Cho công ty liên kết vay vốn không lãi suất: rủi ro chuyển giá ít doanh nghiệp ngờ tới
Công ty A tại Việt Nam — công ty con của một tập đoàn có vốn đầu tư nước ngoài — ký hợp đồng cho công ty B, công ty chị em cùng tập đoàn, vay 10 tỷ đồng với kỳ hạn 24 tháng và lãi suất 0%. Bộ phận kế toán hạch toán đơn giản: "cho vay nội bộ, không tính lãi, không phát sinh thu nhập nên không có gì phải kê khai". Nghe qua thì hợp lý, nhưng đây lại là một trong những tình huống bị cơ quan thuế soi kỹ nhất trong các cuộc thanh tra chuyển giá những năm gần đây.
Vấn đề nằm ở chỗ: pháp luật thuế không nhìn khoản vay 0% như một "sự giúp đỡ nội bộ vô hại", mà nhìn nó như một giao dịch giữa các bên có quan hệ liên kết phải tuân thủ nguyên tắc giá thị trường. Bài viết phân tích rủi ro thực tế của tình huống này theo khung pháp luật hiện hành tại ngày 27/9/2026.
1. Khoản vay 0% có phải giao dịch liên kết không — và vì sao câu trả lời là có
Nhiều doanh nghiệp mặc định rằng chỉ khi có lãi suất, có phí, có chênh lệch giá thì mới phát sinh "giao dịch" cần kê khai. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất.
Theo khoản 2 Điều 5 Nghị định 255/2026/NĐ-CP — văn bản đang điều chỉnh quản lý thuế đối với giao dịch liên kết, có hiệu lực từ 01/7/2026 và áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026 — các bên được xác định có quan hệ liên kết trong nhiều trường hợp, bao gồm: một doanh nghiệp nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu của doanh nghiệp kia; hai doanh nghiệp cùng có ít nhất 25% vốn góp do một bên thứ ba nắm giữ; và trường hợp một doanh nghiệp bảo lãnh hoặc cho một doanh nghiệp khác vay vốn dưới bất kỳ hình thức nào khi đáp ứng điều kiện về tỷ lệ dư nợ. Nghị định mới còn bổ sung quan hệ liên kết thông qua việc mượn, cho mượn — điều mà Nghị định 132/2020/NĐ-CP trước đây chưa quy định.
Điểm mấu chốt: pháp luật xác định quan hệ liên kết dựa trên mối quan hệ sở hữu, kiểm soát, điều hành và bản chất giao dịch, chứ không dựa trên việc giao dịch có lãi suất hay không. Khoản cho vay 0% giữa công ty A và công ty B trong tình huống trên vẫn là một giao dịch liên kết, và vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 255/2026/NĐ-CP. "Không tính lãi" không đồng nghĩa với "không phải kê khai".
Lưu ý về chuyển tiếp: Nghị định 255/2026/NĐ-CP áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026; các kỳ tính thuế năm 2025 trở về trước áp dụng Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Nghị định 20/2025/NĐ-CP theo Điều 23 của Nghị định mới. Doanh nghiệp có khoản vay 0% phát sinh từ trước 01/7/2026 cần rà soát nghĩa vụ theo đúng khung pháp luật của từng kỳ tính thuế.
2. Rủi ro lớn nhất nằm ở bên cho vay: bị ấn định thu nhập lãi
Đây là rủi ro nghiêm trọng nhất và cũng là điểm doanh nghiệp hay bỏ sót: bên cho vay — chứ không phải bên đi vay — mới là bên đối mặt với nguy cơ bị truy thu lớn nhất.
Nguyên tắc xuyên suốt của pháp luật về giao dịch liên kết là nguyên tắc giá thị trường: các giao dịch giữa các bên liên kết phải được xác định giá như thể đó là giao dịch giữa các bên độc lập. Trên thị trường, không có bên cho vay độc lập nào cho vay 10 tỷ đồng trong 24 tháng với lãi suất 0% mà không kèm điều kiện đặc biệt. Khi cơ quan thuế thanh tra và nhận thấy khoản vay 0% không phản ánh giá thị trường, hệ quả pháp lý có thể xảy ra theo trình tự sau:
Thứ nhất, cơ quan thuế có quyền ấn định thuế đối với người nộp thuế không tuân thủ nghĩa vụ kê khai, xác định giá giao dịch liên kết hoặc không cung cấp thông tin theo quy định — căn cứ điểm i khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2026. Nói cách khác, việc "không kê khai vì nghĩ không phát sinh gì" chính là căn cứ để bị ấn định.
Thứ hai, khi ấn định, cơ quan thuế xác định lại thu nhập của bên cho vay như thể khoản vay được tính lãi theo lãi suất thị trường tại thời điểm phát sinh giao dịch. Phần thu nhập lãi "bị bỏ qua" này được cộng vào thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp của bên cho vay.
Thứ ba, doanh nghiệp bị truy thu thuế thu nhập doanh nghiệp trên phần thu nhập bị ấn định — với thuế suất phổ thông 20% theo Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/10/2025) — cộng thêm tiền phạt và tiền chậm nộp. Về phạt: hành vi khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp bị phạt 20% số thuế thiếu; hành vi trốn thuế bị phạt từ 1 đến 3 lần số thuế trốn, theo Điều 7 Nghị định 125/2020/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 16/01/2026).
Để hình dung quy mô rủi ro, xét ví dụ minh họa với giả định: khoản vay 10 tỷ đồng, kỳ hạn 24 tháng, cơ quan thuế xác định lãi suất so sánh là 8%/năm. Thu nhập lãi bị ấn định khoảng 1,6 tỷ đồng, tương ứng số thuế thu nhập doanh nghiệp bị truy thu khoảng 320 triệu đồng — chưa kể phạt 20% (khoảng 64 triệu đồng nếu bị xác định là khai sai) và tiền chậm nộp tính theo ngày. Đây chỉ là ví dụ minh họa với lãi suất giả định; mức lãi suất so sánh thực tế do cơ quan thuế xác định theo dữ liệu của từng hồ sơ thanh tra và bài viết không khẳng định con số cố định nào.
3. Bên đi vay có an toàn khi "không mất đồng lãi nào"?
Ở chiều ngược lại, bên đi vay trong khoản vay 0% không phát sinh chi phí lãi vay nên không có gì để trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp — và do đó không vướng vào quy định khống chế trần chi phí lãi vay. Theo khoản 3 Điều 16 Nghị định 255/2026/NĐ-CP, tổng chi phí lãi vay sau khi trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế không vượt quá 30% của tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trong kỳ cộng chi phí lãi vay sau khi trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay cộng chi phí khấu hao trong kỳ; phần vượt được chuyển sang các kỳ tính thuế tiếp theo nhưng không quá 05 năm. Quy định này chỉ "kích hoạt" khi doanh nghiệp thực sự phát sinh chi phí lãi vay.
Tuy nhiên, bên đi vay cũng không hoàn toàn đứng ngoài rủi ro. Có hai điểm cần lưu ý. Một là, nhiều doanh nghiệp khi phát hiện rủi ro đã vội "sửa" bằng cách đặt một mức lãi suất danh nghĩa thấp bất thường mà không có cơ sở so sánh — việc này không giải quyết được vấn đề gốc là tính phù hợp với giá thị trường, thậm chí còn tạo thêm dấu hiệu bất thường trong hồ sơ. Hai là, trong quá trình thanh tra, cơ quan thuế có thể xem xét bản chất kinh tế của toàn bộ giao dịch; nếu khoản "vay 0%" kéo dài nhiều năm, không có lịch trả nợ rõ ràng và thực chất là hình thức hỗ trợ vốn thường xuyên, doanh nghiệp có thể phải giải trình thêm về bản chất giao dịch. Đây là điểm phụ thuộc từng hồ sơ, chưa có hướng dẫn áp dụng thống nhất — doanh nghiệp nên làm việc với luật sư trước khi cơ quan thuế đặt câu hỏi.
4. Nghĩa vụ hồ sơ: kê khai và chứng minh giá thị trường
Dù khoản vay có lãi suất 0%, nghĩa vụ về hồ sơ giao dịch liên kết vẫn đầy đủ theo Điều 18 Nghị định 255/2026/NĐ-CP: người nộp thuế có trách nhiệm kê khai thông tin về quan hệ liên kết và giao dịch liên kết, đồng thời lập, lưu giữ và cung cấp Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết khi cơ quan thuế yêu cầu hoặc thuộc trường hợp phải lập.
Về miễn lập hồ sơ, khoản 2 Điều 20 Nghị định 255/2026/NĐ-CP quy định ba trường hợp: (a) doanh thu dưới 50 tỷ đồng và tổng giá trị giao dịch liên kết dưới 30 tỷ đồng; (b) các bên liên kết đều tại Việt Nam, áp dụng cùng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp và không bên nào được hưởng ưu đãi thuế; (c) không phát sinh doanh thu, chi phí từ hoạt động khai thác, sử dụng tài sản vô hình, có doanh thu dưới 500 tỷ đồng và đạt tỷ suất lợi nhuận thuần chưa trừ chi phí lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp trên doanh thu thuần tối thiểu theo lĩnh vực (phân phối từ 5%, sản xuất từ 10%, gia công từ 15%).
Hai lưu ý quan trọng thường bị hiểu sai. Thứ nhất, được miễn lập Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết không đồng nghĩa với được miễn kê khai — doanh nghiệp vẫn phải kê khai giao dịch liên kết theo Phụ lục I. Thứ hai, khoản 3 Điều 20 quy định rõ: dù thuộc trường hợp được miễn, người nộp thuế vẫn phải thực hiện xác định tổng chi phí lãi vay được trừ theo trần 30% tại khoản 3 Điều 16. Và khi bị thanh tra, nghĩa vụ chứng minh giao dịch phù hợp giá thị trường vẫn thuộc về doanh nghiệp.
5. Checklist xử lý an toàn cho khoản vay nội bộ 0% lãi suất
- Rà soát quan hệ liên kết trước khi ký hợp đồng. Tại sao: chỉ khi xác định đúng hai bên có quan hệ liên kết thì mới áp dụng đúng nghĩa vụ kê khai và hồ sơ. Làm sao: đối chiếu cơ cấu sở hữu, tỷ lệ vốn góp, quan hệ điều hành/kiểm soát và điều kiện dư nợ với các trường hợp tại khoản 2 Điều 5 Nghị định 255/2026/NĐ-CP. Căn cứ: Điều 5 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
- Ký hợp đồng vay bằng văn bản với đầy đủ điều khoản. Tại sao: hợp đồng là chứng cứ đầu tiên cơ quan thuế xem xét; khoản vay không có hợp đồng hoặc điều khoản sơ sài rất khó giải trình. Làm sao: ghi rõ số tiền, kỳ hạn, lịch trả nợ, lãi suất (kể cả 0%) và cơ sở hai bên thỏa thuận mức lãi suất đó. Căn cứ: nghĩa vụ chứng minh giao dịch theo Điều 18 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
- Chuẩn bị phân tích so sánh lãi suất thị trường. Tại sao: đây là "lá chắn" chính khi cơ quan thuế đặt câu hỏi về tính phù hợp giá thị trường của mức lãi suất 0%. Làm sao: thu thập dữ liệu lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại hoặc giao dịch độc lập tương đồng về kỳ hạn, đồng tiền, mức độ tín nhiệm tại thời điểm ký hợp đồng; lưu trữ có hệ thống. Căn cứ: nguyên tắc giá thị trường tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
- Kê khai đầy đủ giao dịch liên kết theo Phụ lục I. Tại sao: không kê khai là căn cứ trực tiếp để bị ấn định thuế. Làm sao: kê khai khoản vay 0% như một giao dịch liên kết trong hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp năm, kể cả khi thuộc diện được miễn lập hồ sơ. Căn cứ: Điều 18 và điểm i khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.
- Đánh giá nghĩa vụ lập Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết. Tại sao: thiếu hồ sơ khi thuộc diện phải lập là điểm trừ nặng trong thanh tra. Làm sao: đối chiếu doanh thu, tổng giá trị giao dịch liên kết và tỷ suất lợi nhuận với ba trường hợp miễn tại khoản 2 Điều 20 Nghị định 255/2026/NĐ-CP; nếu không thuộc diện miễn thì lập hồ sơ đầy đủ. Căn cứ: Điều 18, Điều 20 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
- Nếu bên cho vay ở nước ngoài: đăng ký khoản vay với Ngân hàng Nhà nước. Tại sao: khoản vay trung, dài hạn nước ngoài bắt buộc phải đăng ký; không đăng ký có thể bị xử phạt hành chính trong lĩnh vực ngoại hối và ảnh hưởng đến việc chuyển tiền trả nợ qua ngân hàng. Làm sao: thực hiện thủ tục đăng ký khoản vay nước ngoài theo quy định, kể cả khi lãi suất là 0% — nghĩa vụ đăng ký gắn với bản thân khoản vay chứ không phụ thuộc lãi suất. Căn cứ: Điều 11 Thông tư 12/2022/TT-NHNN.
- Rà soát nghĩa vụ thuế nhà thầu nếu có yếu tố nước ngoài. Tại sao: tiền lãi vay trả cho tổ chức nước ngoài thuộc diện chịu thuế nhà thầu với thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp 5% trên tiền lãi. Làm sao: xác định tư cách bên cho vay, dòng tiền lãi thực tế và nghĩa vụ khấu trừ, kê khai, nộp thay của bên đi vay tại Việt Nam. Căn cứ: khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, Điều 7 Thông tư 20/2026/TT-BTC (Thông tư 103/2014/TT-BTC đã hết hiệu lực từ 01/7/2026 theo Điều 99 Thông tư 89/2026/TT-BTC; thủ tục kê khai, nộp thay thực hiện theo Thông tư 89/2026/TT-BTC). Lưu ý: với khoản vay 0% không phát sinh lãi thực trả thì không phát sinh khấu trừ; trường hợp cơ quan thuế ấn định thu nhập lãi đối với bên cho vay nước ngoài thì nghĩa vụ khấu trừ trên phần lãi bị ấn định hiện chưa có hướng dẫn rõ — cần tư vấn luật sư cho hồ sơ cụ thể.
- Không "chữa cháy" bằng lãi suất danh nghĩa thiếu cơ sở. Tại sao: đặt một mức lãi suất tượng trưng thấp bất thường mà không có phân tích so sánh không làm giao dịch trở nên phù hợp giá thị trường, thậm chí còn tạo thêm nghi vấn. Làm sao: mọi mức lãi suất áp dụng giữa các bên liên kết đều phải có phân tích so sánh và tài liệu lưu trữ tương xứng. Căn cứ: nguyên tắc giá thị trường tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
6. Câu hỏi thường gặp
Cho công ty liên kết vay 0% có vi phạm pháp luật không?
Trả lời ngắn: Bản thân việc cho vay 0% không bị cấm, nhưng nếu hai bên có quan hệ liên kết thì giao dịch phải tuân thủ quy định về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết.
Giải thích: Pháp luật không cấm doanh nghiệp cho bên liên kết vay vốn với lãi suất ưu đãi hoặc 0%. Điều pháp luật yêu cầu là giao dịch phải được kê khai trung thực và giá giao dịch phải phù hợp với nguyên tắc giá thị trường — tức mức giá mà các bên độc lập sẽ thỏa thuận trong điều kiện tương tự.
Căn cứ pháp lý: khoản 2 Điều 5, Điều 18 Nghị định 255/2026/NĐ-CP; điểm i khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.
Doanh nghiệp nên làm gì: ký hợp đồng đầy đủ, kê khai giao dịch liên kết và chuẩn bị tài liệu chứng minh cơ sở của mức lãi suất đã thỏa thuận.
Cơ quan thuế ấn định thu nhập lãi dựa trên căn cứ nào?
Trả lời ngắn: Cơ quan thuế xác định lại thu nhập của bên cho vay theo lãi suất mà các bên độc lập sẽ áp dụng cho giao dịch tương tự, dựa trên dữ liệu so sánh thu thập trong quá trình thanh tra.
Giải thích: Khi cho rằng mức lãi suất 0% không phản ánh giá thị trường, cơ quan thuế sử dụng các phương pháp xác định giá giao dịch liên kết theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP — ví dụ so sánh với lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại hoặc giao dịch độc lập có tính tương đồng về kỳ hạn, đồng tiền và điều kiện tín dụng. Kết quả là một mức thu nhập lãi "được cho là" bên cho vay phải có, từ đó tính số thuế truy thu.
Căn cứ pháp lý: Nghị định 255/2026/NĐ-CP; điểm i khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.
Doanh nghiệp nên làm gì: chủ động xây dựng phân tích so sánh của riêng mình ngay từ khi ký hợp đồng, thay vì đợi đến khi bị thanh tra mới đi tìm dữ liệu — dữ liệu quá khứ rất khó thu thập đầy đủ.
Khoản vay 0% có phải lập Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết không?
Trả lời ngắn: Có thể được miễn nếu thuộc một trong ba trường hợp tại khoản 2 Điều 20 Nghị định 255/2026/NĐ-CP; nếu không thuộc diện miễn thì phải lập.
Giải thích: Nghĩa vụ kê khai và nghĩa vụ lập hồ sơ là hai nghĩa vụ khác nhau. Khoản vay 0% luôn phải được kê khai là giao dịch liên kết, nhưng nghĩa vụ lập Hồ sơ xác định giá được miễn trong các trường hợp: doanh thu dưới 50 tỷ đồng và tổng giao dịch liên kết dưới 30 tỷ đồng; các bên liên kết đều tại Việt Nam, cùng thuế suất và không hưởng ưu đãi; hoặc doanh thu dưới 500 tỷ đồng, không có doanh thu/chi phí tài sản vô hình và đạt tỷ suất lợi nhuận tối thiểu theo lĩnh vực.
Căn cứ pháp lý: Điều 18, khoản 2 và khoản 3 Điều 20 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: đánh giá điều kiện miễn theo từng năm tài chính vì doanh thu và cơ cấu giao dịch thay đổi theo năm; dù được miễn vẫn phải kê khai đầy đủ.
Công ty mẹ ở nước ngoài cho công ty con tại Việt Nam vay 0% cần thêm thủ tục gì?
Trả lời ngắn: Ngoài nghĩa vụ thuế về giao dịch liên kết, khoản vay còn phải đăng ký với Ngân hàng Nhà nước nếu là vay trung, dài hạn nước ngoài.
Giải thích: Pháp luật ngoại hối yêu cầu khoản vay trung, dài hạn nước ngoài của doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký với Ngân hàng Nhà nước — nghĩa vụ này gắn với bản thân khoản vay, không phụ thuộc vào việc lãi suất là 0% hay cao hơn. Không đăng ký có thể dẫn đến xử phạt hành chính và vướng mắc khi thực hiện chuyển tiền trả nợ gốc qua hệ thống ngân hàng.
Căn cứ pháp lý: Điều 11 Thông tư 12/2022/TT-NHNN; Điều 18 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: thực hiện đăng ký khoản vay trước khi giải ngân theo kế hoạch; đồng thời rà soát nghĩa vụ thuế nhà thầu nếu sau này phát sinh trả lãi cho bên cho vay nước ngoài.
Khoản vay 0% đã ký từ trước 01/7/2026 thì xử lý thế nào?
Trả lời ngắn: Áp dụng khung pháp luật tương ứng với từng kỳ tính thuế: kỳ tính thuế năm 2025 trở về trước theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Nghị định 20/2025/NĐ-CP; từ kỳ tính thuế năm 2026 theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Giải thích: Nghị định 255/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/7/2026 và áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026. Một khoản vay ký từ trước nhưng còn dư nợ và còn hiệu lực trong năm 2026 vẫn là giao dịch liên kết phải kê khai cho kỳ tính thuế 2026 theo quy định mới. Doanh nghiệp không thể viện dẫn "hợp đồng ký trước khi nghị định mới có hiệu lực" để bỏ qua nghĩa vụ kê khai của kỳ hiện tại.
Căn cứ pháp lý: Điều 23 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: rà soát lại toàn bộ các khoản vay nội bộ còn dư nợ, phân loại nghĩa vụ kê khai và hồ sơ theo từng kỳ tính thuế, bổ sung tài liệu còn thiếu trước kỳ quyết toán.
7. Khi nào nên làm việc với luật sư
Khoản vay 0% giữa các bên liên kết là tình huống "nhỏ về hình thức, lớn về hậu quả thuế". Doanh nghiệp nên làm việc với luật sư khi: chuẩn bị ký hợp đồng vay vốn với bên liên kết, đặc biệt khi một bên ở nước ngoài; cần xây dựng phân tích giá thị trường và Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết; đang bị cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra và bị đặt câu hỏi về các khoản vay nội bộ; hoặc cần rà soát lại toàn bộ giao dịch liên kết trước kỳ quyết toán thuế năm 2026 — kỳ tính thuế đầu tiên áp dụng Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
FLAT LAW FIRM tư vấn toàn diện về giao dịch liên kết và chuyển giá cho doanh nghiệp FDI: rà soát quan hệ liên kết, xây dựng hồ sơ xác định giá, đăng ký khoản vay nước ngoài, và đại diện làm việc với cơ quan thuế trong quá trình thanh tra, kiểm tra. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn cho tình huống cụ thể của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Nghị định số 255/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 quy định về quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết của những doanh nghiệp có quan hệ liên kết (hiệu lực 01/7/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026)
- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026)
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (hiệu lực 01/10/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2025)
- Nghị định số 132/2020/NĐ-CP ngày 05/11/2020 (hết hiệu lực từ 01/7/2026) và Nghị định số 20/2025/NĐ-CP ngày 10/02/2025 (hết hiệu lực từ 01/7/2026) — chỉ viện dẫn cho nghĩa vụ của các kỳ tính thuế 2025 trở về trước
- Nghị định số 320/2025/NĐ-CP (khoản 3 Điều 12: thuế nhà thầu đối với lãi vay trả cho tổ chức nước ngoài, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp 5%), Thông tư số 20/2026/TT-BTC (Điều 7 hướng dẫn thuế nhà thầu); thủ tục kê khai, nộp thay theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC (Điều 99 bãi bỏ toàn bộ Thông tư số 103/2014/TT-BTC từ 01/7/2026)
- Thông tư số 12/2022/TT-NHNN ngày 30/9/2022 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp (hiệu lực 15/11/2022)
- Nghị định số 125/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn (được sửa đổi bởi Nghị định số 310/2025/NĐ-CP, hiệu lực 16/01/2026)