Thông báo trúng thầu đã có, hồ sơ đã hoàn thiện, nhưng chủ đầu tư cứ hẹn lần hẹn lữa không ký hợp đồng — trong khi hiệu lực hồ sơ dự thầu và bảo đảm dự thầu của nhà thầu đang đếm ngược từng ngày. Đây là tình huống mà nhà thầu trúng thầu yếu thế một cách bất ngờ: luật đặt cho nhà thầu những mốc thời hạn rất nghiêm ở giai đoạn hoàn thiện và ký kết, nhưng công cụ ép phía chủ đầu tư ký lại nằm rải rác ở nhiều cơ chế khác nhau và phải dùng đúng thứ tự.
Vị thế pháp lý của nhà thầu trúng thầu khi chủ đầu tư chậm ký
Khoản 9 Điều 14 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 đặt lên nhà thầu các mốc cứng: không hoàn thiện hợp đồng trong 10 ngày với đấu thầu trong nước (20 ngày với đấu thầu quốc tế) kể từ thông báo trúng thầu, hoặc không ký kết trong 10 ngày (20 ngày quốc tế) kể từ ngày hoàn thiện, thì bảo đảm dự thầu không được hoàn trả, trừ bất khả kháng. Các mốc này được viết cho hành vi của nhà thầu; chúng không tạo ra một điều khoản phạt đối xứng tự động khi phía chậm trễ là chủ đầu tư. Tuy nhiên nhà thầu có hai điểm tựa văn bản quan trọng. Một là chính khoản 9 Điều 14: danh sách trường hợp không hoàn trả là khép kín và không hề có trường hợp “chủ đầu tư không ký” — nghĩa là dù kết cục gói thầu ra sao, bảo đảm dự thầu của nhà thầu sẵn sàng ký không thể bị giữ. Hai là cơ chế xử lý tình huống tại Điều 131 Nghị định 24/2024/ND-CP, theo đó khi nhà thầu trúng thầu không tiến hành hoàn thiện, ký kết hoặc khi kết quả lựa chọn bị xem xét lại, chủ đầu tư xử lý theo trình tự mời nhà thầu xếp hạng tiếp theo hoặc hủy thầu — hệ thống này vận hành trên giả định quá trình ký kết diễn ra; việc chủ đầu tư tự đóng băng quá trình không thuộc bất kỳ tình huống hợp lệ nào.
Bước đi sai phổ biến nhất là nhà thầu ngồi chờ thụ động cho tới khi hồ sơ dự thầu hết hiệu lực, rồi bị đặt vào thế phải gia hạn vô điều kiện hoặc nhìn gói thầu bị hủy vì “quá thời hạn”. Bước đi đúng là biến sự chậm trễ thành hồ sơ: ngay khi mốc hoàn thiện bị phía chủ đầu tư làm trễ, nhà thầu gửi văn bản xác nhận mình đã sẵn sàng hoàn thiện và ký kết, đề nghị ấn định ngày ký cụ thể, và nêu rõ việc chậm ký phát sinh từ phía chủ đầu tư. Văn bản này là chứng cứ nền cho mọi cơ chế tiếp theo.
Ép ký bằng cơ chế kiến nghị và người có thẩm quyền
Công cụ thứ nhất là kiến nghị theo các Điều 89 đến 91 Luật Đấu thầu năm 2023: nhà thầu trúng thầu là chủ thể có quyền và lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng trực tiếp bởi việc không ký kết, và có quyền kiến nghị chủ đầu tư, bên mời thầu và người có thẩm quyền xem xét. Khác với kiến nghị về kết quả lựa chọn, kiến nghị ở đây nhằm vào hành vi không thực hiện bước tiếp theo của chính quá trình lựa chọn nhà thầu. Nếu gói thầu thuộc phạm vi quản lý của một cơ quan cấp trên, văn bản gửi người có thẩm quyền thường có tác dụng thực tế lớn nhất, vì chậm ký kéo dài thường gắn với vướng mắc nội bộ của chủ đầu tư về nguồn vốn hoặc phê duyệt — những vấn đề chỉ cấp có thẩm quyền mới tháo gỡ được. Trong văn bản, nhà thầu nên yêu cầu một trong hai kết quả rõ ràng: ấn định ngày ký kết, hoặc ra quyết định xử lý tình huống theo Điều 131 Nghị định 24/2024/ND-CP để gói thầu không treo vô hạn.
Công cụ thứ hai là bảo vệ tư cách trúng thầu song song với việc ép ký: nếu chủ đầu tư lấy lý do nhà thầu chậm để mời nhà thầu xếp hạng thứ hai, nhà thầu trúng thầu phải phản đối ngay bằng hồ sơ sẵn sàng ký đã lập, vì việc chuyển sang nhà thầu xếp hạng tiếp theo chỉ hợp lệ khi nhà thầu trúng thầu thuộc các trường hợp không tiến hành hoàn thiện, ký kết theo trình tự Điều 131 Nghị định 24/2024/ND-CP — điều không đúng với sự thật khi chính chủ đầu tư là bên không tổ chức ký.
Bồi thường: đòi được gì khi hợp đồng không bao giờ được ký
Phải nói thẳng về giới hạn: khi hợp đồng chưa ký, không tồn tại quan hệ hợp đồng để áp dụng phạt vi phạm hay bồi thường theo hợp đồng. Yêu cầu tiền, nếu có, phải đi theo trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Chương XX Bộ luật Dân sự năm 2015, với ba điều kiện khó: hành vi trái pháp luật hoặc trái nghĩa vụ theo quy trình đấu thầu của chủ đầu tư, thiệt hại thực tế chứng minh được (chi phí dự thầu, chi phí duy trì đội ngũ và thiết bị chờ ký, chi phí gia hạn bảo đảm), và quan hệ nhân quả. Thực tiễn cho thấy con đường này dài và kết quả không chắc chắn; giá trị thực tế lớn nhất của nó là đòn bẩy trong kiến nghị và đàm phán, cùng yêu cầu hoàn trả bảo đảm dự thầu và giải tỏa các chi phí bảo lãnh phát sinh do kéo dài. Nhà thầu cũng nên tính trước kịch bản gói thầu bị hủy theo điểm b khoản 1 Điều 17 Luật Đấu thầu năm 2023 khi mục tiêu, phạm vi đầu tư thay đổi: khi đó quyền lợi thu hẹp về hoàn trả bảo đảm và các chi phí hợp lệ theo quy định, không có bồi thường lợi nhuận kỳ vọng.
Checklist hành động khi chủ đầu tư không ký
Một, gửi văn bản sẵn sàng ký và đề nghị ấn định ngày ký ngay khi phát hiện chậm trễ, lưu chứng cứ gửi nhận. Hai, theo dõi hiệu lực hồ sơ dự thầu và bảo đảm dự thầu: chỉ gia hạn khi có yêu cầu bằng văn bản và ghi nhận lý do gia hạn là chậm trễ từ phía chủ đầu tư. Ba, kiến nghị theo Điều 89 đến 91 lên chủ đầu tư và người có thẩm quyền, yêu cầu ký kết hoặc xử lý tình huống chính thức. Bốn, phản đối ngay mọi động thái mời nhà thầu xếp hạng thứ hai nếu nó dựa trên khẳng định sai rằng nhà thầu trúng thầu không hoàn thiện. Năm, tập hợp bảng kê chi phí phát sinh do chậm ký để sẵn sàng cho yêu cầu bồi thường ngoài hợp đồng hoặc đàm phán. Sáu, không tự ý rút khỏi gói thầu bằng văn bản giận dữ — văn bản từ chối thực hiện công việc đã đề xuất sau đóng thầu là một trong các trường hợp khiến bảo đảm dự thầu không được hoàn trả tại khoản 9 Điều 14, và một phút nóng giận có thể biến nhà thầu từ bên bị hại thành bên mất tiền bảo đảm.
Câu hỏi thường gặp
Trúng thầu nhưng chủ đầu tư không ký hợp đồng thì ép ký bằng cách nào?
Không có cơ chế cưỡng chế ký trực tiếp; nhà thầu dùng tổ hợp: văn bản xác nhận sẵn sàng ký và đề nghị ấn định ngày ký, kiến nghị theo các Điều 89 đến 91 Luật Đấu thầu năm 2023 lên chủ đầu tư và người có thẩm quyền, và yêu cầu xử lý tình huống chính thức theo Điều 131 Nghị định 24/2024/ND-CP thay vì để gói thầu treo vô hạn.
Chủ đầu tư không ký thì bảo đảm dự thầu của nhà thầu có bị giữ không?
Không. Khoản 9 Điều 14 Luật Đấu thầu năm 2023 liệt kê khép kín các trường hợp không hoàn trả bảo đảm dự thầu — rút hồ sơ, vi phạm Điều 16, không nộp bảo đảm thực hiện, từ chối thương thảo, hoàn thiện hoặc ký kết quá hạn — và không có trường hợp nào là “chủ đầu tư không ký”. Nhà thầu sẵn sàng ký có quyền yêu cầu hoàn trả bảo đảm nếu gói thầu không đi tới ký kết.
Chủ đầu tư quay sang mời nhà thầu xếp hạng thứ hai thì xử lý sao?
Phản đối ngay bằng văn bản kèm hồ sơ chứng minh nhà thầu trúng thầu luôn sẵn sàng hoàn thiện và ký kết. Việc mời nhà thầu xếp hạng tiếp theo theo Điều 131 Nghị định 24/2024/ND-CP chỉ hợp lệ khi nhà thầu trúng thầu thực sự không tiến hành hoàn thiện, ký kết; nếu sự chậm trễ do chính chủ đầu tư không tổ chức ký, căn cứ chuyển thầu đó không đứng vững.
Không ký được hợp đồng thì có đòi bồi thường được không?
Chỉ theo trách nhiệm ngoài hợp đồng tại Bộ luật Dân sự năm 2015, không có phạt hợp đồng vì hợp đồng chưa tồn tại. Nhà thầu phải chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ của chủ đầu tư, thiệt hại thực tế như chi phí dự thầu, chi phí chờ ký và gia hạn bảo đảm, cùng quan hệ nhân quả. Đây là con đường khó, giá trị lớn nhất thường nằm ở sức ép đàm phán và kiến nghị.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng