Giấy phép lao động (GPLĐ) giả xuất hiện trong hệ sinh thái FDI qua hai cửa: “dịch vụ làm giấy phép trọn gói” bất minh bán giấy cho người lao động, và hồ sơ xin phép bị cài giấy tờ giả mà doanh nghiệp không hay biết. Cả hai cửa đều dẫn đến cùng một điểm: trách nhiệm pháp lý nặng nề cho cả người lao động và doanh nghiệp.
Nhận biết: dấu hiệu bề mặt và phép thử quyết định
Dấu hiệu bề mặt (chỉ để cảnh báo, không kết luận): giấy phép không đúng phôi/mẫu thống nhất theo Mẫu số 04 của Nghị định 219/2025/NĐ-CP; lỗi chính tả trong phần thông tin cơ quan cấp; thời hạn giấy phép vượt quá 2 năm (vượt trần luật định); vị trí công việc hoặc tên người sử dụng lao động trên giấy không tồn tại/không khớp; giấy phép được giao “sau vài ngày” trong khi quy trình thật tính bằng tuần kể cả hợp pháp hóa lãnh sự.
Phép thử quyết định chỉ có một: đối chiếu với cơ quan cấp phép hoặc hồ sơ điện tử trên hệ thống dịch vụ công (mã hồ sơ, số giấy phép, thông tin người lao động). GPLĐ thật luôn có “bóng” của nó trong hệ thống quản lý của Nhà nước; GPLĐ giả thì không. Mọi kết luận thật/giả ngoài kênh này đều chỉ là nghi ngờ.
Trách nhiệm pháp lý theo từng vai
- Người lao động dùng giấy giả: bị xử lý như làm việc không GPLĐ — phạt tiền 15–25 triệu đồng, xử phạt bổ sung trục xuất (Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP);
- Doanh nghiệp làm giả/đưa tài liệu giả vào hồ sơ: phạt 40–60 triệu đồng + tịch thu giấy tờ giả (khoản 4, 6 Điều 13 Nghị định 283/2026); GPLĐ đã cấp trên nền hồ sơ giả bị thu hồi, kéo theo thẻ tạm trú và hợp đồng lao động;
- Kẻ làm giả chuyên nghiệp: truy cứu hình sự về tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức (Điều 341 Bộ luật Hình sự) — khung hình phạt tù lên đến 7 năm ở mức nghiêm trọng nhất, và người mua/sử dụng giấy giả cũng có thể bị xử lý hình sự về hành vi sử dụng tài liệu giả tùy mức độ;
- Đơn vị dịch vụ trung gian: không “gánh” thay trách nhiệm hành chính của doanh nghiệp trong quan hệ với Nhà nước; doanh nghiệp chỉ có thể đòi bồi thường dân sự theo hợp đồng.
Phòng ngừa ở cấp hệ thống doanh nghiệp
- Doanh nghiệp tự giữ vai trò chủ hồ sơ: nộp hồ sơ qua tài khoản dịch vụ công của mình, lưu mã hồ sơ — GPLĐ của nhân viên luôn truy vết được về một hồ sơ do doanh nghiệp kiểm soát;
- Từ chối tuyệt đối ứng viên “có sẵn GPLĐ” từ doanh nghiệp khác — GPLĐ không chuyển nhượng được, nên một GPLĐ mang tên công ty khác đưa tới bàn tuyển dụng hoặc là vô giá trị, hoặc là giả;
- Kiểm chứng nhà cung cấp dịch vụ: pháp nhân rõ ràng, hợp đồng, hóa đơn, quy trình hợp pháp hóa lãnh sự minh bạch — “có giấy trong 1 tuần không cần bằng cấp gốc” là công thức của giấy giả.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao nhận biết một giấy phép lao động là giả?
Cách chắc chắn duy nhất là đối chiếu với nguồn phát hành: liên hệ cơ quan đã cấp giấy phép (cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh) hoặc tra cứu hồ sơ điện tử qua cổng dịch vụ công bằng mã hồ sơ/số giấy phép. Các dấu hiệu cảnh báo ban đầu: giấy phép không theo mẫu thống nhất (Mẫu số 04 ban hành kèm Nghị định 219/2025/NĐ-CP); thông tin trên giấy (tên người sử dụng lao động, vị trí, địa điểm, thời hạn) không khớp hồ sơ nhân sự của doanh nghiệp; giấy phép “có sẵn” do bên trung gian cung cấp mà doanh nghiệp chưa từng nộp hồ sơ xin cấp.
Dùng giấy phép lao động giả thì bị xử lý thế nào?
Ở tầng hành chính: người lao động dùng giấy phép giả bị đối xử như làm việc không có giấy phép — phạt 15–25 triệu đồng và trục xuất (khoản 3, 6 Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP); doanh nghiệp đưa tài liệu giả mạo vào hồ sơ xin phép bị phạt 40–60 triệu đồng và tịch thu giấy tờ giả (khoản 4, 6 Điều 13). Ở tầng hình sự: hành vi làm giả giấy tờ của cơ quan, tổ chức có thể bị truy cứu theo Điều 341 Bộ luật Hình sự, với khung hình phạt lên đến 7 năm tù tùy tính chất, quy mô (chưa kể tội sử dụng tài liệu giả).
Công ty vô tình tuyển người dùng giấy phép giả thì sao?
Công ty vẫn có rủi ro bị xử lý như sử dụng lao động không có giấy phép nếu người lao động thực tế làm việc mà giấy phép là giả — cơ quan nhà nước đánh giá trạng thái giấy tờ thực tế, không đánh giá ý định của doanh nghiệp. Cách tự bảo vệ: (1) chỉ nhận giấy phép qua hồ sơ do chính doanh nghiệp (hoặc bên được ủy quyền minh bạch) nộp xin cấp — không bao giờ chấp nhận giấy phép “ứng viên tự mang đến” từ một doanh nghiệp khác; (2) khi phát hiện dấu hiệu giả: dừng ngay việc sử dụng lao động, báo cáo cơ quan cấp phép và chấm dứt quan hệ lao động theo quy trình; sự chủ động này là tình tiết quan trọng khi cơ quan xem xét trách nhiệm.
Liên hệ tư vấn
FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.
Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng