FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Dự án BT, PPP có vốn FDI: chấp thuận chủ trương đặc thù

Dự án PPP không đi theo đường chấp thuận của Luật Đầu tư thông thường. Nó có luật riêng — Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư 64/2020/QH14 — với quyết định chủ trương đầu tư riêng, phân cấp riêng theo Điều 12 và ngưỡng quy mô tối thiểu theo Điều 4. Nhà đầu tư nước ngoài tham gia PPP vì vậy phải đọc hai hệ thống cùng lúc: điều kiện nhà đầu tư theo pháp luật đầu tư, và kiến trúc dự án — hợp đồng theo pháp luật PPP.

Ngưỡng cửa vào: lĩnh vực và quy mô tối thiểu

Luật PPP chỉ mở cho các lĩnh vực liệt kê tại Điều 4 — giao thông vận tải; lưới điện, nhà máy điện (trừ thủy điện và trường hợp độc quyền nhà nước); thủy lợi, cấp thoát nước và xử lý chất thải; y tế; giáo dục — đào tạo; hạ tầng công nghệ thông tin — và đặt quy mô tổng mức đầu tư tối thiểu: không thấp hơn 200 tỷ đồng với phần lớn lĩnh vực (100 tỷ đồng nếu thuộc địa bàn có điều kiện kinh tế — xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn), không thấp hơn 100 tỷ đồng với y tế, giáo dục; dự án theo hợp đồng O&M không áp ngưỡng tối thiểu. Dự án dưới ngưỡng hoặc ngoài lĩnh vực không thể đóng gói thành PPP dù hai bên nhà nước — tư nhân rất muốn.

Hợp đồng BT (xây dựng — chuyển giao) nằm trong hệ thống hợp đồng dự án PPP, với cơ chế thanh toán cho nhà đầu tư bằng quỹ đất hoặc ngân sách theo quy định của Luật PPP và văn bản sửa đổi liên quan. Điểm nhà đầu tư FDI cần soi kỹ ở BT là giá trị và pháp lý của quỹ đất thanh toán — tài sản thanh toán đó phải sạch và định giá được tại thời điểm ký, nếu không toàn bộ bài toán tài chính của dự án treo vào một tài sản chưa chắc chắn.

Phân cấp quyết định chủ trương theo Điều 12

Quốc hội quyết định chủ trương dự án PPP khi: sử dụng vốn đầu tư công từ 10.000 tỷ đồng trở lên; ảnh hưởng lớn hoặc tiềm ẩn ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường (gồm nhà máy điện hạt nhân; chuyển đổi đất rừng đặc dụng, phòng hộ đầu nguồn, biên giới từ 50 ha, rừng phòng hộ chắn gió, chắn sóng từ 500 ha, rừng sản xuất từ 1.000 ha); chuyển đổi đất trồng lúa nước hai vụ từ 500 ha; di dân tái định cư từ 20.000 người ở miền núi hoặc 50.000 người ở vùng khác; hoặc cần cơ chế, chính sách đặc biệt do Quốc hội quyết định. Thủ tướng quyết định khi: di dân từ 10.000/20.000 người theo vùng; dự án vốn ngân sách trung ương tương đương nhóm A hoặc dùng vốn ODA, vay ưu đãi nước ngoài; xây dựng mới cảng hàng không, sân bay, nhà ga quốc tế; bến cảng thuộc cảng biển đặc biệt hoặc cảng biển loại I tương đương nhóm A.

Phần còn lại thuộc Bộ trưởng, người đứng đầu cơ quan trung ương hoặc HĐND cấp tỉnh theo phạm vi quản lý. Khác với dự án đầu tư thông thường ở Luật Đầu tư 143/2025/QH15, phân cấp PPP giữ HĐND cấp tỉnh là cấp quyết định cho dự án PPP của tỉnh — một khác biệt dễ gây nộp nhầm hồ sơ nếu đội ngũ chỉ quen khung luật đầu tư chung.

Chia sẻ rủi ro và chấm dứt trước hạn: đọc ở hợp đồng

Luật PPP đặt nguyên tắc chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư, gồm cơ chế chia sẻ phần tăng, giảm doanh thu trong các trường hợp luật định và cơ chế bảo đảm cân đối ngoại tệ, doanh thu tối thiểu cho một số dự án đặc thù theo quyết định của cấp có thẩm quyền — nhưng phần lớn phân bổ rủi ro cụ thể (nhu cầu thị trường, giải phóng mặt bằng chậm, thay đổi pháp luật, lạm phát) được quyết định trong hợp đồng dự án và hồ sơ mời thầu. Nhà đầu tư FDI thắng thầu bằng giá thấp rồi mới phát hiện rủi ro nhu cầu nằm hoàn toàn phía mình là kịch bản thua lỗ kinh điển của PPP.

Chấm dứt hợp đồng trước hạn phân biệt lỗi của bên nào: chấm dứt do lỗi nhà đầu tư — Nhà nước tiếp nhận công trình và xử lý theo hợp đồng, nhà đầu tư chịu các khoản phạt và mất bảo đảm thực hiện; chấm dứt do lỗi của phía Nhà nước hoặc sự kiện luật định — nhà đầu tư được thanh toán, bồi thường theo cơ chế của hợp đồng và Luật PPP cho phần đã đầu tư và thiệt hại được công nhận. Với nhà đầu tư nước ngoài, điều khoản bồi thường khi chấm dứt và cơ chế chuyển tiền bồi thường ra nước ngoài là hai điều khoản phải đàm phán ở cấp hợp đồng dự án, không trông chờ vào luật chung.

PPP là sân chơi mà quyết định chủ trương chỉ là vé vào cổng; thắng thua quyết định ở cấu trúc rủi ro trong hợp đồng dự án. Nhà đầu tư FDI đọc Điều 4 và Điều 12 để vào đúng cửa, rồi đọc từng dòng phân bổ rủi ro trước khi chào giá. .

Câu hỏi thường gặp

Nhà đầu tư nước ngoài tham gia dự án PPP thì chấp thuận chủ trương ở cấp nào?

Theo Điều 12 Luật PPP 64/2020/QH14: Quốc hội với dự án dùng vốn đầu tư công từ 10.000 tỷ đồng, tác động môi trường lớn, di dân từ 20.000/50.000 người theo vùng hoặc cần cơ chế đặc biệt; Thủ tướng với dự án di dân từ 10.000/20.000 người, vốn trung ương tương đương nhóm A hoặc ODA, sân bay và cảng biển lớn; còn lại là Bộ trưởng, cơ quan trung ương hoặc HĐND cấp tỉnh. Quốc tịch nhà đầu tư không đổi phân cấp này — phân cấp đi theo tính chất và quy mô dự án PPP.

Luật PPP mới có điểm nào nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý?

Bốn điểm: một, PPP chỉ mở cho lĩnh vực liệt kê tại Điều 4 với quy mô tối thiểu 200 tỷ đồng (100 tỷ với địa bàn khó khăn và nhóm y tế, giáo dục) — dự án ngoài khuôn này không đóng gói PPP được; hai, phân cấp quyết định chủ trương riêng tại Điều 12, khác khung Luật Đầu tư chung, trong đó HĐND cấp tỉnh giữ vai trò quyết định với dự án của tỉnh; ba, nhà đầu tư được lựa chọn chủ yếu qua đấu thầu cạnh tranh; bốn, bảo hộ và cơ chế giải quyết tranh chấp, chuyển tiền phải khóa trong hợp đồng dự án vì luật chỉ đặt nguyên tắc.

Chia sẻ rủi ro trong PPP với nhà nước thế nào?

Theo nguyên tắc Luật PPP và cụ thể hóa trong hợp đồng dự án: Nhà nước chia sẻ rủi ro qua các cơ chế như chia sẻ phần tăng, giảm doanh thu trong trường hợp luật định, bảo đảm của Chính phủ cho dự án đặc biệt quan trọng theo quyết định riêng, và chịu rủi ro thuộc phía Nhà nước như giải phóng mặt bằng theo cam kết tiến độ. Rủi ro nhu cầu thị trường mặc định nằm ở nhà đầu tư trừ khi hợp đồng phân bổ khác. Mọi chia sẻ phải đọc ở hồ sơ mời thầu và hợp đồng dự án ký kết — không có chia sẻ “tự động” ngoài văn bản.

Chấm dứt hợp đồng PPP trước hạn thì bồi thường ra sao?

Tùy phía gây ra chấm dứt. Lỗi của nhà đầu tư: Nhà nước tiếp nhận công trình, nhà đầu tư chịu phạt, mất bảo đảm và chỉ được thanh toán theo cơ chế trừ lỗi trong hợp đồng. Lỗi của phía Nhà nước hoặc sự kiện luật định (thay đổi pháp luật làm dự án không thể tiếp tục, bất khả kháng kéo dài): nhà đầu tư được thanh toán giá trị phần đã đầu tư và bồi thường theo hợp đồng dự án và Luật PPP 64/2020/QH14. Mức và cơ chế tính cụ thể nằm trong hợp đồng từng dự án — đây là điều khoản phải đàm phán trước khi ký, không phải sau khi tranh chấp.

Dự án BT thanh toán bằng quỹ đất có rủi ro gì riêng?

Rủi ro trung tâm là tài sản thanh toán: quỹ đất dùng để thanh toán cho nhà đầu tư theo hợp đồng BT phải có pháp lý sạch, định giá được và bàn giao đúng tiến độ; đất còn vướng bồi thường, quy hoạch chưa chốt hoặc định giá tranh chấp sẽ làm dòng tiền hoàn vốn của nhà đầu tư tắc theo. Thẩm định một dự án BT vì vậy phải thẩm định quỹ đất thanh toán kỹ như thẩm định chính dự án xây dựng — gồm tình trạng quy hoạch, giải phóng mặt bằng và cơ chế xác định giá trị tại thời điểm thanh toán.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng