Tình huống: hai doanh nghiệp trong nước ký hợp đồng cung ứng ghi giá và thanh toán bằng USD cho «ổn định». Khi tranh chấp nổ ra, bên mua viện lý do hợp đồng vi phạm ngoại hối để không trả tiền. Câu hỏi đặt ra: ghi và trả bằng USD trong hợp đồng nội địa có thật sự là vi phạm, và hậu quả pháp lý nằm ở đâu — hành chính, dân sự, hay cả hai?
Quy tắc gốc: Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối
Pháp lệnh Ngoại hối 28/2005/PL-UBTVQH11 (được sửa đổi năm 2013, còn hiệu lực tại ngày viết) tại Điều 22 đặt nguyên tắc hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam: trên lãnh thổ Việt Nam, mọi giao dịch, thanh toán, niêm yết, quảng cáo, báo giá, định giá, ghi giá trong hợp đồng không được thực hiện bằng ngoại tệ, trừ các trường hợp được Ngân hàng Nhà nước cho phép theo quy định.
Lưu ý phạm vi rất rộng: không chỉ «thanh toán» mà cả ghi giá, định giá trong hợp đồng bằng USD giữa hai bên cư trú trong nước cũng nằm trong vùng cấm, kể cả khi cuối cùng tiền vẫn chuyển bằng VND theo tỷ giá quy đổi. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp hiểu sai — tưởng rằng chỉ cần chuyển khoản VND là «hợp thức», trong khi lỗi nằm ngay ở điều khoản giá.
Các ngoại lệ được phép — hẹp hơn nhiều người nghĩ
Pháp luật cho phép ngoại hối trong một số giao dịch đặc thù: giao dịch với người không cư trú, giao dịch của tổ chức được phép cung ứng dịch vụ ngoại hối, một số lĩnh vực như hàng không, hàng hải, cửa hàng miễn thuế, đặc khu và các trường hợp Ngân hàng Nhà nước chấp thuận cụ thể. Điểm chung: các ngoại lệ gắn với chủ thể hoặc lĩnh vực đặc thù, không phải «hai bên cùng đồng ý» là xong.
Hợp đồng xuất nhập khẩu với đối tác nước ngoài là chuyện khác hẳn — đó là giao dịch với người không cư trú và thanh toán quốc tế qua ngân hàng được phép là bình thường. Bài này chỉ nói về hợp đồng nội địa giữa các bên cư trú tại Việt Nam.
Hậu quả: phạt hành chính và rủi ro dân sự về hiệu lực
Về hành chính, hành vi sử dụng ngoại hối trái quy định trên lãnh thổ Việt Nam bị xử phạt theo khung xử phạt lĩnh vực tiền tệ, ngân hàng (Nghị định 88/2019/NĐ-CP là văn bản tham chiếu chính tại ngày viết), với mức phạt tiền đáng kể và có thể kèm biện pháp khắc phục. Về dân sự, điều khoản giá/thanh toán bằng USD có nguy cơ bị xem là vi phạm điều cấm của luật theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — bên vi phạm thường dùng chính điểm này làm lá chắn không trả tiền, khiến người «ghi USD cho ổn định» tự bắn vào chân mình.
Cách làm đúng cho nhu cầu ổn định giá thật sự: ghi giá bằng VND kèm cơ chế điều chỉnh giá theo biến động tỷ giá tham chiếu minh bạch (ví dụ tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước tại ngày thanh toán) — đạt mục đích kinh tế mà không bước vào vùng cấm ngoại hối. Với hợp đồng đang có điều khoản USD, nên ký phụ lục chuyển sang cơ chế này trước khi tranh chấp xảy ra.
Câu hỏi thường gặp
Hai công ty trong nước thỏa thuận giá USD nhưng trả bằng VND quy đổi có được không?
Vẫn rủi ro. Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối cấm cả việc ghi giá, định giá trong hợp đồng bằng ngoại tệ trên lãnh thổ Việt Nam, không chỉ cấm khâu thanh toán. Quy đổi ra VND khi trả không xóa được vi phạm ở điều khoản giá.
Thanh toán USD trong hợp đồng nội địa bị phạt thế nào?
Hành vi thuộc diện xử phạt hành chính trong lĩnh vực tiền tệ, ngân hàng theo Nghị định 88/2019/NĐ-CP, mức phạt tùy hành vi và giá trị giao dịch. Ngoài tiền phạt, điều khoản USD còn tạo rủi ro dân sự về hiệu lực giao dịch theo Điều 123 BLDS 2015.
Trường hợp nào được dùng ngoại tệ trong giao dịch tại Việt Nam?
Các ngoại lệ gắn với chủ thể, lĩnh vực đặc thù: giao dịch với người không cư trú, tổ chức được phép cung ứng dịch vụ ngoại hối, hàng không, hàng hải, miễn thuế và trường hợp được Ngân hàng Nhà nước cho phép cụ thể. Thỏa thuận riêng giữa hai bên cư trú không tự tạo ngoại lệ.
Muốn ổn định giá theo USD thì soạn hợp đồng thế nào cho đúng?
Ghi giá bằng VND và thêm cơ chế điều chỉnh giá theo một tham chiếu công khai, minh bạch như tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố. Cách này đạt mục đích phòng ngừa biến động mà không vi phạm quy định hạn chế sử dụng ngoại hối.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng