FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

UKVFTA vs EVFTA: 7 điểm khác biệt doanh nghiệp xuất khẩu phải biết

Cảng container về đêm
Ảnh: Cảng container — Nguồn: Pexels, tác giả: Oleksiy Yeshtokyn (giấy phép Pexels).

Đừng nhầm: “gần giống EVFTA” không có nghĩa là “dùng chung một bộ hồ sơ”

Sau Brexit, Anh và Việt Nam ký Hiệp định UKVFTA (có hiệu lực từ 01/5/2021) trên cơ sở kế thừa phần lớn nội dung EVFTA (hiệu lực từ 01/8/2020). Nhiều doanh nghiệp vì thế mặc định rằng xuất sang Anh và xuất sang EU là “một công thức”: cùng biểu thuế, cùng quy tắc xuất xứ, cùng tiêu chuẩn. Thực tế, UKVFTA có những điểm khác biệt đủ lớn để một lô hàng hưởng ưu đãi tại EU nhưng vướng tại Anh — hoặc ngược lại.

Dưới đây là 7 điểm khác biệt doanh nghiệp xuất khẩu cần nắm, trước khi ký hợp đồng với đối tác Anh.

1. Lộ trình xóa thuế: cùng “kịch bản”, khác “diễn viên”

Cam kết cắt giảm thuế nhập khẩu theo lộ trình trong UKVFTA về cơ bản sao chép EVFTA. Tuy nhiên, mức thuế MFN (tối huệ quốc) mà Anh áp dụng sau khi rời EU đã thay đổi so với biểu thuế chung của EU. Hệ quả thực tế: với cùng một mã HS, thuế suất ưu đãi UKVFTA và thuế suất MFN của Anh có thể tạo ra “biên ưu đãi” khác với biên ưu đãi tại EU. Doanh nghiệp phải tra cứu biểu thuế riêng của Anh cho từng mã hàng, không thể suy từ biểu thuế EU.

2. Hạn ngạch thuế quan (TRQ): 12 nhóm nông sản có “luật chơi” riêng

Điểm khác biệt rõ rệt nhất nằm ở hạn ngạch thuế quan. Cam kết của Anh về miễn thuế trong hạn ngạch đối với 12 nhóm nông sản của Việt Nam khác với cam kết của EU — điển hình là hạn ngạch dành cho gạo thơm, mặt hàng mà phía Việt Nam đã đàm phán riêng để tạo lợi thế cạnh tranh tại thị trường Anh. Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản phải kiểm tra lượng hạn ngạch còn lại của Anh theo từng năm, độc lập với hạn ngạch của EU.

3. Cộng gộp xuất xứ với nguyên liệu EU: lợi thế chỉ UKVFTA mới có

UKVFTA cho phép cơ chế cộng gộp mở rộng: nguyên liệu có xuất xứ từ các nước thành viên EU (cùng một số vùng lãnh thổ liên quan) được sử dụng để sản xuất thành phẩm tại Việt Nam xuất sang Anh mà vẫn hưởng ưu đãi của UKVFTA. Đây là điểm khác biệt mang tính cấu trúc so với EVFTA — nơi nguyên liệu từ Anh (sau Brexit, Anh không còn là thành viên EU) không còn được cộng gộp cho hàng xuất sang EU. Với doanh nghiệp dùng nguyên liệu EU (vải, linh kiện, hóa chất), đây là lợi thế cần khai thác triệt để khi xuất sang Anh.

4. Quy tắc xuất xứ: kế thừa nhưng không đồng nhất

UKVFTA kế thừa phần lớn Nghị định thư 1 của EVFTA về quy tắc xuất xứ và hợp tác quản lý hành chính, nhưng có điều chỉnh cho phù hợp với cơ chế cộng gộp mở rộng nêu trên và thực tế Anh là một bên độc lập. Chứng từ chứng nhận xuất xứ áp dụng cho UKVFTA (C/O mẫu EUR.1 và cơ chế khai báo xuất xứ) phải tuân thủ đúng quy định của UKVFTA, không thể “tái sử dụng” bộ chứng từ làm cho thị trường EU. Doanh nghiệp xuất song song hai thị trường cần hai luồng chứng từ riêng.

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật: UKCA thay cho CE

Sau Brexit, Anh áp dụng dấu hợp quy UKCA cho nhiều nhóm hàng hóa thay cho dấu CE của EU. Một sản phẩm đã đạt chứng nhận CE để vào EU chưa chắc đã đủ điều kiện vào Anh nếu thiếu đánh giá hợp quy theo quy định của Anh. Đây là khác biệt thuộc về hàng rào kỹ thuật (TBT), độc lập với ưu đãi thuế quan — và là nơi nhiều doanh nghiệp bị “kẹt” hàng tại cảng Anh dù đã có C/O hợp lệ.

6. Cam kết mở cửa dịch vụ: không sao chép nguyên si

Cam kết của Việt Nam về mở cửa thị trường dịch vụ cho doanh nghiệp Anh không hoàn toàn giống với cam kết dành cho doanh nghiệp EU, vì thế mạnh và nhu cầu tiếp cận thị trường của doanh nghiệp Anh khác với doanh nghiệp EU. Với doanh nghiệp xuất khẩu dịch vụ (logistics, tư vấn, công nghệ), cần đọc biểu cam kết cụ thể của UKVFTA thay vì mặc định theo EVFTA.

7. Chỉ dẫn địa lý và các cam kết đi kèm

UKVFTA bảo hộ các chỉ dẫn địa lý có xuất xứ từ Anh (như Scotch Whisky và một số sản phẩm khác) tại Việt Nam, tách khỏi hệ thống chỉ dẫn địa lý của EU trong EVFTA. Ngoài ra, hai hiệp định có các điều khoản chuyển tiếp và cơ chế rà soát riêng (ví dụ cơ chế rà soát cộng gộp xuất xứ). Doanh nghiệp kinh doanh nông sản, thực phẩm, đồ uống có sử dụng tên gọi địa lý cần kiểm tra danh mục bảo hộ của từng hiệp định.

Doanh nghiệp nên làm gì?

  • Tách bộ hồ sơ theo thị trường: chứng từ xuất xứ, tra cứu thuế suất và tiêu chuẩn kỹ thuật cho Anh và EU phải làm độc lập.
  • Khai thác cộng gộp với nguyên liệu EU khi xuất sang Anh — lợi thế mà xuất sang EU không có.
  • Kiểm tra hạn ngạch TRQ của Anh riêng, đặc biệt với gạo và nông sản.
  • Xác nhận dấu UKCA trước khi giao hàng, đừng mặc định chứng nhận CE là đủ.
  • Lưu ý lựa chọn hiệp định: Anh đã gia nhập CPTPP (2024) và Việt Nam cũng là thành viên CPTPP — với một số mặt hàng, doanh nghiệp có thể so sánh ưu đãi giữa UKVFTA và CPTPP để chọn phương án tốt nhất.

Kết luận

UKVFTA là “người anh em” của EVFTA chứ không phải bản sao. Bảy điểm khác biệt — từ hạn ngạch thuế quan, cộng gộp xuất xứ với EU, đến dấu UKCA và cam kết dịch vụ — đều có thể trở thành chi phí thực tế nếu doanh nghiệp xuất khẩu áp dụng một công thức chung cho cả hai thị trường. Hiểu đúng từng hiệp định là cách rẻ nhất để giữ trọn biên lợi nhuận.

Câu hỏi thường gặp

Hàng đã hưởng ưu đãi EVFTA vào EU có tự động hưởng UKVFTA khi xuất sang Anh không?
Không. Mỗi hiệp định có phạm vi áp dụng và chứng từ riêng. Lô hàng xuất sang Anh phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và chứng từ theo UKVFTA, dù cùng một sản phẩm đã từng xuất sang EU.

Nguyên liệu nhập từ EU dùng sản xuất hàng xuất sang Anh có được cộng gộp không?
Có, theo cơ chế cộng gộp mở rộng của UKVFTA. Ngược lại, nguyên liệu từ Anh dùng cho hàng xuất sang EU thì không được cộng gộp theo EVFTA sau Brexit.

Dấu CE có dùng được tại Anh không?
Về nguyên tắc, Anh yêu cầu dấu UKCA cho các nhóm hàng thuộc phạm vi điều chỉnh. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định hiện hành của Anh cho từng nhóm sản phẩm, không mặc định CE là đủ.

Hạn ngạch gạo thơm sang Anh khác gì so với EU?
Anh có cam kết hạn ngạch riêng cho gạo thơm của Việt Nam, khác với hạn ngạch của EU. Doanh nghiệp cần theo dõi lượng hạn ngạch còn lại của Anh theo từng năm.

Xuất sang Anh nên chọn UKVFTA hay CPTPP?
Tùy mặt hàng: so sánh thuế suất ưu đãi, quy tắc xuất xứ và điều kiện áp dụng của từng hiệp định cho mã HS cụ thể rồi chọn phương án có lợi hơn. Đây là quyết định thương mại cần tính toán từng lô hàng.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng

Bài viết liên quan