FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Mẫu điều khoản thanh toán trong hợp đồng BCC: ngoại tệ hay VND?

Điều khoản thanh toán là điều khoản bị xem là ‘kỹ thuật’ nhiều nhất trong hợp đồng BCC — cho đến khi một bên yêu cầu thanh toán bằng đô la trong nước và ngân hàng từ chối, hoặc tỷ giá biến động 5% trong một quý làm bay toàn bộ biên lợi nhuận của bên nhận tiền bằng đồng Việt Nam. Pháp luật ngoại hối Việt Nam đặt một nguyên tắc cứng cho mọi giao dịch trong lãnh thổ, và hợp đồng BCC — với ít nhất một bên là nhà đầu tư nước ngoài — nằm ngay tại điểm giao giữa nguyên tắc đó và nhu cầu thanh toán quốc tế thật sự.

Nguyên tắc VND trong lãnh thổ và phần ngoại tệ hợp lệ của BCC

Pháp lệnh Ngoại hối (văn bản hợp nhất 07/VBHN-VPQH) và Nghị định 70/2014/NĐ-CP quy định: trong lãnh thổ Việt Nam, mọi giao dịch, thanh toán, niêm yết, báo giá đều phải thực hiện bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được pháp luật cho phép sử dụng ngoại hối. Hệ quả trực tiếp cho BCC là các thanh toán vận hành trong nước — trả cho nhà cung cấp Việt Nam, chi phí thuê mặt bằng, lương nhân sự, thanh toán giữa bên Việt Nam với khách hàng trong nước — phải bằng VND và không được neo giá vào ngoại tệ như một điều kiện thanh toán. Phần ngoại tệ hợp lệ của BCC nằm ở tầng giao dịch vốn với bên nước ngoài: góp vốn từ nước ngoài vào, chuyển phần lợi nhuận được chia về nước, chuyển nhượng quyền lợi và rút vốn khi chấm dứt — các giao dịch này thực hiện bằng ngoại tệ hoặc VND qua tài khoản vốn đầu tư (ICA) theo Thông tư 38/2026/TT-NHNN và được ngân hàng kiểm tra chứng từ về nguồn tiền và căn cứ phân chia. Vi phạm quy định sử dụng ngoại tệ trong lãnh thổ — ví dụ hai bên trong nước thanh toán cho nhau bằng USD tiền mặt hoặc qua tài khoản ngoại tệ không thuộc diện được phép — có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 88/2019/NĐ-CP về xử phạt trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng, với mức phạt đáng kể theo giá trị giao dịch.

Soạn điều khoản điều chỉnh tỷ giá: neo tham chiếu, không neo thanh toán

Nhu cầu thật của các bên thường không phải là trả bằng ngoại tệ, mà là bảo vệ giá trị kinh tế của khoản phân chia trước biến động tỷ giá VND. Pháp luật cho phép giải quyết nhu cầu này bằng cơ chế tham chiếu giá trị, miễn là đồng tiền thanh toán cuối cùng vẫn là VND đối với giao dịch trong lãnh thổ. Cách soạn đúng gồm ba lớp. Lớp một là đồng tiền ghi sổ và đồng tiền thanh toán được tách bạch: hợp đồng ghi rõ các khoản phân chia được tính toán trên cơ sở số liệu VND của hoạt động chung, và mọi thanh toán nội địa thực hiện bằng VND. Lớp hai là cơ chế điều chỉnh theo tỷ giá tham chiếu: nếu các bên muốn phần chia của bên nước ngoài giữ giá trị tương đương một mức ngoại tệ tại ngày ký, hợp đồng quy định tỷ giá quy đổi là tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố tại ngày thanh toán (hoặc một nguồn tham chiếu khách quan khác được chỉ danh), và khoản VND thực trả được tính tại tỷ giá đó — bản chất là định giá bằng tham chiếu, thanh toán bằng VND. Lớp ba là dải biến động và chia sẻ rủi ro: dưới một ngưỡng biến động nhất định, rủi ro do bên nhận gánh; vượt ngưỡng, phần chênh được chia theo tỷ lệ thỏa thuận hoặc mở lại đàm phán về tỷ lệ phân chia, tránh việc một biến động tỷ giá lớn phá vỡ toàn bộ cân bằng kinh tế của hợp đồng. Cuối cùng, điều khoản phải khớp với thực tế ngân hàng: chứng từ phân chia lợi nhuận, quyết toán và hồ sơ ICA là căn cứ để ngân hàng thực hiện chuyển tiền cho bên nước ngoài, nên lịch thanh toán trong hợp đồng nên chừa đủ thời gian hoàn thiện các chứng từ này sau mỗi kỳ quyết toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Thanh toán trong hợp đồng BCC nên dùng ngoại tệ hay VND?
Theo nguyên tắc ngoại hối, thanh toán cho giao dịch trong lãnh thổ Việt Nam phải bằng VND; ngoại tệ chỉ hợp lệ ở tầng giao dịch vốn với bên nước ngoài — góp vốn vào, chuyển lợi nhuận ra, chuyển nhượng, rút vốn — qua tài khoản ICA. Hợp đồng nên tách rõ hai tầng này thay vì chọn một đồng tiền chung cho mọi khoản.

2. Quy định về sử dụng ngoại tệ tại Việt Nam thế nào?
Pháp lệnh Ngoại hối và Nghị định 70/2014/NĐ-CP yêu cầu mọi giao dịch, thanh toán, niêm yết, báo giá trong lãnh thổ phải bằng VND, trừ trường hợp được phép dùng ngoại hối. Dùng ngoại tệ ngoài diện được phép có thể bị xử phạt theo Nghị định 88/2019/NĐ-CP về tiền tệ và ngân hàng.

3. Điều khoản điều chỉnh tỷ giá nên soạn ra sao?
Bằng cơ chế tham chiếu, không phải thanh toán ngoại tệ trá hình: chốt nguồn tỷ giá khách quan như tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước tại ngày thanh toán, quy đổi khoản phải trả sang VND tại tỷ giá đó; thêm dải biến động — trong dải bên nhận chịu rủi ro, vượt dải thì chia sẻ chênh lệch hoặc đàm phán lại theo tỷ lệ đã định.

4. Hai bên Việt Nam trong BCC có được thanh toán cho nhau bằng USD không?
Không, nếu đó là thanh toán cho giao dịch trong lãnh thổ: khoản này phải bằng VND. Việc thanh toán bằng USD giữa các bên cư trú ngoài các trường hợp được phép là vi phạm quy định sử dụng ngoại hối và có thể bị xử phạt hành chính, đồng thời ngân hàng sẽ không thực hiện lệnh chuyển sai chế độ.

5. Bên nước ngoài nhận phần lợi nhuận bằng ngoại tệ được không?
Được — đó chính là giao dịch vốn hợp lệ: sau khi quyết toán và hoàn thành nghĩa vụ thuế, phần lợi nhuận phân bổ cho bên nước ngoài được chuyển ra nước ngoài bằng ngoại tệ qua tài khoản ICA, trên cơ sở chứng từ phân chia và hồ sơ dự án mà ngân hàng kiểm tra.

Điểm mấu chốt cho nhà đầu tư

  • Trong lãnh thổ Việt Nam mọi thanh toán vận hành phải bằng VND — ngoại tệ chỉ ở tầng giao dịch vốn qua ICA.
  • Bảo vệ giá trị bằng cơ chế tham chiếu tỷ giá (tỷ giá trung tâm NHNN), không bằng thanh toán ngoại tệ trá hình.
  • Dải biến động tỷ giá giúp chia sẻ rủi ro thay vì phá vỡ cân bằng kinh tế của hợp đồng.
  • Lịch thanh toán phải chừa thời gian cho chứng từ quyết toán và hồ sơ ICA mà ngân hàng yêu cầu.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng