FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Dự án nào phải xin chấp thuận chủ trương của Quốc hội?

Câu trả lời theo luật hiện hành ngắn hơn nhiều người nghĩ: Quốc hội không còn chấp thuận chủ trương theo quy mô dự án. Điều 25 Luật Đầu tư 143/2025/QH15 quy định Quốc hội chỉ chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án yêu cầu áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt khác với quy định của luật, nghị quyết của Quốc hội — tức dự án thuộc khoản 20 Điều 24. Mọi ngưỡng diện tích, dân số, công suất từng đẩy dự án lên Quốc hội thời Luật Đầu tư 61/2020/QH14 đã được phân cấp xuống Thủ tướng hoặc Chủ tịch UBND cấp tỉnh.

Tiêu chí duy nhất còn lại: cần cơ chế đặc biệt vượt luật

Điều 24 Luật Đầu tư 143/2025/QH15 liệt kê 20 loại dự án phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương; khoản 20 là loại dự án có yêu cầu áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt. Chỉ nhóm này thuộc thẩm quyền Quốc hội theo khoản 1 Điều 25. Hiểu thực tế: dự án cần một ưu đãi, một cơ chế tài chính, đất đai hoặc quản lý mà hệ thống luật hiện hành không cho phép — ví dụ cơ chế đặc thù cho trung tâm tài chính quốc tế, dự án hạ tầng chiến lược cần chính sách vượt khung — thì dù quy mô nhỏ hay lớn cũng phải trình Quốc hội, vì chỉ Quốc hội mới quyết định được việc ngoại lệ so với luật do chính Quốc hội ban hành.

Ngược lại, dự án điện hạt nhân, dự án chuyển đổi mục đích sử dụng rừng quy mô lớn, dự án di dân tái định cư hàng chục nghìn người — những dự án từng thuộc Điều 30 Luật Đầu tư 2020 — nay nằm ở thẩm quyền Thủ tướng (Điều 25 khoản 2) hoặc Chủ tịch UBND cấp tỉnh (khoản 3) tùy tiêu chí. Trả lời câu hỏi “bao nhiêu MW thì lên Quốc hội”: không còn ngưỡng công suất nào cho Quốc hội; công suất chỉ còn ý nghĩa trong phân loại ngành và thẩm định chuyên ngành.

Trình tự trình Quốc hội và thời gian thực tế

Hồ sơ dự án thuộc diện Quốc hội được cơ quan đăng ký đầu tư và cơ quan chủ trì thẩm định chuẩn bị, qua Hội đồng thẩm định nhà nước hoặc cơ quan được Chính phủ giao, Chính phủ trình Quốc hội tại kỳ họp; Quốc hội xem xét trong chương trình kỳ họp và ban hành nghị quyết chấp thuận chủ trương. Vì Quốc hội họp theo kỳ (thường hai kỳ mỗi năm), mốc thời gian của dự án loại này tính bằng kỳ họp chứ không tính bằng ngày làm việc: lỡ một kỳ trình là chậm ít nhất một kỳ họp, chưa kể thời gian thẩm định liên ngành trước đó.

Thời gian thẩm định thực tế với dự án cần cơ chế đặc biệt thường kéo dài vì hồ sơ phải giải trình được ba việc: vì sao khung luật hiện hành không đủ, cơ chế xin ngoại lệ giới hạn đến đâu, và tác động ngân sách, an ninh, môi trường của ngoại lệ đó. Dự án càng xin cơ chế “lạ”, vòng lấy ý kiến càng nhiều bộ, ngành và Ủy ban của Quốc hội. Nhà đầu tư nên coi đây là dự án có lộ trình chính sách riêng, với đầu mối làm việc ở cấp Chính phủ, thay vì một thủ tục hành chính thông thường.

Có nên “né” Quốc hội bằng cách chia nhỏ dự án

Câu hỏi này xuất hiện trong mọi cuộc họp tiền khả thi, và câu trả lời pháp lý là: ngưỡng Quốc hội hiện nay không gắn với quy mô nên chia nhỏ quy mô không còn ý nghĩa né tránh như thời luật cũ. Nhưng chia tách dự án để né bất kỳ cấp chấp thuận nào cũng là hành vi nguy hiểm: cơ quan thẩm định nhìn vào bản chất — cùng nhà đầu tư, cùng địa điểm, cùng mục tiêu, hạ tầng dùng chung — để đánh giá dự án như một tổng thể; dự án bị kết luận là chia nhỏ để né thẩm quyền sẽ bị yêu cầu gộp hồ sơ, và phần đã triển khai có thể bị xử lý như đầu tư không đúng thủ tục.

Chiến lược hợp pháp duy nhất là thiết kế dự án thật ngay từ đầu: nếu dự án thực sự gồm các giai đoạn độc lập về kỹ thuật và tài chính, hồ sơ trình bày rõ tính độc lập đó và chấp thuận cho giai đoạn một không tự động bao trùm giai đoạn sau. Ranh giới giữa phân kỳ hợp lệ và chia nhỏ né tránh nằm ở tính độc lập thật, và nhà đầu tư phải chứng minh được nó bằng tài liệu kỹ thuật và tài chính, không phải bằng cách đặt tên.

Thẩm quyền của Quốc hội trong chấp thuận chủ trương đã thu về đúng bản chất lập pháp của nó: chỉ quyết khi dự án cần phá khung luật. Mọi dự án còn lại — dù rất lớn — đều giải quyết ở Chính phủ hoặc cấp tỉnh, và đó là thay đổi thủ tục quan trọng nhất của Luật Đầu tư 143/2025. .

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chí dự án phải trình Quốc hội chấp thuận chủ trương là gì?

Một tiêu chí duy nhất theo khoản 1 Điều 25 Luật Đầu tư 143/2025/QH15: dự án yêu cầu áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt khác với quy định của luật, nghị quyết của Quốc hội (khoản 20 Điều 24). Không còn tiêu chí quy mô — diện tích rừng, đất lúa, số dân di dời, vốn — cho cấp Quốc hội như Điều 30 Luật Đầu tư 61/2020/QH14 trước đây; các nhóm đó đã phân cấp cho Thủ tướng và Chủ tịch UBND cấp tỉnh.

Thủ tục trình Quốc hội mất bao lâu?

Không tính bằng ngày như thủ tục hành chính thường: dự án phải qua thẩm định liên ngành và Hội đồng thẩm định nhà nước (hoặc cơ quan được giao), Chính phủ trình tại kỳ họp Quốc hội, và Quốc hội quyết bằng nghị quyết. Quốc hội họp theo kỳ nên tổng thời gian thực tế thường kéo dài qua ít nhất một chu kỳ kỳ họp, cộng thời gian chuẩn bị và lấy ý kiến trước đó. Dự án thuộc diện này cần lập kế hoạch theo mốc kỳ họp, với dự phòng trượt kỳ.

Dự án năng lượng bao nhiêu MW thì phải trình Quốc hội?

Không có ngưỡng MW nào cho Quốc hội theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15. Dự án điện hạt nhân và dự án năng lượng quy mô lớn thuộc nhóm Thủ tướng chấp thuận theo Điều 25 khoản 2 (qua danh mục Điều 24), trừ khi dự án đồng thời yêu cầu cơ chế, chính sách đặc biệt vượt luật thì mới lên Quốc hội vì tiêu chí cơ chế, không phải vì công suất. Công suất phát điện vẫn quan trọng cho quy hoạch điện và thẩm định chuyên ngành, nhưng không còn là tiêu chí phân cấp chấp thuận chủ trương lên Quốc hội.

Có cách nào điều chỉnh quy mô để không phải trình Quốc hội?

Không cần và không nên: vì thẩm quyền Quốc hội không còn gắn quy mô, giảm quy mô không đổi cấp chấp thuận. Nếu dự án của bạn cần cơ chế đặc biệt, chỉ có hai đường hợp pháp — thiết kế lại để vận hành trong khung luật hiện hành (khi đó thẩm quyền thuộc Thủ tướng hoặc Chủ tịch UBND tỉnh tùy nhóm dự án), hoặc trình Quốc hội xin cơ chế. Chia nhỏ dự án để né thẩm quyền bị cơ quan thẩm định đánh giá theo bản chất tổng thể và có thể bị yêu cầu gộp lại.

Dự án đã được Quốc hội chấp thuận theo luật cũ thì sao?

Văn bản chấp thuận chủ trương đã ban hành theo Luật Đầu tư 61/2020/QH14 vẫn giữ hiệu lực; dự án tiếp tục triển khai theo nội dung đã chấp thuận và pháp luật về điều chỉnh dự án áp dụng tại thời điểm điều chỉnh. Khi dự án cần điều chỉnh nội dung thuộc thẩm quyền chấp thuận, thẩm quyền điều chỉnh xác định theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 — nhiều trường hợp cấp điều chỉnh nay thấp hơn cấp đã chấp thuận ban đầu do phân cấp mới.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng