FLAT LAW FIRM

Sở hữu trí tuệ

Thỏa thuận bảo mật với cổ đông thiểu số trong liên doanh

Một liên doanh sản xuất tại Việt Nam có cổ đông nước ngoài giữ 67 phần trăm và đối tác trong nước giữ 33 phần trăm, đồng thời đối tác trong nước cũng là nhà phân phối có quan hệ với một hãng cạnh tranh. Phía nước ngoài muốn đưa công nghệ mới vào liên doanh nhưng lo cổ đông thiểu số tiếp cận công thức qua quyền cổ đông rồi chuyển ra ngoài. Câu hỏi được đặt ra: cổ đông thiểu số được xem tới đâu theo luật, và doanh nghiệp có được yêu cầu họ ký thỏa thuận bảo mật riêng hay không.

Căn cứ pháp lý trực tiếp

Cổ đông phổ thông có quyền xem xét, tra cứu và trích lục thông tin từ sổ sách, báo cáo của công ty theo Điều 115 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14 đã sửa đổi, bổ sung — đây là quyền luật định gắn với tư cách chủ sở hữu, công ty và cổ đông còn lại không được tước bỏ bằng ý chí riêng. Nhưng quyền xem thông tin quản trị không đồng nghĩa quyền tiếp cận vô hạn bí mật công nghệ: bí mật kinh doanh theo Điều 84 Luật Sở hữu trí tuệ chỉ thuộc phạm vi bảo hộ khi chủ sở hữu áp dụng biện pháp cần thiết, và việc phân tầng thông tin trong công ty — thông tin nào thuộc diện cổ đông được xem theo luật và điều lệ, thông tin công nghệ nào chỉ cấp cho người điều hành có nhu cầu công việc — là cách vận hành được chấp nhận. Người đại diện của cổ đông trong hội đồng quản trị còn chịu nghĩa vụ bảo mật và trung thành theo Luật Doanh nghiệp khi thực thi quyền quản trị.

Phân tích áp dụng vào tình huống

Thỏa thuận bảo mật riêng với cổ đông thiểu số là công cụ hợp lệ và nên làm, với điều kiện thiết kế đúng: nó không cắt giảm quyền cổ đông theo luật, mà xác lập nghĩa vụ đối với thông tin nhạy cảm mà cổ đông tiếp cận được qua kênh quản trị — cấm sử dụng ngoài mục đích giám sát đầu tư vào liên doanh, cấm chuyển cho doanh nghiệp khác mà cổ đông có lợi ích cạnh tranh, và cơ chế xử lý khi vi phạm. Kênh thực thi mạnh nhất thường không nằm ở bản NDA đứng riêng, mà ở bộ ba tài liệu ăn khớp nhau: điều lệ công ty quy định phân tầng thông tin và nghĩa vụ bảo mật của người tiếp cận; thỏa thuận cổ đông ghi cam kết bảo mật kèm chế tài và hệ quả về chuyển nhượng cổ phần khi vi phạm nghiêm trọng; và thỏa thuận cấp phép công nghệ từ phía nước ngoài vào liên doanh, trong đó liên doanh chỉ là bên được cấp quyền, còn cổ đông không phải chủ thể được cấp quyền trực tiếp.

Khi cổ đông thiểu số tiết lộ bí mật ra ngoài, doanh nghiệp xử lý trên ba mặt trận song song: mặt công ty — yêu cầu liên doanh và cơ quan quản trị chấn chỉnh quyền truy cập, ghi nhận vi phạm vào biên bản họp và áp dụng hệ quả đã ghi trong điều lệ, thỏa thuận cổ đông; mặt bí mật — chủ sở hữu công nghệ yêu cầu ngừng sử dụng, bồi thường theo Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ đối với hành vi dùng bí mật cho bên cạnh tranh; mặt con người — nếu người tiết lộ là đại diện trong hội đồng quản trị, xem xét bãi nhiệm và trách nhiệm cá nhân của người đại diện theo Luật Doanh nghiệp. Điểm quyết định thắng thua vẫn là hồ sơ: doanh nghiệp phải chứng minh được thông tin thuộc tầng mật có kiểm soát truy cập, người tiết lộ đã cam kết nghĩa vụ và hành vi chuyển thông tin ra ngoài có dấu vết.

Checklist xử lý an toàn

  • Phân tầng thông tin trong điều lệ và quy chế nội bộ: tầng cổ đông theo luật, tầng điều hành, tầng bí mật công nghệ có kiểm soát truy cập.
  • Ký thỏa thuận bảo mật riêng với cổ đông thiểu số cho thông tin nhạy cảm tiếp cận qua kênh quản trị, đồng bộ với thỏa thuận cổ đông.
  • Cấp phép công nghệ vào liên doanh bằng văn bản riêng, xác lập liên doanh là bên được cấp quyền duy nhất.
  • Khi có rò rỉ: ghi nhận vào biên bản cơ quan quản trị, thu hẹp quyền truy cập và kích hoạt đồng thời tuyến công ty và tuyến bí mật.

Câu hỏi thường gặp

Cổ đông thiểu số trong liên doanh có được xem bí mật công nghệ không?

Được xem trong giới hạn luật định, không phải xem tất cả. Điều 115 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14 cho cổ đông phổ thông quyền xem xét, tra cứu sổ sách, báo cáo tài chính và tài liệu quản trị của công ty — quyền này không bị tước bỏ. Nhưng công thức và bí mật công nghệ không phải tài liệu quản trị thông thường: doanh nghiệp có quyền tổ chức phân tầng truy cập, chỉ cấp bí mật công nghệ cho người điều hành có nhu cầu công việc, với điều kiện việc phân tầng được ghi trong điều lệ, quy chế và áp dụng nhất quán. Cổ đông muốn giám sát giá trị công nghệ có thể thông qua báo cáo, kiểm toán và cơ quan quản trị thay vì cầm trực tiếp công thức.

Có bắt ký thỏa thuận bảo mật riêng?

Được, và nên làm, miễn là thỏa thuận không cắt giảm quyền cổ đông luật định. Thỏa thuận bảo mật riêng xác lập nghĩa vụ với thông tin nhạy cảm mà cổ đông tiếp cận qua kênh quản trị: chỉ dùng cho mục đích giám sát khoản đầu tư, không chuyển cho doanh nghiệp cạnh tranh mà cổ đông có lợi ích, và chịu chế tài khi vi phạm. Hiệu lực thực tế cao nhất khi thỏa thuận này ăn khớp với điều lệ công ty và thỏa thuận cổ đông, trong đó ghi sẵn hệ quả khi vi phạm nghiêm trọng, kể cả cơ chế liên quan tới chuyển nhượng cổ phần theo thỏa thuận của các bên.

Họ tiết lộ thì xử lý sao?

Xử lý đồng thời ở ba mặt: công ty ghi nhận vi phạm vào hồ sơ quản trị, thu hẹp quyền truy cập thông tin nhạy cảm và áp dụng hệ quả trong điều lệ, thỏa thuận cổ đông; chủ sở hữu công nghệ yêu cầu ngừng việc sử dụng bí mật cho bên cạnh tranh và bồi thường theo Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ; và xem xét trách nhiệm, khả năng bãi nhiệm đối với cá nhân đại diện của cổ đông trong hội đồng quản trị nếu người này là kênh rò rỉ. Yếu tố quyết định là chứng cứ về tầng thông tin đã bị tiết lộ, cam kết bảo mật đã ký và dấu vết của hành vi chuyển thông tin.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng