Trả lời nhanh: Trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm cho lao động nước ngoài không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN — và đây là điểm mới quan trọng: kể cả phần chi trả vượt mức quy định của Bộ luật Lao động 2019, nếu mức cao hơn đó được quy định cụ thể trong nội quy, quy chế tài chính, thỏa ước lao động tập thể hoặc hợp đồng lao động, thì phần vượt cũng không tính vào thu nhập chịu thuế. Quy định này tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) đảo ngược hoàn toàn cách xử lý cũ — trước đây phần vượt mức Bộ luật Lao động phải chịu thuế TNCN. Doanh nghiệp FDI nào vẫn áp dụng logic cũ sẽ khấu trừ thừa tiền của người lao động nghỉ việc.
Căn cứ pháp lý áp dụng
Khung pháp lý dưới đây còn hiệu lực tại ngày viết 20/10/2026 và điều chỉnh trực tiếp nội dung bài:
- Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026; quy định về tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026; thay thế Luật 04/2007/QH12) — Điều 3 (thu nhập từ tiền lương, tiền công không bao gồm các khoản: trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm và các khoản trợ cấp, thu nhập khác không mang tính chất tiền lương, tiền công do Chính phủ quy định).
- Nghị định 253/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) — hướng dẫn: trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm theo quy định của pháp luật không tính vào thu nhập chịu thuế; trường hợp doanh nghiệp quy định mức cao hơn trong nội quy/quy chế/thỏa ước/hợp đồng lao động thì phần vượt mức cũng không tính vào thu nhập chịu thuế của cá nhân.
- Bộ luật Lao động 2019 — Điều 46 (trợ cấp thôi việc: nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc), Điều 47 (trợ cấp mất việc làm: một tháng lương cho mỗi năm làm việc, tối thiểu 2 tháng lương).
- Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026, thay thế Luật 38/2019/QH14) — trách nhiệm khấu trừ của tổ chức chi trả.
Phân tích chuyên sâu
Để hiểu điểm mới, cần nhớ cách xử lý cũ: theo Thông tư 111/2013, người lao động được trợ cấp thôi việc, mất việc làm theo đúng mức Bộ luật Lao động thì không tính vào thu nhập chịu thuế — nhưng phần nhận cao hơn mức luật định thì phải chịu thuế TNCN. Thực tế, hầu hết tập đoàn đa quốc gia đều có chính sách trợ cấp thôi việc cao hơn mức tối thiểu của luật (ví dụ 1 tháng lương/năm thay vì nửa tháng), nên phần chênh lệch luôn bị đánh thuế — và bộ phận nhân sự đã quen với logic “vượt mức thì chịu thuế” suốt hơn một thập kỷ.
Nghị định 253/2026 thay đổi logic này từ gốc: miễn là mức trợ cấp cao hơn được quy định cụ thể bằng văn bản (nội quy lao động, quy chế tài chính, thỏa ước lao động tập thể hoặc hợp đồng lao động), toàn bộ khoản trợ cấp — bao gồm cả phần vượt — đều không tính vào thu nhập chịu thuế. Lý do chính sách: khuyến khích doanh nghiệp xây dựng chế độ thôi việc tốt hơn mức tối thiểu mà không bị “phạt” bằng thuế. Với lao động nước ngoài, điểm này đặc biệt có giá trị vì gói trợ cấp thôi việc của chuyên gia thường cao (nhiều năm làm việc × mức lương cao), phần vượt mức trước đây tạo ra số thuế đáng kể.
Điều kiện then chốt là “quy định cụ thể bằng văn bản”. Khoản chi trả theo thỏa thuận miệng, quyết định đột xuất của ban lãnh đạo không có trong quy chế, hay “thưởng thêm khi nghỉ việc” nằm ngoài mọi văn bản — đều không được hưởng quy định này và phần vượt vẫn chịu thuế như thu nhập từ tiền lương, tiền công thông thường. Doanh nghiệp FDI cần rà soát ngay: chính sách trợ cấp thôi việc toàn cầu của tập đoàn đã được “nội địa hóa” thành văn bản phù hợp pháp luật Việt Nam chưa, hay vẫn chỉ là policy tiếng Anh lưu ở trụ sở chính.
Phân biệt 4 loại khoản chi khi chấm dứt hợp đồng
Loại 1 — Trợ cấp thôi việc/mất việc làm theo luật hoặc cao hơn có văn bản: không tính vào thu nhập chịu thuế (toàn bộ, kể cả phần vượt). Đây là trường hợp của bài viết này.
Loại 2 — Tiền lương những ngày chưa nghỉ phép, lương tháng cuối: là tiền lương, tiền công thông thường — tính vào thu nhập chịu thuế đầy đủ, khấu trừ theo biểu lũy tiến (cư trú) hoặc 20% (không cư trú).
Loại 3 — Khoản hỗ trợ tự nguyện ngoài khung (ví dụ công ty “tặng thêm” 3 tháng lương không có trong bất kỳ văn bản nào): phần vượt ngoài văn bản chịu thuế TNCN như tiền lương thông thường.
Loại 4 — Bồi thường do đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật (theo Điều 41 Bộ luật Lao động 2019): các khoản bồi thường theo luật định không mang tính chất tiền lương, tiền công — xử lý theo quy định loại trừ tương ứng; phần thỏa thuận bồi thường thêm ngoài luật cần đối chiếu kỹ tính chất.
Kế toán khi chi trả phải tách bạch 4 loại này trên chứng từ — gộp chung thành một dòng “trợ cấp nghỉ việc” sẽ khiến cơ quan thuế áp thuế cho toàn bộ khoản chi.
Áp dụng cho lao động nước ngoài về nước
Chuyên gia nước ngoài kết thúc điều động thường nhận trợ cấp thôi việc rồi về nước ngay. Hai lưu ý: thứ nhất, thời điểm xác định tình trạng cư trú để tính thuế cho các khoản chịu thuế (loại 2, loại 3) là thời điểm chi trả — nếu chuyên gia đã rời Việt Nam và trở thành không cư trú tại thời điểm nhận tiền, các khoản chịu thuế áp thuế suất 20% toàn phần. Thứ hai, trợ cấp thôi việc (loại 1) không tính vào thu nhập chịu thuế bất kể tình trạng cư trú — đây là loại trừ khỏi thu nhập chịu thuế, không phải ưu đãi theo cư trú. Doanh nghiệp không được khấu trừ bất kỳ đồng thuế nào trên khoản trợ cấp thôi việc đúng quy định, dù người nhận đã về nước.
Rủi ro thường gặp và cách phòng tránh
- Vẫn áp logic cũ “vượt mức thì chịu thuế”: khấu trừ thừa tiền của người nghỉ việc — cập nhật quy trình theo Nghị định 253/2026.
- Mức trợ cấp cao hơn chỉ có trong policy tiếng Anh của tập đoàn: phải được cụ thể hóa trong văn bản phù hợp pháp luật Việt Nam (nội quy, thỏa ước, hợp đồng lao động).
- Gộp các loại khoản chi thành một dòng: tách bạch trợ cấp thôi việc (không chịu thuế) với lương truy lĩnh, hỗ trợ tự nguyện (chịu thuế) trên chứng từ.
- Khấu trừ thuế trên trợ cấp thôi việc của người đã về nước: loại 1 không chịu thuế bất kể cư trú — không khấu trừ.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty trả trợ cấp thôi việc 1 tháng lương/năm (cao hơn mức nửa tháng của luật) thì phần vượt có chịu thuế không?
Không, nếu mức 1 tháng lương/năm được quy định cụ thể trong nội quy, quy chế, thỏa ước lao động tập thể hoặc hợp đồng lao động — toàn bộ khoản trợ cấp (kể cả phần vượt) không tính vào thu nhập chịu thuế theo Nghị định 253/2026.
2. Điểm mới này khác gì so với trước đây?
Trước đây (Thông tư 111/2013), chỉ phần đúng mức Bộ luật Lao động được loại trừ; phần vượt mức phải chịu thuế TNCN. Từ 01/7/2026, phần vượt cũng được loại trừ nếu có văn bản quy định — đảo ngược hoàn toàn logic cũ.
3. “Thưởng thêm khi nghỉ việc” không có trong văn bản nào thì sao?
Phần chi ngoài văn bản không được hưởng quy định loại trừ — chịu thuế TNCN như tiền lương, tiền công thông thường.
4. Chuyên gia đã về nước nhận trợ cấp thôi việc có bị khấu trừ thuế không?
Không khấu trừ trên khoản trợ cấp thôi việc đúng quy định — loại trừ này áp dụng bất kể tình trạng cư trú. Chỉ các khoản chịu thuế khác (lương truy lĩnh, hỗ trợ tự nguyện) mới tính thuế theo tình trạng cư trú tại thời điểm chi trả.
Điểm mấu chốt cho nhà đầu tư
Từ 01/7/2026, trợ cấp thôi việc — kể cả phần vượt mức luật định — không tính vào thu nhập chịu thuế nếu được quy định bằng văn bản. Đây là thay đổi có lợi đáng kể cho cả doanh nghiệp và người lao động, nhưng điều kiện “văn bản” là bắt buộc: hãy nội địa hóa chính sách trợ cấp toàn cầu thành nội quy, thỏa ước hoặc hợp đồng lao động phù hợp pháp luật Việt Nam ngay hôm nay.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng. Nội dung chỉ mang tính tham khảo pháp lý, không thay thế tư vấn luật sư cho trường hợp cụ thể.