FLAT LAW FIRM

Thuế nhà thầu (FCT) khi thoái vốn FDI: khoản thuế "vô hình" dễ bị truy thu nhất lúc rút khỏi Việt Nam

Tình huống giả định: một tập đoàn nước ngoài quyết định bán toàn bộ công ty con tại Việt Nam cho một quỹ đầu tư, cũng là tổ chức nước ngoài. Hợp đồng chuyển nhượng ký ở nước ngoài, tiền chuyển thẳng từ tài khoản người mua sang tài khoản người bán — không một đồng nào đi qua Việt Nam. Kế toán của công ty tại Việt Nam nghĩ: giao dịch này chẳng liên quan gì đến mình.

Vài tháng sau, khi công ty làm thủ tục quyết toán thuế để đóng mã số thuế, cơ quan thuế đặt câu hỏi: khoản thuế thu nhập doanh nghiệp 2% trên giá trị chuyển nhượng vốn đã được khấu trừ và nộp thay ở đâu? Và người phải trả lời — cùng với tiền thuế, tiền phạt, tiền chậm nộp — chính là công ty tại Việt Nam, theo quy định pháp luật hiện hành.

Đó là thuế nhà thầu. Và khi thoái vốn FDI — dù bằng giải thể, chấm dứt dự án hay chuyển nhượng — đây là sắc thuế bị bỏ sót nhiều nhất, đồng thời vừa thay đổi toàn bộ khung pháp lý từ ngày 01/7/2026. Bài viết này đi sâu vào thuế nhà thầu trong bối cảnh thoái vốn, bổ sung cho quyết toán thuế khi giải thể/chấm dứt dự án FDI đã phân tích trước đó.

Thuế nhà thầu là gì — và vì sao nó “dính” đến chuyện thoái vốn

“Thuế nhà thầu” (thường viết tắt là FCT — Foreign Contractor Tax) là cách gọi chung cho nghĩa vụ thuế áp dụng đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài có thu nhập phát sinh tại Việt Nam: gồm thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), tính theo tỷ lệ % trên doanh thu. Điểm đặc biệt — và cũng là điểm gây rắc rối — là người nộp thuế thực tế thường không phải là tổ chức nước ngoài, mà là bên Việt Nam, với tư cách khấu trừ và nộp thuế thay.

Khi một doanh nghiệp FDI còn hoạt động bình thường, thuế nhà thầu đã là chuyện phải xử lý định kỳ. Nhưng khi thoái vốn, nó trở nên nguy hiểm hơn: các khoản thanh toán ra nước ngoài dồn vào một thời điểm (phí tư vấn bán dự án, phí quản lý của công ty mẹ, tiền bản quyền còn nợ), giao dịch chuyển nhượng vốn có giá trị lớn, và toàn bộ lịch sử thanh toán ra nước ngoài trong nhiều năm sẽ bị “đào” lại trong kỳ quyết toán giải thể.

Khi nào thoái vốn FDI phát sinh nghĩa vụ thuế nhà thầu

Có bốn tình huống điển hình.

1. Thanh toán dịch vụ từ nước ngoài trong giai đoạn wind-down

Giai đoạn rút lui luôn đi kèm các khoản chi trả ra nước ngoài: phí tư vấn pháp lý và thuế cho thương vụ bán công ty, phí dịch vụ quản lý của công ty mẹ, chi phí tư vấn định giá, kiểm toán đặc biệt phục vụ thoái vốn. Về bản chất, đây là dịch vụ do tổ chức nước ngoài cung cấp cho bên Việt Nam — và mỗi lần thanh toán đều phát sinh nghĩa vụ khấu trừ thuế nhà thầu: thuế GTGT 5% và thuế TNDN 5% trên doanh thu tính thuế (điểm b2 khoản 2 Điều 12 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024; điểm a khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP).

Sai lầm phổ biến là nghĩ “công ty sắp giải thể rồi, mấy khoản này để công ty mẹ trả hộ”. Bên nào ký hợp đồng và chịu chi phí, bên đó có nghĩa vụ khấu trừ — ủy thác thanh toán không làm mất nghĩa vụ thuế.

2. Chuyển nhượng vốn cho nhà đầu tư nước ngoài

Đây là tình huống mở đầu bài viết, và cũng là tình huống nhiều người bất ngờ nhất. Khi nhà đầu tư nước ngoài chuyển nhượng vốn góp/cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam cho một bên mua cũng là tổ chức, cá nhân nước ngoài, pháp luật hiện hành quy định rõ: người nộp thuế là doanh nghiệp thành lập theo pháp luật Việt Nam nơi các tổ chức nước ngoài đầu tư vốn — tức chính công ty tại Việt Nam (khoản 2 Điều 2 Nghị định 320/2025/NĐ-CP). Công ty có trách nhiệm kê khai và nộp thuế thay (từ nguồn tiền của chính công ty) cho bên chuyển nhượng nước ngoài, dù dòng tiền không hề đi qua mình.

Tỷ lệ áp dụng: thuế TNDN 2% trên doanh thu tính thuế đối với hoạt động chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoài (điểm i khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP). Lưu ý có một ngoại lệ đáng chú ý: giao dịch tái cơ cấu sở hữu trong nội bộ tập đoàn — không làm thay đổi công ty mẹ tối cao và không phát sinh thu nhập — được loại khỏi diện chịu thuế theo tỷ lệ này. Các đợt tái cấu trúc nội bộ trước khi thoái vốn cần được thiết kế đúng để tận dụng ngoại lệ này.

Về thời điểm phát sinh nghĩa vụ: theo Thông tư 20/2026/TT-BTC, đối với chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoài, thời điểm xác định doanh thu tính thuế là thời điểm hợp đồng chuyển nhượng vốn ban đầu có hiệu lực — không phải thời điểm tiền về tài khoản.

Muốn hiểu toàn cảnh các phương án thoái vốn bằng chuyển nhượng, xem thêm chuyển nhượng dự án, bán công ty FDI.

3. Tiền bản quyền (royalty) và các khoản phải trả công ty mẹ còn tồn đọng

Nhiều doanh nghiệp FDI trả phí bản quyền thương hiệu, phí chuyển giao công nghệ cho công ty mẹ ở nước ngoài trong suốt thời gian hoạt động. Khi rút lui, các khoản royalty còn nợ — hoặc khoản thanh toán một lần để chấm dứt hợp đồng li-xăng — đều phát sinh nghĩa vụ thuế nhà thầu. Tỷ lệ thuế TNDN đối với tiền bản quyền là 10% trên doanh thu tính thuế (điểm c khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP). Về thuế GTGT: nếu khoản bản quyền là chuyển giao công nghệ theo Luật Chuyển giao công nghệ hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ theo Luật Sở hữu trí tuệ thì thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT (khoản 21 Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024); các dạng bản quyền khác (ví dụ phí sử dụng thương hiệu trả định kỳ) cần đối chiếu tính chất khoản thu khi lập tờ khai.

4. Chuyển nhượng dự án đầu tư — không đồng nhất với chuyển nhượng vốn

Cần phân biệt hai việc khác nhau: chuyển nhượng vốn góp trong công ty (bán cổ phần/phần vốn góp) và chuyển nhượng dự án đầu tư (chuyển giao toàn bộ dự án, quyền và nghĩa vụ gắn với dự án). Pháp luật thuế hiện hành xếp “thu nhập từ chuyển nhượng dự án đầu tư, thu nhập từ chuyển nhượng quyền tham gia dự án đầu tư” vào nhóm thu nhập khác chịu thuế TNDN (điểm c khoản 3 Điều 3 Nghị định 320/2025/NĐ-CP). Cách xác định nghĩa vụ thuế trong trường hợp này phức tạp hơn chuyển nhượng vốn thuần túy, nên cần được rà soát riêng trước khi ký.

Khung pháp lý mới: Thông tư 103/2014/TT-BTC đã bị bãi bỏ từ 01/7/2026

Đây là thay đổi lớn nhất mà nhiều kế toán và nhà đầu tư chưa cập nhật. Thông tư 103/2014/TT-BTC — văn bản hướng dẫn thuế nhà thầu suốt hơn một thập kỷ — đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026, bị bãi bỏ theo Điều 99 Thông tư 89/2026/TT-BTC (ban hành ngày 30/6/2026, hiệu lực từ 01/7/2026). Mọi quy định về điều kiện nhà thầu tự khai, bên Việt Nam khấu trừ nộp thay và tỷ lệ thuế trên doanh thu trong Thông tư 103 đều không còn áp dụng.

Khung pháp lý hiện hành gồm ba tầng: Luật (Luật Thuế TNDN 2025 — số 67/2025/QH15, hiệu lực từ 01/10/2025; Luật Thuế GTGT 2024 — số 48/2024/QH15, hiệu lực từ 01/01/2026); Nghị định (Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế TNDN quy định người nộp thuế thay và bảng tỷ lệ % thuế TNDN; Nghị định 252/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2025 quy định thời hạn khai, nộp); Thông tư (Thông tư 89/2026/TT-BTC quy định thủ tục khai thuế nhà thầu tại Điều 30; Thông tư 20/2026/TT-BTC, hiệu lực từ 12/3/2026, quy định chi tiết cách xác định doanh thu tính thuế tại Điều 7).

Ý nghĩa thực tế: các biểu mẫu, quy trình nội bộ và “kinh nghiệm” về thuế nhà thầu tích lũy từ thời Thông tư 103 đều cần rà soát lại.

Bảng tỷ lệ thuế: xác định đúng từng loại thu nhập

Với nhà thầu nước ngoài, thuế được tính theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế, không phải trên lợi nhuận. Dưới đây là các tỷ lệ thường gặp nhất trong bối cảnh thoái vốn FDI:

Loại thu nhậpThuế GTGTThuế TNDNCăn cứ
Dịch vụ (tư vấn, quản lý, kỹ thuật từ nước ngoài)5%5%Điểm b2 khoản 2 Điều 12 Luật Thuế GTGT 2024; điểm a khoản 3 Điều 12 NĐ 320/2025/NĐ-CP
Tiền bản quyền (royalty)Không chịu thuế GTGT nếu là chuyển giao công nghệ/chuyển nhượng quyền SHTT (khoản 21 Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024); các dạng bản quyền khác đối chiếu tính chất khoản thu10%Điểm c khoản 3 Điều 12 NĐ 320/2025/NĐ-CP
Chuyển nhượng vốn—2%Điểm i khoản 3 Điều 12 NĐ 320/2025/NĐ-CP
Lãi tiền vay trả ra nước ngoài—5%Điểm e khoản 3 Điều 12 NĐ 320/2025/NĐ-CP
Cho thuê máy móc, thiết bị5%5%Điểm b2 khoản 2 Điều 12 Luật Thuế GTGT 2024; điểm đ khoản 3 Điều 12 NĐ 320/2025/NĐ-CP
Cung cấp hàng hóa tại Việt Nam (XNK tại chỗ, Incoterms)1%1%Điểm b1 khoản 2 Điều 12 Luật Thuế GTGT 2024; điểm b khoản 3 Điều 12 NĐ 320/2025/NĐ-CP
Xây dựng, vận tải và hoạt động khácTùy tính chất2%Điểm k khoản 3 Điều 12 NĐ 320/2025/NĐ-CP

Một số tỷ lệ đặc biệt cần nhớ để khỏi áp nhầm: dịch vụ quản lý nhà hàng, khách sạn, casino chịu thuế TNDN 10% (không phải 5%); trường hợp cung ứng dịch vụ có gắn với hàng hóa mà tách riêng được thì phần hàng hóa tính 1%, không tách riêng được thì tính 2% trên toàn bộ.

Doanh thu tính thuế và cái bẫy của hợp đồng NET

Điểm mới đáng chú ý trong cách tính: theo Điều 7 Thông tư 20/2026/TT-BTC, doanh thu tính thuế TNDN của nhà thầu nước ngoài là toàn bộ doanh thu mà nhà thầu nhận được, chưa trừ các khoản thuế phải nộp — bao gồm cả các khoản chi phí do bên Việt Nam chi trả thay cho nhà thầu (nếu có). Nói cách khác, cơ sở tính thuế là số tiền “gộp” (gross), không phải số tiền thực nhận sau thuế.

Hệ quả trực tiếp là cái bẫy của hợp đồng NET — hợp đồng ghi giá chưa bao gồm thuế, bên Việt Nam cam kết chịu toàn bộ thuế thay cho nhà thầu. Trường hợp này phải quy đổi (gross-up) giá NET ra doanh thu tính thuế trước khi áp tỷ lệ. Ví dụ minh họa: hợp đồng dịch vụ giá NET 90 triệu đồng, bên Việt Nam chịu thuế thay. Với dịch vụ, tổng “gánh” thuế là 10% (GTGT 5% + TNDN 5%), doanh thu tính thuế quy đổi là 90 / (1 − 10%) = 100 triệu đồng; số thuế phải nộp thay là 5 triệu GTGT + 5 triệu TNDN. Lấy thẳng 90 triệu làm cơ sở tính là khai thiếu ngay từ bước đầu — và khoản thiếu này bị phát hiện rất dễ khi quyết toán, vì cơ quan thuế chỉ cần đối chiếu hợp đồng với tờ khai.

Lưu ý quan trọng: ví dụ trên chỉ là phương pháp minh họa cách quy đổi giá NET. Đến thời điểm viết bài này, chưa có hướng dẫn thống nhất về gross-up dưới khung pháp lý mới — Thông tư 20/2026/TT-BTC đưa công thức riêng cho thuế TNDN (doanh thu tính thuế TNDN = doanh thu không gồm thuế TNDN / (1 − tỷ lệ % TNDN), khoản 4 Điều 7), trong khi thuế GTGT có cơ sở tính riêng và thực tế tư vấn còn ghi nhận cách quy đổi theo hai bước (quy đổi TNDN trước, rồi quy đổi GTGT trên doanh thu đã gồm thuế TNDN) — kết quả có thể chênh lệch nhẹ so với công thức gộp một bước trong ví dụ trên. Cách quy đổi cụ thể cần được xác nhận với cơ quan thuế hoặc cố vấn thuế cho từng hợp đồng trước khi áp dụng — hãy trao đổi với FLAT để được tư vấn 30 phút đầu miễn phí về cách tính đúng cho hợp đồng của mình.

Ai khấu trừ, kê khai, nộp thay — và thời hạn như thế nào

Ai là người nộp thuế thay? Theo khoản 2 Điều 2 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam là người nộp thuế trong trường hợp nộp thuế thay khi mua dịch vụ, nhận chuyển nhượng vốn trên cơ sở hợp đồng với doanh nghiệp nước ngoài. Thực tế, đó chính là công ty FDI tại Việt Nam — công ty phải khấu trừ số thuế ngay khi thanh toán cho nhà thầu nước ngoài, rồi kê khai và nộp thay vào ngân sách. Trường hợp đặc biệt đã nêu ở trên: khi cả bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng vốn đều là tổ chức, cá nhân nước ngoài, chính doanh nghiệp Việt Nam nơi có vốn đầu tư đứng ra làm nghĩa vụ này.

Kê khai như thế nào? Theo Điều 30 Thông tư 89/2026/TT-BTC, đây là loại khai theo từng lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu, và khai quyết toán khi kết thúc hợp đồng nếu có thay đổi số thuế đã khai, nộp. Thanh toán nhiều lần trong tháng có thể đăng ký khai theo tháng. Mẫu tờ khai cho bên Việt Nam khấu trừ, nộp thuế thay là mẫu 01/NTNN, NCCNN; tờ khai quyết toán khi kết thúc hợp đồng là mẫu 02/NTNN.

Thời hạn? Theo Điều 10 Nghị định 252/2026/NĐ-CP: với loại thuế khai theo từng lần phát sinh, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày phát sinh nghĩa vụ thuế (thường là ngày thanh toán); nếu đăng ký khai theo tháng, thời hạn là ngày 20 của tháng tiếp theo. Trong bối cảnh thoái vốn, cần đặc biệt lưu ý: nghĩa vụ thuế nhà thầu phát sinh theo từng lần chi trả, độc lập với tiến độ giải thể — không thể “gộp” tất cả vào kỳ quyết toán cuối cùng mà không chịu tiền chậm nộp tính từ từng lần thanh toán.

5 sai lầm thường gặp khiến bị truy thu khi rút vốn

Sai lầm 1: Vẫn làm theo “kinh nghiệm” thời Thông tư 103/2014/TT-BTC. Thông tư này đã bị bãi bỏ: phần quy định về thuế TNDN đối với nhà thầu nước ngoài hết hiệu lực từ 12/3/2026 (khoản 7 Điều 10 Thông tư 20/2026/TT-BTC), và toàn bộ Thông tư bị bãi bỏ từ 01/7/2026 (Điều 99 Thông tư 89/2026/TT-BTC). Dùng biểu mẫu cũ, áp dụng điều kiện cũ hoặc tra cứu tỷ lệ từ các bài viết cũ là cách chắc chắn dẫn đến khai sai. Mọi quy trình nội bộ về thuế nhà thầu cần được cập nhật theo Thông tư 89/2026/TT-BTC, Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Thông tư 20/2026/TT-BTC.

Sai lầm 2: Ký hợp đồng NET nhưng quên gross-up. Như phân tích ở trên, hợp đồng giá NET mà không quy đổi ra doanh thu tính thuế sẽ dẫn đến khai thiếu cả thuế GTGT và thuế TNDN ngay từ đầu. Đây là lỗi kỹ thuật nhưng hậu quả tài chính rất thật: truy thu phần chênh lệch cộng tiền chậm nộp tính từ từng lần thanh toán.

Sai lầm 3: Chuyển nhượng vốn giữa các bên nước ngoài mà không ai nộp thuế thay. Nhiều thương vụ M&A thoái vốn được cấu trúc hoàn toàn ở nước ngoài — người bán ở một nước, người mua ở một nước khác, tiền đi vòng qua ngân hàng nước ngoài. Cả hai bên đều nghĩ nghĩa vụ thuế (nếu có) thuộc về nước họ. Nhưng theo khoản 2 Điều 2 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, chính công ty tại Việt Nam phải kê khai và nộp thay khoản thuế TNDN 2% trên giá trị chuyển nhượng. Bỏ sót nghĩa vụ này, đến kỳ quyết toán giải thể công ty mới “ngã ngửa” với số tiền thuế cộng tiền chậm nộp tính từ thời điểm hợp đồng chuyển nhượng có hiệu lực.

Sai lầm 4: Các khoản trả cho công ty mẹ trong giai đoạn wind-down không được xem là đối tượng chịu thuế. Phí quản lý, phí dịch vụ kỹ thuật, royalty trả cho công ty mẹ — dù mang danh nghĩa “nội bộ tập đoàn” — vẫn là thu nhập của tổ chức nước ngoài phát sinh tại Việt Nam và chịu thuế nhà thầu đầy đủ. “Tiền nhà mình chuyển cho nhau” không phải là căn cứ miễn thuế trong pháp luật thuế Việt Nam.

Sai lầm 5: Bỏ qua hiệp định tránh đánh thuế hai lần — hoặc áp dụng sai. Việt Nam ký hiệp định tránh đánh thuế hai lần với nhiều quốc gia, và một số loại thu nhập có thể được miễn hoặc giảm thuế tại Việt Nam. Nhưng ưu đãi này không tự động: nhà thầu nước ngoài (hoặc bên Việt Nam ký hợp đồng, chi trả thu nhập) phải nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế cùng với hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên — gồm văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT (Phụ lục III Thông tư 89/2026/TT-BTC), bản chính hoặc bản sao có chứng thực giấy chứng nhận cư trú do cơ quan thuế nước cư trú cấp đã hợp pháp hóa lãnh sự (nếu tại thời điểm nộp chưa có giấy của năm đề nghị thì nộp giấy của năm ngay trước đó), bản sao hợp đồng (giấy hoặc điện tử) có xác nhận của người nộp thuế và bản sao có chứng thực giấy ủy quyền (nếu ủy quyền cho đại diện hợp pháp làm thủ tục). Không làm hồ sơ thì nộp đủ 100%; làm sai điều kiện của từng hiệp định cụ thể thì bị bác và truy thu.

Khi nào cần luật sư, không chỉ cần kế toán?

Kế toán giỏi xử lý được tờ khai và tính toán theo tỷ lệ. Nhưng có những tình huống vượt ra ngoài phạm vi kế toán và cần luật sư thuế tham gia từ sớm:

  • Cấu trúc thương vụ chuyển nhượng vốn: bán cho bên nước ngoài, bán cho bên Việt Nam hay chuyển nhượng dự án đầu tư — mỗi cấu trúc có hệ quả thuế khác nhau hoàn toàn. Xem ma trận so sánh tại thoái vốn FDI: phá sản, giải thể hay chuyển nhượng?
  • Hợp đồng hỗn hợp đa quốc gia: một hợp đồng vừa cung cấp thiết bị, vừa cung cấp dịch vụ lắp đặt, đào tạo, vừa chuyển giao công nghệ, với các bên ở nhiều nước — việc bóc tách từng phần để áp đúng tỷ lệ và đúng hiệp định thuế là bài toán pháp lý, không chỉ là bài toán số học.
  • Tranh chấp về ấn định giá chuyển nhượng: khi cơ quan thuế cho rằng giá chuyển nhượng vốn không phù hợp giá thị trường và ấn định lại (quyền này được ghi nhận tại Nghị định 320/2025/NĐ-CP), việc bảo vệ quan điểm cần lập luận pháp lý dựa trên văn bản.
  • Rà soát toàn bộ nghĩa vụ thuế nhà thầu tồn đọng trước khi ký quyết định giải thể: một cuộc “khám sức khỏe” thuế trước thoái vốn luôn rẻ hơn một quyết định truy thu sau đó.

Đừng để thuế nhà thầu trở thành hóa đơn cuối cùng và đắt nhất

Thuế nhà thầu có một đặc tính khiến nó nguy hiểm trong bối cảnh thoái vốn: nghĩa vụ thuộc về bên Việt Nam, phát sinh theo từng lần thanh toán, và chỉ bộc lộ toàn bộ khi doanh nghiệp muốn rút đi. Khung pháp lý mới từ 01/7/2026 — với Thông tư 103/2014/TT-BTC bị bãi bỏ, tỷ lệ thuế quy định lại tại Nghị định 320/2025/NĐ-CP và cách xác định doanh thu tính thuế tại Thông tư 20/2026/TT-BTC — khiến mọi “kinh nghiệm cũ” đều cần kiểm chứng lại. Rà soát sớm các hợp đồng với nước ngoài, các khoản phải trả công ty mẹ và cấu trúc thương vụ chuyển nhượng vốn là cách duy nhất để không phải trả giá bằng truy thu, phạt và tiền chậm nộp.

FLAT Law Firm hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài rà soát nghĩa vụ thuế nhà thầu tồn đọng, cấu trúc thương vụ chuyển nhượng vốn và xử lý các tình huống truy thu, ấn định thuế phát sinh trong quá trình thoái vốn khỏi Việt Nam.

Để lại thông tin — FLAT phản hồi trong 4 giờ làm việc:

  • Họ tên:
  • Số điện thoại / Email:
  • Nhu cầu (ví dụ: rà soát thuế nhà thầu trước thoái vốn, tư vấn chuyển nhượng vốn cho bên nước ngoài, xử lý truy thu):

Tư vấn 30 phút đầu MIỄN PHÍ.

Hoặc liên hệ trực tiếp: Hotline 0988424851 · Zalo 0988424851 · WhatsApp 0988424851


Bài viết mang tính thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Đọc thêm trong cụm chủ đề thoái vốn FDI: Quyết toán thuế khi giải thể/chấm dứt dự án FDI · Chuyển nhượng dự án, bán công ty FDI · Thoái vốn FDI: phá sản, giải thể hay chuyển nhượng?