Luật Thuế GTGT 48/2024 (hiệu lực 01/7/2025): điểm mới cho doanh nghiệp
Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 — được Quốc hội thông qua ngày 26/11/2024 và có hiệu lực từ 01/7/2025, thay thế Luật Thuế GTGT 2008 — là lần đại tu toàn diện đầu tiên của sắc thuế này sau hơn 16 năm. Bài viết tổng hợp luật thuế gtgt 2024 điểm mới: 10 thay đổi quan trọng nhất — từ việc nhà cung cấp nước ngoài kinh doanh trên nền tảng số chính thức trở thành người nộp thuế, ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt hạ từ 20 triệu xuống 5 triệu đồng, đến cơ chế hoàn thuế hoàn toàn mới cho doanh nghiệp chỉ kinh doanh hàng hóa chịu thuế 5% — cùng checklist tuân thủ để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI, áp dụng đúng từ ngày đầu.
Mục lục
- 1. Tổng quan văn bản
- 2. Mười điểm mới quan trọng
- 3. Tác động thực tế tới doanh nghiệp
- 4. Việc cần làm và thời hạn
- 5. Điểm chưa rõ cần theo dõi thêm
- 6. Câu hỏi thường gặp
1. Tổng quan văn bản
- Tên đầy đủ: Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 ("Luật Thuế GTGT 2024"), gồm 4 chương, 18 điều.
- Ngày thông qua: 26/11/2024 tại Kỳ họp thứ 8, Quốc hội khóa XV.
- Ngày hiệu lực: 01/7/2025 (Điều 18). Riêng quy định về mức doanh thu của hộ, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng không chịu thuế (khoản 25 Điều 5) và Điều 17 (sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 3 Luật Thuế thu nhập cá nhân) có hiệu lực từ 01/01/2026.
- Văn bản bị thay thế: Luật Thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 31/2013/QH13, Luật số 71/2014/QH13 và Luật số 106/2016/QH13) hết hiệu lực kể từ ngày Luật 48/2024/QH15 có hiệu lực thi hành.
- Văn bản hướng dẫn chính:
- Nghị định số 181/2025/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế GTGT — có hiệu lực từ 01/7/2025 (gồm 4 chương, 40 điều; trong đó Điều 26 quy định về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt);
- Thông tư số 69/2025/TT-BTC ngày 01/7/2025 của Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Luật và hướng dẫn thực hiện Nghị định 181/2025/NĐ-CP — có hiệu lực từ 01/7/2025, thay thế 6 thông tư cũ về thuế GTGT (219/2013, 193/2015, 173/2016, 82/2018, 43/2021, 13/2023);
- Nghị định số 117/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 về quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số của hộ, cá nhân — có hiệu lực từ 01/7/2025;
- Nghị định số 174/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 quy định chính sách giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15 — có hiệu lực từ 01/7/2025.
- Các lần sửa đổi sau ban hành: Luật số 149/2025/QH15 (thông qua 11/12/2025, hiệu lực 01/01/2026) sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật 48/2024/QH15; Luật số 09/2026/QH16 (thông qua 24/4/2026; Điều 2 có hiệu lực từ 01/01/2026) tiếp tục sửa khoản 25 Điều 5.
Luật mới không chỉ "vá" luật cũ mà viết lại toàn bộ khung: đưa nhà cung cấp nước ngoài trên nền tảng số vào diện người nộp thuế, luật hóa nhiều quy định trước đây chỉ nằm ở thông tư, nghị định, siết điều kiện khấu trừ nhưng đồng thời mở thêm cửa hoàn thuế cho nhóm doanh nghiệp chịu thuế suất 5%.
2. Mười điểm mới quan trọng
2.1. Nhà cung cấp nước ngoài trên nền tảng số chính thức thành người nộp thuế; sàn thương mại điện tử khấu trừ, nộp thay
Đây là thay đổi có tính nền tảng nhất của Luật 48/2024/QH15. Theo khoản 4 và khoản 5 Điều 4:
- Nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam có hoạt động kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh dựa trên nền tảng số với tổ chức, cá nhân tại Việt Nam chính thức là người nộp thuế GTGT;
- Tổ chức là nhà quản lý nền tảng số nước ngoài thực hiện khấu trừ, nộp thay nghĩa vụ thuế của nhà cung cấp nước ngoài;
- Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp khấu trừ thuế khi mua dịch vụ của nhà cung cấp nước ngoài qua kênh thương mại điện tử hoặc nền tảng số phải khấu trừ, nộp thay nghĩa vụ thuế của nhà cung cấp nước ngoài;
- Tổ chức là nhà quản lý sàn giao dịch thương mại điện tử, nhà quản lý nền tảng số có chức năng thanh toán thực hiện khấu trừ, nộp thuế thay và kê khai số thuế đã khấu trừ cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh trên sàn, nền tảng số.
Trước đây: nghĩa vụ thuế của nhà thầu nước ngoài chủ yếu được điều chỉnh ở cấp thông tư (Thông tư 103/2014/TT-BTC về thuế nhà thầu); luật không ghi nhận địa vị người nộp thuế độc lập của nhà cung cấp nước ngoài kinh doanh thương mại điện tử, nền tảng số, cũng không có cơ chế sàn khấu trừ nộp thay cho hộ, cá nhân kinh doanh trên sàn.
Ai chịu tác động trực tiếp: mọi doanh nghiệp FDI mua dịch vụ xuyên biên giới — từ phí bản quyền phần mềm, dịch vụ đám mây, quảng cáo số đến tư vấn từ công ty mẹ ở nước ngoài qua nền tảng số — và các sàn thương mại điện tử có chức năng thanh toán. Dịch vụ của nhà cung cấp nước ngoài qua kênh thương mại điện tử, nền tảng số chịu thuế suất 10% (khoản 3 Điều 9). Nghị định 117/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025) quy định chi tiết quản lý thuế với hộ, cá nhân kinh doanh trên nền tảng số.
2.2. Đảo chiều thuế suất nhóm nông nghiệp: phân bón, máy móc nông nghiệp lên 5%; đường, lâm sản lên 10%
Luật mới sắp xếp lại đáng kể bản đồ thuế suất nhóm nông — lâm — ngư nghiệp:
- Từ không chịu thuế → chịu thuế 5%: phân bón, quặng để sản xuất phân bón, thuốc bảo vệ thực vật (điểm b khoản 2 Điều 9); tàu khai thác thủy sản tại vùng biển; máy móc, thiết bị chuyên dùng phục vụ sản xuất nông nghiệp (điểm g khoản 2 Điều 9). Trước đây các mặt hàng này thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
- Từ 5% → 10%: đường, phụ phẩm trong sản xuất đường và lâm sản chưa qua chế biến không còn nằm trong danh mục áp dụng thuế suất 5% tại khoản 2 Điều 9, nên áp dụng mức thuế suất thông thường 10%.
Ý nghĩa thực tế: việc chuyển từ "không chịu thuế" sang "chịu thuế 5%" là con dao hai lưỡi nhưng nhìn chung có lợi cho doanh nghiệp trong chuỗi: đầu ra chịu 5% nhưng doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào (theo khoản 27 Điều 5, cơ sở kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế không được khấu trừ, không được hoàn thuế GTGT đầu vào). Ngược lại, nhóm đường, lâm sản chịu thêm 5 điểm phần trăm thuế suất — doanh nghiệp cần tính lại giá thành và điều khoản giá trong hợp đồng.
2.3. Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt hạ từ 20 triệu xuống 5 triệu đồng
Một trong những điểm mới có tác động vận hành hằng ngày lớn nhất. Theo điểm b khoản 2 Điều 14 Luật 48/2024/QH15, điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào bao gồm "có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào, trừ một số trường hợp đặc thù theo quy định của Chính phủ" — không còn ngưỡng 20 triệu đồng như trước.
Nghị định 181/2025/NĐ-CP (Điều 26) quy định cụ thể: cơ sở kinh doanh phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào (bao gồm cả hàng hóa nhập khẩu) từ 05 triệu đồng trở lên đã bao gồm thuế GTGT. Trường hợp mua hàng của một người nộp thuế có giá trị dưới 05 triệu đồng nhưng mua nhiều lần trong cùng một ngày có tổng giá trị từ 05 triệu đồng trở lên thì cũng chỉ được khấu trừ khi có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
Trước đây: Thông tư 219/2013/TT-BTC quy định ngưỡng 20 triệu đồng/lần — hóa đơn dưới 20 triệu được thanh toán tiền mặt vẫn khấu trừ bình thường.
Tác động: bộ phận mua hàng — kế toán của mọi doanh nghiệp phải thay đổi thói quen: gần như mọi giao dịch có hóa đơn từ 5 triệu đồng đều phải chuyển khoản (hoặc hình thức không dùng tiền mặt khác). Hóa đơn thanh toán tiền mặt từ 5 triệu đồng trở lên sẽ mất quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào, và theo điểm e khoản 1 Điều 14, số thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ mua vào không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt cũng không được tính vào chi phí khi xác định thuế thu nhập doanh nghiệp.
2.4. Lần đầu tiên: hoàn thuế GTGT cho doanh nghiệp chỉ kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế 5%
Điểm mới được cộng đồng doanh nghiệp chờ đợi nhất nằm tại khoản 3 Điều 15: cơ sở kinh doanh chỉ sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ chịu thuế suất 5%, nếu có số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên sau 12 tháng liên tục hoặc 04 quý liên tục thì được hoàn thuế GTGT. Trường hợp kinh doanh nhiều mức thuế suất thì được hoàn theo tỷ lệ phân bổ do Chính phủ quy định.
Trước đây: doanh nghiệp thuộc nhóm này (dược phẩm, thiết bị y tế, phân bón, máy móc nông nghiệp, nước sạch…) không có cửa hoàn thuế — số thuế đầu vào chưa khấu trừ hết chỉ được kết chuyển sang kỳ sau, đọng vốn dài hạn.
Ý nghĩa: đây là van giải tỏa dòng tiền thực sự cho nhóm doanh nghiệp có đầu vào chịu thuế 10% nhưng đầu ra chỉ 5% — điển hình là doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực dược, thiết bị y tế, chế biến nông sản.
2.5. Hoàn thuế xuất khẩu và dự án đầu tư: luật hóa trần 10%, siết thời hạn, bỏ điều kiện "người bán đã kê khai, nộp thuế"
Luật 48/2024/QH15 đưa vào luật nhiều quy tắc hoàn thuế trước đây nằm rải rác ở thông tư, đồng thời sửa đổi bởi Luật 149/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026):
- Hoàn thuế xuất khẩu (khoản 1 Điều 15): cơ sở kinh doanh trong tháng, quý có hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu, nếu số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên thì được hoàn theo tháng, quý. Mức thuế được hoàn không vượt quá 10% doanh thu của hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu của kỳ hoàn thuế — quy tắc trước đây nằm ở thông tư, nay được luật hóa.
- Hoàn thuế dự án đầu tư (khoản 2 Điều 15): dự án đầu tư mới, mở rộng đang trong giai đoạn đầu tư (trừ dự án không hình thành tài sản cố định) được bù trừ với thuế phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh doanh đang thực hiện; sau bù trừ còn từ 300 triệu đồng trở lên thì được hoàn. Đáng chú ý, luật ấn định thời hạn 01 năm kể từ ngày dự án (hoặc giai đoạn, hạng mục) hoàn thành để nộp hồ sơ hoàn thuế; "ngày hoàn thành" được định nghĩa là ngày phát sinh doanh thu của dự án — không bao gồm doanh thu chạy thử, doanh thu hoạt động tài chính, thanh lý nguyên vật liệu.
- Bỏ điều kiện gây ách tắc (Luật 149/2025/QH15): bãi bỏ điểm c khoản 9 Điều 15 — điều kiện "người bán đã kê khai, nộp thuế GTGT đối với hóa đơn đã xuất cho cơ sở kinh doanh đề nghị hoàn thuế". Trước đây, doanh nghiệp xuất khẩu/FDI có thể bị treo hoàn thuế chỉ vì nhà cung cấp trong nước chưa kê khai, nộp thuế — rủi ro ngoài tầm kiểm soát của mình.
- Luật hóa hoàn thuế khi giải thể, phá sản (khoản 4 Điều 15) và cơ chế phân loại hồ sơ hoàn trước, kiểm tra trước (khoản 10 Điều 15).
Các trường hợp không được hoàn mà phải kết chuyển (dự án không góp đủ vốn điều lệ tại thời điểm nộp hồ sơ hoàn thuế; kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi chưa đủ điều kiện; dự án khai thác tài nguyên, khoáng sản) cũng được liệt kê rõ tại điểm b khoản 2 Điều 15 — doanh nghiệp FDI lập dự án mới cần đối chiếu ngay từ khâu góp vốn điều lệ.
2.6. Thời điểm xác định thuế GTGT với hàng hóa: bổ sung "thời điểm lập hóa đơn"
Theo điểm a khoản 1 Điều 8, thời điểm xác định thuế GTGT đối với hàng hóa là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua hoặc thời điểm lập hóa đơn, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa.
Trước đây: với hàng hóa, thời điểm xác định thuế chỉ gắn với việc chuyển giao quyền sở hữu/quyền sử dụng — việc xuất hóa đơn trước khi giao hàng không làm phát sinh thời điểm tính thuế.
Tác động: doanh nghiệp xuất hóa đơn trước khi giao hàng (tạm ứng, đặt cọc có xuất hóa đơn) nay phải kê khai, nộp thuế ngay tại thời điểm lập hóa đơn. Bộ phận bán hàng và kế toán cần đồng bộ quy trình: hóa đơn xuất khi nào thì nghĩa vụ thuế phát sinh khi đó.
2.7. Giá tính thuế hàng nhập khẩu: bổ sung "thuế nhập khẩu bổ sung"; hàng khuyến mại giá tính thuế bằng 0
Hai quy tắc về giá tính thuế được đưa vào luật (Điều 7):
- Hàng hóa nhập khẩu (điểm b khoản 1 Điều 7): giá tính thuế GTGT = trị giá tính thuế nhập khẩu theo quy định của pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu + thuế nhập khẩu (+ thuế nhập khẩu bổ sung nếu có) + thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) + thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Thuế bảo vệ môi trường đã nằm trong công thức này từ trước (điểm b khoản 1 Điều 7 Luật 13/2008/QH12 được sửa bởi khoản 2 Điều 1 Luật 31/2013/QH13), nên tác động thực tế là trung lập — số thuế GTGT khâu nhập khẩu không tăng lên. Điểm mới thật sự của Luật 48/2024/QH15 so với luật cũ chỉ gồm: (i) diễn đạt lại "giá nhập tại cửa khẩu" thành "trị giá tính thuế nhập khẩu"; (ii) bổ sung "thuế nhập khẩu bổ sung (nếu có)" vào công thức (đề cập thuế nhập khẩu bổ sung là tên gọi chung các loại thuế bổ sung như thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, thuế tự vệ khi đủ điều kiện áp dụng).
- Hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mại theo quy định của pháp luật về thương mại: giá tính thuế được xác định bằng 0 (điểm c khoản 1 Điều 7) — quy tắc trước đây nằm ở nghị định, nay được luật hóa, chấm dứt tranh cãi về kê khai hàng khuyến mại.
2.8. Điều 13 mới: 8 hành vi bị nghiêm cấm trong khấu trừ, hoàn thuế
Lần đầu tiên luật GTGT dành một điều riêng liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm: mua, bán hóa đơn; tạo lập giao dịch không có thật; lập hóa đơn trong thời gian tạm ngừng kinh doanh; sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp; không chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử về cơ quan thuế; làm sai lệch hệ thống thông tin hóa đơn; đưa/nhận/môi giới hối lộ để được khấu trừ, hoàn thuế; thông đồng, bao che giữa công chức thuế và cơ sở kinh doanh.
Theo khoản 3 Điều 14, hóa đơn, chứng từ được lập từ các hành vi bị nghiêm cấm này thì không được khấu trừ thuế GTGT. Thông điệp rõ ràng: siết gian lận hoàn thuế — doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc cần quản trị rủi ro nhà cung cấp (đặc biệt trong bối cảnh điều kiện "người bán đã kê khai, nộp thuế" đã được bãi bỏ, trách nhiệm tự kiểm tra tính hợp pháp của hóa đơn đầu vào càng nặng hơn).
2.9. Thuế suất 0%: bổ sung sản phẩm nội dung số xuất khẩu; luật hóa hóa đơn, chứng từ
- Mở rộng 0% (điểm c khoản 1 Điều 9): sản phẩm nội dung thông tin số cung cấp cho bên nước ngoài — có hồ sơ, tài liệu chứng minh tiêu dùng ở ngoài Việt Nam theo quy định của Chính phủ — được áp dụng thuế suất 0%. Tin vui cho doanh nghiệp phần mềm, nội dung số xuất khẩu của Việt Nam, trong đó có nhiều công ty FDI trong lĩnh vực công nghệ.
- Danh mục loại trừ 0% (điểm d khoản 1 Điều 9) cơ bản giữ như trước: chuyển giao công nghệ, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ ra nước ngoài; tái bảo hiểm ra nước ngoài; cấp tín dụng; chuyển nhượng vốn; sản phẩm phái sinh; bưu chính, viễn thông; thuốc lá, rượu, bia nhập khẩu sau đó xuất khẩu; xăng dầu, xe ô tô bán vào khu phi thuế quan…
- Điều 16 lần đầu tiên đưa quy định về hóa đơn, chứng từ vào luật: cơ sở áp dụng phương pháp khấu trừ sử dụng hóa đơn GTGT; cơ sở áp dụng phương pháp tính trực tiếp sử dụng hóa đơn bán hàng.
2.10. Chính sách giảm 2% thuế GTGT đến hết 2026 và các lần sửa luật sau ban hành
- Giảm thuế 10% xuống 8%: Nghị quyết 204/2025/QH15 (thông qua 17/6/2025) giảm 2% thuế suất GTGT đối với nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức 10% (khoản 3 Điều 9 Luật 48/2024/QH15), trừ các nhóm loại trừ: viễn thông; tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm; kinh doanh bất động sản; sản phẩm kim loại; sản phẩm khai khoáng (trừ than); hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (trừ xăng). Chính sách có hiệu lực từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026 — dài hơn và rộng hơn các lần giảm trước (bổ sung vận tải, logistics, công nghệ thông tin). Nghị định 174/2025/NĐ-CP hướng dẫn thực hiện.
- Luật 149/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026): sửa khoản 1 Điều 5 (doanh nghiệp, hợp tác xã mua nông sản của người tự sản xuất bán cho doanh nghiệp khác thì không phải kê khai, tính nộp thuế nhưng được khấu trừ thuế đầu vào); sửa khoản 5 Điều 9 về thuế suất phế phẩm, phụ phẩm, phế liệu; bãi bỏ khoản 3 Điều 12 (phương pháp khoán thuế với hộ, cá nhân không thực hiện đầy đủ chế độ kế toán) và điểm c khoản 9 Điều 15 như đã nêu tại mục 2.5.
- Luật 09/2026/QH16 (Điều 2, hiệu lực 01/01/2026): khoản 25 Điều 5 về hàng hóa, dịch vụ của hộ, cá nhân kinh doanh không còn ấn định ngưỡng 500 triệu đồng/năm mà giao Chính phủ quy định mức doanh thu phù hợp từng thời kỳ. Đồng thời, Điều 17 Luật 48/2024/QH15 sửa Luật Thuế thu nhập cá nhân để liên thông: thu nhập của hộ, cá nhân có doanh thu dưới mức tại khoản 25 Điều 5 không tính vào thu nhập chịu thuế từ kinh doanh.
3. Tác động thực tế tới doanh nghiệp
Với doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam:
- Chi phí tuân thủ thuế nhà thầu tăng về chiều rộng: mọi khoản mua dịch vụ xuyên biên giới qua nền tảng số — phí SaaS, quảng cáo, bản quyền, dịch vụ tư vấn từ công ty mẹ — đều phải rà soát lại nghĩa vụ khấu trừ, nộp thay theo khoản 4 Điều 4. Hợp đồng với nhà cung cấp nước ngoài cần bổ sung điều khoản gross-up/net và phân định bên chịu thuế GTGT 10%.
- Rủi ro mất khấu trừ từ thói quen thanh toán tiền mặt: ngưỡng 5 triệu đồng bao phủ gần như toàn bộ chi phí vận hành (văn phòng phẩm, tiếp khách, sửa chữa nhỏ). Một hóa đơn taxi, ăn uống, mua sắm văn phòng từ 5 triệu đồng thanh toán tiền mặt sẽ mất toàn bộ quyền khấu trừ — và không được tính vào chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Cơ hội hoàn thuế mới: doanh nghiệp FDI trong dược phẩm, thiết bị y tế, chế biến nông sản (đầu ra 5%, đầu vào 10%) lần đầu tiên có cơ chế hoàn thuế sau 12 tháng/4 quý; doanh nghiệp xuất khẩu được gỡ nút thắt "người bán đã kê khai, nộp thuế".
- Biến động giá thành nhóm nông sản: doanh nghiệp trong chuỗi phân bón, thức ăn chăn nuôi, đường, lâm sản phải tính lại cơ cấu giá, điều chỉnh điều khoản điều chỉnh giá theo thuế trong hợp đồng dài hạn.
Với nhà đầu tư chuẩn bị dự án mới:
- Điều kiện hoàn thuế dự án đầu tư (vốn điều lệ góp đủ tại thời điểm nộp hồ sơ; thời hạn 01 năm sau khi dự án hoàn thành) cần được đưa vào checklist pháp lý — thuế ngay từ khâu lập dự án, không để đến khi quyết toán mới xử lý.
- Lựa chọn phương pháp tính thuế: ngưỡng doanh thu 01 tỷ đồng/năm để áp dụng phương pháp khấu trừ (điểm a khoản 2 Điều 11) và cơ chế tự nguyện áp dụng vẫn được giữ nguyên — doanh nghiệp mới thành lập nên đăng ký phương pháp khấu trừ ngay từ đầu để được khấu trừ, hoàn thuế đầu vào giai đoạn đầu tư.
4. Việc cần làm và thời hạn
- Ngay lập tức — rà soát mọi hợp đồng với nhà cung cấp nước ngoài: lập danh sách dịch vụ mua từ nước ngoài qua kênh thương mại điện tử, nền tảng số; xác định nghĩa vụ khấu trừ, nộp thay GTGT 10% theo khoản 4 Điều 4; bổ sung điều khoản thuế vào hợp đồng khung.
- Ngay lập tức — cập nhật quy trình thanh toán nội bộ: ban hành quy định mọi khoản mua từ 05 triệu đồng (đã gồm VAT) bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt; đào tạo bộ phận mua hàng, hành chính; kiểm tra lại các khoản tạm ứng cho nhân viên (ủy quyền thanh toán thay vẫn được khấu trừ nếu đủ chứng từ theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP).
- Trong quý hiện tại — rà soát mã thuế suất trên hệ thống hóa đơn: cập nhật nhóm hàng hóa chuyển thuế suất (phân bón, máy móc nông nghiệp: 0%→5%; đường, lâm sản: 5%→10%); kiểm tra chính sách giảm 2% (8%) còn hiệu lực đến hết 31/12/2026 để xuất hóa đơn đúng thuế suất.
- Trong quý hiện tại — đồng bộ quy trình xuất hóa đơn và kê khai: quán triệt nguyên tắc "lập hóa đơn khi nào, phát sinh thuế khi đó" với hàng hóa (Điều 8); rà soát các hợp đồng có điều khoản xuất hóa đơn trước khi giao hàng.
- Định kỳ — theo dõi số thuế GTGT chưa khấu trừ hết: doanh nghiệp chỉ kinh doanh hàng hóa, dịch vụ 5% lập bảng theo dõi theo tháng/quý để kịp lập hồ sơ hoàn thuế khi đủ 12 tháng/04 quý liên tục và từ 300 triệu đồng; doanh nghiệp có dự án đầu tư đánh dấu thời hạn 01 năm nộp hồ sơ hoàn thuế kể từ ngày dự án hoàn thành.
- Theo dõi liên tục: nghị định của Chính phủ về mức doanh thu hộ, cá nhân kinh doanh không chịu thuế (sau Luật 09/2026/QH16); thực tiễn áp dụng Điều 27–28 Nghị định 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025) về thuế suất 0% và khấu trừ với xuất khẩu qua sàn thương mại điện tử ở nước ngoài.
5. Điểm chưa rõ cần theo dõi thêm
- Mức doanh thu hộ, cá nhân kinh doanh không chịu thuế: Luật 149/2025/QH15 từng ấn định 500 triệu đồng/năm, nhưng Điều 2 Luật 09/2026/QH16 (cùng hiệu lực 01/01/2026) đã chuyển sang "mức quy định của Chính phủ". Cho đến khi nghị định được ban hành, đây là khoảng trống cần theo dõi — doanh nghiệp có chuỗi cung ứng liên quan hộ kinh doanh nên thận trọng và cập nhật ngay khi có văn bản mới.
- Điều kiện chi tiết thuế suất 0% và khấu trừ với xuất khẩu qua sàn thương mại điện tử ở nước ngoài: đã được hướng dẫn chi tiết tại Điều 27–28 Nghị định 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025) — Điều 27 quy định điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu; Điều 28 quy định riêng cho xuất khẩu qua sàn thương mại điện tử ở nước ngoài (ngoài điều kiện tại Điều 25, 26 còn phải có tài liệu chứng minh đã xuất bán hàng hóa ở ngoài Việt Nam như hợp đồng với nhà quản lý sàn, hóa đơn, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, tờ khai hải quan, chứng từ giao hàng). Thực tiễn áp dụng tại các cục thuế địa phương trong giai đoạn đầu có thể chưa thống nhất — doanh nghiệp xuất khẩu qua kênh số nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tham vấn trước khi áp dụng.
- Phân loại hồ sơ hoàn trước hay kiểm tra trước: khoản 10 Điều 15 giao cơ quan thuế phân loại theo Luật Quản lý thuế. Thời gian giải quyết thực tế và tiêu chí phân loại rủi ro có thể khác nhau giữa các địa phương — doanh nghiệp FDI có số hoàn thuế lớn nên chủ động làm việc sớm với cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
- Hợp đồng chuyển tiếp qua thời điểm 01/7/2025: với hàng hóa đổi nhóm thuế suất (ví dụ đường từ 5% lên 10%), nguyên tắc tại Điều 8 là thời điểm lập hóa đơn/chuyển giao quyết định thuế suất áp dụng. Tuy nhiên, các hợp đồng ký trước 01/7/2025 với giá đã bao gồm thuế có thể phát sinh tranh chấp về bên chịu phần thuế tăng thêm — cần rà soát từng hợp đồng và bổ sung điều khoản điều chỉnh giá theo thuế.
- Phạm vi sửa đổi của Luật 90/2025/QH15 (luật omnibus) đối với Luật Thuế GTGT: bài viết này phân tích trên cơ sở văn bản hợp nhất của Luật 48/2024/QH15; trường hợp cần viện dẫn chi tiết từng lần sửa đổi, luật sư sẽ đối chiếu trực tiếp văn bản gốc.
Các điểm trên chưa có kết luận cứng — doanh nghiệp nên đánh giá theo từng trường hợp cụ thể. Liên hệ FLAT — hotline 0988424851 để được rà soát nghĩa vụ thuế GTGT cho trường hợp của bạn.
6. Câu hỏi thường gặp
Luật Thuế GTGT 48/2024 có hiệu lực từ khi nào?
Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 26/11/2024 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, thay thế Luật Thuế GTGT 2008 (Luật 13/2008/QH12 và các luật sửa đổi 31/2013, 71/2014, 106/2016). Riêng quy định về mức doanh thu của hộ, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng không chịu thuế (khoản 25 Điều 5) và Điều 17 (sửa Luật Thuế thu nhập cá nhân) có hiệu lực từ 01/01/2026.
Doanh nghiệp Việt Nam mua dịch vụ của nhà cung cấp nước ngoài qua nền tảng số phải làm gì?
Theo khoản 4 Điều 4 Luật 48/2024/QH15, nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam kinh doanh thương mại điện tử, nền tảng số với tổ chức, cá nhân tại Việt Nam là người nộp thuế GTGT. Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp khấu trừ thuế khi mua dịch vụ của nhà cung cấp nước ngoài qua kênh thương mại điện tử hoặc nền tảng số phải khấu trừ, nộp thay nghĩa vụ thuế (thuế suất 10%) của nhà cung cấp nước ngoài và sử dụng chứng từ nộp thay để khấu trừ thuế đầu vào.
Hóa đơn bao nhiêu tiền thì bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ thuế GTGT?
Từ 01/7/2025, theo điểm b khoản 2 Điều 14 Luật 48/2024/QH15 và Điều 26 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, hàng hóa, dịch vụ mua vào (kể cả hàng nhập khẩu) từ 05 triệu đồng trở lên đã bao gồm thuế GTGT phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt mới được khấu trừ thuế GTGT đầu vào — thay cho ngưỡng 20 triệu đồng trước đây. Mua nhiều lần trong cùng một ngày của cùng một người bán có tổng giá trị từ 05 triệu đồng trở lên cũng áp dụng quy tắc này.
Công ty chỉ kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT 5% có được hoàn thuế không?
Có. Khoản 3 Điều 15 Luật 48/2024/QH15 lần đầu tiên cho phép: cơ sở kinh doanh chỉ sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ chịu thuế suất 5%, nếu sau 12 tháng liên tục hoặc 04 quý liên tục có số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên thì được hoàn thuế GTGT. Trước đây nhóm doanh nghiệp này chỉ được kết chuyển số thuế chưa khấu trừ sang kỳ sau.
Chính sách giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% áp dụng đến khi nào?
Theo Nghị quyết 204/2025/QH15 (thông qua ngày 17/6/2025) và Nghị định 174/2025/NĐ-CP hướng dẫn, chính sách giảm 2% thuế suất GTGT (từ 10% xuống 8%) đối với nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức 10% — trừ các nhóm loại trừ như viễn thông, tài chính–ngân hàng–chứng khoán–bảo hiểm, bất động sản — được áp dụng từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026.
Cần rà soát nghĩa vụ thuế GTGT cho doanh nghiệp của bạn?
Luật Thuế GTGT 2024 thay đổi từ người nộp thuế, thuế suất đến điều kiện khấu trừ và hoàn thuế — mỗi sai sót trong thanh toán, xuất hóa đơn hay kê khai đều có thể chuyển thành chi phí thuế thực tế. Liên hệ FLAT — hotline 0988424851 để được rà soát nghĩa vụ khấu trừ, nộp thay với nhà cung cấp nước ngoài, điều kiện hoàn thuế và lộ trình tuân thủ cho doanh nghiệp của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 (thông qua 26/11/2024; hiệu lực 01/7/2025; khoản 25 Điều 5 và Điều 17 hiệu lực 01/01/2026)
- Luật Thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 (sửa đổi bởi Luật 31/2013/QH13, 71/2014/QH13, 106/2016/QH13) — hết hiệu lực từ 01/7/2025
- Nghị định số 181/2025/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng (hiệu lực 01/7/2025)
- Thông tư số 69/2025/TT-BTC ngày 01/7/2025 hướng dẫn Luật Thuế giá trị gia tăng và Nghị định 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025)
- Nghị định số 117/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 về quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số của hộ, cá nhân (hiệu lực 01/7/2025)
- Nghị quyết số 204/2025/QH15 về giảm thuế giá trị gia tăng (thông qua 17/6/2025; hiệu lực 01/7/2025–31/12/2026)
- Nghị định số 174/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 quy định chính sách giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025)
- Luật số 149/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng (thông qua 11/12/2025; hiệu lực 01/01/2026)
- Luật số 90/2025/QH15 (luật omnibus có sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng)
- Luật số 09/2026/QH16 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt (thông qua 24/4/2026; Điều 2 hiệu lực 01/01/2026)