Trả lời ngắn: Thu nhập từ lãi cho công ty liên kết vay là thu nhập chịu thuế TNDN — điểm e khoản 2 Điều 3 Luật Thuế TNDN 2025 (67/2025/QH15) xếp “thu nhập từ lãi tiền gửi, lãi cho vay vốn” vào thu nhập khác chịu thuế. Công ty FDI cho công ty liên kết vay và thu lãi phải kê khai khoản lãi vào thu nhập chịu thuế TNDN, quyết toán cùng kỳ năm. Thuế suất phổ thông 20%; đồng thời khoản vay giữa các bên liên kết thuộc khung quản lý giao dịch liên kết (NĐ 255/2026/NĐ-CP) với nguyên tắc giá thị trường và trần chi phí lãi vay thuần 30% EBITDA.
1. Khung pháp luật còn hiệu lực tại 14/10/2026
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 số 67/2025/QH15 (14/6/2025) — có hiệu lực 01/10/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2025. Văn bản trích theo VBHN 113/VBHN-VPQH (20/5/2026, văn bản hợp nhất gồm cả Luật 09/2026/QH16).
- Nghị định 320/2025/NĐ-CP (15/12/2025) hướng dẫn Luật — sửa đổi bởi NĐ 141/2026/NĐ-CP (29/4/2026, hiệu lực hồi tố từ 01/01/2026).
- Thông tư 20/2026/TT-BTC (12/3/2026) hướng dẫn thuế TNDN — thay thế nội dung hướng dẫn của TT 78/2014.
- Nghị định 255/2026/NĐ-CP (30/6/2026) về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết — có hiệu lực 01/7/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN 2026.
- Thông tư 69/2025/TT-BTC (01/7/2025) hướng dẫn thuế GTGT — Điều 9 quy định về thuế GTGT nhà thầu.
Lưu ý hiệu lực: Luật 14/2008/QH12, Thông tư 78/2014/TT-BTC, Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Nghị định 20/2025/NĐ-CP đã hết hiệu lực — không còn là căn cứ pháp lý hiện hành cho các nội dung trong bài viết này.
2. Lãi cho vay = thu nhập chịu thuế TNDN
Điểm e khoản 2 Điều 3 Luật 67/2025/QH15 liệt kê “thu nhập từ lãi tiền gửi, lãi cho vay vốn, bán ngoại tệ” (trừ thu nhập từ hoạt động tín dụng của tổ chức tín dụng) là thu nhập khác chịu thuế. Bên cho vay hạch toán lãi cho vay liên kết vào thu nhập chịu thuế, kê khai cùng kỳ quyết toán năm — không có chế độ miễn hay khấu trừ riêng cho “lãi nội bộ tập đoàn”.
3. Thuế suất: 20% — vì sao 15%/17% không áp dụng cho doanh nghiệp liên kết
Thuế suất TNDN phổ thông là 20% (khoản 1 Điều 10 Luật 67/2025/QH15). Luật có mức ưu đãi 15% (doanh thu năm ≤ 3 tỷ đồng) và 17% (doanh thu từ trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng, căn cứ doanh thu của kỳ tính thuế năm trước liền kề) — nhưng khoản 4 Điều 18 Luật 67/2025/QH15 quy định các mức này không áp dụng cho doanh nghiệp là công ty con hoặc có quan hệ liên kết mà doanh nghiệp trong quan hệ liên kết không đáp ứng điều kiện. Thực tế, hầu hết công ty FDI cho vay nội bộ tập đoàn chịu thuế suất 20% trên thu nhập lãi.
Một ngoại lệ hiếm: doanh nghiệp có tổng doanh thu năm ≤ 1 tỷ đồng được miễn thuế TNDN (khoản 14a Điều 4 Luật 67/2025/QH15 bổ sung bởi Luật 09/2026/QH16; Điều 2 NĐ 141/2026/NĐ-CP) — nhưng cũng không áp dụng nếu doanh nghiệp là công ty con hoặc có quan hệ liên kết mà bên liên kết không đáp ứng điều kiện.
4. Chiều ngược lại: bên đi vay và hai lớp giới hạn chi phí được trừ
Bài viết tập trung vào bên cho vay (thu lãi → nộp thuế), nhưng khoản vay liên kết còn tác động phía bên đi vay (trả lãi → giới hạn chi phí được trừ):
- Lớp 1 — trần lãi suất: lãi vay của đối tượng không phải tổ chức tín dụng vượt mức theo Bộ luật Dân sự 2015 (tối đa 20%/năm) → phần vượt không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế (điểm i khoản 2 Điều 9 Luật 67/2025/QH15).
- Lớp 2 — trần EBITDA: tổng chi phí lãi vay thuần không vượt quá 30% EBITDA (lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh + chi phí lãi vay thuần + khấu hao); phần vượt được chuyển sang tối đa 05 năm tính thuế liên tục — khoản 3 Điều 16 NĐ 255/2026/NĐ-CP. Quy định này không áp dụng cho tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bảo hiểm, khoản vay ODA, vay ưu đãi của Chính phủ, chương trình mục tiêu quốc gia và nhà ở xã hội.
Không nên cơ cấu lại khoản vay chỉ để “lách” trần 30% EBITDA — bài viết chỉ nêu quy định và rủi ro, không tư vấn cách né tránh.
5. Giao dịch liên kết: ngưỡng 25%, nguyên tắc giá thị trường, nghĩa vụ kê khai
- Xác định quan hệ liên kết (Điều 5 NĐ 255/2026/NĐ-CP): một doanh nghiệp nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 25% vốn góp của doanh nghiệp khác; hoặc hai doanh nghiệp cùng có ≥ 25% vốn góp do bên thứ ba nắm giữ. Trường hợp vay/cho vay/mượn/cho mượn ≥ 10% vốn góp của chủ sở hữu với cá nhân điều hành, kiểm soát doanh nghiệp cũng cấu thành quan hệ liên kết (điểm l khoản 2 Điều 5 NĐ 255/2026/NĐ-CP).
- Nguyên tắc giá thị trường (arm’s length): lãi suất cho vay nội bộ phải phù hợp điều kiện giao dịch độc lập. Lãi suất 0% hoặc bất thường → cơ quan thuế được ấn định lại theo các phương pháp tại Điều 12–15 NĐ 255/2026/NĐ-CP.
- Kê khai: thông tin giao dịch liên kết kê khai theo Phụ lục I kèm tờ khai quyết toán thuế TNDN.
- Miễn lập Hồ sơ xác định giá GDLK nếu thuộc khoản 2 Điều 20 NĐ 255/2026/NĐ-CP: (a) doanh thu < 50 tỷ đồng và tổng giá trị GDLK < 30 tỷ đồng; (b) các bên liên kết đều tại Việt Nam, cùng thuế suất, không hưởng ưu đãi thuế; (c) không có doanh thu/chi phí từ tài sản vô hình, doanh thu < 500 tỷ đồng và đạt tỷ suất lợi nhuận thuần tối thiểu theo lĩnh vực (phân phối ≥ 5%, sản xuất ≥ 10%, gia công ≥ 15%).
Cảnh báo thực tiễn: luật không quy định con số “lãi suất an toàn” cho vay nội bộ — bài viết chỉ nêu nguyên tắc và rủi ro ấn định, không đưa mức lãi suất khuyến nghị.
6. Khi bên cho vay là tổ chức nước ngoài: thuế nhà thầu
Nếu bên cho vay là tổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, thu nhập lãi vay chịu thuế nhà thầu nước ngoài: thuế TNDN 5% trên doanh thu (tiền lãi), thuế GTGT không chịu thuế — khoản 3 Điều 12 NĐ 320/2025/NĐ-CP; Điều 7 TT 20/2026; Điều 9 TT 69/2025. Bên Việt Nam có trách nhiệm khấu trừ, khai thay, nộp thay.
7. Rủi ro và khuyến nghị thực tiễn
- Phân biệt rõ hai chiều: bên cho vay (thu lãi → nộp thuế TNDN, trọng tâm bài viết) và bên đi vay (trả lãi → hai lớp giới hạn chi phí được trừ). Nhầm chiều dẫn tới kê khai sai nghĩa vụ.
- Lập hợp đồng vay bằng văn bản với lãi suất, kỳ hạn, điều kiện trả nợ rõ ràng — là căn cứ đầu tiên khi cơ quan thuế rà soát tính “giá thị trường”.
- Theo dõi ngưỡng liên kết: cơ cấu sở hữu thay đổi (tăng vốn, chuyển nhượng) có thể làm phát sinh hoặc chấm dứt quan hệ liên kết — kéo theo nghĩa vụ kê khai GDLK.
- Không khẳng định “cho công ty liên kết vay không mất thuế”: thu nhập lãi luôn chịu thuế TNDN; câu hỏi đúng là chịu bao nhiêu và có giới hạn khấu trừ gì ở phía bên vay.
Câu hỏi thường gặp
Công ty FDI cho công ty con vay không tính lãi có phải nộp thuế TNDN không?
Thu nhập lãi thực tế bằng 0 thì không phát sinh thuế trên khoản lãi, nhưng khoản vay 0% giữa các bên liên kết vi phạm nguyên tắc giá thị trường — cơ quan thuế có quyền ấn định lại lãi suất theo NĐ 255/2026/NĐ-CP.
Thuế suất ưu đãi 15%/17% có áp dụng cho công ty FDI cho vay liên kết không?
Không, nếu doanh nghiệp là công ty con hoặc có quan hệ liên kết mà bên liên kết không đáp ứng điều kiện (khoản 4 Điều 18 Luật 67/2025/QH15). Thuế suất thực tế là 20%.
Phần lãi vay vượt trần 30% EBITDA xử lý thế nào?
Được chuyển sang tối đa 05 năm tính thuế liên tục tiếp theo (khoản 3 Điều 16 NĐ 255/2026/NĐ-CP).
Khi nào được miễn lập Hồ sơ xác định giá GDLK?
Khi thuộc một trong các trường hợp tại khoản 2 Điều 20 NĐ 255/2026/NĐ-CP, ví dụ doanh thu dưới 50 tỷ đồng và tổng giá trị GDLK dưới 30 tỷ đồng.
Nguồn trích dẫn
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 số 67/2025/QH15 (14/6/2025, hiệu lực 01/10/2025); VBHN 113/VBHN-VPQH (20/5/2026).
- Nghị định 320/2025/NĐ-CP (15/12/2025); Nghị định 141/2026/NĐ-CP (29/4/2026, hiệu lực hồi tố 01/01/2026).
- Thông tư 20/2026/TT-BTC (12/3/2026); Thông tư 69/2025/TT-BTC (01/7/2025) — Điều 9 về thuế GTGT nhà thầu.
- Nghị định 255/2026/NĐ-CP (30/6/2026) về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết — hiệu lực 01/7/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN 2026.
Công ty FDI của quý vị có các khoản cho vay nội bộ tập đoàn và cần rà soát nghĩa vụ thuế TNDN, chính sách lãi suất nội bộ hay hồ sơ giao dịch liên kết? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
