FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Thanh toán xuyên biên giới cho nhà bán TMĐT: quy định ngoại hối khi sàn thanh toán ra nước ngoài

Doanh thu của nhà bán thương mại điện tử xuyên biên giới chỉ thật sự hoàn thành vòng đời khi tiền hàng về đúng tài khoản đúng chủ thể. Ở chiều thanh toán ra, sàn hoặc đơn vị thanh toán tại Việt Nam chuyển tiền hàng cho nhà bán nước ngoài; ở chiều thu về, doanh nghiệp FDI bán hàng online nhận tiền từ nền tảng và người mua nước ngoài. Cả hai chiều đều đi qua quản lý ngoại hối của Việt Nam: giao dịch vãng lai được tự do thực hiện qua ngân hàng được phép nhưng phải có hồ sơ chứng minh giao dịch thật, và việc nhận, chuyển tiền qua kênh không chính thức là rủi ro bị xử lý hành chính, đóng băng dòng tiền và mất khả năng chứng minh doanh thu. Bài viết trình bày khung ngoại hối cho thanh toán sàn ra nước ngoài, bộ hồ sơ chuyển tiền qua ngân hàng, rủi ro của kênh thanh toán không chính thức và cách doanh nghiệp FDI khai báo dòng tiền bán online thu về.

Sàn thanh toán tiền hàng ra nước ngoài tuân thủ quy định ngoại hối nào

Tiền hàng trả cho nhà bán nước ngoài là giao dịch vãng lai trong quan hệ thương mại quốc tế. Theo chế độ quản lý ngoại hối của Việt Nam, giao dịch vãng lai giữa người cư trú và người không cư trú được thực hiện tự do, nhưng mọi khoản thanh toán và chuyển tiền phải đi qua tài khoản tại ngân hàng được phép và ngân hàng có trách nhiệm kiểm tra chứng từ chứng minh tính hợp pháp của giao dịch trước khi chuyển. Với mô hình sàn, đơn vị thực hiện chi trả — sàn có chức năng thanh toán hoặc tổ chức trung gian thanh toán được cấp phép — phải xác định đúng người nhận là nhà bán nước ngoài, số tiền chi trả khớp với dữ liệu bán hàng sau khi trừ phí sàn và số thuế đã khấu trừ, nộp thay (nếu nhà bán thuộc diện khấu trừ), và lưu hồ sơ chi trả phục vụ kiểm tra của ngân hàng và cơ quan quản lý.

Cần phân biệt rõ tiền hàng vãng lai với dòng vốn đầu tư: tiền hàng không đi qua tài khoản vốn đầu tư. Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài của doanh nghiệp FDI được điều chỉnh theo Thông tư 38/2026/TT-NHNN — văn bản thay thế Thông tư 06/2019/TT-NHNN về tài khoản vốn đầu tư, hiệu lực từ 18/8/2026 — và chỉ dùng cho các giao dịch vốn như góp vốn, chuyển vốn, lợi nhuận đầu tư theo quy định. Việc sàn hoặc doanh nghiệp thu, chi tiền hàng qua tài khoản vốn là sai kênh và bị ngân hàng từ chối hoặc yêu cầu điều chỉnh; doanh thu bán hàng online phải đi qua tài khoản thanh toán thông thường của doanh nghiệp tại ngân hàng được phép.

Hồ sơ chứng từ chuyển tiền hàng ra nước ngoài qua ngân hàng gồm gì

Ngân hàng thực hiện lệnh chuyển tiền hàng ra nước ngoài trên cơ sở bộ hồ sơ giao dịch của sàn hoặc đơn vị chi trả, gồm bốn nhóm tài liệu. Nhóm thứ nhất là căn cứ pháp lý của quan hệ: điều khoản chi trả trong thỏa thuận giữa sàn và nhà bán nước ngoài hoặc hợp đồng dịch vụ sàn quy định chu kỳ thanh toán và đồng tiền thanh toán. Nhóm thứ hai là dữ liệu giao dịch của kỳ: bảng tổng hợp doanh thu của nhà bán trong kỳ thanh toán (số đơn, doanh thu gộp, phí sàn, số hoàn trả) làm căn cứ xác định số tiền chi trả. Nhóm thứ ba là chứng từ thuế liên quan: xác nhận số thuế đã khấu trừ, nộp thay đối với nhà bán thuộc diện khấu trừ theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP, để số tiền chuyển ra khớp với số tiền nhà bán thực nhận sau thuế. Nhóm thứ tư là thông tin người nhận: tài khoản ngân hàng của nhà bán tại nước ngoài và thông tin định danh theo yêu cầu kiểm soát của ngân hàng và quy định phòng, chống rửa tiền.

Trên thực tế, ngân hàng thường chấp nhận bộ hồ sơ điện tử do hệ thống của sàn xuất ra nếu định dạng và nội dung đáp ứng yêu cầu kiểm tra — điều này cần được thỏa thuận trước trong hợp đồng dịch vụ ngân hàng của sàn, cùng với hạn mức và chu kỳ chi trả hàng loạt. Sàn và đơn vị thanh toán nên xây cơ chế đối chiếu ba bên — dữ liệu bán hàng, dữ liệu khấu trừ thuế và lệnh chuyển tiền — theo từng kỳ chi trả, vì bất kỳ chênh lệch nào giữa ba nguồn này cũng là điểm ngân hàng hoặc cơ quan thanh tra ngoại hối sẽ truy vấn đầu tiên.

Nhà bán nước ngoài nhận tiền qua kênh không chính thức có rủi ro gì

Một bộ phận nhà bán nước ngoài tìm cách nhận tiền hàng qua kênh không chính thức — tài khoản cá nhân trung gian, dịch vụ chuyển tiền không phép, hoặc quy đổi qua tài sản số ngoài hệ thống ngân hàng — để né phí, né thủ tục hoặc né thuế. Rủi ro của lựa chọn này gồm bốn lớp. Lớp pháp lý: giao dịch ngoại hối và hoạt động chuyển tiền quốc tế ngoài tổ chức được phép là hành vi vi phạm quản lý ngoại hối, có thể bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật theo khung xử phạt ngoại hối hiện hành. Lớp dòng tiền: tiền đi qua tài khoản trung gian không có bảo vệ pháp lý — khi trung gian chiếm giữ, tài khoản bị phong tỏa hoặc dịch vụ dừng hoạt động, nhà bán gần như không có cơ chế đòi lại. Lớp tuân thủ: số tiền nhận qua kênh không chính thức không gắn được với dữ liệu bán hàng, khiến nhà bán mất khả năng chứng minh doanh thu hợp pháp trước cơ quan thuế nước sở tại và trước ngân hàng khi cần giao dịch lớn. Lớp liên đới: sàn và đối tác trong nước chi trả qua kênh không chính thức cùng chịu rủi ro bị xác định là tham gia giao dịch ngoại hối trái phép và bị xem xét trách nhiệm thuế liên quan.

Đáng chú ý, rủi ro không dừng ở thời điểm nhận tiền: doanh thu không qua hệ thống ngân hàng tạo ra một khoảng trống chứng từ vĩnh viễn trong hồ sơ của nhà bán, ảnh hưởng tới mọi thủ tục sau này cần chứng minh nguồn tiền — từ mở tài khoản, vay vốn đến giải trình khi bị kiểm tra thuế. Với nhà bán có kế hoạch hiện diện lâu dài tại thị trường Việt Nam, chi phí tuân thủ của kênh chính thức luôn thấp hơn tổng rủi ro của kênh không chính thức.

Doanh nghiệp FDI thu tiền bán online từ nước ngoài về Việt Nam khai báo thế nào

Ở chiều thu về, doanh nghiệp FDI bán hàng qua sàn quốc tế hoặc kênh online trực tiếp nhận tiền hàng qua tài khoản thanh toán ngoại tệ hoặc tài khoản tiền đồng tại ngân hàng được phép ở Việt Nam, trên cơ sở dữ liệu bán hàng của sàn và chứng từ giao dịch. Doanh thu này là doanh thu bán hàng thông thường của doanh nghiệp: được ghi nhận vào sổ sách theo số liệu đối chiếu với sàn, xuất hóa đơn và kê khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp như doanh thu bán hàng khác; nếu giao dịch cấu thành xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài, hồ sơ xuất khẩu và điều kiện thanh toán qua ngân hàng là căn cứ cho thuế suất và khấu trừ, hoàn thuế ở khâu xuất khẩu theo quy định thuế hiện hành. Doanh nghiệp cần một quy trình đối chiếu định kỳ giữa ba nguồn — báo cáo của sàn, sao kê tài khoản và sổ doanh thu — để chênh lệch phí sàn, tỷ giá và hoàn trả được xử lý trong đúng kỳ kế toán.

Hai lỗi khai báo phổ biến cần tránh: thứ nhất, ghi nhận doanh thu theo số tiền thực nhận sau khi sàn đã trừ phí và các khoản khấu trừ mà không tách riêng các khoản chi phí này, khiến doanh thu bị ghi thiếu và chi phí không có chứng từ; thứ hai, để tiền bán hàng online nằm lại trên tài khoản của sàn hoặc tài khoản trung gian ở nước ngoài trong thời gian dài mà không chuyển về và không khai báo — doanh thu đã phát sinh theo dữ liệu bán hàng dù tiền chưa về, và việc chậm chuyển tiền về Việt Nam còn đặt ra vấn đề tuân thủ ngoại hối về thu tiền xuất khẩu. Doanh nghiệp FDI nên quy định trong chính sách tài chính chu kỳ chuyển tiền tối đa từ sàn về tài khoản trong nước và phân công rõ bộ phận chịu trách nhiệm đối chiếu.

Câu hỏi thường gặp

Sàn thanh toán tiền hàng ra nước ngoài cho nhà bán phải tuân thủ quy định ngoại hối nào?

Tiền hàng là giao dịch vãng lai: được thực hiện tự do nhưng phải qua tài khoản tại ngân hàng được phép, kèm chứng từ chứng minh giao dịch thật để ngân hàng kiểm tra trước khi chuyển. Tiền hàng không đi qua tài khoản vốn đầu tư (điều chỉnh bởi Thông tư 38/2026/TT-NHNN thay Thông tư 06/2019/TT-NHNN) — tài khoản vốn chỉ dùng cho giao dịch vốn.

Hồ sơ chứng từ để chuyển tiền hàng ra nước ngoài qua ngân hàng gồm gì?

Bốn nhóm: thỏa thuận giữa sàn và nhà bán quy định chi trả; bảng tổng hợp doanh thu kỳ thanh toán của nhà bán làm căn cứ số tiền chi; xác nhận thuế đã khấu trừ, nộp thay nếu nhà bán thuộc diện khấu trừ theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP; và thông tin tài khoản, định danh người nhận phục vụ kiểm soát và phòng, chống rửa tiền.

Nhà bán nước ngoài nhận tiền qua kênh không chính thức có rủi ro gì?

Bốn lớp rủi ro: vi phạm quản lý ngoại hối và bị xử phạt; dòng tiền qua trung gian không có bảo vệ pháp lý, dễ mất khi bị phong tỏa hoặc chiếm giữ; không chứng minh được doanh thu hợp pháp với cơ quan thuế và ngân hàng; và rủi ro liên đới cho sàn, đối tác trong nước cùng tham gia chi trả trái phép.

Doanh nghiệp FDI thu tiền bán hàng online từ nước ngoài về Việt Nam khai báo thế nào?

Thu qua tài khoản thanh toán tại ngân hàng được phép trong nước; doanh thu ghi nhận theo đối chiếu dữ liệu sàn — sao kê — sổ sách, xuất hóa đơn và kê khai thuế GTGT, TNDN như bán hàng thông thường. Tránh ghi nhận theo số thực nhận gộp phí sàn và tránh để tiền nằm lâu trên tài khoản sàn ở nước ngoài mà không chuyển về, không khai báo.

FLAT Law Firm hỗ trợ tuân thủ ngoại hối cho thanh toán TMĐT xuyên biên giới

FLAT hỗ trợ sàn, đơn vị thanh toán và doanh nghiệp FDI thiết kế hồ sơ chi trả tiền hàng ra nước ngoài, cơ chế đối chiếu ba bên và quy trình thu, khai báo doanh thu bán online về Việt Nam.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng