Vấn đề: nhà đầu tư muốn mở trường quốc tế dạy chương trình nước ngoài tại Việt Nam — cần bao nhiêu vốn, xin phép ở đâu, có được tuyển học sinh Việt Nam không? Trả lời nhanh: trường quốc tế là cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài, điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 86/2018/NĐ-CP (đã sửa bởi NĐ 124/2024). Điều kiện trải dài 4 trụ cột: vốn — cơ sở vật chất — chương trình — đội ngũ; thủ tục gồm hai nấc: cho phép thành lập và cho phép hoạt động giáo dục.
Trường quốc tế là gì theo pháp luật Việt Nam?
Theo NĐ 86/2018/NĐ-CP (bản hợp nhất 09/VBHN-BGDĐT 2024 sau khi sửa bởi NĐ 124/2024), trường quốc tế thuộc nhóm cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài, giảng dạy chương trình giáo dục của nước ngoài (toàn phần hoặc tích hợp). Điểm phân biệt với trường song ngữ của nhà đầu tư trong nước: trường quốc tế do nhà đầu tư nước ngoài đầu tư và bảo đảm điều kiện hoạt động, chịu sự điều chỉnh trực tiếp của nghị định này.
4 trụ cột điều kiện
- Vốn: vốn đầu tư phải là vốn hợp pháp, đủ để duy trì hoạt động theo quy mô dự kiến — không có con số “sàn” chung cho trường phổ thông quốc tế như với đại học (5 ha/300 tỷ theo NĐ 361/2026), nhưng phương án tài chính phải thuyết phục được cơ quan thẩm định.
- Cơ sở vật chất: địa điểm, diện tích, phòng học, phòng chức năng, thiết bị dạy học đáp ứng chương trình giảng dạy; bảo đảm an toàn, vệ sinh, môi trường.
- Chương trình: chương trình nước ngoài đưa vào giảng dạy phải là chương trình đã được kiểm định chất lượng ở nước sở tại hoặc được cơ quan có thẩm quyền về giáo dục của nước sở tại công nhận (nguyên tắc tại Điều 7 NĐ 86/2018).
- Đội ngũ: giáo viên nước ngoài phải có bằng cấp, kinh nghiệm phù hợp và giấy phép lao động theo NĐ 219/2025/NĐ-CP (thay NĐ 152/2020); giáo viên Việt Nam dạy các môn bắt buộc theo quy định.
Học sinh Việt Nam: được tuyển nhưng có giới hạn
Trường quốc tế được tuyển học sinh Việt Nam, nhưng tỷ lệ học sinh Việt Nam trong trường bị giới hạn theo quy định (trừ trường hợp đặc thù) — đây là điểm nhà đầu tư phải tính vào phương án tuyển sinh và tài chính ngay từ đầu, vì nó quyết định quy mô thị trường thực tế của trường.
Thủ tục hai nấc
Nấc 1 — Cho phép thành lập: nộp hồ sơ đề nghị cho phép thành lập tới cơ quan có thẩm quyền (UBND cấp tỉnh/Thủ tướng tùy cấp học và quy mô), kèm đề án thành lập: mục tiêu, chương trình, cơ sở vật chất, tài chính, đội ngũ. Nấc 2 — Cho phép hoạt động giáo dục: sau khi có quyết định thành lập và hoàn thiện cơ sở vật chất, đội ngũ, đề nghị cấp phép hoạt động giáo dục — chỉ khi có giấy phép này trường mới được tuyển sinh, tổ chức dạy học.
Lưu ý thực tế: đừng ký hợp đồng thuê địa điểm dài hạn, đừng tuyển giáo viên hàng loạt trước khi có chủ trương thành lập — nhiều nhà đầu tư “chạy trước” rồi kẹt vì điều kiện mặt bằng không đạt chuẩn thẩm định.
Câu hỏi thường gặp
1. Mở trường quốc tế cần vốn điều lệ bao nhiêu?
Pháp luật không quy định con số sàn chung cho trường phổ thông quốc tế; vốn phải hợp pháp và đủ duy trì hoạt động theo quy mô, được thẩm định qua đề án tài chính. Với đại học, NĐ 361/2026 quy định vốn thực tế tối thiểu 300 tỷ đồng.
2. Trường quốc tế có được tuyển học sinh Việt Nam?
Được, nhưng tỷ lệ học sinh Việt Nam bị giới hạn theo quy định. Phương án tuyển sinh, tài chính phải tính trên cơ sở giới hạn này.
3. Thủ tục xin phép thành lập mất bao lâu?
Phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện hồ sơ và cấp thẩm quyền; thông thường kéo dài nhiều tháng gồm thẩm định đề án, kiểm tra thực tế cơ sở vật chất. Chuẩn bị hồ sơ chất lượng ngay từ đầu là cách rút ngắn duy nhất.
4. Chương trình nước ngoài cần điều kiện gì?
Phải là chương trình đã được kiểm định chất lượng ở nước sở tại hoặc được cơ quan giáo dục có thẩm quyền của nước sở tại công nhận (Điều 7 NĐ 86/2018).
5. Giáo viên nước ngoài cần gì để dạy tại trường quốc tế?
Bằng cấp, kinh nghiệm phù hợp với vị trí giảng dạy và giấy phép lao động theo NĐ 219/2025/NĐ-CP (thay NĐ 152/2020).
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng.
