Việt Nam áp dụng nguyên tắc “ai nộp đơn trước được bảo hộ trước” (first-to-file) — không phải ai dùng thương hiệu trước thì được bảo hộ trước. Với nhà đầu tư nước ngoài mang thương hiệu toàn cầu vào Việt Nam, chậm nộp đơn đồng nghĩa với việc đối thủ hoặc “đầu cơ nhãn hiệu” có thể nộp trước và buộc doanh nghiệp phải mua lại chính thương hiệu của mình. Từ ngày 01/4/2026, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 (131/2025/QH15) mang đến những thay đổi lớn về thời gian xử lý đơn mà doanh nghiệp FDI cần nắm.
1. Điểm mới 2025: thời gian xử lý đơn rút ngắn mạnh

| Khâu xử lý | Trước 01/4/2026 | Từ 01/4/2026 |
|---|---|---|
| Thẩm định nội dung đơn nhãn hiệu | 09 tháng | 05 tháng (kể từ ngày công bố đơn) |
| Công bố đơn | 02 tháng | 01 tháng |
| Thẩm định nhanh (mới) | Không có | 03 tháng (điều kiện do Chính phủ quy định) |
Cơ chế thẩm định nội dung nhanh trong 03 tháng (bổ sung khoản 2a Điều 119 Luật SHTT) áp dụng cho các trường hợp theo quy định của Chính phủ — ví dụ khi Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu là tài liệu/điều kiện bắt buộc để thực hiện thủ tục khác. Đây là công cụ đắc lực cho doanh nghiệp FDI cần “chốt” quyền nhãn hiệu gấp trước khi ra mắt sản phẩm.
2. Sáu cái bẫy của nhà đầu tư nước ngoài

Bẫy 1: Chờ “dùng rồi mới đăng ký”
Với nguyên tắc first-to-file, việc đã sử dụng thương hiệu ở nước ngoài không tạo ra quyền ưu tiên tại Việt Nam (trừ nhãn hiệu nổi tiếng được chứng minh). Hãy nộp đơn ngay khi có kế hoạch vào thị trường.
Bẫy 2: Tự nộp đơn trực tiếp
Tổ chức nước ngoài không có trụ sở tại Việt Nam phải nộp đơn thông qua tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp. Tự nộp trực tiếp sẽ bị từ chối thụ lý.
Bẫy 3: Bỏ qua tra cứu trước khi nộp
Lý do bị từ chối bảo hộ số một là nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Tra cứu tại Cục Sở hữu trí tuệ trước khi nộp đơn là bước bắt buộc về mặt thực tiễn.
Bẫy 4: Nhầm “tên công ty” với “nhãn hiệu được bảo hộ”
Đăng ký tên doanh nghiệp trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc tên đó được bảo hộ như nhãn hiệu. Muốn độc quyền sử dụng cho hàng hóa/dịch vụ, phải đăng ký nhãn hiệu riêng.
Bẫy 5: Đăng ký thiếu nhóm sản phẩm/dịch vụ
Bảo hộ nhãn hiệu theo nhóm sản phẩm/dịch vụ (phân loại Nice). Một đơn có thể đăng ký nhiều nhóm — đăng ký thiếu nhóm đồng nghĩa với việc đối thủ có thể dùng thương hiệu của bạn cho nhóm hàng hóa khác.
Bẫy 6: Quên gia hạn
Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn, được gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm. Quên gia hạn = mất quyền, và đối thủ có thể nộp đơn đăng ký lại.
3. Quy trình tóm tắt 4 bước

- Tra cứu: kiểm tra khả năng trùng/tương tự;
- Nộp đơn: qua tổ chức đại diện SHCN, kèm mẫu nhãn hiệu và danh mục nhóm hàng hóa/dịch vụ;
- Thẩm định: thẩm định hình thức → công bố đơn (01 tháng) → thẩm định nội dung (05 tháng, hoặc 03 tháng nếu đủ điều kiện thẩm định nhanh);
- Cấp văn bằng: nộp lệ phí cấp văn bằng, nhận Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.
Hồ sơ đơn đăng ký nhãn hiệu được hướng dẫn chi tiết tại Thông tư 10/2026/TT-BKHCN.
Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt.
