Hàn Quốc và Nhật Bản là hai nguồn vốn FDI lớn nhất nhì tại Việt Nam, nên câu hỏi “nhà đầu tư Hàn/Nhật xin visa loại nào” xuất hiện trong hầu hết dự án mới của hai quốc gia này. Điểm cần làm rõ ngay: hệ thống thị thực đầu tư của Việt Nam phân hạng theo tiền, không theo hộ chiếu.
Bảng phân loại ĐT1–ĐT4 (theo vốn góp của nhà đầu tư)
- ĐT1: vốn góp từ 100 tỷ đồng trở lên, hoặc đầu tư vào ngành, nghề ưu đãi đầu tư/địa bàn ưu đãi đầu tư do Chính phủ quyết định — thị thực ≤5 năm, thẻ tạm trú ≤10 năm;
- ĐT2: vốn góp từ 50 đến dưới 100 tỷ đồng — thị thực ≤5 năm, thẻ tạm trú ≤5 năm;
- ĐT3: vốn góp từ 3 đến dưới 50 tỷ đồng — thị thực ≤3 năm, thẻ tạm trú ≤3 năm;
- ĐT4: vốn góp dưới 3 tỷ đồng — thị thực ≤12 tháng, không cấp thẻ tạm trú.
Căn cứ phân hạng là hồ sơ đầu tư tại Việt Nam (giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, điều lệ doanh nghiệp, cơ cấu vốn góp). Với nhà đầu tư cá nhân Hàn Quốc/Nhật Bản góp vốn trực tiếp, việc xác định hạng đơn giản; với cấu trúc tập đoàn (công ty mẹ ở Seoul/Tokyo góp vốn, cá nhân sang làm đại diện), hạng ĐT của cá nhân phụ thuộc vào cách hồ sơ đầu tư ghi nhận vai trò của họ — đây là điểm cần luật sư đối chiếu ngay từ khi thiết kế cấu trúc dự án, vì nó quyết định toàn bộ kế hoạch cư trú của đội ngũ sang Việt Nam.
Vai trò của bảo lãnh và hồ sơ
Thị thực ĐT được xin thông qua tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam — chính doanh nghiệp dự án — tương tự cơ chế các thị thực dài hạn khác: doanh nghiệp đề nghị qua cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (hoặc chuyên gia nhận thị thực tại cơ quan đại diện Việt Nam ở Hàn Quốc/Nhật Bản theo công văn nhập cảnh), với giấy tờ cốt lõi là hồ sơ đầu tư chứng minh hạng ĐT. Khi đã nhập cảnh và đủ điều kiện, nhà đầu tư làm thẻ tạm trú cùng ký hiệu để ổn định cư trú theo các chu kỳ 10/5/3 năm.
Ba nhầm lẫn quốc tịch cần tránh
- Miễn thị thực 45 ngày ≠ quyền cư trú đầu tư: công dân Hàn Quốc, Nhật Bản vào Việt Nam diện miễn thị thực đơn phương chỉ cho các mục đích ngắn hạn; sống tại Việt Nam để điều hành dự án phải có thị thực/thẻ ĐT;
- Thẻ APEC (ABTC) ≠ thị thực đầu tư: thẻ đi lại của doanh nhân APEC hỗ trợ nhập cảnh ngắn hạn cho công tác, không thay thế diện cư trú ĐT cho người điều hành thường trú;
- Hạng ĐT không “đi theo” quốc tịch khi đổi dự án: nhà đầu tư chuyển sang dự án có vốn góp nhỏ hơn sẽ thuộc hạng thấp hơn ở lần cấp tiếp theo — hạng luôn được tính lại theo hồ sơ đầu tư hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Nhà đầu tư Hàn Quốc, Nhật Bản xin thị thực đầu tư loại nào?
Loại nào phụ thuộc vào giá trị vốn góp của chính nhà đầu tư đó tại Việt Nam, không phụ thuộc quốc tịch: vốn góp từ 100 tỷ đồng trở lên → ĐT1; từ 50 đến dưới 100 tỷ → ĐT2; từ 3 đến dưới 50 tỷ → ĐT3; dưới 3 tỷ → ĐT4 (Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam). Nhà đầu tư thuộc tập đoàn Hàn Quốc/Nhật Bản đầu tư qua pháp nhân mẹ thì giá trị tính theo phần vốn góp gắn với tư cách nhà đầu tư được ghi nhận trong hồ sơ đầu tư tại Việt Nam — cần đối chiếu giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và cơ cấu sở hữu khi xác định hạng.
Mỗi loại thị thực ĐT được ở bao lâu?
Thời hạn thị thực (Điều 9 Luật Xuất nhập cảnh): ĐT1 và ĐT2 tối đa 5 năm; ĐT3 tối đa 3 năm; ĐT4 tối đa 12 tháng. Nếu được cấp thẻ tạm trú (Điều 38): ĐT1 tối đa 10 năm; ĐT2 tối đa 5 năm; ĐT3 tối đa 3 năm; ĐT4 không thuộc diện cấp thẻ tạm trú — nhà đầu tư ĐT4 cư trú theo chu kỳ thị thực 12 tháng. Thời hạn cấp cụ thể trong từng hồ sơ còn phụ thuộc hạn hộ chiếu (thị thực/thẻ luôn ngắn hơn hạn hộ chiếu ít nhất 30 ngày) và hồ sơ đầu tư thực tế.
Công dân Hàn Quốc, Nhật Bản được miễn thị thực 45 ngày thì có cần visa ĐT không?
Có, nếu mục đích là sinh sống và điều hành đầu tư tại Việt Nam. Chế độ miễn thị thực đơn phương (45 ngày cho mỗi lần nhập cảnh, áp dụng cho công dân Hàn Quốc và Nhật Bản theo Luật 23/2023) phục vụ mục đích ngắn hạn như du lịch, khảo sát, công tác ngắn — nó không phải giấy tờ cư trú dài hạn và không phải căn cứ để điều hành dự án thường trú. Nhà đầu tư ở lại Việt Nam quản lý doanh nghiệp cần thị thực ĐT theo hạng vốn (và thẻ tạm trú ĐT1/ĐT2/ĐT3 nếu đủ điều kiện) — dùng các lần nhập cảnh miễn thị thực nối tiếp nhau để sống và làm việc dài hạn là thực hành rủi ro về cả cư trú lẫn lao động.
Liên hệ tư vấn
FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.
Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng