Bản án phúc thẩm đã có hiệu lực — nhưng nếu bản án đó được tuyên dựa trên sai lầm nghiêm trọng, hoặc sau đó xuất hiện tình tiết mới có thể đảo ngược toàn bộ vụ án, pháp luật vẫn mở hai “cửa hậu” đặc biệt: giám đốc thẩm và tái thẩm.
Bài viết phân tích căn cứ kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm (Điều 326) và tái thẩm (Điều 352 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015) — hai con đường duy nhất để xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật.
1. Vị trí của giám đốc thẩm và tái thẩm
Theo Điều 313.6 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày tuyên án — đương sự không còn quyền kháng cáo. Giám đốc thẩm và tái thẩm là hai thủ tục đặc biệt, không phải “cấp xét xử thứ ba”: không mở phiên tòa xét xử công khai như sơ thẩm/phúc thẩm, mà là thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực khi có kháng nghị của người có thẩm quyền.
2. Giám đốc thẩm: xét lại sai sót trong quá trình xét xử
Theo Điều 325, giám đốc thẩm là việc xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị giám đốc thẩm. Ba căn cứ kháng nghị tại Điều 326.1:
Căn cứ 1 — Kết luận không phù hợp với tình tiết khách quan: kết luận trong bản án, quyết định không phù hợp với những tình tiết khách quan của vụ án, gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Ví dụ: hồ sơ có đầy đủ chứng từ thanh toán nhưng bản án vẫn kết luận bên mua chưa trả tiền.
Căn cứ 2 — Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng: có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm cho đương sự không thực hiện được quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình, dẫn đến quyền, lợi ích hợp pháp của họ không được bảo vệ đúng pháp luật. Ví dụ: không tống đạt hợp lệ giấy triệu tập khiến đương sự mất quyền tham gia phiên tòa.
Căn cứ 3 — Sai lầm trong áp dụng pháp luật: có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến bản án, quyết định không đúng, gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, xâm phạm lợi ích công cộng, lợi ích Nhà nước hoặc quyền lợi của người thứ ba. Ví dụ: áp dụng văn bản đã hết hiệu lực để giải quyết vụ án.
3. Tái thẩm: xét lại vì sự thật mới xuất hiện
Theo Điều 351, tái thẩm là xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực vì có tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung bản án mà Tòa án và các đương sự không biết được khi tuyên án. Bốn căn cứ kháng nghị tại Điều 352:
- Tình tiết mới quan trọng: mới phát hiện được tình tiết quan trọng của vụ án mà đương sự đã không thể biết được trong quá trình giải quyết;
- Giám định/phiên dịch sai hoặc giả mạo chứng cứ: có cơ sở chứng minh kết luận của người giám định, lời dịch của người phiên dịch không đúng sự thật hoặc có giả mạo chứng cứ;
- Người tiến hành tố tụng cố ý làm sai: Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên cố ý làm sai lệch hồ sơ vụ án hoặc cố ý kết luận trái pháp luật;
- Văn bản làm căn cứ bị hủy: bản án, quyết định (hình sự, hành chính, dân sự…) mà Tòa án căn cứ vào đó để giải quyết vụ án đã bị hủy bỏ.
4. Điểm khác biệt cốt lõi
Giám đốc thẩm xét lại những sai sót đã tồn tại trong hồ sơ mà tòa án đánh giá hoặc áp dụng sai — sự thật đã có nhưng bị xử lý sai. Tái thẩm xét lại vì sự thật mới xuất hiện sau khi bản án có hiệu lực — điều mà không ai biết được tại thời điểm xét xử. Nhầm lẫn hai thủ tục này dẫn đến viện dẫn sai căn cứ kháng nghị.
5. Vai trò của đương sự: kiến nghị, không phải kháng nghị
Điểm mà nhiều đương sự hiểu sai: đương sự không có quyền kháng nghị giám đốc thẩm hay tái thẩm. Quyền kháng nghị thuộc về người có thẩm quyền (Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao…). Khi phát hiện căn cứ, đương sự làm đơn đề nghị, kiến nghị gửi người có thẩm quyền để xem xét, quyết định có kháng nghị hay không (Điều 328). Một đơn kiến nghị có căn cứ rõ ràng, chứng cứ mới thuyết phục là chìa khóa.
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Bản án sơ thẩm không kháng cáo thì có được đề nghị giám đốc thẩm không?
Đáp: Được, nếu bản án đã có hiệu lực pháp luật (hết thời hạn kháng cáo mà không ai kháng cáo) và có một trong các căn cứ tại Điều 326. Giám đốc thẩm áp dụng cho mọi bản án, quyết định đã có hiệu lực, không riêng bản án phúc thẩm.
Hỏi: Phát hiện chứng cứ giả sau khi bản án có hiệu lực thì làm gì?
Đáp: Đây là căn cứ tái thẩm (Điều 352): có cơ sở chứng minh giả mạo chứng cứ. Cần thu thập chứng cứ chứng minh sự giả mạo và gửi đơn kiến nghị tái thẩm.
Hỏi: Giám đốc thẩm có làm bản án mất hiệu lực ngay không?
Đáp: Không. Việc đề nghị, kiến nghị không tự động đình chỉ thi hành bản án. Bản án chỉ bị xem xét lại khi có quyết định kháng nghị của người có thẩm quyền.
Phát hiện căn cứ để xem xét lại bản án đã có hiệu lực? Liên hệ với chúng tôi để được đánh giá.
Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.
