Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam có thời hạn 10 năm — nhưng không “mất” sau 10 năm nếu chủ sở hữu làm thủ tục gia hạn đúng hạn. Từ 01/7/2026, thủ tục gia hạn đã thay đổi căn bản theo Thông tư 20/2026/TT-BKHCN. Bài viết hướng dẫn thời hạn nộp, hồ sơ và quy trình gia hạn theo quy định hiện hành.
Hiệu lực 10 năm và quyền gia hạn nhiều lần (Điều 93(6), 94 Luật SHTT)
Theo Điều 93(6) Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH), GCN đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn — lưu ý mốc tính là ngày nộp đơn, không phải ngày cấp. Nhãn hiệu được gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm, không giới hạn số lần gia hạn.
Theo Điều 94 Luật SHTT, gia hạn được thực hiện bằng việc nộp phí, lệ phí; trình tự, thủ tục do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định (khoản 4, bổ sung bởi Luật 131/2025/QH15, hiệu lực 01/4/2026) — chính là Điều 108 Thông tư 10/2026/TT-BKHCN (bản mới sau Thông tư 20/2026/TT-BTC).
⚠️ Đừng nhầm với kiểu dáng công nghiệp: KDCN chỉ được gia hạn tối đa 02 lần, mỗi lần 05 năm. Cũng đừng nhầm “gia hạn” (nhãn hiệu, KDCN) với “duy trì hiệu lực” (sáng chế — nộp phí duy trì hằng năm).
Thủ tục hiện hành: Điều 108 mới (từ 01/7/2026)
Thông tư 20/2026/TT-BKHCN (Chương IV có hiệu lực 01/7/2026) đã thay thế Điều 108 bằng thủ tục gộp “duy trì hiệu lực + gia hạn hiệu lực văn bằng”, đồng thời bãi bỏ Điều 109 cũ. Những điểm mới quan trọng:
- Hồ sơ dùng Mẫu số 01 tại Phụ lục II (mẫu mới ban hành kèm TT 20/2026) — không còn Mẫu số 02;
- Kết quả là “thông báo về việc gia hạn hiệu lực” — từ 01/7/2026 không còn gọi là “quyết định gia hạn”;
- Công bố trên Công báo SHCN trong 30 ngày (quy định cũ: 60 ngày);
- Không còn yêu cầu “bản sao chứng từ nộp phí, lệ phí” như quy định cũ — đã được cắt giảm.
Thời hạn nộp yêu cầu gia hạn (Điều 108(2) mới)
- Nộp đúng hạn: hồ sơ và đầy đủ phí, lệ phí phải nộp cho Cục SHTT trong vòng 06 tháng tính đến ngày GCN hết hiệu lực.
- Cửa sổ ân hạn: được nộp sau thời hạn trên nhưng không quá 06 tháng kể từ ngày GCN hết hiệu lực, với điều kiện nộp thêm lệ phí cho mỗi tháng bị muộn theo quy định pháp luật về phí, lệ phí.
- Quá 06 tháng ân hạn mà không gia hạn → hiệu lực GCN tự động chấm dứt kể từ ngày bắt đầu kỳ hiệu lực tiếp theo (Điều 95(2) Luật SHTT). Không có cơ chế “khôi phục” sau đó — chủ sở hữu phải nộp đơn đăng ký mới.
Hồ sơ gia hạn (Điều 108(1) mới)
- (a) Tờ khai theo Mẫu số 01 tại Phụ lục II;
- (b) Bản gốc GCN (nếu GCN được cấp dạng giấy và có yêu cầu ghi nhận việc gia hạn vào văn bằng);
- (c) Văn bản ủy quyền (nếu nộp qua đại diện; trường hợp gia hạn một phần danh mục qua đại diện thì ủy quyền phải ghi rõ phạm vi tương ứng).
Một hồ sơ có thể yêu cầu gia hạn cho nhiều GCN cùng lúc. Được gia hạn đối với toàn bộ hoặc một phần danh mục hàng hóa, dịch vụ (Điều 108(3) mới).
Xử lý hồ sơ (Điều 108(5) mới)
Trong 01 tháng kể từ ngày nhận hồ sơ:
- Hồ sơ hợp lệ → Cục ra “thông báo về việc gia hạn hiệu lực”, ghi nhận vào văn bằng (nếu có yêu cầu), ghi vào Sổ đăng ký quốc gia (đăng bạ), công bố trên Công báo SHCN trong 30 ngày;
- Hồ sơ không hợp lệ → Cục thông báo dự định từ chối, nêu rõ lý do, ấn định 02 tháng để sửa chữa thiếu sót hoặc có ý kiến phản đối; hết hạn không đạt → ra quyết định từ chối trong 01 tháng.
Cục từ chối gia hạn khi: văn bằng đã bị chấm dứt hiệu lực hoặc đã hết thời hạn bảo hộ tại thời điểm nộp yêu cầu; văn bằng đã bị hủy bỏ tại thời điểm nộp hoặc trong quá trình xử lý.
Rủi ro và lưu ý thực hành
- Canh mốc 06 tháng trước hết hiệu lực: đừng đợi đến phút chót — nộp sớm tránh rủi ro thiếu sót hồ sơ.
- Ân hạn 06 tháng có “giá”: mỗi tháng muộn đều phát sinh thêm lệ phí; và sau 06 tháng ân hạn là mất quyền vĩnh viễn, không khôi phục được.
- Dùng đúng mẫu mới: Mẫu số 01/Phụ lục II (TT 20/2026) — hồ sơ dùng Mẫu 02 cũ sẽ không hợp lệ.
- Gia hạn một phần danh mục: cân nhắc khi một số nhóm hàng hóa/dịch vụ không còn kinh doanh — nhưng quyết định thu hẹp danh mục cần thận trọng vì không thể mở rộng lại.
Câu hỏi thường gặp
GCN nhãn hiệu có hiệu lực bao lâu? Gia hạn được mấy lần?
Hiệu lực đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn; được gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm, không giới hạn số lần (Điều 93(6) Luật SHTT).
Nộp yêu cầu gia hạn khi nào?
Trong 06 tháng tính đến ngày GCN hết hiệu lực. Nộp muộn được ân hạn tối đa 06 tháng kể từ ngày hết hiệu lực kèm lệ phí muộn cho mỗi tháng.
Quá thời hạn ân hạn thì sao?
Hiệu lực GCN tự động chấm dứt (Điều 95(2)); không có thủ tục khôi phục — phải nộp đơn đăng ký nhãn hiệu mới.
“Quyết định gia hạn” còn đúng không?
Không. Từ 01/7/2026, kết quả thủ tục là “thông báo về việc gia hạn hiệu lực” theo Điều 108 mới (TT 20/2026); “quyết định gia hạn” là thuật ngữ cũ đã bị thay thế.
Căn cứ pháp lý
- Luật Sở hữu trí tuệ — văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH (ban hành 23/3/2026): Điều 93(6) (thời hạn bảo hộ và gia hạn), Điều 94 (gia hạn bằng nộp phí, lệ phí), Điều 95(2) (tự động chấm dứt khi không gia hạn).
- Luật 131/2025/QH15 (hiệu lực 01/4/2026) — bổ sung khoản 4 Điều 94.
- Thông tư 10/2026/TT-BKHCN (31/3/2026, hiệu lực 01/4/2026): Điều 108 (bản mới) — thủ tục gia hạn/duy trì hiệu lực văn bằng.
- Thông tư 20/2026/TT-BKHCN (20/5/2026, Chương IV hiệu lực 01/7/2026): thay thế Điều 108, bãi bỏ Điều 109 cũ, ban hành Mẫu số 01/Phụ lục II.
- Thông tư 263/2016/TT-BTC (phí, lệ phí); Thông tư 64/2025/TT-BTC (giảm 50% lệ phí đến 31/12/2026); Thông tư 29/2026/TT-BTC (miễn một số lệ phí khi nộp qua VNeID, 01/4–31/12/2026).
Lưu ý: Thông tư 23/2023/TT-BKHCN đã hết hiệu lực từ 01/4/2026 và không còn được áp dụng.
Xem thêm
- Bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài
- Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam cho doanh nghiệp FDI 2026: hướng dẫn toàn trình
Liên hệ
Quý khách cần hỗ trợ gia hạn giấy chứng nhận nhãn hiệu hoặc quản trị danh mục sở hữu trí tuệ, vui lòng liên hệ FLAT Law Firm qua trang liên hệ.
Lưu ý và nhãn minh bạch
Nội dung bài viết mang tính chất thông tin pháp lý tham khảo, được biên soạn và kiểm duyệt bởi AI Legal Council của FLAT Law Firm theo quy trình nội bộ; bài viết không do luật sư người thật kiểm duyệt và không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Quý khách nên tham vấn luật sư hành nghề trước khi thực hiện thủ tục.
