FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Vì sao nhà đầu tư Pháp chọn Việt Nam? Năng lượng, bán lẻ và di sản hợp tác lâu đời

Tháp Eiffel, Paris về đêm
Ảnh minh họa: tháp eiffel, paris về đêm — Tác giả: Getfunky Paris, nguồn Wikimedia Commons (CC BY 2.0).

Khi một tập đoàn Pháp cân nhắc mở rộng sang Đông Nam Á, Việt Nam thường xuyên lọt vào danh sách rút gọn. Lý do không phải một ưu đãi đơn lẻ, mà là sự kết hợp hiếm có: vị thế “Trung Quốc + 1”, mạng lưới FTA rộng nhất khu vực, chi phí cạnh tranh, ổn định chính trị — và một di sản hợp tác Pháp–Việt kéo dài hàng thập kỷ. Bài viết phân tích từ góc nhìn của chính nhà đầu tư Pháp.

1. Khung pháp lý: EVFTA và Luật Đầu tư mới

EVFTA có hiệu lực từ 01/08/2020 mang lại cho hàng hóa Việt Nam ưu đãi thuế quan sâu rộng tại EU, đồng thời mở cửa thị trường Việt Nam cho nhà đầu tư EU theo lộ trình cam kết. Với nhà đầu tư Pháp, EVFTA là “giấy thông hành” hai chiều: sản xuất tại Việt Nam để xuất sang EU hưởng ưu đãi, và đưa hàng hóa, dịch vụ Pháp vào Việt Nam với thuế suất giảm dần.

Về đầu tư, Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025, hiệu lực từ 01/3/2026, thay thế Luật Đầu tư 61/2020/QH14) tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm và mở rộng tự chủ cho nhà đầu tư. Nhà đầu tư Pháp thành lập doanh nghiệp, góp vốn, mua cổ phần tại Việt Nam áp dụng khung pháp lý này cùng các cam kết mở cửa thị trường trong EVFTA.

2. Năng lượng: lĩnh vực mũi nhọn của dòng vốn Pháp

Năng lượng là lĩnh vực mà nhà đầu tư Pháp có lợi thế so sánh rõ rệt. Việt Nam có nhu cầu điện tăng cao và Quy hoạch điện VIII định hướng phát triển mạnh năng lượng tái tạo, điện khí LNG. Các tập đoàn năng lượng Pháp — vốn có kinh nghiệm toàn cầu về điện gió ngoài khơi, điện mặt trời và hạ tầng năng lượng — nhìn thấy dư địa lớn trong chuỗi giá trị từ phát triển dự án, thiết bị đến vận hành. Đây cũng là lĩnh vực mà hợp tác chính phủ hai nước có truyền thống lâu đời, tạo thuận lợi về mặt thể chế cho các dự án quy mô lớn.

3. Bán lẻ và tiêu dùng: thị trường 100 triệu dân

Bán lẻ là “cửa ngõ” thứ hai. Việt Nam có dân số trẻ, tầng lớp trung lưu tăng nhanh và tốc độ đô thị hóa cao — công thức kinh điển cho tăng trưởng tiêu dùng. Các thương hiệu bán lẻ Pháp đã hiện diện tại Việt Nam từ lâu, từ hệ thống phân phối đến các thương hiệu thời trang, mỹ phẩm, thực phẩm. EVFTA với lộ trình xóa thuế cho hàng tiêu dùng EU càng củng cố lợi thế cạnh tranh của hàng Pháp tại thị trường Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội cho các nhà bán lẻ Pháp mở rộng mạng lưới phân phối.

4. Di sản hợp tác: lợi thế mềm khó sao chép

Quan hệ Việt Nam–Pháp có bề dày lịch sử đặc biệt: từ quan hệ ngoại giao lâu đời đến quan hệ đối tác chiến lược toàn diện được thiết lập tháng 10/2024. Cộng đồng người Việt tại Pháp và cộng đồng người Pháp tại Việt Nam tạo nên mạng lưới kết nối kinh doanh tự nhiên. Hệ thống giáo dục song ngữ, các chương trình hợp tác văn hóa và sự hiện diện của các cơ quan xúc tiến thương mại Pháp tại Việt Nam giúp nhà đầu tư Pháp rút ngắn đáng kể đường cong tìm hiểu thị trường so với nhà đầu tư từ các nước không có di sản tương tự.

5. Rủi ro cần nhìn thẳng

Bức tranh không chỉ có màu hồng. Nhà đầu tư Pháp cần lưu ý: thủ tục hành chính dù đã cải cách vẫn phức tạp ở cấp địa phương; khung pháp lý về đất đai, năng lượng tái tạo (cơ chế giá điện) còn tiếp tục hoàn thiện; và cạnh tranh từ nhà đầu tư các nước khác trong cùng lĩnh vực ngày càng gay gắt. Chiến lược khôn ngoan là kết hợp lợi thế FTA với đối tác địa phương am hiểu thực tiễn triển khai.

Câu hỏi thường gặp

EVFTA mang lại gì cụ thể cho nhà đầu tư Pháp?
Ưu đãi thuế quan hai chiều theo lộ trình, cam kết mở cửa thị trường dịch vụ và đầu tư, cùng khung pháp lý ổn định cho chuỗi cung ứng Việt Nam–EU.

Luật Đầu tư mới có điểm gì đáng chú ý với nhà đầu tư nước ngoài?
Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026) giảm thủ tục tiền kiểm, tăng cường hậu kiểm và phân cấp mạnh hơn — nhà đầu tư nên cập nhật quy trình tuân thủ theo luật mới thay vì dùng kinh nghiệm từ Luật Đầu tư 2020.

Lĩnh vực nào nhà đầu tư Pháp quan tâm nhất tại Việt Nam?
Năng lượng (tái tạo, LNG), bán lẻ và phân phối, hạ tầng, cùng các ngành công nghiệp hỗ trợ cho chuỗi cung ứng “Trung Quốc + 1”.

Rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào Việt Nam là gì?
Sự phức tạp của thủ tục hành chính tại cấp triển khai và những thay đổi trong cơ chế chính sách ngành (đặc biệt năng lượng). Giải pháp là đối tác địa phương mạnh và theo dõi sát diễn biến chính sách.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng

Bài viết liên quan