FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Nhận con nuôi có yếu tố nước ngoài: điều kiện và thủ tục

Nhận con nuôi có yếu tố nước ngoài: điều kiện và thủ tục

Nhận con nuôi có yếu tố nước ngoài — người nước ngoài nhận trẻ em Việt Nam, hay người Việt Nam nhận trẻ em nước ngoài — là thủ tục đặc biệt với điều kiện chặt chẽ và sự giám sát của Bộ Tư pháp. Không phải ai muốn cũng được nhận, và không phải trẻ em nào cũng được cho làm con nuôi nước ngoài.

Bài viết này hệ thống hóa điều kiện đối với người nhận con nuôi và thủ tục thực hiện theo Luật Nuôi con nuôi 2010.

1. Điều kiện đối với người nhận con nuôi

Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010 (số 52/2010/QH12, hiệu lực từ 01/01/2011) quy định người nhận con nuôi phải có đủ 4 điều kiện:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;
  • Hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên;
  • Có điều kiện về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con nuôi;
  • Có tư cách đạo đức tốt.

Những người không được nhận con nuôi: đang bị hạn chế quyền của cha mẹ đối với con chưa thành niên; đang chấp hành quyết định xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục/chữa bệnh; đang chấp hành hình phạt tù; chưa được xóa án tích về các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự; ngược đãi người thân; mua bán, đánh tráo, chiếm đoạt trẻ em…

2. Trẻ em nào được nhận làm con nuôi nước ngoài?

Pháp luật áp dụng nguyên tắc ưu tiên tìm gia đình thay thế trong nước cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Việc cho làm con nuôi nước ngoài chỉ thực hiện khi không tìm được gia đình trong nước — trừ các trường hợp được xin đích danh (Điều 28 khoản 2): cha dượng/mẹ kế nhận con riêng của vợ/chồng; cô, cậu, dì, chú, bác ruột nhận cháu làm con nuôi…

3. Hồ sơ của người nhận con nuôi

Điều 31 quy định hồ sơ gồm 02 bộ với các giấy tờ chính:

  • Đơn xin nhận con nuôi;
  • Bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị thay thế;
  • Văn bản của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cho phép được nhận con nuôi ở Việt Nam;
  • Bản điều tra về tâm lý, gia đình;
  • Văn bản xác nhận tình trạng sức khỏe;
  • Văn bản xác nhận thu nhập và tài sản;
  • Phiếu lý lịch tư pháp;
  • Văn bản xác nhận tình trạng hôn nhân;
  • Tài liệu chứng minh thuộc trường hợp được xin đích danh (nếu có).

Các giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của nước nơi người nhận thường trú lập, cấp hoặc xác nhận; giấy tờ có giá trị sử dụng nếu được cấp chưa quá 06 tháng (Nghị định 19/2011/NĐ-CP).

4. Trình tự thủ tục

  • Bước 1: người nhận con nuôi nộp 02 bộ hồ sơ cho Bộ Tư pháp thông qua cơ quan trung ương về nuôi con nuôi của nước nơi mình thường trú (trường hợp đích danh có thể nộp trực tiếp);
  • Bước 2: Bộ Tư pháp xem xét, giới thiệu trẻ em và chuyển hồ sơ;
  • Bước 3: UBND cấp tỉnh quyết định việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài; Sở Tư pháp đăng ký;
  • Bước 4: Bộ Tư pháp chứng nhận việc nuôi con nuôi đã giải quyết đúng pháp luật và điều ước quốc tế (Điều 38) để gửi cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Người nước ngoài có thể tự chọn trẻ em để nhận nuôi không?
Đáp: Không tự do. Ngoài trường hợp đích danh theo Điều 28 khoản 2, việc giới thiệu trẻ em do cơ quan có thẩm quyền thực hiện theo nguyên tắc ưu tiên trong nước.

Hỏi: Nhận con nuôi nước ngoài có làm thay đổi quốc tịch của trẻ không?
Đáp: Theo pháp luật quốc tịch, trẻ em Việt Nam được người nước ngoài nhận làm con nuôi vẫn giữ quốc tịch Việt Nam, trừ trường hợp xin thôi quốc tịch theo quy định.

Hỏi: Thủ tục mất bao lâu?
Đáp: Pháp luật không ấn định tổng thời hạn cứng cho toàn bộ quy trình; thực tế thường kéo dài nhiều tháng do phải qua nhiều cơ quan hai nước. Nên chuẩn bị sớm và đầy đủ hồ sơ.

Cần tư vấn thủ tục nhận con nuôi có yếu tố nước ngoài? Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.