FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Nâng hạng thị thực đầu tư khi tăng vốn (ĐT3 lên ĐT2): thủ tục

Phân hạng thị thực đầu tư là một trong số ít cơ chế “tăng vốn được thưởng bằng thời hạn cư trú” trong pháp luật Việt Nam. Khi dự án/doanh nghiệp tăng vốn qua mốc 50 tỷ đồng, nhà đầu tư đủ điều kiện chuyển từ nhóm ĐT3 sang ĐT2 — nhưng việc chuyển này phải được thực hiện chủ động qua thủ tục, không bao giờ tự động.

Bản đồ phân hạng ĐT (Điều 8 Luật Xuất nhập cảnh)

  • ĐT1: vốn góp từ 100 tỷ đồng trở lên, hoặc đầu tư vào ngành, nghề/địa bàn ưu đãi do Chính phủ quyết định — thị thực ≤5 năm, thẻ tạm trú ≤10 năm;
  • ĐT2: vốn góp từ 50 đến dưới 100 tỷ đồng — thị thực ≤5 năm, thẻ tạm trú ≤5 năm;
  • ĐT3: vốn góp từ 3 đến dưới 50 tỷ đồng — thị thực ≤3 năm, thẻ tạm trú ≤3 năm;
  • ĐT4: vốn góp dưới 3 tỷ đồng — thị thực ≤12 tháng, không thuộc diện cấp thẻ tạm trú.

Nâng hạng ĐT3→ĐT2 vì vậy đáng giá ở hai khía cạnh: chu kỳ thẻ tạm trú dài thêm tối đa 2 năm (3→5 năm) và giảm số lần phải gia hạn/cấp lại giấy tờ cư trú trong suốt vòng đời dự án.

Điều kiện thực chất: vốn phải “có thật trên giấy tờ đầu tư”

Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xác định hạng ĐT theo hồ sơ đầu tư: giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đã điều chỉnh ghi nhận mức vốn mới, đăng ký doanh nghiệp/điều lệ cập nhật, và khi cần là chứng từ về vốn đã góp. Hai tình huống không đủ điều kiện nâng hạng dù con số trên báo chí có vẻ đạt: (1) tăng vốn mới ở giai đoạn nghị quyết nội bộ, chưa điều chỉnh giấy chứng nhận đầu tư; (2) vốn tăng ở một pháp nhân khác mà nhà đầu tư không trực tiếp đứng tên phần vốn được tính cho diện cư trú của mình. Nguyên tắc: hạng thị thực bám theo vốn góp gắn với chính nhà đầu tư đó, tại Việt Nam, đã được đăng ký.

Trình tự nâng hạng

  1. Điều chỉnh dự án đầu tư: tăng vốn đầu tư/vốn điều lệ, cập nhật giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp;
  2. Hoàn tất góp vốn theo tiến độ đã đăng ký (lưu chứng từ góp vốn qua tài khoản vốn đầu tư theo quy định quản lý ngoại hối);
  3. Nộp hồ sơ đề nghị cấp thị thực ĐT2 hoặc thẻ tạm trú ĐT2 tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, qua tổ chức bảo lãnh là doanh nghiệp đầu tư tại Việt Nam, kèm hồ sơ đầu tư đã điều chỉnh;
  4. Đồng bộ giấy tờ của thân nhân đi cùng theo chu kỳ thẻ mới.

Lưu ý

Nâng hạng là quyền lợi, không phải nghĩa vụ: nhà đầu tư hài lòng với chu kỳ 3 năm của ĐT3 có thể giữ nguyên. Nhưng nếu đã làm thủ tục tăng vốn cho mục đích kinh doanh, việc bỏ qua nâng hạng cư trú là lãng phí một lợi ích sẵn có. Ngược lại, khi dự án giảm vốn xuống dưới 50 tỷ, hạng ĐT2 không còn căn cứ cho các lần cấp tiếp theo — doanh nghiệp cần chủ động tính lại diện cư trú khi lập kế hoạch điều chỉnh vốn theo cả hai chiều.

Câu hỏi thường gặp

Tăng vốn đến mức nào thì được nâng từ ĐT3 lên ĐT2?

Theo phân hạng tại Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi bởi Luật 51/2019): ĐT3 là nhà đầu tư có vốn góp từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng; ĐT2 là nhà đầu tư có vốn góp từ 50 tỷ đến dưới 100 tỷ đồng. Như vậy mốc nâng hạng là khi giá trị vốn góp của nhà đầu tư tại doanh nghiệp/dự án ở Việt Nam đạt từ 50 tỷ đồng trở lên (và dưới 100 tỷ — từ 100 tỷ trở lên thuộc ĐT1). Giá trị vốn góp tính theo hồ sơ đầu tư đã đăng ký (giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, điều lệ, xác nhận vốn đã góp tùy trường hợp cơ quan yêu cầu).

Thủ tục nâng hạng gồm những bước nào?

Ba bước theo thứ tự: (1) hoàn tất thủ tục đầu tư — tăng vốn điều lệ/vốn đầu tư và điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (và đăng ký doanh nghiệp tương ứng) ghi nhận mức vốn mới thuộc ngưỡng ĐT2; (2) chuẩn bị hồ sơ chứng minh nhà đầu tư thuộc diện ĐT2 trên nền hồ sơ đầu tư đã điều chỉnh; (3) đề nghị cấp thị thực mới ký hiệu ĐT2 hoặc cấp thẻ tạm trú ký hiệu ĐT2 tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (thông qua tổ chức bảo lãnh — doanh nghiệp tại Việt Nam). Các bước xuất nhập cảnh không thể đi trước bước đầu tư: cơ quan cấp thị thực đối chiếu diện ĐT theo giấy tờ đầu tư hiện hành.

Nâng hạng thị thực có nâng luôn thời hạn thẻ tạm trú không?

Có, theo trần của ký hiệu mới: thẻ tạm trú ký hiệu ĐT2 có thời hạn tối đa 5 năm, so với tối đa 3 năm của ĐT3 (Điều 38 Luật Xuất nhập cảnh); thị thực ĐT2 tối đa 5 năm so với 3 năm của ĐT3 (Điều 9). Tuy nhiên thẻ/thị thực cũ mang ký hiệu ĐT3 không tự “biến hình” — nhà đầu tư phải xin cấp mới theo ký hiệu ĐT2 và thời hạn cụ thể được cấp trên hồ sơ thực tế (vốn góp đã đăng ký, hạn hộ chiếu: thẻ luôn ngắn hơn hạn hộ chiếu ít nhất 30 ngày). Lợi ích πλή thêm: thân nhân đi cùng (vợ, chồng, con) theo diện thăm thân TT cũng được hưởng chu kỳ cư trú dài hơn tương ứng khi nhà đầu tư có thẻ ĐT2.

Liên hệ tư vấn

FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng