FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Mô hình dropshipping xuyên biên giới vào Việt Nam: rủi ro pháp lý cho người bán

Trong dropshipping xuyên biên giới, người dropship không phải “người trung gian đăng bài” như họ thường tự nghĩ — trên giao dịch với người mua, họ là người bán, với đầy đủ trách nhiệm về hàng hoá, thuế và đăng ký kinh doanh. Nhà cung cấp Trung Quốc gửi hàng thẳng cho khách không làm trách nhiệm đó di chuyển: khi hàng lỗi hoặc hàng giả, người mua khiếu nại người dropship, cơ quan thuế tính thuế của người dropship, và việc truy đòi nhà cung cấp ở nước ngoài là bài toán riêng đầy rủi ro của chính họ.

Làm dropshipping từ Trung Quốc sang Việt Nam có phải đăng ký kinh doanh?

Câu trả lời phụ thuộc vào vị trí và tính chất hoạt động của người dropship. Người dropship cư trú và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam — mở gian hàng, chạy quảng cáo, thu tiền, điều phối đơn hàng một cách thường xuyên như một nghề kinh doanh — đang thực hiện hoạt động thương mại tại Việt Nam và thuộc diện phải đăng ký kinh doanh theo quy định (hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp), trừ các hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên thuộc danh mục không phải đăng ký kinh doanh theo pháp luật thương mại — danh mục vốn dành cho buôn bán nhỏ lẻ rong, quà vặt, không phải mô hình bán hàng trực tuyến có tổ chức. Cùng với đăng ký kinh doanh là đăng ký thuế và các nghĩa vụ của người bán trên sàn thương mại điện tử.

Mô hình thuần túy trong nước của dropshipping — người bán trong nước, nhà cung cấp trong nước — có những khía cạnh tuân thủ riêng đã được phân tích ở bài về dropshipping nội địa (EXP-4269); bài này tập trung vào lớp xuyên biên giới, nơi hàng được nhà cung cấp nước ngoài gửi thẳng cho người mua Việt Nam. Ở lớp này, một ngộ nhận phổ biến là “tôi không nhập hàng nên không có nghĩa vụ gì” — thực tế nghĩa vụ của người bán gắn với hành vi bán hàng cho người tiêu dùng Việt Nam và dòng tiền thu về, hoàn toàn độc lập với việc ai là người cầm hàng. Người dropship hoạt động không đăng ký vì vậy đồng thời phơi nhiễm ở ba mặt: xử lý về kinh doanh không đăng ký, truy thu thuế trên toàn bộ doanh thu bị phát hiện, và mất tư cách người bán hợp lệ trên sàn khi sàn siết xác thực.

Hàng lỗi, hàng giả trong dropshipping: ai chịu trách nhiệm?

Người dropship — với tư cách người bán — chịu trách nhiệm trực tiếp và đầy đủ với người mua theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 19/2023/QH13: hàng không đúng mô tả, hàng lỗi, hàng giả mạo nhãn hiệu đều là vi phạm của người bán đã chào bán và thu tiền. Lập luận “tôi chỉ đăng bán, nhà cung cấp gửi hàng sai” không có giá trị trong quan hệ với người tiêu dùng, vì người mua không có quan hệ pháp lý nào với nhà cung cấp ở nước ngoài và toàn bộ thông tin chào bán, cam kết chất lượng do người dropship đưa ra. Sàn thương mại điện tử cũng xử lý theo hướng này: tài khoản bị trừ điểm, giữ tiền và khoá thuộc về gian hàng của người dropship, không thuộc về nhà cung cấp vô danh phía sau.

Quan hệ truy đòi giữa người dropship và nhà cung cấp Trung Quốc là một quan hệ hợp đồng riêng: quyền đòi bồi thường cho hàng lỗi, hàng giả tồn tại trên giấy tờ đặt hàng và thoả thuận nền tảng cung ứng, nhưng thực thi qua biên giới với các nhà cung cấp nhỏ lẻ gần như không khả thi về chi phí. Hệ quả cấu trúc của mô hình là người dropship gánh toàn bộ rủi ro chất lượng của một chuỗi cung ứng mà họ không kiểm soát được — và sản phẩm càng dễ là hàng giả (mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, hàng thương hiệu), rủi ro pháp lý càng gồm cả khía cạnh hàng cấm, công bố và sở hữu trí tuệ đã phân tích trong cụm bài này. Chọn nhà cung cấp và mua thử kiểm chứng là biện pháp quản trị rủi ro duy nhất thực sự hữu hiệu của người dropship.

Thuế của người dropship được tính thế nào?

Thuế tính trên doanh thu bán hàng của người dropship với tư cách hộ, cá nhân kinh doanh hoặc doanh nghiệp tuỳ hình thức đăng ký. Với cá nhân bán qua sàn thương mại điện tử, từ ngày 01/7/2025 các sàn có nghĩa vụ khấu trừ và nộp thay thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân của người bán theo cơ chế quản lý thuế thương mại điện tử hiện hành — thuế được tính theo tỷ lệ trên doanh thu theo ngành nghề kinh doanh; với hoạt động phân phối, cung cấp hàng hoá, tỷ lệ tham chiếu theo quy định thuế hiện hành đối với hộ, cá nhân kinh doanh là thuế giá trị gia tăng 1 phần trăm và thuế thu nhập cá nhân 0,5 phần trăm trên doanh thu. Doanh thu tính thuế là toàn bộ tiền bán hàng người mua trả — không phải phần chênh lệch giá mà người dropship giữ lại — và đây là điểm khiến biên lợi nhuận mỏng của dropshipping bị bào mòn bất ngờ nếu không tính trước.

Ngoài thuế bán hàng, lớp xuyên biên giới còn một khoản nằm ở phía người mua mà người dropship phải minh bạch: hàng gửi thẳng từ nước ngoài qua chuyển phát nhanh thuộc diện chịu thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng khâu nhập khẩu theo cơ chế hiện hành với hàng thương mại điện tử xuyên biên giới, và trong nhiều mô hình giao hàng, các khoản này được thu từ người nhận khi giao hàng. Đơn hàng “giá rẻ trọn gói” bỗng phát sinh thêm tiền tại cửa nhà khách là nguồn tranh chấp hoàn tiền lớn nhất của dropshipping xuyên biên giới. Bán ngoài sàn — qua mạng xã hội, website riêng — người dropship tự kê khai và nộp thuế theo quy định; việc sàn không khấu trừ không làm nghĩa vụ thuế biến mất, chỉ chuyển nó thành rủi ro truy thu khi cơ quan thuế đối chiếu dòng tiền.

Các rủi ro pháp lý khác đặc thù của lớp xuyên biên giới

Ba rủi ro nối tiếp sau rủi ro chất lượng và thuế. Một là nhãn hàng hoá và điều kiện lưu thông: hàng gửi thẳng từ nhà cung cấp nước ngoài gần như không bao giờ có nhãn phụ tiếng Việt và không qua công bố, hợp quy — người dropship với tư cách người bán phải chịu trách nhiệm về việc đưa hàng chưa đủ điều kiện lưu thông ra thị trường như đã phân tích ở bài nhãn hàng hoá của cụm này. Hai là sở hữu trí tuệ: danh mục sản phẩm dropshipping lấy từ các sàn cung ứng nước ngoài chứa tỷ lệ cao hàng nhái thương hiệu, và việc chào bán hàng xâm phạm tại Việt Nam thuộc trách nhiệm của gian hàng Việt Nam. Ba là dữ liệu và quảng cáo: người dropship thu thập dữ liệu khách hàng Việt Nam cho hoạt động bán hàng của mình thì là bên xử lý dữ liệu cá nhân theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15, và quảng cáo họ chạy chịu pháp luật quảng cáo Việt Nam đầy đủ.

Tổng hợp lại, dropshipping xuyên biên giới không phải mô hình “không vốn, không rủi ro pháp lý” như cách nó thường được rao giảng trong các khoá học bán hàng: vốn hàng hoá bằng không thật, nhưng vốn tuân thủ thì không — đăng ký kinh doanh, thuế trên doanh thu gộp, trách nhiệm sản phẩm đầy đủ và rủi ro chuỗi cung ứng không kiểm soát được. Mô hình chỉ bền khi người dropship vận hành nó như một doanh nghiệp bán lẻ thật: chọn lọc sản phẩm hợp pháp, kiểm chứng nhà cung cấp, tính thuế vào giá bán và giữ hồ sơ giao dịch đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Làm dropshipping từ Trung Quốc sang Việt Nam có phải đăng ký kinh doanh?

Có, khi hoạt động mang tính kinh doanh thường xuyên tại Việt Nam. Người dropship cư trú tại Việt Nam, bán hàng qua sàn và các kênh trực tuyến một cách thường xuyên như một hoạt động thương mại phải đăng ký kinh doanh (hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp) và đăng ký thuế; danh mục hoạt động thương mại không phải đăng ký chỉ dành cho buôn bán nhỏ lẻ rong, quà vặt, không bao phủ mô hình bán hàng trực tuyến có tổ chức. Việc hàng được nhà cung cấp nước ngoài gửi thẳng không làm thay đổi nghĩa vụ này, vì nghĩa vụ gắn với hành vi bán hàng và dòng doanh thu tại Việt Nam, không gắn với việc cầm giữ hàng hoá.

Hàng lỗi, hàng giả trong mô hình dropshipping ai chịu trách nhiệm?

Người dropship chịu trách nhiệm — họ là người bán trong giao dịch với người mua. Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 19/2023/QH13, hàng lỗi, hàng sai mô tả, hàng giả đều là trách nhiệm của chủ thể đã chào bán và thu tiền; người mua không có quan hệ pháp lý với nhà cung cấp nước ngoài và lập luận “nhà cung cấp gửi sai” không miễn trừ cho người dropship. Sàn cũng xử lý gian hàng của người dropship, không xử lý nhà cung cấp phía sau. Người dropship chỉ còn quyền truy đòi nhà cung cấp theo hợp đồng cung ứng — một quyền trên thực tế rất khó thực thi xuyên biên giới với nhà cung cấp nhỏ, nên kiểm chứng nhà cung cấp và mua thử là biện pháp phòng ngừa chính.

Thuế tính cho người dropship thế nào?

Thuế tính trên toàn bộ doanh thu bán hàng của người dropship, không phải trên phần chênh lệch giá giữ lại. Cá nhân bán qua sàn: từ 01/7/2025 sàn khấu trừ và nộp thay thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân theo tỷ lệ trên doanh thu theo ngành nghề — với phân phối, cung cấp hàng hoá, tỷ lệ tham chiếu hiện hành là giá trị gia tăng 1 phần trăm và thu nhập cá nhân 0,5 phần trăm trên doanh thu theo quy định thuế với hộ, cá nhân kinh doanh. Bán ngoài sàn thì tự kê khai, nộp. Ngoài ra hàng gửi thẳng từ nước ngoài còn có thể phát sinh thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng khâu nhập khẩu thu từ người nhận khi giao hàng — khoản này cần được công bố minh bạch cho người mua ngay khi bán để tránh tranh chấp hoàn tiền.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng