FLAT LAW FIRM

Thuế

Kiểm toán nội bộ tập đoàn và kiểm toán độc lập Việt Nam: phân biệt vai trò

Đôi tay rà soát tài liệu in trên bàn cùng máy tính — minh họa kiểm toán nội bộ

Nhiều tập đoàn nước ngoài vận hành bộ phận kiểm toán nội bộ (internal audit) đi kiểm tra các công ty con toàn cầu theo chu kỳ, và ban giám đốc tại Việt Nam thường hỏi: đã có kiểm toán nội bộ của tập đoàn rồi, có cần kiểm toán độc lập tại Việt Nam nữa không? Câu trả lời là hai cơ chế này khác nhau về căn cứ pháp lý, người thực hiện, giá trị của báo cáo — và không thay thế được nhau.

Khác nhau ở đâu: căn cứ, người làm, giá trị báo cáo

Kiểm toán độc lập tại Việt Nam là dịch vụ do doanh nghiệp kiểm toán đủ điều kiện thực hiện theo Luật Kiểm toán độc lập 67/2011/QH12. Với doanh nghiệp FDI, đây là nghĩa vụ bắt buộc: Điều 37 của luật này xếp doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài vào nhóm đơn vị bắt buộc kiểm toán báo cáo tài chính hằng năm. Báo cáo kiểm toán độc lập là văn bản có giá trị pháp lý đối với bên thứ ba: cơ quan thuế, ngân hàng, đối tác, và là căn cứ trong hồ sơ chuyển lợi nhuận (liên hệ FDI-LC-2032). Kiểm toán nội bộ là hoạt động kiểm tra, đánh giá nội bộ do chính đơn vị tổ chức theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP về kiểm toán nội bộ. Điểm mà nhiều tập đoàn hiểu nhầm: theo Điều 10 Nghị định 05/2019/NĐ-CP, đơn vị bắt buộc phải thực hiện công tác kiểm toán nội bộ chỉ gồm: công ty niêm yết; doanh nghiệp mà Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ là công ty mẹ theo mô hình mẹ — con; và doanh nghiệp nhà nước là công ty mẹ theo mô hình mẹ — con. Doanh nghiệp FDI tư nhân không nằm trong nhóm bắt buộc này — các đơn vị khác được khuyến khích áp dụng. Nói cách khác, cuộc kiểm toán nội bộ mà công ty con FDI tại Việt Nam phải tiếp đón hằng năm là yêu cầu quản trị của tập đoàn, không phải nghĩa vụ theo luật Việt Nam; và sản phẩm của nó là báo cáo nội bộ phục vụ hội đồng quản trị tập đoàn — không có giá trị thay thế báo cáo kiểm toán độc lập khi nộp cho cơ quan nhà nước Việt Nam.

Vì sao kiểm toán nội bộ tập đoàn không “miễn” được kiểm toán độc lập

Ba lý do. Thứ nhất, chủ thể không hợp lệ: bộ phận kiểm toán nội bộ của tập đoàn không phải doanh nghiệp kiểm toán được phép hành nghề tại Việt Nam, chữ ký của họ không tạo ra “báo cáo kiểm toán” theo Luật Kiểm toán độc lập; nộp báo cáo đó cho cơ quan thuế thay cho kiểm toán độc lập đồng nghĩa chưa kiểm toán — với hệ quả xử phạt theo nhóm FDI-LC-2055 đến 2059 (báo cáo tài chính không đính kèm báo cáo kiểm toán thuộc khoản 2 Điều 12 Nghị định 41/2018/NĐ-CP: 10–20 triệu đồng, chưa kể bị buộc nộp bổ sung). Thứ hai, mục tiêu khác nhau: kiểm toán nội bộ tập đoàn đánh giá hiệu quả kiểm soát, tuân thủ chính sách tập đoàn và rủi ro vận hành theo chương trình của tập đoàn; kiểm toán độc lập cho ý kiến về việc báo cáo tài chính theo pháp luật Việt Nam có trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu hay không — hai câu hỏi khác nhau thì không thể dùng một câu trả lời. Thứ ba, khuôn khổ báo cáo khác nhau: công ty con FDI lập báo cáo theo pháp luật kế toán Việt Nam, đồng thời lập reporting package theo chuẩn mực của tập đoàn; kiểm toán nội bộ làm việc trên lớp tập đoàn, còn kiểm toán độc lập chịu trách nhiệm về lớp pháp định Việt Nam. Điều này không có nghĩa hai bên phải làm việc tách rời và trùng lặp: cách phối hợp để kiểm toán viên độc lập sử dụng công việc của kiểm toán nội bộ theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 610 — giúp giảm trùng lặp thực chất — là nội dung của FDI-LC-2035.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm toán nội bộ của tập đoàn khác kiểm toán độc lập ở Việt Nam thế nào?

Kiểm toán nội bộ là hoạt động tự tổ chức trong đơn vị theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP, sản phẩm là báo cáo nội bộ cho ban lãnh đạo/tập đoàn. Kiểm toán độc lập do doanh nghiệp kiểm toán đủ điều kiện thực hiện theo Luật Kiểm toán độc lập, sản phẩm là báo cáo kiểm toán có giá trị pháp lý với bên thứ ba — và là nghĩa vụ bắt buộc với FDI theo Điều 37.

Công ty con FDI có bắt buộc có kiểm toán nội bộ không?

Không theo luật Việt Nam: nhóm bắt buộc thực hiện kiểm toán nội bộ tại Điều 10 Nghị định 05/2019/NĐ-CP chỉ gồm công ty niêm yết và doanh nghiệp nhà nước (công ty mẹ theo mô hình mẹ — con, gồm DNNN mà Nhà nước sở hữu trên 50% vốn); đơn vị khác được khuyến khích. Yêu cầu kiểm toán nội bộ với công ty con FDI đến từ chính sách của tập đoàn.

Đã có kiểm toán nội bộ tập đoàn thì có miễn kiểm toán độc lập không?

Không. Bộ phận kiểm toán nội bộ của tập đoàn không phải tổ chức kiểm toán đủ điều kiện hành nghề tại Việt Nam, báo cáo của họ không thay thế báo cáo kiểm toán độc lập khi nộp cơ quan nhà nước; thiếu báo cáo kiểm toán độc lập bị xử lý như nộp BCTC không đính kèm báo cáo kiểm toán (khoản 2 Điều 12 Nghị định 41/2018/NĐ-CP).

Kiểm toán nội bộ tại Việt Nam căn cứ văn bản nào?

Nghị định 05/2019/NĐ-CP về kiểm toán nội bộ: Điều 10 quy định đơn vị bắt buộc và khuyến khích; Điều 11 về tiêu chuẩn người làm kiểm toán nội bộ; Điều 12 về quy chế và quy trình kiểm toán nội bộ. Đơn vị được thuê tổ chức kiểm toán độc lập đủ điều kiện cung cấp dịch vụ kiểm toán nội bộ nếu không tự tổ chức bộ phận riêng.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng