FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Thiết bị y tế ứng dụng trí tuệ nhân tạo: phân loại rủi ro và đăng ký lưu hành

Phần mềm trí tuệ nhân tạo đọc phim X-quang, phân tích ảnh nội soi hay dự báo nguy cơ bệnh đang vào bệnh viện Việt Nam với tốc độ nhanh hơn khung quản lý. Câu hỏi pháp lý đầu tiên không phải về thuật toán mà về định tính: một phần mềm không chạm vào bệnh nhân có phải là trang thiết bị y tế phải đăng ký lưu hành không. Bài viết trả lời theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP và đi sâu vào ba vấn đề riêng của SaMD (phần mềm là thiết bị y tế): phân loại rủi ro, dữ liệu huấn luyện và quản lý thay đổi thuật toán sau đăng ký.

Căn cứ pháp lý

  • Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế: định nghĩa trang thiết bị y tế bao gồm phần mềm đáp ứng mục đích y tế do chủ sở hữu xác định; nguyên tắc phân loại trang thiết bị theo mức độ rủi ro tại Điều 4, Điều 5.
  • Thông tư 05/2022/TT-BYT về phân loại trang thiết bị y tế: quy tắc phân loại áp dụng cho phần mềm y tế theo mục đích sử dụng và mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh mà phần mềm tác động; khung phân loại A, B, C, D được giữ nguyên tại Thông tư 24/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/7/2026).
  • Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15: dữ liệu sức khỏe là dữ liệu cá nhân nhạy cảm — khung quản lý dữ liệu bệnh nhân dùng trong phát triển và vận hành phần mềm y tế.

Phần mềm AI chẩn đoán có phải trang thiết bị y tế?

Có, khi phần mềm đáp ứng định nghĩa trang thiết bị y tế tại Nghị định 98/2021: phần mềm được chủ sở hữu xác định dùng cho mục đích y tế cụ thể như chẩn đoán, phòng bệnh, theo dõi, điều trị hoặc giảm nhẹ bệnh cho người thì là trang thiết bị y tế dù không có phần cứng đi kèm — đây là nhóm được gọi là SaMD (Software as a Medical Device). Ranh giới định tính nằm ở mục đích mà nhà sản xuất tuyên bố: phần mềm quản lý lịch khám, lưu trữ hồ sơ bệnh án thuần túy hành chính không phải thiết bị y tế; phần mềm phân tích ảnh y khoa để gợi ý chẩn đoán, phần mềm tính liều, phần mềm dự báo nguy cơ biến chứng có tác động tới quyết định lâm sàng thì là thiết bị y tế và phải phân loại, đăng ký hoặc công bố theo đúng nhóm rủi ro trước khi đưa vào cơ sở y tế. Việc một phần mềm AI được bán dưới dạng dịch vụ đám mây (SaaS) cho bệnh viện thuê dùng không thay đổi định tính này: hình thức cung cấp là dịch vụ nhưng bản chất sản phẩm là trang thiết bị y tế, và chủ sở hữu phần mềm vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm đăng ký lưu hành tại Việt Nam (trực tiếp hoặc qua văn phòng đại diện, đơn vị được ủy quyền trong nước).

AI y tế thuộc loại rủi ro nào?

Trang thiết bị y tế tại Việt Nam phân thành 04 loại theo mức độ rủi ro tăng dần: loại A rủi ro thấp, loại B rủi ro trung bình thấp, loại C rủi ro trung bình cao và loại D rủi ro cao, theo nguyên tắc tại Điều 4, Điều 5 Nghị định 98/2021 và quy tắc phân loại tại Thông tư 05/2022/TT-BYT. Với phần mềm, yếu tố quyết định loại là ý nghĩa của thông tin mà phần mềm cung cấp đối với quyết định lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh: phần mềm chỉ lưu trữ, hiển thị dữ liệu đo có sẵn thường ở nhóm thấp; phần mềm hỗ trợ chẩn đoán, điều trị các bệnh thông thường ở nhóm trung bình; phần mềm đưa ra thông tin quyết định chẩn đoán hoặc điều trị bệnh nghiêm trọng, hoặc trực tiếp điều khiển thiết bị điều trị, rơi vào nhóm C hoặc D. Trong thực tế, phần mềm AI hỗ trợ đọc ảnh chẩn đoán ung thư, đột quỵ hoặc phân tầng nguy cơ cấp cứu thường được phân loại ở nhóm rủi ro cao (C hoặc D) vì sai lệch của thuật toán có thể dẫn tới bỏ sót bệnh nguy hiểm. Cơ sở đứng tên số lưu hành có trách nhiệm tự phân loại theo quy tắc và chịu trách nhiệm về kết quả phân loại (khoản 6 Điều 5 Nghị định 98/2021); phân loại thấp hơn mức đúng để đi đường công bố thay vì đăng ký là vi phạm bị xử lý khi hậu kiểm. Thủ tục theo nhóm: loại A, B thuộc diện công bố tiêu chuẩn áp dụng tại Sở Y tế; loại C, D phải đăng ký lưu hành tại Bộ Y tế với hồ sơ kỹ thuật và tài liệu đánh giá lâm sàng đầy đủ.

Dữ liệu huấn luyện AI y tế có quy định riêng?

Phải nói thẳng: pháp luật trang thiết bị y tế hiện hành chưa có điều khoản chuyên biệt điều chỉnh dữ liệu huấn luyện của mô hình AI — đây là khoảng trống quản lý mà doanh nghiệp phải tự lấp bằng ba khung kề bên. Khung thứ nhất là hồ sơ đăng ký lưu hành: tài liệu kỹ thuật và bằng chứng đánh giá hiệu năng lâm sàng của phần mềm phải mô tả được dữ liệu dùng để huấn luyện và kiểm chứng mô hình đủ để cơ quan thẩm định đánh giá tính đại diện cho quần thể bệnh nhân Việt Nam; mô hình huấn luyện hoàn toàn trên dữ liệu nước ngoài có nguy cơ bị yêu cầu bổ sung bằng chứng hiệu năng trên dữ liệu trong nước. Khung thứ hai là bảo vệ dữ liệu cá nhân: dữ liệu sức khỏe dùng để huấn luyện là dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025, việc thu thập từ bệnh viện phải có căn cứ hợp pháp, ẩn danh hóa và thỏa thuận xử lý dữ liệu rõ ràng — dùng dữ liệu bệnh án thật chưa ẩn danh để huấn luyện mô hình thương mại là rủi ro pháp lý lớn nhất của các dự án AI y tế tại Việt Nam. Khung thứ ba là quản lý thay đổi sau đăng ký: mô hình AI học liên tục hoặc được nhà sản xuất cập nhật thuật toán làm thay đổi hiệu năng, mục đích sử dụng đã đăng ký thì chủ sở hữu phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi theo quy định thay vì âm thầm cập nhật qua đám mây; đây là điểm khác biệt căn bản giữa SaMD và thiết bị y tế truyền thống mà hợp đồng cung cấp cho bệnh viện phải ghi rõ về quyền kiểm soát phiên bản.

Đăng ký lưu hành AI y tế mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc trước hết vào nhóm phân loại: phần mềm thuộc loại A, B đi đường công bố tiêu chuẩn áp dụng nên nhanh, phụ thuộc chủ yếu vào thời gian chuẩn bị hồ sơ của doanh nghiệp; phần mềm loại C, D phải qua thẩm định hồ sơ đăng ký lưu hành tại Bộ Y tế, trong đó vòng thẩm định tài liệu kỹ thuật và bằng chứng lâm sàng của một sản phẩm AI thường phát sinh yêu cầu bổ sung vì cơ quan thẩm định phải đánh giá cả phương pháp kiểm chứng thuật toán. Doanh nghiệp nên dự trù tiến độ theo kịch bản có ít nhất một vòng bổ sung hồ sơ, và chuẩn bị sẵn bộ tài liệu kiểm chứng hiệu năng (validation) trên dữ liệu độc lập ngay từ khi nộp. Sản phẩm AI đã được FDA, EU hoặc cơ quan tham chiếu phê duyệt có lợi thế về tài liệu chứng minh nhưng không miễn trừ thủ tục đăng ký tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm AI chẩn đoán bệnh có tính là trang thiết bị y tế?

Có. Theo Nghị định 98/2021, phần mềm được xác định dùng cho mục đích y tế như chẩn đoán, theo dõi, điều trị bệnh là trang thiết bị y tế (SaMD) dù không có phần cứng, và phải phân loại, công bố hoặc đăng ký lưu hành trước khi đưa vào cơ sở y tế. Cung cấp qua đám mây dạng SaaS không thay đổi định tính này; phần mềm hành chính thuần túy như quản lý lịch khám thì không phải thiết bị y tế.

AI y tế thuộc loại rủi ro nào?

Phân loại A đến D theo Điều 4, Điều 5 Nghị định 98/2021 và quy tắc tại Thông tư 05/2022, dựa trên ý nghĩa của thông tin phần mềm cung cấp cho quyết định lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Phần mềm AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh nghiêm trọng như ung thư, đột quỵ thường ở nhóm C hoặc D; loại A, B công bố tại Sở Y tế, loại C, D đăng ký lưu hành tại Bộ Y tế. Cơ sở đứng tên tự phân loại và chịu trách nhiệm về kết quả phân loại.

Dữ liệu huấn luyện AI y tế có quy định?

Chưa có điều khoản chuyên biệt về dữ liệu huấn luyện trong pháp luật thiết bị y tế — đây là khoảng trống hiện nay. Quản trị đi qua ba khung: hồ sơ đăng ký phải mô tả dữ liệu huấn luyện, kiểm chứng và tính đại diện cho bệnh nhân Việt Nam; dữ liệu sức khỏe là dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025 nên phải có căn cứ thu thập và ẩn danh hóa; và cập nhật thuật toán làm thay đổi hiệu năng, mục đích đã đăng ký phải làm thủ tục đăng ký thay đổi.

Đăng ký lưu hành AI y tế mất bao lâu?

Loại A, B đi đường công bố nên nhanh, chủ yếu phụ thuộc thời gian chuẩn bị hồ sơ của doanh nghiệp. Loại C, D phải thẩm định đăng ký lưu hành tại Bộ Y tế và hồ sơ AI thường có ít nhất một vòng yêu cầu bổ sung về kiểm chứng thuật toán, bằng chứng lâm sàng, nên cần dự trù theo kịch bản đó. Phê duyệt của FDA hoặc EU là lợi thế tài liệu nhưng không miễn thủ tục tại Việt Nam.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng