Nhận con nuôi có yếu tố nước ngoài tốn bao nhiêu tiền? Đây là câu hỏi đầu tiên của hầu hết gia đình — và câu trả lời không chỉ gồm lệ phí nhà nước. Bài viết này lập bảng kê chi phí trọn gói: lệ phí đăng ký theo Thông tư 267/2016/TT-BTC cho 5 trường hợp đối tượng, các trường hợp được miễn/giảm 50% theo Nghị định 114/2016/NĐ-CP, và toàn bộ chi phí ngoài lệ phí mà gia đình cần dự trù trong suốt quá trình giải quyết kéo dài khoảng 115 ngày.
Lệ phí nhà nước: bảng mức thu theo 5 trường hợp
Theo Thông tư 267/2016/TT-BTC, mức thu lệ phí đăng ký nuôi con nuôi như sau:
| Trường hợp | Mức lệ phí |
|---|---|
| Nhận con nuôi trong nước | 400.000 đồng |
| Người nước ngoài / người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhận con nuôi | 9.000.000 đồng |
| Người nước ngoài thường trú tại Việt Nam nhận con nuôi | 4.500.000 đồng |
| Nhận con nuôi ở khu vực biên giới | 4.500.000 đồng |
| Đăng ký tại Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài | 150 USD |
Lệ phí nộp tại Sở Tư pháp nơi đăng ký việc nuôi con nuôi, nộp khi nộp hồ sơ đăng ký.
Miễn, giảm lệ phí: 3 nhóm được giảm 50%
Điều 4 Nghị định 114/2016/NĐ-CP quy định:
- Giảm 50% mức thu đối với: cha dượng/mẹ kế nhận con riêng của vợ/chồng; cô, dì, chú, bác ruột nhận cháu; người nhận con nuôi thứ hai trở đi mà các trẻ là anh chị em ruột với nhau.
- Miễn lệ phí khi đăng ký lại việc nuôi con nuôi.
Để được hưởng miễn/giảm, gia đình cần nộp kèm hồ sơ chứng minh quan hệ (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn…) khi làm thủ tục.
Chi phí ngoài lệ phí: phần nhiều gia đình bỏ sót
Lệ phí nhà nước chỉ là phần nhỏ. Các khoản chi phí ngoài lệ phí gồm:
1. Khám sức khỏe: cả người nhận con nuôi và trẻ đều cần giấy chứng nhận sức khỏe. Người nước ngoài thường phải khám tại cơ sở y tế được chỉ định, chi phí tùy quốc gia nơi cư trú.
2. Lý lịch tư pháp: phiếu lý lịch tư pháp của người nhận con nuôi (tại Việt Nam và/hoặc nước ngoài). Làm tại nước ngoài thường tốn phí + thời gian chờ.
3. Dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự: toàn bộ giấy tờ nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt, công chứng bản dịch và hợp pháp hóa lãnh sự — mỗi bộ hồ sơ có thể gồm hàng chục trang, chi phí tính theo trang.
4. Đi lại, lưu trú: quá trình giải quyết kéo dài khoảng 115 ngày với nhiều lần làm việc trực tiếp tại Sở Tư pháp; người ở nước ngoài phải tính chi phí vé máy bay, lưu trú cho các chuyến đi.
5. Điều kiện kinh tế, chỗ ở: luật yêu cầu người nhận con nuôi hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên, có sức khỏe, kinh tế, chỗ ở bảo đảm (Điều 28–29 Luật Nuôi con nuôi 52/2010) — đây là điều kiện cần chứng minh, không phải khoản phí, nhưng gia đình cần chuẩn bị.
Tổng dự trù và lưu ý
Cộng dồn: lệ phí 4,5–9 triệu đồng (hoặc 150 USD) + dịch thuật/HPHLS + khám sức khỏe + lý lịch tư pháp + đi lại/lưu trú. Tổng chi phí thực tế cao hơn nhiều lần mức lệ phí nhà nước — gia đình nên dự trù ngân sách cho cả quá trình 115 ngày ngay từ đầu.
Hai lưu ý quan trọng:
- Ưu tiên gia đình thay thế trong nước: khoản 2 Điều 15 Luật Nuôi con nuôi 52/2010 ưu tiên tìm gia đình thay thế trong nước cho trẻ — nhận con nuôi có yếu tố nước ngoài chỉ xem xét khi không tìm được giải pháp trong nước.
- Không suy diễn chi phí dịch vụ: bài viết không bao gồm chi phí dịch vụ của tổ chức con nuôi nước ngoài (nếu có) — khoản này do tổ chức thu theo quy định riêng.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Nộp lệ phí ở đâu, khi nào?
Đáp: Nộp tại Sở Tư pháp nơi đăng ký việc nuôi con nuôi, cùng thời điểm nộp hồ sơ đăng ký.
Hỏi: Nhận 2 cháu ruột làm con nuôi có được giảm phí cả 2 không?
Đáp: Theo Điều 4 NĐ 114/2016/NĐ-CP, trường hợp nhận con nuôi thứ hai trở đi mà các trẻ là anh chị em ruột được giảm 50% — áp dụng cho trẻ thứ hai trở đi.
Hỏi: Hồ sơ cần dịch thuật những gì?
Đáp: Toàn bộ giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp (lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, xác nhận thu nhập…) đều phải dịch sang tiếng Việt, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự.
Căn cứ pháp lý
- Luật Nuôi con nuôi 52/2010/QH12; Nghị định 19/2011/NĐ-CP (sửa bởi NĐ 24/2019/NĐ-CP): Điều 15, 28, 29.
- Thông tư 267/2016/TT-BTC: mức thu lệ phí đăng ký nuôi con nuôi.
- Nghị định 114/2016/NĐ-CP: Điều 4 (miễn, giảm lệ phí).
Số liệu lệ phí được đối chiếu Thông tư 267/2016/TT-BTC tại thời điểm viết bài (14/10/2026). Bài viết mang tính thông tin; trường hợp cụ thể liên hệ Sở Tư pháp địa phương.
Xem thêm
Thủ tục nhận con nuôi: Nhận con nuôi trong nước và có yếu tố nước ngoài: thủ tục khác nhau thế nào?
Nhãn minh bạch: Bài viết do FLAW AI Legal Council chuẩn bị và rà soát nội dung; chưa được luật sư người thật kiểm duyệt. Nội dung chỉ mang tính thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Cần tư vấn thủ tục nhận con nuôi? Liên hệ FLAT Law Firm qua trang liên hệ.
Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát.
