Trả lời ngắn: Quảng cáo trên bảng quảng cáo, băng-rôn thực hiện thủ tục thông báo sản phẩm quảng cáo — không phải “xin phép”. Chỉ công trình quảng cáo đạt ngưỡng quy định (Điều 31 khoản 2) mới phải xin giấy phép xây dựng. Điểm mới quan trọng từ 01/01/2026: Luật sửa đổi đã bỏ cụm “trước 15 ngày” — hồ sơ thông báo chỉ cần gửi “trước khi thực hiện”, và cơ chế “im lặng là đồng ý” sau 05 ngày làm việc vẫn được giữ nguyên.
1. Khung pháp luật còn hiệu lực tại 14/10/2026
- Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13 — sửa đổi, bổ sung bởi Luật 75/2025/QH15 (16/6/2025, có hiệu lực 01/01/2026); các lần sửa trước: Luật 35/2018/QH14, Luật 42/2024/QH15, Luật 47/2024/QH15.
- Nghị định 342/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quảng cáo (có hiệu lực 15/02/2026) — thay thế Nghị định 181/2013/NĐ-CP và Nghị định 70/2021/NĐ-CP (Điều 32). Mọi trích dẫn theo hai nghị định cũ đều đã hết hiệu lực.
- Thông tư 10/2013/TT-BVHTTDL và Thông tư 04/2023/TT-BVHTTDL — tiếp tục có hiệu lực theo Quyết định 390/QĐ-BVHTTDL (2026) cho đến khi có văn bản thay thế.
- Nghị định 38/2021/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo.
2. Thông báo sản phẩm quảng cáo: không còn “trước 15 ngày”
Theo Điều 30 khoản 1 (sửa bởi khoản 19 Điều 1 Luật 75/2025/QH15): “Tổ chức, cá nhân có nhu cầu thực hiện quảng cáo trên bảng quảng cáo, băng-rôn gửi hồ sơ thông báo sản phẩm quảng cáo đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền về quảng cáo của địa phương trước khi thực hiện“. Cụm “trước 15 ngày” đã bị bãi bỏ — doanh nghiệp không còn bị ràng buộc mốc 15 ngày như trước đây.
Cơ chế “im lặng là đồng ý” — Điều 30 khoản 2: trong 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan xác nhận đã nhận hồ sơ, nếu không có ý kiến trả lời thì được thực hiện sản phẩm quảng cáo đã thông báo; trường hợp không đồng ý, cơ quan phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Hồ sơ thông báo — Điều 29 gồm: (1) văn bản thông báo (nội dung, thời gian, địa điểm, số lượng); (2) bản sao giấy tờ chứng minh sự phù hợp về chất lượng hoặc đủ điều kiện quảng cáo (Điều 20); (3) văn bản về việc tổ chức sự kiện (nếu quảng cáo sự kiện/chính sách xã hội); (4) ma-két in màu có chữ ký của cá nhân (+ dấu nếu là tổ chức); (5) văn bản chứng minh quyền sở hữu/sử dụng bảng quảng cáo, địa điểm (đối với băng-rôn); (6) bản phối cảnh vị trí đặt bảng quảng cáo; (7) bản sao giấy phép xây dựng công trình quảng cáo (nếu thuộc diện phải xin phép theo khoản 2 Điều 31). Lưu ý: bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã bị bãi bỏ khỏi hồ sơ — đừng nộp thừa giấy tờ không còn được yêu cầu.
Cơ quan tiếp nhận: “cơ quan nhà nước có thẩm quyền về quảng cáo của địa phương” — theo bộ máy hiện hành là Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch cấp tỉnh.
3. Khi nào phải xin giấy phép xây dựng công trình quảng cáo
Theo Điều 31 khoản 2, ba trường hợp bắt buộc xin giấy phép xây dựng:
- Màn hình chuyên quảng cáo ngoài trời có diện tích một mặt từ 20 m² trở lên;
- Biển hiệu, bảng quảng cáo có diện tích một mặt trên 20 m², kết cấu khung kim loại hoặc vật liệu xây dựng tương tự gắn vào công trình xây dựng có sẵn;
- Bảng quảng cáo đứng độc lập có diện tích một mặt từ 40 m² trở lên.
Thời gian cấp (khoản 4 Điều 31): địa điểm đặt công trình nằm trong quy hoạch quảng cáo đã phê duyệt → 15 ngày; địa phương chưa phê duyệt quy hoạch → Sở Xây dựng xin ý kiến các sở, ngành liên quan (gửi trong 02 ngày làm việc, trả lời trong 05 ngày làm việc), cấp phép trong 13 ngày kể từ khi nhận được ý kiến.
Trách nhiệm của chủ sở hữu công trình quảng cáo (điểm mới từ 01/01/2026 — khoản 5 Điều 31, bổ sung bởi khoản 20 Điều 1 Luật 75/2025/QH15): chịu trách nhiệm về chất lượng công trình, an toàn, phòng cháy chữa cháy của biển hiệu/bảng quảng cáo/màn hình chuyên quảng cáo; sửa chữa, thay mới, tháo dỡ khi hư hỏng hoặc hết hợp đồng quảng cáo; gây thiệt hại phải bồi thường.
4. Biển hiệu: nội dung bắt buộc và kích thước
Theo Điều 34, biển hiệu phải có: tên cơ quan chủ quản trực tiếp (nếu có); tên cơ sở sản xuất, kinh doanh đúng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; địa chỉ, điện thoại. Chữ viết theo Điều 18. Kích thước: biển ngang — chiều cao tối đa 02 m, chiều dài không vượt quá chiều ngang mặt tiền nhà; biển dọc — chiều ngang tối đa 01 m, chiều cao tối đa 04 m, không vượt quá chiều cao tầng nhà nơi đặt biển. Vị trí: không che chắn lối thoát hiểm, cứu hỏa; không lấn ra vỉa hè, lòng đường; tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật.
5. Màn hình chuyên quảng cáo (LED) ngoài trời
Theo Điều 28 (sửa bởi khoản 18 Điều 1 Luật 75/2025/QH15): không sử dụng âm thanh; ánh sáng không ảnh hưởng an toàn giao thông; tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật về phương tiện quảng cáo ngoài trời và quy hoạch quảng cáo của địa phương; chủ sở hữu áp dụng biện pháp kỹ thuật phòng ngừa tấn công mạng, bảo đảm an ninh thông tin. Ngoài ra, việc đặt bảng quảng cáo phải phù hợp quy hoạch quảng cáo ngoài trời của địa phương — Điều 37.
6. Rủi ro và khuyến nghị thực tiễn
- Cập nhật văn bản mới: toàn bộ thủ tục chi tiết trước đây theo Nghị định 181/2013/NĐ-CP và 70/2021 đã hết hiệu lực từ 15/02/2026 — mọi checklist, mẫu biểu cũ phải được rà soát lại theo Luật 75/2025/QH15 và Nghị định 342/2025/NĐ-CP;
- Đo đúng ngưỡng diện tích: biển 21 m² gắn vào mặt tiền nhà đã thuộc diện phải xin giấy phép xây dựng, trong khi bảng độc lập 39 m² thì chưa — đo sai một mét có thể đổi cả cơ chế thủ tục;
- Giữ bằng chứng “im lặng là đồng ý”: lưu văn bản xác nhận đã nhận hồ sơ của cơ quan tiếp nhận để tính mốc 05 ngày làm việc;
- Trách nhiệm chủ sở hữu công trình là điểm mới có thể phát sinh nghĩa vụ bồi thường — hợp đồng thuê vị trí đặt biển/bảng nên phân định rõ trách nhiệm bảo trì, PCCC giữa chủ công trình và đơn vị thuê.
Câu hỏi thường gặp
Treo băng-rôn quảng cáo có phải “xin phép” không?
Không. Chỉ cần thông báo sản phẩm quảng cáo tới Sở VHTTDL trước khi thực hiện; không còn quy định “trước 15 ngày”.
Không thấy cơ quan trả lời thì có được treo biển không?
Được. Sau 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan xác nhận nhận hồ sơ mà không có ý kiến trả lời thì được thực hiện sản phẩm đã thông báo (cơ chế “im lặng là đồng ý”).
Màn hình LED 25 m² ngoài trời có cần giấy phép xây dựng không?
Có. Màn hình chuyên quảng cáo ngoài trời từ 20 m²/mặt trở lên thuộc diện phải xin giấy phép xây dựng (Điều 31 khoản 2).
Biển hiệu công ty có giới hạn kích thước không?
Có. Biển ngang cao tối đa 02 m; biển dọc ngang tối đa 01 m, cao tối đa 04 m; không che lối thoát hiểm, không lấn vỉa hè/lòng đường (Điều 34).
Nghị định 181/2013/NĐ-CP còn hiệu lực không?
Không. Nghị định 181/2013/NĐ-CP và 70/2021 hết hiệu lực từ 15/02/2026, được thay bằng Nghị định 342/2025/NĐ-CP.
Nguồn trích dẫn
- Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13; sửa đổi, bổ sung bởi Luật 75/2025/QH15 (16/6/2025, có hiệu lực 01/01/2026).
- Nghị định 342/2025/NĐ-CP (có hiệu lực 15/02/2026) — thay thế Nghị định 181/2013/NĐ-CP và Nghị định 70/2021/NĐ-CP.
- Thông tư 10/2013/TT-BVHTTDL; Thông tư 04/2023/TT-BVHTTDL (tiếp tục hiệu lực theo Quyết định 390/QĐ-BVHTTDL).
- Nghị định 38/2021/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo.
Doanh nghiệp triển khai chiến dịch quảng cáo ngoài trời và cần rà soát thủ tục thông báo, giấy phép xây dựng công trình quảng cáo hay quy hoạch quảng cáo địa phương? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
