FLAT LAW FIRM

Checklist nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản theo Luật 2025

Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản là bước khởi động toàn bộ quy trình — nhưng nộp sai tư cách, thiếu hồ sơ hay nộp nhầm Tòa án đều khiến đơn bị trả lại, mất thời gian quý giá. Bài viết là checklist thực hành cho người chuẩn bị nộp đơn theo Luật Phục hồi, phá sản 2025 (142/2025/QH15, hiệu lực 01/3/2026), tập trung vào Điều 38 (ai được nộp, ai phải nộp) và các bước chuẩn bị hồ sơ.

Mục lục

1. Bước 1: Xác định tư cách nộp đơn của bạn

Điều 38 phân biệt quyền nộp đơn và nghĩa vụ nộp đơn:

Có QUYỀN nộp đơn:

  • [ ] Chủ nợ không có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần — nhóm phổ biến nhất (nhà cung cấp, đối tác tín chấp).
  • [ ] Người lao động, tổ chức đại diện người lao động — khi doanh nghiệp nợ lương từ 06 tháng trở lên. Đây là điểm mới đáng chú ý: người lao động không còn phải chờ đợi vô hạn.
  • [ ] Cổ đông/nhóm cổ đông sở hữu từ 20% cổ phần phổ thông trở lên (công ty cổ phần, sở hữu liên tục ít nhất 06 tháng), hoặc thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên sở hữu từ 65% vốn điều lệ trở lên — trừ trường hợp Điều lệ quy định tỷ lệ thấp hơn.

Có NGHĨA VỤ nộp đơn (không nộp có thể bị xử lý trách nhiệm):

  • [ ] Người đại diện theo pháp luật, Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên — trong các trường hợp luật định (trừ khi đã nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi).
  • [ ] Cơ quan thuế — nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản như một biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế: sau khi đã áp dụng các biện pháp cưỡng chế khác từ 03 năm trở lên mà không thu được tiền thuế nợ, hoặc doanh nghiệp bỏ địa chỉ kinh doanh đã đăng ký quá 03 năm mà việc cưỡng chế không thu hồi được tiền thuế nợ (điểm g khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý thuế, hiệu lực 01/7/2026; Điều 72 Nghị định 252/2026/NĐ-CP; trình tự nộp đơn theo Luật 142/2025/QH15).

Suy luận: nếu bạn là chủ nợ có bảo đảm toàn bộ, bạn vẫn có thể nộp đơn khi phần nợ vượt quá giá trị tài sản bảo đảm (tức trở thành "có bảo đảm một phần"). Nếu là người đại diện doanh nghiệp, hãy nhớ đây là nghĩa vụ — chần chừ nộp đơn khi đã đủ điều kiện có thể khiến cá nhân bạn bị quy trách nhiệm.

2. Bước 2: Chuẩn bị căn cứ "mất khả năng thanh toán"

Tòa án chỉ thụ lý khi có cơ sở cho rằng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán — tức không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ đến hạn. Hồ sơ cần thể hiện:

  • [ ] Khoản nợ đã đến hạn mà doanh nghiệp không thanh toán: hợp đồng, biên bản đối chiếu công nợ, giấy đòi nợ đã gửi.
  • [ ] Bằng chứng về tình trạng tài chính: báo cáo tài chính gần nhất, sao kê tài khoản, thông tin về tài sản còn lại (nếu có).
  • [ ] Lịch sử đòi nợ: các văn bản đòi nợ, email, biên bản làm việc — chứng minh bạn đã đòi nhiều lần không được.
  • [ ] Thông tin về các chủ nợ khác (nếu biết): càng nhiều chủ nợ cùng không được thanh toán, căn cứ càng vững.

Lưu ý: tranh chấp về số tiền nợ (doanh nghiệp cho rằng không nợ hoặc nợ ít hơn) không tự động làm đơn bị bác — nhưng bạn cần chứng cứ đủ mạnh để Tòa án thấy có cơ sở thụ lý. Tranh chấp phức tạp về bản chất khoản nợ nên được luật sư đánh giá trước.

3. Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ đính kèm

Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản cần trình bày rõ: thông tin người nộp đơn, thông tin doanh nghiệp bị yêu cầu, căn cứ yêu cầu, và tài liệu chứng minh. Hồ sơ đính kèm nên gồm:

  • [ ] Giấy tờ pháp lý của người nộp đơn: CMND/CCCD/hộ chiếu (cá nhân); Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định cử người đại diện (tổ chức).
  • [ ] Giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp bị yêu cầu: bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (tra cứu được trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp).
  • [ ] Chứng cứ khoản nợ: hợp đồng, hóa đơn, biên bản giao nhận/nghiệm thu, đối chiếu công nợ có xác nhận, giấy đòi nợ.
  • [ ] Báo cáo tài chính của doanh nghiệp (nếu có được).
  • [ ] Danh sách chủ nợ, con nợ mà bạn biết (tên, địa chỉ, số nợ) — giúp Tòa án và Quản tài viên sau này.
  • [ ] Giấy ủy quyền cho luật sư (nếu ủy quyền nộp đơn và tham gia tố tụng).

Suy luận thực tế: hồ sơ càng đầy đủ, Tòa án thụ lý càng nhanh. Đơn sơ sài bị yêu cầu bổ sung 1–2 lần là chuyện thường — mỗi lần bổ sung mất thêm tuần, trong khi tài sản doanh nghiệp có thể "bốc hơi" từng ngày.

4. Bước 4: Nộp đơn và theo dõi thụ lý

  • [ ] Nộp đơn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền — theo Điều 6 Luật 142/2025/QH15: Tòa án nhân dân khu vực nơi doanh nghiệp, hợp tác xã đặt trụ sở chính giải quyết yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi, phá sản; Tòa án nhân dân cấp tỉnh giải quyết đề nghị xem xét lại và kháng nghị.
  • [ ] Nộp tạm ứng chi phí phá sản (nếu thuộc trường hợp phải nộp) — Tòa án chỉ thụ lý sau khi hoàn tất nghĩa vụ tài chính này.
  • [ ] Theo dõi quyết định thụ lý/không thụ lý: nếu bị trả đơn, đọc kỹ lý do — thường là thiếu tư cách hoặc thiếu căn cứ, đều có thể khắc phục và nộp lại.
  • [ ] Sau khi thụ lý: chuẩn bị cho bước tiếp theo — trong 15 ngày từ quyết định mở thủ tục, bạn vẫn phải gửi giấy đòi nợ cho Quản tài viên (Điều 55). Nộp đơn mở thủ tục không thay thế nghĩa vụ này!

5. Checklist tổng hợp trước khi nộp

  • [ ] Đã xác định đúng tư cách: quyền hay nghĩa vụ nộp đơn (Điều 38)
  • [ ] Đã thu thập đủ chứng cứ khoản nợ đến hạn chưa được thanh toán
  • [ ] Đã có giấy tờ pháp lý của cả hai bên
  • [ ] Đã lập danh sách chủ nợ/con nợ đã biết
  • [ ] Đơn trình bày rõ căn cứ mất khả năng thanh toán
  • [ ] Đã chuẩn bị tạm ứng chi phí phá sản
  • [ ] Đã xác định đúng Tòa án có thẩm quyền (Điều 6: TAND khu vực nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính; TAND cấp tỉnh đối với đề nghị xem xét lại/kháng nghị)
  • [ ] Đã lên lịch gửi giấy đòi nợ trong 15 ngày sau khi mở thủ tục (Điều 55)

Chuẩn bị nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản? Một checklist đúng giúp bạn đi nhanh hơn đối thủ trong cuộc đua giành tài sản còn lại. Liên hệ FLAT Law Firm — hotline 0988424851 — để được rà soát tư cách, hồ sơ và chiến lược nộp đơn.

6. Năm sai lầm khiến đơn bị trả lại

  1. Nhầm tư cách: cổ đông chỉ nắm 10% cổ phần phổ thông vẫn nộp đơn — không đủ 20% theo Điều 38, đơn bị trả ngay.
  2. Khoản nợ chưa đến hạn: đòi nợ trước hạn rồi lấy đó làm căn cứ "mất khả năng thanh toán" — Tòa án không chấp nhận.
  3. Thiếu chứng cứ gốc: chỉ nộp bản photo đối chiếu công nợ không có xác nhận của doanh nghiệp — sức thuyết phục yếu, dễ bị yêu cầu bổ sung.
  4. Nộp nhầm Tòa án: nộp tại Tòa án nơi mình cư trú thay vì nơi doanh nghiệp đặt trụ sở — mất 2–3 tuần chuyển hồ sơ.
  5. Quên tạm ứng chi phí: đơn "treo" vì chưa nộp tạm ứng chi phí phá sản — trong khi tài sản doanh nghiệp tiếp tục hao hụt.

7. Sau khi Tòa thụ lý: 30–60–90 ngày đầu

Thụ lý mới là bắt đầu. Lịch trình điển hình của người nộp đơn:

  • Ngày 1–15: Tòa án ra quyết định mở thủ tục → ngay lập tức chuẩn bị và gửi giấy đòi nợ cho Quản tài viên (Điều 55 — hạn 15 ngày, không được quên).
  • Ngày 15–30: theo dõi việc kiểm kê tài sản; cung cấp thêm thông tin về tài sản/chủ nợ mà bạn biết cho Quản tài viên.
  • Ngày 30–60: chuẩn bị cho Hội nghị chủ nợ — liên hệ các chủ nợ khác, thống nhất quan điểm về phương án phục hồi (nếu có) hoặc đề nghị chuyển sang phá sản.
  • Ngày 60–90: tham gia Hội nghị chủ nợ, thực hiện quyền biểu quyết. Đây là nơi quyền lực thật sự nằm — đừng vắng mặt.

Suy luận: nhiều chủ nợ thắng ở bước nộp đơn nhưng thua ở bước tham gia — nộp đơn xong rồi "ngồi chờ" là cách chắc chắn để bị các chủ nợ tích cực khác vượt mặt trong phân chia tài sản.

Phụ lục: khung đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản (tham khảo)

Đây là khung cấu trúc tham khảo, không phải biểu mẫu chính thức. Cần đối chiếu biểu mẫu do Tòa án ban hành (nếu có) và nhờ luật sư rà soát trước khi nộp.

  1. Tiêu đề: Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản — ghi rõ ngày, tháng, năm.
  2. Kính gửi: Tòa án nhân dân [có thẩm quyền].
  3. Thông tin người làm đơn: họ tên/tên tổ chức, địa chỉ, số điện thoại, email; tư cách nộp đơn theo Điều 38 (ghi rõ khoản nào).
  4. Thông tin doanh nghiệp bị yêu cầu: tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính.
  5. Căn cứ yêu cầu: mô tả khoản nợ (số tiền, đến hạn từ khi nào), các lần đòi nợ, bằng chứng mất khả năng thanh toán.
  6. Yêu cầu cụ thể: đề nghị Tòa án mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp nêu trên.
  7. Danh mục tài liệu kèm theo: liệt kê từng tài liệu (có đánh số).
  8. Chữ ký: người làm đơn ký, ghi rõ họ tên; đóng dấu nếu là tổ chức.

Lưu ý hình thức: đơn viết rõ ràng, không tẩy xóa; tài liệu photo nên có chứng thực hoặc mang bản gốc để đối chiếu khi Tòa án yêu cầu; mọi tài liệu tiếng nước ngoài phải có bản dịch công chứng tiếng Việt.

Lưu ý riêng cho người đại diện doanh nghiệp (nghĩa vụ nộp đơn)

Nếu bạn thuộc nhóm có nghĩa vụ nộp đơn (Điều 38), đừng xem đây như "tự sát" cho doanh nghiệp. Thực tế, nộp đơn đúng lúc có thể là lá chắn: (1) thể hiện thiện chí tuân thủ pháp luật, giảm rủi ro bị quy trách nhiệm cá nhân về sau; (2) mở đường cho thủ tục phục hồi — nơi doanh nghiệp được bảo vệ bởi cơ chế tạm dừng nghĩa vụ (Điều 27) và có cơ hội đàm phán lại với chủ nợ dưới sự giám sát của Tòa án. Ngược lại, cố tình chây ì không nộp đơn khi đã đủ điều kiện, để tài sản hao hụt thêm, là tình tiết bất lợi nếu sau này bị xem xét trách nhiệm.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026) — Điều 38 (quyền/nghĩa vụ nộp đơn), Điều 55 (giấy đòi nợ)

Phiên bản ngôn ngữ