung bình của lãi suất nợ quá hạn của ít nhất 03 ngân hàng thương mại tại tỉnh, thành phố nơi Tòa án giải quyết vụ án, tại thời điểm thanh toán (thời điểm xét xử sơ thẩm).

Thực tiễn, Tòa án thường lấy lãi suất nợ quá hạn trung bình của 3 ngân hàng lớn tại địa phương xét xử. Bài viết không đưa con số % cụ thể — cách xác định đúng là theo hướng dẫn của Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP nêu trên.

3. Bộ ba chế tài bên bán có thể đòi: lãi, phạt, bồi thường

  • Lãi chậm trả — quyền đương nhiên (Điều 306), tính trên số tiền gốc chậm trả nhân thời gian chậm trả nhân lãi suất nợ quá hạn trung bình thị trường;
  • Phạt vi phạm — chỉ khi SPA có điều khoản phạt (phạt vi phạm phải có thỏa thuận, Điều 300); mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301). “Đương nhiên được phạt 8%” là sai — 8% là trần, không phải mức mặc định;
  • Bồi thường thiệt hại — phải chứng minh tổn thất, mức độ tổn thất và khoản lợi trực tiếp (Điều 304), đồng thời đã thực hiện nghĩa vụ hạn chế tổn thất (Điều 305); phần bồi thường không được trùng lặp với phần đã được bù đắp bằng lãi chậm trả; và theo Án lệ 09/2016/AL: không tính lãi chậm trả trên số tiền phạt vi phạm và tiền bồi thường thiệt hại — chỉ tính trên tiền gốc chậm trả;
  • Đã có thỏa thuận phạt thì bên bán được vừa phạt vi phạm vừa bồi thường thiệt hại (khoản 2 Điều 307 Luật Thương mại).

4. Tranh chấp đặc thù: bên mua giữ lại, khấu trừ phần trả chậm

Tình huống phổ biến trong M&A: bên mua giữ lại hoặc khấu trừ (set-off) phần giá trả chậm với lý do phát hiện bảo đảm sai sự thật của bên bán. Đúng hay sai phụ thuộc vào điều khoản SPA: hợp đồng có cho phép quyền khấu trừ không, thủ tục thông báo thế nào, thời hạn khiếu nại ra sao. Nếu SPA không có điều khoản cho phép mà bên mua tự ý khấu trừ thì đó là chậm thanh toán — và bên mua phải chịu lãi theo Điều 306. (Về bảo đảm sai sự thật, xem phân tích tại bài viết về bên bán bảo đảm sai sự thật trong M&A.)

Bên bán muốn hủy SPA vì bên mua chậm trả: chỉ được khi việc chậm trả cấu thành vi phạm nghiêm trọng. Các công cụ như escrow, earn-out, holdback không phải chế định luật định — tất cả theo thỏa thuận hợp đồng, cần được ghi rõ trong SPA.

5. Yếu tố nước ngoài: thanh toán qua ngân hàng được phép

Với thương vụ có nhà đầu tư nước ngoài, việc thanh toán giá mua cổ phần, phần vốn góp phải thực hiện qua ngân hàng được phép, thông qua Tài khoản vốn đầu tư theo Thông tư 38/2026/TT-NHNN (hiệu lực 18/8/2026, thay thế Thông tư 06/2019/TT-NHNN — không còn tên gọi “Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA)”). Nhà đầu tư nước ngoài được mở tài khoản vốn đầu tư ngay sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; mọi giao dịch thu, chi liên quan đến đầu tư thực hiện qua ngân hàng được phép. Không thanh toán bằng tiền mặt hoặc qua tài khoản cá nhân. Pháp lệnh Ngoại hối 28/2005/PL-UBTVQH11 (sửa đổi năm 2013) vẫn còn hiệu lực.

Về khung đầu tư: Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026) đã thay thế Luật Đầu tư 2020 — không trích dẫn Luật 61/2020/QH14 hay Nghị định 31/2021/NĐ-CP cho các vấn đề hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

SPA giữa hai doanh nghiệp, lãi chậm trả tính theo Điều 357 BLDS 10%/năm có đúng không?
Không đúng. Hợp đồng thương mại áp dụng Điều 306 Luật Thương mại (lãi suất nợ quá hạn trung bình thị trường, theo Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP); Điều 357 chỉ dùng khi quan hệ không phải hợp đồng thương mại.

Có được tính lãi chậm trả trên cả tiền phạt và tiền bồi thường không?
Không. Theo Án lệ 09/2016/AL, chỉ tính lãi trên số tiền gốc chậm trả.

Không thỏa thuận phạt trong SPA thì có được phạt 8% không?
Không. Phạt vi phạm phải có thỏa thuận (Điều 300); 8% là mức trần (Điều 301), không phải mức mặc định.

Bên mua tự ý khấu trừ phần trả chậm vì cho rằng bên bán bảo đảm sai sự thật thì sao?
Nếu SPA không cho phép khấu trừ, đó là chậm thanh toán — bên mua chịu lãi theo Điều 306. Tính đúng sai phụ thuộc điều khoản SPA về quyền khấu trừ, thủ tục thông báo và thời hạn khiếu nại.

Thanh toán giá mua với nhà đầu tư nước ngoài thực hiện thế nào?
Qua ngân hàng được phép, thông qua Tài khoản vốn đầu tư theo Thông tư 38/2026/TT-NHNN (hiệu lực 18/8/2026); không dùng tiền mặt hay tài khoản cá nhân.

Nguồn trích dẫn

  • Luật Thương mại 36/2005/QH11: Điều 300–301 (phạt vi phạm, trần 8%), Điều 302–305 (bồi thường, nghĩa vụ hạn chế tổn thất), Điều 306 (lãi chậm trả), Điều 307.2 (vừa phạt vừa bồi thường);
  • Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP, Điều 11 — cách xác định lãi suất nợ quá hạn trung bình thị trường;
  • Án lệ 09/2016/AL — không tính lãi chậm trả trên tiền phạt vi phạm và tiền bồi thường thiệt hại;
  • Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: Điều 357, 468 (lãi chậm trả trong quan hệ dân sự), Điều 328 (đặt cọc), Điều 430 (mua bán tài sản), Điều 423, 428 (hủy bỏ/chấm dứt), Điều 429 (thời hiệu 03 năm);
  • Thông tư 38/2026/TT-NHNN (hiệu lực 18/8/2026, thay thế Thông tư 06/2019/TT-NHNN) — quản lý ngoại hối hoạt động đầu tư nước ngoài;
  • Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026) — thay thế Luật Đầu tư 61/2020/QH14.

Kết luận

Bên bán khi bị chậm trả phần giá trả chậm trong M&A có trong tay bộ ba chế tài: lãi chậm trả đương nhiên theo Điều 306 (không cần thỏa thuận trước hay chứng minh thiệt hại), phạt vi phạm nếu SPA có điều khoản (trần 8%), và bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được tổn thất thực tế — với ranh giới cứng của Án lệ 09/2016: không tính lãi trên tiền phạt và tiền bồi thường. Chìa khóa vẫn nằm ở SPA: ghi rõ lãi suất trả chậm, điều kiện khấu trừ và thủ tục khiếu nại ngay từ khi đàm phán.

Bên bán của bạn đang bị chậm thanh toán trong một thương vụ M&A? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI soạn thảo, sẽ được AI Legal Council của FLAT Law Firm kiểm tra chất lượng trước khi xem xét đăng tải; không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.