Hợp đồng thương mại Việt – Trung
Trung Quốc nhiều năm liền là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, nhưng số lượng giao dịch không đi cùng với chất lượng quản trị rủi ro: không ít doanh nghiệp Việt ký hợp đồng mua bán, gia công, phân phối với đối tác Trung Quốc bằng một bản hợp đồng sơ sài, không xác minh tư cách đối tác, không điều khoản luật áp dụng, không điều khoản tranh chấp. Bài viết này là bản đồ tổng quan các rủi ro pháp lý đặc thù của giao dịch Việt–Trung — từ xác minh chủ thể, ủy quyền ký kết, hợp pháp hóa tài liệu, thanh toán xuyên biên giới, CISG cho đến giải quyết tranh chấp — để doanh nghiệp biết mình cần chuẩn bị gì trước khi đặt bút ký.
Giao dịch Việt–Trung: vì sao không thể “copy” hợp đồng nội địa
Hợp đồng giữa hai doanh nghiệp cùng ở Việt Nam vận hành trong một hệ pháp luật, một ngôn ngữ, một cơ chế thực thi. Hợp đồng với đối tác Trung Quốc thì khác ở mọi điểm: pháp luật điều chỉnh có thể là của Việt Nam, Trung Quốc, một nước thứ ba hoặc một công ước quốc tế; ngôn ngữ hợp đồng thường là hai thứ tiếng với nguy cơ mâu thuẫn bản dịch; còn khi tranh chấp xảy ra, việc tống đạt, thu thập chứng cứ và thi hành phán quyết xuyên biên giới tốn kém gấp nhiều lần.
Rủi ro lớn nhất không nằm ở những điều khoản phức tạp, mà nằm ở những điều khoản bị bỏ trống. Thực tiễn tư vấn cho thấy các hợp đồng Việt–Trung gặp sự cố thường thiếu cùng một nhóm điều khoản: không xác định luật áp dụng, không có điều khoản ngôn ngữ ưu tiên, điều khoản tranh chấp viết chung chung (“giải quyết theo pháp luật hiện hành”), và không có cơ chế bảo đảm thanh toán. Bài viết này đi qua từng nhóm rủi ro theo đúng trình tự một giao dịch diễn ra: từ lúc tìm hiểu đối tác, đàm phán, ký kết, thực hiện cho đến khi có tranh chấp.
Bước 0: xác minh đối tác phía Trung Quốc có thật và có quyền ký không
Trước khi bàn về điều khoản, câu hỏi đầu tiên là: bên kia có tồn tại hợp pháp không, và người đang đàm phán với mình có đại diện được cho công ty đó không. Hệ thống đăng ký doanh nghiệp Trung Quốc có một số điểm khác Việt Nam mà doanh nghiệp cần biết để tra cứu đúng:
- Giấy phép kinh doanh (营业执照): mọi doanh nghiệp Trung Quốc đều có giấy phép kinh doanh do cơ quan quản lý thị trường cấp, ghi tên công ty, mã số tín dụng xã hội thống nhất, người đại diện theo pháp luật (法定代表人), vốn đăng ký, phạm vi kinh doanh. Hãy yêu cầu đối tác cung cấp bản sao và đối chiếu thông tin.
- Người đại diện theo pháp luật (法定代表人): khác với Việt Nam cho phép công ty có nhiều người đại diện theo pháp luật, doanh nghiệp Trung Quốc thông thường chỉ đăng ký một người đại diện theo pháp luật, và người này có thẩm quyền rất rộng trong việc đại diện công ty. Xác nhận người ký hợp đồng có phải chính là người này không.
- Con dấu công ty (公章): trong thực tiễn kinh doanh Trung Quốc, con dấu tròn của công ty có ý nghĩa pháp lý đặc biệt quan trọng — nhiều giao dịch được coi là ý chí của công ty khi có dấu đóng, kể cả khi chữ ký có vấn đề. Khi ký hợp đồng, nên yêu cầu cả chữ ký người có thẩm quyền và dấu công ty.
- Tra cứu độc lập: thông tin đăng ký doanh nghiệp Trung Quốc có thể tra cứu qua Hệ thống công khai thông tin tín dụng doanh nghiệp quốc gia của Trung Quốc. Đừng chỉ dựa vào website hay catalogue do đối tác tự cung cấp.
Một dấu hiệu cảnh báo phổ biến: đối tác chỉ giao dịch qua một “công ty thương mại” trung gian nhưng hợp đồng, hóa đơn, chứng từ lại đứng tên các pháp nhân khác nhau. Trường hợp này cần làm rõ ngay từ đầu: ai là bên có quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng, ai là người nhận tiền, ai chịu trách nhiệm khi hàng hóa có vấn đề.
Người ký hợp đồng: thẩm quyền, ủy quyền và cái bẫy “đại diện”
Ngay cả khi công ty đối tác là có thật, hợp đồng vẫn có thể gặp rắc rối nếu người ký không có thẩm quyền. Ba tình huống thường gặp:
- Người ký không phải người đại diện theo pháp luật và không có giấy ủy quyền: nhân viên kinh doanh, phiên dịch viên hay “đại diện văn phòng” tự ký hợp đồng mà không có văn bản ủy quyền hợp lệ. Khi tranh chấp, bên Trung Quốc có thể phủ nhận giá trị của hợp đồng.
- Giấy ủy quyền có nhưng phạm vi không đủ: ủy quyền đàm phán không đồng nghĩa với ủy quyền ký kết; ủy quyền ký hợp đồng khung không tự động bao gồm ký phụ lục sửa đổi giá, tiến độ. Phạm vi ủy quyền phải được đọc kỹ từng chữ.
- Ủy quyền đã hết hạn: các dự án kéo dài nhiều năm, người được ủy quyền ban đầu đã nghỉ việc nhưng hai bên vẫn tiếp tục ký phụ lục, biên bản với người đó.
Biện pháp phòng ngừa mang tính thực hành: yêu cầu bản sao giấy phép kinh doanh và giấy tờ tùy thân của người ký; nếu người ký không phải người đại diện theo pháp luật thì yêu cầu văn bản ủy quyền nêu rõ phạm vi, thời hạn; và với các hợp đồng giá trị lớn, cân nhắc yêu cầu các tài liệu này được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận Apostille (xem mục dưới) để bảo đảm giá trị sử dụng tại Việt Nam khi cần.
Tài liệu từ Trung Quốc muốn dùng tại Việt Nam: từ hợp pháp hóa lãnh sự sang Apostille
Giấy phép kinh doanh, giấy ủy quyền, báo cáo tài chính hay bất kỳ tài liệu nào do phía Trung Quốc cấp, nếu muốn dùng làm chứng cứ tại tòa án Việt Nam hoặc nộp cho cơ quan nhà nước Việt Nam, đều phải vượt qua “cửa” chứng nhận nguồn gốc. Tin tốt là thủ tục này vừa được đơn giản hóa đáng kể:
Từ ngày 11/9/2026, Công ước La Hay năm 1961 về miễn hợp pháp hóa đối với giấy tờ công của nước ngoài (Công ước Apostille) chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam, theo Nghị định 293/2026/NĐ-CP. Giấy tờ công của quốc gia thành viên đã được cấp chứng nhận Apostille được miễn thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự khi sử dụng tại Việt Nam — chỉ cần một chứng nhận duy nhất do cơ quan có thẩm quyền của nước cấp giấy tờ cấp. Lưu ý hai điểm: chứng nhận Apostille chỉ xác nhận nguồn gốc giấy tờ (chữ ký, chức danh, con dấu), không xác nhận nội dung; và giấy tờ dùng tại Việt Nam vẫn phải được dịch ra tiếng Việt và công chứng hoặc chứng thực bản dịch theo quy định.
Về phía Trung Quốc: Trung Quốc cũng là thành viên Công ước Apostille, nên về nguyên tắc cơ chế một cửa này áp dụng được cho giấy tờ lưu thông hai chiều Việt–Trung. Tuy nhiên, việc áp dụng còn phụ thuộc vào quan hệ áp dụng Công ước giữa hai nước tại từng thời điểm (một số quốc gia đã phản đối việc Việt Nam gia nhập và không có quan hệ áp dụng). Doanh nghiệp nên kiểm tra danh sách cập nhật trước khi làm thủ tục, hoặc trao đổi với luật sư để chọn phương án chứng nhận phù hợp cho từng loại giấy tờ.
Chọn luật áp dụng cho hợp đồng: đừng để trống điều khoản này
Điều khoản luật áp dụng (governing law) trả lời câu hỏi: khi diễn giải hợp đồng và giải quyết tranh chấp, áp dụng pháp luật của nước nào. Theo Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, các bên trong quan hệ hợp đồng có yếu tố nước ngoài được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng, trừ một số trường hợp đặc biệt (như hợp đồng có đối tượng là bất động sản tại Việt Nam thì áp dụng pháp luật Việt Nam). Đây là quyền mà các bên nên chủ động thực hiện, vì nếu không thỏa thuận, pháp luật áp dụng sẽ được xác định theo quy tắc “mối liên hệ gắn bó nhất” — đối với hợp đồng mua bán hàng hóa, đó là pháp luật của nước nơi người bán thành lập.
Hệ quả thực tế: một hợp đồng mà doanh nghiệp Việt Nam mua hàng của công ty Trung Quốc, nếu không có điều khoản luật áp dụng, khi tranh chấp có thể bị áp dụng pháp luật Trung Quốc theo quy tắc mặc định — trong khi phía Việt Nam hoàn toàn không am hiểu hệ pháp luật này. Ba phương án thường được cân nhắc là luật Việt Nam, luật Trung Quốc và luật của một nước thứ ba trung lập; mỗi phương án có ưu nhược điểm riêng về mức độ am hiểu, chi phí tư vấn và khả năng thực thi. Phân tích chi tiết từng phương án được trình bày trong bài Luật áp dụng trong hợp đồng Việt – Trung.
CISG — công cụ có sẵn mà nhiều doanh nghiệp bỏ quên
Công ước của Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) là một lựa chọn luật áp dụng đặc biệt thuận lợi cho giao dịch Việt–Trung: cả Việt Nam (hiệu lực từ 01/01/2017) và Trung Quốc (hiệu lực từ 01/01/1988) đều là thành viên. Khi hai bên có địa điểm kinh doanh tại hai nước thành viên khác nhau, CISG tự động áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa, trừ khi các bên thỏa thuận loại trừ.
Điểm cần lưu ý: Việt Nam có tuyên bố bảo lưu về hình thức hợp đồng — các quy định cho phép hợp đồng được giao kết không bằng văn bản sẽ không áp dụng khi một bên có địa điểm kinh doanh tại Việt Nam. Thực tiễn, điều này có nghĩa hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế liên quan đến Việt Nam vẫn phải tuân thủ yêu cầu về hình thức bằng văn bản (hoặc hình thức khác có giá trị tương đương) theo Luật Thương mại 2005. Doanh nghiệp nên quyết định một cách có ý thức: giữ CISG, loại trừ CISG để chọn luật quốc gia, hay kết hợp cả hai — thay vì để mặc định trôi.
Khung pháp lý tổng thể về hợp đồng thương mại Việt–Trung, bao gồm vị trí của CISG trong hệ thống điều khoản, được trình bày tại trang Hợp đồng thương mại Việt–Trung.
Giải quyết tranh chấp: trọng tài hay tòa án, đặt ở đâu
Điều khoản giải quyết tranh chấp là điều khoản “ngủ yên” cho đến ngày nó trở thành điều khoản quan trọng nhất hợp đồng. Với giao dịch Việt–Trung, cần cân nhắc:
- Trọng tài thương mại thường được ưu tiên trong hợp đồng xuyên biên giới vì phán quyết trọng tài nước ngoài có thể được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam theo Công ước New York 1958 mà Việt Nam là thành viên. Cần ghi rõ tổ chức trọng tài (ví dụ: VIAC tại Việt Nam, hoặc một trung tâm trọng tài quốc tế), địa điểm trọng tài, ngôn ngữ tố tụng và số lượng trọng tài viên.
- Tòa án: nếu chọn tòa án, phải xác định rõ tòa án nước nào có thẩm quyền. Lưu ý thực tế: bản án của tòa án Trung Quốc được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam chỉ trong khuôn khổ điều ước quốc tế hoặc nguyên tắc có đi có lại, thủ tục phức tạp hơn nhiều so với phán quyết trọng tài.
- Thương lượng và hòa giải nên được ghi nhận là bước bắt buộc trước khi khởi kiện/trọng tài, với thời hạn cụ thể — vừa tiết kiệm chi phí, vừa giữ quan hệ làm ăn.
Về khung pháp lý trọng tài tại Việt Nam: Luật Trọng tài thương mại 2010 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 81/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025). Lưu ý phân biệt văn bản này với Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 về tổ chức hệ thống Tòa án — đó là văn bản hoàn toàn khác, điều chỉnh việc sắp xếp tổ chức tòa án các cấp, không phải luật về trọng tài. Khi soạn điều khoản trọng tài, doanh nghiệp nên đối chiếu với văn bản hiện hành tại thời điểm ký kết.
Thanh toán xuyên biên giới: tiền đi qua ngân hàng, giá ghi thế nào cho đúng
Thanh toán cho đối tác Trung Quốc là nghĩa vụ bằng tiền thật, nhưng nhiều hợp đồng viết điều khoản thanh toán rất sơ sài. Những điểm cốt lõi:
- Phương thức: chuyển tiền bằng điện (T/T) là phổ biến nhất; thư tín dụng (L/C) phù hợp với các lô hàng giá trị lớn khi hai bên chưa đủ tin cậy lẫn nhau; nhờ thu chứng từ (D/P) là phương án trung gian. Mỗi phương thức có mức độ bảo đảm và chi phí khác nhau — chi tiết tại bài Điều khoản thanh toán trong hợp đồng Việt – Trung.
- Đồng tiền và quy định ngoại hối: theo Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối 2005 (được sửa đổi năm 2013) và Thông tư 32/2013/TT-NHNN, trên lãnh thổ Việt Nam không được thực hiện giao dịch, thanh toán, ghi giá bằng ngoại hối, trừ các trường hợp được phép. Với hợp đồng ngoại thương, doanh nghiệp được ghi giá bằng ngoại tệ (thường là USD hoặc CNY) và thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối — đây là kênh hợp pháp và có chứng từ đầy đủ.
- Trả trước và bảo đảm hoàn trả: khi phải ứng trước một phần giá trị hợp đồng, nên yêu cầu bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước (advance payment guarantee) do ngân hàng phía Trung Quốc phát hành, để có cơ chế thu hồi khi đối tác không giao hàng.
Thuế phát sinh khi trả tiền cho đối tác Trung Quốc
Mỗi lần thanh toán cho bên Trung Quốc có thể kéo theo nghĩa vụ thuế tại Việt Nam mà nhiều doanh nghiệp chỉ phát hiện khi cơ quan thuế hỏi đến. Hai nhóm chính:
- Thuế nhà thầu: khi tổ chức, cá nhân nước ngoài có thu nhập từ cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam, bên Việt Nam thường phải khấu trừ và nộp thay thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp theo Thông tư 89/2026/TT-BTC (hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế Thông tư 103/2014/TT-BTC), với tỷ lệ tính trên doanh thu tùy loại hình (dịch vụ, sản xuất, kinh doanh khác có tỷ lệ khác nhau). Điều khoản hợp đồng nên xác định rõ giá đã bao gồm hay chưa bao gồm thuế nhà thầu, và bên nào chịu.
- Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt–Trung: có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp của bên Trung Quốc tại Việt Nam trong một số cấu trúc giao dịch. Việc áp dụng cần đánh giá theo từng loại thu nhập cụ thể.
Nguyên tắc thực hành: đừng đợi đến khi thanh toán mới hỏi kế toán về thuế. Cơ cấu thuế nên được tính vào giá và điều khoản thanh toán ngay từ giai đoạn đàm phán.
Giao dịch biên mậu, tiểu ngạch: tiện nhưng rủi ro pháp lý cao
Một thực tế không thể bỏ qua: nhiều giao dịch Việt–Trung vẫn diễn ra qua kênh biên mậu, tiểu ngạch tại các cửa khẩu — nhanh, linh hoạt, nhưng gần như không có hợp đồng đúng nghĩa, không có chứng từ thanh toán qua ngân hàng, không có hóa đơn đầy đủ. Khi xảy ra tranh chấp (hàng kém chất lượng, không giao hàng, chậm thanh toán), bên bị thiệt gần như không có công cụ pháp lý để đòi quyền lợi: không có hợp đồng để khởi kiện, không có chứng từ để chứng minh đã thanh toán.
Khuyến nghị của chúng tôi nhất quán: dù giao dịch tại cửa khẩu hay qua sàn thương mại điện tử xuyên biên giới, hãy tối thiểu có một hợp đồng bằng văn bản (song ngữ), xác định rõ bên bán, bên mua, hàng hóa, giá, phương thức thanh toán qua ngân hàng và điều khoản tranh chấp. Chi phí soạn một hợp đồng chuẩn luôn rẻ hơn chi phí của một tranh chấp không có hợp đồng.
FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
FLAT LAW FIRM đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong toàn bộ vòng đời giao dịch với đối tác Trung Quốc: thẩm định tư cách pháp lý đối tác (tra cứu thông tin đăng ký, xác minh người đại diện và thẩm quyền ký kết); soạn thảo và rà soát hợp đồng song ngữ Việt–Trung với các điều khoản luật áp dụng, ngôn ngữ ưu tiên, thanh toán, giao hàng và giải quyết tranh chấp được thiết kế riêng cho từng giao dịch; tư vấn cơ cấu thuế (thuế nhà thầu, hiệp định tránh đánh thuế hai lần); và đại diện giải quyết tranh chấp bằng thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Với đội ngũ làm việc được bằng tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung, chúng tôi giúp doanh nghiệp giao dịch xuyên biên giới một cách chắc chắn về mặt pháp lý ngay từ văn bản đầu tiên.
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng với công ty Trung Quốc có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Về nguyên tắc, Việt Nam có bảo lưu về hình thức hợp đồng khi gia nhập CISG, nên hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có một bên tại Việt Nam cần tuân thủ yêu cầu về hình thức bằng văn bản (hoặc hình thức khác có giá trị tương đương như thông điệp dữ liệu) theo Luật Thương mại 2005. Ngoài yêu cầu pháp luật, hợp đồng văn bản là điều kiện tiên quyết để chứng minh quyền lợi khi tranh chấp: không có văn bản, doanh nghiệp gần như không thể khởi kiện hiệu quả.
Có nên ký hợp đồng chỉ bằng tiếng Trung hoặc chỉ bằng tiếng Anh không?
Không nên ký hợp đồng mà mình không đọc hiểu được toàn văn. Thực hành an toàn là hợp đồng song ngữ Việt–Trung (hoặc có thêm tiếng Anh), kèm điều khoản ngôn ngữ ưu tiên xác định bản nào được dùng khi có mâu thuẫn. Nếu tranh chấp được giải quyết tại Việt Nam, bản tiếng Việt có lợi thế rõ rệt vì tài liệu nộp cho tòa án Việt Nam phải kèm bản dịch tiếng Việt được công chứng, chứng thực.
Đối tác Trung Quốc yêu cầu thanh toán 100% trước khi giao hàng, có nên đồng ý không?
Về mặt pháp luật không cấm, nhưng về quản trị rủi ro thì không nên chấp nhận nếu không có biện pháp bảo đảm tương ứng. Các phương án thay thế: trả trước một phần kèm bảo lãnh hoàn trả của ngân hàng; thanh toán theo tiến độ gắn với mốc giao hàng, nghiệm thu; hoặc dùng L/C để ngân hàng đứng giữa. Mức trả trước cụ thể do các bên thỏa thuận tùy vị thế đàm phán và giá trị lô hàng.
Tranh chấp với công ty Trung Quốc nên đưa ra trọng tài ở đâu?
Phụ thuộc vào cấu trúc giao dịch, nhưng nguyên tắc chung là chọn một trung tâm trọng tài có uy tín, phán quyết có khả năng được công nhận và thi hành tại nơi có tài sản của bên thua. Phán quyết của trọng tài nước ngoài được công nhận tại Việt Nam theo Công ước New York 1958. Điều khoản trọng tài cần ghi rõ tổ chức trọng tài, địa điểm, ngôn ngữ và luật áp dụng — điều khoản viết chung chung là nguyên nhân phổ biến khiến tranh chấp bị kéo dài ngay từ giai đoạn xác định thẩm quyền.
Giấy tờ của công ty Trung Quốc có cần hợp pháp hóa lãnh sự để dùng tại Việt Nam không?
Từ 11/9/2026, khi Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam, giấy tờ công đã được cấp chứng nhận Apostille được miễn hợp pháp hóa lãnh sự. Trung Quốc cũng là thành viên Công ước này. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần dịch giấy tờ ra tiếng Việt và công chứng, chứng thực bản dịch; đồng thời nên kiểm tra quan hệ áp dụng Công ước giữa hai nước tại thời điểm làm thủ tục, vì không phải mọi cặp quốc gia thành viên đều áp dụng ngay.
Liên kết hữu ích
Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:
- Chuẩn bị ký hợp đồng giá trị lớn với đối tác Trung Quốc mà chưa xác minh tư cách pháp lý và thẩm quyền người ký của phía bạn hàng.
- Hợp đồng dự thảo không có điều khoản luật áp dụng, điều khoản ngôn ngữ ưu tiên hoặc điều khoản giải quyết tranh chấp rõ ràng.
- Đối tác yêu cầu thanh toán trả trước tỷ lệ cao, thanh toán ngoài hệ thống ngân hàng, hoặc điều khoản thuế chưa rõ bên nào chịu.
- Đã phát sinh dấu hiệu vi phạm (chậm giao hàng, hàng không đúng chất lượng, chậm thanh toán) và cần đánh giá phương án xử lý, thu thập chứng cứ.
- Cần sử dụng giấy tờ do phía Trung Quốc cấp tại tòa án hoặc cơ quan nhà nước Việt Nam.
Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM
Gửi dự thảo hợp đồng hoặc thông tin về đối tác Trung Quốc — chúng tôi sẽ rà soát rủi ro, đề xuất điều khoản cần bổ sung và đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt giao dịch.
Gửi yêu cầu tư vấn pháp lýNội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.
Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
