FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Khai thác khoáng sản làm vật liệu san lấp: có cần giấy phép mỏ?

Đất san lấp là loại vật liệu bị hiểu nhầm nhiều nhất: nhiều chủ đất cho rằng đất nằm trong sổ đỏ của mình thì muốn đào bán cũng được. Theo Luật Địa chất và khoáng sản 54/2024/QH15, đất và khoáng sản làm vật liệu san lấp thuộc nhóm khoáng sản IV — nhóm được đơn giản hóa thủ tục nhất — nhưng ‘đơn giản’ không đồng nghĩa với ‘không cần giấy phép’ khi việc đào đất mang tính khai thác kinh doanh.

Khoáng sản nhóm IV: cơ chế riêng, không phải vùng trắng pháp lý

Luật 54/2024/QH15 chia khoáng sản thành bốn nhóm theo mức độ quản lý, trong đó nhóm IV gồm các khoáng sản làm vật liệu san lấp và một số loại khoáng sản phổ biến khác, áp dụng cơ chế cấp phép tinh gọn và phân cấp mạnh cho địa phương theo hướng dẫn của Nghị định 193/2025/NĐ-CP. Một số trường hợp khai thác quy mô nhỏ phục vụ trực tiếp công trình tại chỗ được áp dụng thủ tục đăng ký hoặc thông báo thay cho giấy phép khai thác đầy đủ. Ranh giới nằm ở mục đích và quy mô: đào đất để san nền xây nhà của chính mình khác căn bản với việc bóc đất chở đi bán cho công trình khác.

Khi nào đào đất không cần giấy phép mỏ

Hộ gia đình, cá nhân khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường trong diện tích đất thuộc quyền sử dụng của mình để phục vụ xây dựng công trình của chính hộ gia đình, cá nhân đó thuộc trường hợp không phải xin giấy phép khai thác theo quy định của pháp luật khoáng sản — và cũng không phải nộp phí bảo vệ môi trường cho phần khai thác này theo Nghị định 164/2016/NĐ-CP. Điều kiện cốt lõi là tính tự phục vụ: đất đào lên phải dùng tại chỗ cho công trình của chính chủ đất. Chỉ cần một xe đất được bán ra ngoài, toàn bộ hoạt động có thể bị đánh giá lại thành khai thác kinh doanh không phép.

Bán đất san lấp: lúc này là hoạt động khai thác

Khi đất đào lên được bán cho bên thứ ba, hoạt động trở thành khai thác khoáng sản kinh doanh và phải có giấy phép hoặc đăng ký theo cơ chế nhóm IV, kèm nghĩa vụ kê khai, nộp tiền cấp quyền, phí bảo vệ môi trường và thuế tài nguyên tương ứng. Người mua đất san lấp cho các dự án cũng nên kiểm tra giấy phép của bên bán: mua vật liệu không rõ nguồn gốc khiến chủ dự án bị liên đới khi cơ quan chức năng truy xuất nguồn gốc vật liệu san lấp cho công trình, đặc biệt với công trình dùng vốn nhà nước.

Khai thác đất trái phép bị xử lý ra sao

Đào đất bán trái phép bị xử phạt theo khung xử phạt khoáng sản tại Nghị định 36/2020/NĐ-CP, kèm tịch thu khoáng sản, phương tiện và buộc khôi phục hiện trạng; đồng thời hành vi sử dụng đất sai mục đích còn có thể bị xử phạt theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 281/2026/NĐ-CP. Trường hợp quy mô lớn, tổ chức bài bản, vụ việc có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 227 Bộ luật Hình sự. Thực tế xử lý cho thấy các vụ đào đất trộm thường bị phát hiện qua chính xe vận chuyển — vì vậy cả khâu vận tải cũng nằm trong tầm ngắm kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

Đào đất san lấp có cần giấy phép mỏ?

Nếu bạn đào đất trong diện tích đất của mình chỉ để san nền xây công trình của chính gia đình mình thì thuộc trường hợp không phải xin giấy phép. Nhưng nếu đào để bán hoặc cung cấp cho công trình khác, đó là hoạt động khai thác khoáng sản nhóm IV và phải thực hiện thủ tục cấp phép hoặc đăng ký theo Luật Địa chất và khoáng sản 54/2024/QH15 và Nghị định 193/2025/NĐ-CP.

Có được bán đất san lấp đào từ đất nhà mình không?

Chỉ khi đã có giấy phép hoặc đăng ký khai thác hợp lệ. Đất thuộc quyền sử dụng của bạn không đồng nghĩa khoáng sản trong đất được tự do bán: hoạt động bán biến việc đào đất thành khai thác kinh doanh, phát sinh tiền cấp quyền, phí bảo vệ môi trường và thuế tài nguyên phải kê khai, nộp.

Khai thác đất trái phép bị xử lý thế nào?

Người vi phạm bị phạt tiền theo Nghị định 36/2020/NĐ-CP, bị tịch thu khoáng sản và có thể tịch thu phương tiện, buộc khôi phục hiện trạng và nộp lại lợi nhuận bất hợp pháp. Quy mô lớn hoặc tái phạm sau xử phạt có thể bị truy cứu hình sự theo Điều 227 Bộ luật Hình sự 2015.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng