FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Bạo lực gia đình: biện pháp cấm tiếp xúc và bảo vệ khẩn cấp cho nạn nhân

Bạo lực gia đình: biện pháp cấm tiếp xúc và bảo vệ khẩn cấp

Bạo lực gia đình không chỉ là chuyện “đóng cửa bảo nhau” — pháp luật coi đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng và trao cho nạn nhân nhiều công cụ bảo vệ khẩn cấp, trong đó có biện pháp cấm tiếp xúc: buộc người có hành vi bạo lực phải tránh xa nạn nhân.

Bài viết này phân tích biện pháp cấm tiếp xúc và các biện pháp bảo vệ khẩn cấp cho nạn nhân theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022.

1. Khung pháp lý mới từ 01/7/2023

Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 (số 13/2022/QH15, hiệu lực từ 01/7/2023) thay thế Luật năm 2007, với nguyên tắc tại Điều 4: phòng ngừa là chính, lấy người bị bạo lực gia đình làm trung tâm; ưu tiên bảo vệ trẻ em, phụ nữ mang thai, phụ nữ nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người cao tuổi, người khuyết tật.

Điều 22 liệt kê các biện pháp ngăn chặn và bảo vệ, hỗ trợ người bị bạo lực gia đình, gồm: buộc chấm dứt hành vi bạo lực; yêu cầu người có hành vi bạo lực đến trụ sở Công an xã; cấm tiếp xúc; bố trí nơi tạm lánh và hỗ trợ nhu cầu thiết yếu; chăm sóc, điều trị y tế; trợ giúp pháp lý và tư vấn tâm lý; giáo dục, hỗ trợ chuyển đổi hành vi.

2. Cấm tiếp xúc: hai cấp độ

Cấp hành chính — Chủ tịch UBND cấp xã (≤ 03 ngày)

Theo Điều 25, Chủ tịch UBND cấp xã quyết định áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc trong thời hạn không quá 03 ngày. Đây là biện pháp khẩn cấp, áp dụng nhanh khi cần ngăn chặn ngay hành vi bạo lực.

Cấp tư pháp — Tòa án (≤ 04 tháng)

Theo Điều 26, Tòa án nhân dân đang thụ lý hoặc giải quyết vụ án dân sự giữa người bị bạo lực và người có hành vi bạo lực quyết định cấm tiếp xúc trong thời gian không quá 04 tháng khi có đủ điều kiện:

  • Hành vi bạo lực gây tổn hại hoặc đe dọa gây tổn hại đến sức khỏe, hoặc đe dọa tính mạng của người bị bạo lực;
  • Có đơn yêu cầu của người bị bạo lực, người giám hộ, người đại diện theo pháp luật, hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền (trường hợp này cần sự đồng ý của người bị bạo lực).

Điểm mới quan trọng: theo Điều 55 (sửa Điều 135 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), Tòa án được tự mình ra quyết định cấm tiếp xúc khi cần bảo vệ tính mạng của người bị bạo lực, mà không cần đợi đương sự yêu cầu. Quyết định có hiệu lực ngay sau khi ký.

3. Các biện pháp bảo vệ khẩn cấp đi kèm

  • Nơi tạm lánh: nạn nhân được bố trí nơi ở an toàn, hỗ trợ nhu cầu thiết yếu (ăn, ở, quần áo);
  • Chăm sóc y tế: đưa đến cơ sở khám chữa bệnh điều trị thương tích;
  • Trợ giúp pháp lý: được hỗ trợ pháp lý miễn phí để bảo vệ quyền lợi;
  • Tư vấn tâm lý: hỗ trợ phục hồi tinh thần sau tổn thương;
  • Địa chỉ tin cậy ở cộng đồng: mạng lưới hỗ trợ tại cơ sở.

4. Nạn nhân cần làm gì khi bị bạo lực?

  • Gọi ngay công an nơi xảy ra vụ việc hoặc tổng đài hỗ trợ;
  • Đến cơ sở y tế khám, điều trị và lưu giữ chứng cứ thương tích;
  • Làm đơn yêu cầu áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc gửi UBND cấp xã hoặc Tòa án;
  • Liên hệ tổ chức trợ giúp pháp lý để được bảo vệ quyền lợi miễn phí.

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Cấm tiếp xúc có phải là hình phạt không?
Đáp: Không. Đây là biện pháp ngăn chặn và bảo vệ, độc lập với việc xử phạt vi phạm hành chính hay truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người có hành vi bạo lực.

Hỏi: Người bị cấm tiếp xúc có được gặp con không?
Đáp: Biện pháp cấm tiếp xúc cấm tiếp xúc với người bị bạo lực. Việc thăm nom con được giải quyết riêng theo quy định về quyền thăm nom; nếu việc thăm nom gây nguy hiểm, người trực tiếp nuôi con có thể yêu cầu Tòa án hạn chế.

Hỏi: Hết thời hạn cấm tiếp xúc mà vẫn bị đe dọa thì sao?
Đáp: Có thể yêu cầu gia hạn hoặc áp dụng lại biện pháp; đồng thời tố cáo hành vi vi phạm để xử lý theo pháp luật.

Cần được bảo vệ khẩn cấp hoặc tư vấn về bạo lực gia đình? Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.