FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Bảo hiểm trong khai thác khoáng sản: tai nạn, môi trường

Doanh nghiệp mỏ mua bảo hiểm không chỉ để chuyển rủi ro: một số loại bảo hiểm là điều kiện pháp lý để mỏ được vận hành, số khác là điều kiện để vay vốn dự án, và số còn lại thuần túy là lựa chọn quản trị. Nhầm lẫn giữa ba nhóm này dẫn tới hai lỗi đối ngược — thiếu bảo hiểm bắt buộc thì bị xử phạt, thừa bảo hiểm không bao giờ chi trả thì lãng phí phí. Bài viết này phân loại bảo hiểm trong khai thác khoáng sản tại Việt Nam theo đúng ba nhóm đó.

Ba nhóm bảo hiểm của doanh nghiệp mỏ

  • Nhóm bắt buộc theo pháp luật — bảo hiểm cháy, nổ: cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ (kho vật liệu nổ, kho nhiên liệu của mỏ) phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP (thay Nghị định 23/2018/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ 06/09/2023; được sửa đổi bởi Nghị định 347/2026/NĐ-CP) — viện dẫn Nghị định 23/2018 như văn bản hiện hành là lỗi hiệu lực cần tránh.
  • Nhóm nghĩa vụ qua chế độ lao động: tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp của công nhân mỏ được chi trả qua bảo hiểm xã hội bắt buộc (quỹ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp) cộng phần bồi thường, trợ cấp của người sử dụng lao động theo Luật ATVSLĐ 84/2015/QH13 — đây không phải bảo hiểm thương mại nhưng là lớp bảo vệ tài chính đầu tiên khi tai nạn xảy ra.
  • Nhóm thương mại theo lựa chọn và yêu cầu của bên cho vay: bảo hiểm tài sản mỏ, gián đoạn kinh doanh, trách nhiệm với bên thứ ba và trách nhiệm môi trường. Luật BVMT 72/2020/QH14 khuyến khích bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường cho hoạt động có nguy cơ cao, nhưng với khai thác khoáng sản đây chủ yếu vẫn là yêu cầu của ngân hàng tài trợ và đối tác, không phải giấy phép vận hành.
  • Giới hạn chi trả môi trường cần đọc kỹ: đơn bảo hiểm trách nhiệm môi trường thường loại trừ ô nhiễm dần dần kéo dài và chỉ bảo hiểm sự cố bất ngờ; thiệt hại môi trường tích lũy của mỏ — loại thiệt hại phổ biến nhất — thường nằm ngoài phạm vi chi trả nếu không đàm phán điều khoản riêng.

Rà soát chương trình bảo hiểm của một dự án mỏ

  1. Lập danh mục bắt buộc theo từng tài sản: kho vật liệu nổ, kho xăng dầu, trạm điện — đối chiếu danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tại phụ lục của Nghị định 105/2025 và cập nhật Nghị định 347/2026.
  2. Đối chiếu điều khoản đơn với bản đồ rủi ro thật của mỏ: sập hầm, cháy kho nổ, vỡ bãi thải, tai nạn giao thông nội mỏ — rủi ro nào không có trong đơn thì phải có quỹ dự phòng nội bộ tương ứng, không giả định bảo hiểm lo hết.
  3. Đồng bộ bảo hiểm với hợp đồng thầu: nhà thầu khoan nổ, vận tải quặng phải có bảo hiểm của chính họ và điều khoản từ bỏ quyền truy đòi (waiver of subrogation) phù hợp, tránh tình trạng hai đơn bảo hiểm kiện nhau sau một tai nạn.

Chương trình bảo hiểm mỏ tốt bắt đầu từ bản đồ nghĩa vụ: đâu là bắt buộc và bị phạt nếu thiếu, đâu là điều kiện tín dụng, đâu là lựa chọn. Doanh nghiệp rà soát theo ba lớp này mỗi năm — cùng nhịp với thay đổi văn bản như Nghị định 105/2025 và 347/2026 — sẽ không rơi vào cảnh mua thừa thứ không cần và thiếu thứ bị kiểm tra đầu tiên.

Câu hỏi thường gặp

Công ty mỏ bắt buộc mua bảo hiểm gì?

Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc cho cơ sở có nguy hiểm cháy nổ (kho vật liệu nổ, kho nhiên liệu) theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP (sửa đổi bởi 347/2026), và tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc gồm quỹ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho người lao động.

Bảo hiểm có đền khi mỏ gây ô nhiễm môi trường không?

Chỉ khi doanh nghiệp có mua bảo hiểm trách nhiệm môi trường và sự cố thuộc phạm vi đơn — đơn thông thường chi trả sự cố bất ngờ, loại trừ ô nhiễm dần dần. Nghĩa vụ bồi thường và khắc phục với Nhà nước và người dân vẫn thuộc về doanh nghiệp bất kể có bảo hiểm hay không.

Tai nạn hầm lò thì bảo hiểm chi trả thế nào?

Người lao động hưởng chế độ tai nạn lao động từ quỹ bảo hiểm xã hội (trợ cấp, chi phí y tế theo Luật ATVSLĐ và Luật BHXH), đồng thời doanh nghiệp phải bồi thường, trợ cấp phần trách nhiệm của người sử dụng lao động; bảo hiểm thương mại bổ sung (nếu có) chi trả theo điều khoản đơn cho phần vượt trên.

Nghị định 23/2018 về bảo hiểm cháy nổ còn dùng được không?

Không: Nghị định 23/2018/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ 06/09/2023; khung hiện hành là Nghị định 105/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 347/2026/NĐ-CP — hồ sơ bảo hiểm và hợp đồng cần viện dẫn khung mới này.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng