FLAT LAW FIRM

Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp Việt Nam vs Trung Quốc: nhà đầu tư nên đặt nhà máy ở đâu?

Khi một tập đoàn cân nhắc đặt nhà máy mới tại châu Á, câu hỏi "Việt Nam hay Trung Quốc?" hiếm khi chỉ dừng ở chi phí nhân công hay logistics. Ưu đãi thuế Việt Nam – Trung Quốc là một trong những biến số quyết định — và là biến số dễ bị hiểu sai nhất, vì hai nước xây dựng hệ thống ưu đãi theo hai triết lý khác nhau. Bài viết này so sánh trực diện 8 trục chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) của hai nước, dựa trên văn bản pháp luật hiện hành, để nhà đầu tư có cơ sở ra quyết định thay vì dựa vào cảm tính.

Mục lục

1. Bối cảnh: vì sao cần so sánh

Ba nhóm độc giả cần bài so sánh này nhất:

  • Nhà đầu tư Trung Quốc đang cân nhắc mở rộng sản xuất sang Việt Nam (dịch chuyển chuỗi cung ứng, "China + 1").
  • Doanh nghiệp Việt Nam làm ăn với đối tác Trung Quốc, cần hiểu hệ thống thuế của phía bên kia để đàm phán giá, cấu trúc giao dịch.
  • Tập đoàn đa quốc gia so sánh song song nhiều địa điểm đặt nhà máy trong khu vực.

Lưu ý về văn bản gốc: phía Việt Nam, bài viết dựa trên Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (hiệu lực 01/10/2025, áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2025) và Nghị định 320/2025/NĐ-CP; phía Trung Quốc dựa trên 企业所得税法 (Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp Trung Quốc) cùng các văn bản ưu đãi của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế Trung Quốc còn hiệu lực tại thời điểm viết bài — trong đó 财税〔2023〕12号 và 财税〔2023〕37号 có hiệu lực đến 31/12/2027, còn 财税〔2023〕7号 (khấu trừ bổ sung R&D) là chính sách dài hạn: có hiệu lực từ 01/01/2023 và không đặt thời hạn kết thúc.

2. Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chíViệt NamTrung QuốcNhận xét
Thuế suất chuẩn20%; phân tầng theo doanh thu năm trước: ≤ 3 tỷ đồng → 15%; trên 3–50 tỷ → 17%; trên 50 tỷ → 20% (Điều 10 Luật 67/2025/QH15; công ty con/đơn vị liên kết không được hưởng 15–17%)25% thống nhất (Điều 4 企业所得税法)VN "mềm" hơn với doanh nghiệp nhỏ; TQ một mức chuẩn duy nhất
Thuế suất ưu đãi theo dự án10%/15 năm (công nghệ cao, bán dẫn, AI, khu công nghệ cao, khu kinh tế địa bàn khó khăn…); 17%/10 năm (địa bàn khó khăn, công nghiệp ưu tiên); dự án thuộc diện ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt (điểm h khoản 2 Điều 12 Luật Thuế TNDN 67/2025): Thủ tướng Chính phủ quyết định thuế suất ưu đãi và thời gian áp dụng — thuế suất có thể giảm thêm không quá 50% so với mức tại khoản 1 Điều 13, thời gian áp dụng không quá 1,5 lần và được kéo dài thêm không quá 15 năm, không vượt quá thời hạn thực hiện dự án (điểm b khoản 6 Điều 13); thời gian miễn, giảm thuế được kéo dài tối đa không quá 1,5 lần (khoản 3 Điều 14)Doanh nghiệp công nghệ cao (高新技术企业): 15% (Điều 28); doanh nghiệp dịch vụ công nghệ tiên tiến: 15%; Hải Nam FTZ: 15%; miền Tây (ngành khuyến khích): 15%VN ưu đãi theo dự án; TQ ưu đãi theo tư cách doanh nghiệp được công nhận
Miễn – giảm thuế4 năm miễn + 9 năm giảm 50% (nhóm 10%/15 năm); 2 năm miễn + 4 năm giảm 50% (nhóm 17%/10 năm); tính từ năm đầu có thu nhập chịu thuế (Điều 14 Luật 67/2025/QH15)Không có "tax holiday" tổng quát theo luật; doanh nghiệp nhỏ lợi nhuận thấp chịu thuế thực tế 5% đến hết 2027; một số ngành (mạch tích hợp…) có lịch miễn/giảm riêngVN có cơ chế miễn–giảm chuẩn hóa theo luật; TQ dùng thuế suất thấp trực tiếp
Ưu đãi R&DĐược trích Quỹ phát triển KH&CN tối đa 20% thu nhập tính thuế (sử dụng đúng mục đích)Chi phí R&D được khấu trừ bổ sung 100% (tức trừ 200% thực chi) — chế độ dài hạn có hiệu lực từ 01/01/2023, văn bản không đặt thời hạn kết thúc (财税〔2023〕7号); thiết bị ≤ 5 triệu CNY được trừ một lần (财税〔2023〕37号, đến 31/12/2027)Cơ chế khác nhau nhưng cùng mục tiêu khuyến khích R&D; mức độ lợi tùy cơ cấu chi phí
Ưu đãi theo địa bànKhu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu kinh tế tại địa bàn khó khăn/đặc biệt khó khănHải Nam FTZ 15%; khu vực miền Tây 15% (ngành khuyến khích); các khu phát triển kinh tế – công nghệCả hai đều dùng ưu đãi địa bàn để điều tiết đầu tư
Thuế tối thiểu toàn cầuĐã áp dụng 15% từ 01/01/2024 (NQ 107/2023/QH15)Chưa có luật trong nước được xác nhận tại thời điểm viết bàiTập đoàn lớn cần tính toán tác động Pillar Two
Thuế cổ tức xuyên biên giớiVN không khấu trừ tại nguồn đối với cổ tức chi cho tổ chức nước ngoàiTQ khấu trừ 10% tại nguồn đối với cổ tức chi cho doanh nghiệp không cư trú (Điều 91 văn bản hướng dẫn thi hành 企业所得税法实施条例); DTA Việt–Trung đặt trần 10% (khoản 2 Điều 10)Chiều VN→TQ: 0%; chiều TQ→VN: 10%
Hỗ trợ trực tiếp ngoài thuếQuỹ hỗ trợ đầu tư (NQ 110/2023/QH15; thành lập, quản lý và sử dụng theo NĐ 182/2024/NĐ-CP): hỗ trợ bằng tiền cho doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí, điều kiện — hướng tới dự án công nghệ cao, quy mô lớnCác gói hỗ trợ của chính quyền địa phương (tỉnh/thành) rất đa dạngVN có khung pháp lý thống nhất; TQ phân tán theo địa phương

3. Phân tích chi tiết từng điểm khác biệt

3.1. Thuế suất chuẩn: Việt Nam phân tầng, Trung Quốc một mức

Luật Thuế TNDN 67/2025 của Việt Nam lần đầu áp dụng thuế suất phân tầng theo doanh thu: doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng chỉ chịu 15%; từ trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng chịu 17%; trên 50 tỷ đồng giữ mức 20%. Doanh thu làm căn cứ là doanh thu của năm trước liền kề, và các công ty con, đơn vị có quan hệ liên kết bị loại khỏi diện hưởng 15–17% (chống chia tách doanh nghiệp để trục lợi).

Trung Quốc giữ một mức chuẩn 25% cho mọi doanh nghiệp (Điều 4 企业所得税法), không phân tầng theo quy mô — bù lại, nhóm doanh nghiệp nhỏ lợi nhuận thấp được hưởng cơ chế riêng với thuế thực tế chỉ 5%. Hệ quả thực tế: một công ty sản xuất quy mô vừa (doanh thu 20–40 tỷ đồng, không thuộc diện ưu đãi dự án) đặt tại Việt Nam chịu 17%, trong khi tại Trung Quốc chịu 25% — chênh lệch 8 điểm phần trăm là đáng kể. Ngược lại, một doanh nghiệp siêu nhỏ tại Trung Quốc có thể chỉ chịu 5% thực tế, thấp hơn mức 15% của Việt Nam.

3.2. Triết lý ưu đãi khác nhau: Việt Nam theo "dự án", Trung Quốc theo "tư cách"

Đây là điểm khác biệt cốt lõi mà nhiều nhà đầu tư bỏ qua. Việt Nam gắn ưu đãi với dự án đầu tư cụ thể: thuế suất 10% trong 15 năm áp dụng cho thu nhập từ dự án đầu tư mới thuộc ngành nghề/địa bàn ưu đãi (Điều 13 Luật 67/2025/QH15) — doanh nghiệp phải hạch toán riêng thu nhập của dự án được ưu đãi. Nếu một công ty có 3 dự án mà chỉ 1 dự án đủ điều kiện, ưu đãi chỉ áp cho dự án đó.

Trung Quốc gắn ưu đãi với tư cách của doanh nghiệp: một khi được công nhận là 高新技术企业 (doanh nghiệp công nghệ cao), toàn bộ thu nhập của doanh nghiệp được áp thuế suất 15%. Điều kiện công nhận (国科发火〔2023〕132号, hiệu lực 01/01/2024) gồm: sở hữu trí tuệ cốt lõi tự chủ, sản phẩm thuộc lĩnh vực công nghệ cao trọng điểm quốc gia, nhân sự R&D từ 10% trở lên, tỷ lệ chi R&D trên doanh thu đạt chuẩn, doanh thu sản phẩm công nghệ cao chiếm từ 60% tổng doanh thu.

Hệ quả: mô hình "một công ty – nhiều dự án" hợp với cách ưu đãi của Việt Nam; mô hình "một công ty công nghệ – một mảng kinh doanh lõi" hợp với cách của Trung Quốc. Nhà đầu tư cần cấu trúc pháp nhân phù hợp với triết lý của từng nước ngay từ đầu — việc "sửa sau" tốn kém hơn nhiều.

3.3. Miễn – giảm thuế: Việt Nam chuẩn hóa, Trung Quốc linh hoạt

Việt Nam có công thức miễn–giảm chuẩn theo luật: nhóm dự án 10%/15 năm được miễn tối đa 4 năm và giảm 50% số thuế phải nộp tối đa 9 năm tiếp theo; nhóm 17%/10 năm được miễn 2 năm, giảm 50% tối đa 4 năm (Điều 14 Luật 67/2025/QH15, Điều 20 Nghị định 320/2025/NĐ-CP). Thời gian tính từ năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế (nếu 3 năm đầu có doanh thu mà chưa có thu nhập chịu thuế thì tính từ năm thứ tư).

Trung Quốc không có công thức miễn–giảm tổng quát trong luật thuế TNDN; thay vào đó dùng thuế suất thấp trực tiếp (15%, 5%) và các chính sách theo ngành (ví dụ ngành mạch tích hợp có lịch miễn/giảm riêng theo giai đoạn dự án). Hệ quả: ưu đãi Việt Nam dễ tính toán, dễ cam kết trong mô hình tài chính (bankable); ưu đãi Trung Quốc đòi hỏi theo dõi chính sách theo ngành, theo thời kỳ — nhưng khi đã đạt được tư cách ưu đãi thì mức thuế thực tế ổn định và thủ tục duy trì theo chu kỳ công nhận.

3.4. Ưu đãi R&D: hai cơ chế, cùng mục tiêu

Việt Nam cho phép trích Quỹ phát triển khoa học và công nghệ tối đa 20% thu nhập tính thuế — khoản trích được trừ khi tính thuế, nhưng trong 5 năm phải sử dụng ít nhất 70% đúng mục đích, nếu không sẽ bị truy thu và tính lãi. Đây là cơ chế "trích trước – dùng sau".

Trung Quốc dùng cơ chế khấu trừ bổ sung (加计扣除): chi phí R&D chưa hình thành tài sản vô hình được trừ 200% thực chi (tức trừ thêm 100% ngoài phần trừ thông thường) theo 财税〔2023〕7号 — đây là chế độ dài hạn, có hiệu lực từ 01/01/2023 và văn bản không đặt thời hạn kết thúc; chi phí hình thành tài sản vô hình được phân bổ theo 200% nguyên giá. Ngoài ra, thiết bị, dụng cụ mới mua có đơn giá không quá 5 triệu CNY được trừ một lần vào chi phí (财税〔2023〕37号).

Hệ quả: doanh nghiệp có tỷ trọng chi R&D cao (trên 10–15% doanh thu) thường hưởng lợi lớn hơn từ cơ chế của Trung Quốc; doanh nghiệp muốn chủ động nguồn vốn cho đầu tư công nghệ dài hạn có thể thấy cơ chế Quỹ của Việt Nam linh hoạt hơn về mặt dòng tiền.

3.5. Thuế tối thiểu toàn cầu: biến số mới không thể bỏ qua

Việt Nam đã áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (thuế tối thiểu toàn cầu 15%) từ ngày 01/01/2024 theo Nghị quyết 107/2023/QH15. Điều này có nghĩa: với tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi Pillar Two, phần ưu đãi thuế tại Việt Nam đưa thuế suất thực tế xuống dưới 15% có thể bị "thu bù" tại nước đặt công ty mẹ hoặc qua cơ chế thuế bổ sung nội địa của Việt Nam.

Hệ quả thực tế: với các tập đoàn lớn, lợi thế của ưu đãi thuế suất 10% tại Việt Nam bị thu hẹp đáng kể — quyết định đặt nhà máy phải dựa trên tổng nghĩa vụ thuế toàn cầu được mô hình hóa, không chỉ thuế suất ưu đãi của một nước. Đây cũng là lý do Việt Nam song song xây dựng Quỹ hỗ trợ đầu tư (hỗ trợ bằng tiền mặt ngoài thuế) cho dự án công nghệ cao, quy mô lớn — khoản hỗ trợ không chịu tác động của thuế tối thiểu toàn cầu theo cùng cách.

3.6. Cổ tức xuyên biên giới: chiều đi và chiều về khác nhau

  • Từ công ty con tại Việt Nam về công ty mẹ tại Trung Quốc: Việt Nam không đánh thuế khấu trừ tại nguồn đối với cổ tức chi trả cho tổ chức nước ngoài (thu nhập đã chịu thuế TNDN tại Việt Nam). Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt–Trung đặt trần 10% cho thuế cổ tức (khoản 2 Điều 10), nhưng thuế suất nội luật của Việt Nam (0%) thấp hơn nên áp dụng mức 0%.
  • Từ công ty con tại Trung Quốc về công ty mẹ tại Việt Nam: Trung Quốc khấu trừ 10% tại nguồn đối với cổ tức chi cho doanh nghiệp không cư trú (Điều 91 văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thuế TNDN Trung Quốc — 企业所得税法实施条例); DTA Việt–Trung cũng đặt trần 10% nên mức khấu trừ thực tế là 10%.
  • Lưu ý nội địa Trung Quốc: cổ tức giữa các doanh nghiệp cư trú Trung Quốc được miễn thuế nếu đáp ứng điều kiện nắm giữ (Điều 26) — liên quan khi cấu trúc tập đoàn có công ty trung gian tại Trung Quốc.

4. Điểm tương đồng đáng lưu ý

  • Cùng nhắm vào công nghệ cao: cả hai nước đều dành ưu đãi mạnh nhất cho công nghệ cao, bán dẫn, AI, năng lượng sạch — cuộc đua thu hút cùng một nhóm nhà đầu tư.
  • Cùng có cơ chế chống trục lợi: Việt Nam loại công ty con/liên kết khỏi thuế suất phân tầng 15–17%; Trung Quốc đặt điều kiện ngặt nghèo cho công nhận doanh nghiệp công nghệ cao và doanh nghiệp nhỏ lợi nhuận thấp.
  • Cùng chịu sức ép của thuế tối thiểu toàn cầu: dù tiến độ lập pháp khác nhau, cả hai đều phải tính đến Pillar Two trong thiết kế chính sách ưu đãi mới — xu hướng chung là chuyển dần từ ưu đãi thuế sang hỗ trợ trực tiếp.
  • Cùng yêu cầu hạch toán minh bạch: Việt Nam yêu cầu hạch toán riêng thu nhập ưu đãi; Trung Quốc yêu cầu sổ sách R&D chi tiết để hưởng khấu trừ bổ sung. Doanh nghiệp "làm ẩu" sổ sách đều mất ưu đãi ở cả hai nước.

5. Rủi ro thường gặp của nhà đầu tư

Rủi ro 1 — Tưởng ưu đãi 10% của Việt Nam là "tự động". Thực tế, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về ngành nghề/địa bàn, thực hiện chế độ kế toán – hóa đơn – kê khai, và hạch toán riêng thu nhập được ưu đãi (khoản 4 Điều 18 Luật 67/2025/QH15 được hướng dẫn tại Nghị định 320/2025/NĐ-CP). Không hạch toán riêng được thì phần ưu đãi xác định theo tỷ lệ — và khi thanh tra, cơ quan thuế có quyền loại ưu đãi nếu điều kiện không được chứng minh.

Rủi ro 2 — Bỏ qua chuyển giá. Doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam thường có giao dịch liên kết dày đặc với công ty mẹ (mua nguyên liệu, trả phí dịch vụ, phí bản quyền). Việt Nam áp dụng quy định chuyển giá tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026, thay thế Nghị định 132/2020/NĐ-CP) với ngưỡng lập hồ sơ và nghĩa vụ kê khai — đây là lĩnh vực thanh tra trọng điểm đối với khối FDI.

Rủi ro 3 — Quên thuế nhà thầu (FCT). Các khoản thanh toán từ công ty Việt Nam cho tổ chức nước ngoài (phí dịch vụ, bản quyền, lãi vay…) có thể chịu thuế nhà thầu nước ngoài — chi phí thuế này thường bị bỏ sót khi lập mô hình tài chính ban đầu.

Rủi ro 4 — Không tính thuế tối thiểu toàn cầu. Tập đoàn thuộc phạm vi Pillar Two mà chỉ nhìn thuế suất ưu đãi 10% của Việt Nam sẽ bị "vỡ" mô hình khi phần chênh lệch bị thu bù ở nước khác.

Rủi ro 5 (chiều ngược lại) — Đánh giá thấp độ khó của ưu đãi Trung Quốc. Tư cách 高新技术企业 phải được công nhận và định kỳ đánh giá lại; trượt điều kiện (ví dụ tỷ lệ nhân sự R&D, tỷ trọng doanh thu công nghệ cao) đồng nghĩa mất ngay thuế suất 15%. Rào cản ngôn ngữ và hồ sơ hành chính cũng là thách thức thực tế với nhà đầu tư Việt Nam sang Trung Quốc.

Rủi ro 6 — So sánh "táo với cam". Lỗi phổ biến nhất là so thuế suất chuẩn 20% của Việt Nam với thuế suất ưu đãi 15% của Trung Quốc (hoặc ngược lại). So sánh đúng phải đặt cùng một profile dự án (quy mô, ngành, địa bàn, cơ cấu chi phí) vào cả hai hệ thống rồi tính thuế suất thực tế (effective tax rate) trong 10–15 năm.

6. Khuyến nghị thực tế

Giai đoạn trước đầu tư:

  1. Mô hình hóa thuế 10–15 năm cho từng phương án, với cùng một bộ giả định về doanh thu, lợi nhuận, chi phí R&D — đừng quyết định dựa trên một con số thuế suất đơn lẻ.
  2. Kiểm tra điều kiện ưu đãi như một "hợp đồng": liệt kê từng điều kiện (ngành nghề, địa bàn, quy mô vốn, tỷ lệ nội địa hóa…) và đánh giá khả năng đáp ứng trong suốt thời gian hưởng — ưu đãi mất giữa chừng còn tệ hơn không có ưu đãi.
  3. Thiết kế cấu trúc sở hữu và luồng cổ tức có tính đến DTA Việt–Trung và thuế khấu trừ tại nguồn ngay từ đầu. Tham khảo thêm ưu đãi đầu tư cho dự án có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam khi đánh giá tổng thể cấu trúc ưu đãi của dự án.

Giai đoạn vận hành:

  1. Duy trì "hồ sơ ưu đãi" như một tài sản: hạch toán riêng, lưu trữ chứng từ chứng minh điều kiện ưu đãi, theo dõi các mốc đánh giá lại (đặc biệt với tư cách công nghệ cao tại Trung Quốc).
  2. Tuân thủ chuyển giá và nghĩa vụ kê khai — chi phí của một cuộc thanh tra chuyển giá thường lớn hơn nhiều chi phí tuân thủ từ đầu. Tham khảo thêm hướng dẫn tuân thủ thuế cho doanh nghiệp FDI và kinh nghiệm tuân thủ thuế cho doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam.

Khi mở rộng hoặc tái cấu trúc:

  1. Đánh giá lại ưu đãi khi thay đổi dự án: tại Việt Nam, đầu tư mở rộng (tăng tài sản cố định hoặc tăng công suất từ 20%) có thể được hưởng ưu đãi cho phần thu nhập tăng thêm nếu hạch toán riêng — đừng bỏ lỡ.

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Đặt nhà máy ở Việt Nam hay Trung Quốc thì thuế TNDN thấp hơn?

Không có đáp án chung. Việt Nam: thuế suất chuẩn 20% (phân tầng 15%/17%/20% theo doanh thu), ưu đãi 10%/15 năm + miễn 4 giảm 9 cho dự án công nghệ cao. Trung Quốc: chuẩn 25%, doanh nghiệp công nghệ cao 15%, doanh nghiệp nhỏ lợi nhuận thấp 5% thực tế. Kết quả phụ thuộc vào quy mô, ngành nghề, địa bàn và khả năng đáp ứng điều kiện ưu đãi của từng dự án cụ thể — cần mô hình hóa trên số liệu thật.

7.2. Doanh nghiệp nhỏ nên chọn Việt Nam hay Trung Quốc về thuế?

Việt Nam: doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng được áp thuế suất 15%. Trung Quốc: doanh nghiệp nhỏ lợi nhuận thấp (thu nhập chịu thuế ≤ 3 triệu CNY, ≤ 300 lao động, tổng tài sản ≤ 50 triệu CNY) được tính thuế thực tế 5% đến hết 2027. Cả hai đều có chính sách tốt cho doanh nghiệp nhỏ — lựa chọn phụ thuộc vào số liệu và kế hoạch tăng trưởng cụ thể.

7.3. Ưu đãi thuế suất 10% trong 15 năm của Việt Nam có dễ đạt được?

Không tự động. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện về ngành nghề/địa bàn theo Điều 13 Luật Thuế TNDN 67/2025, thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, kê khai và hạch toán riêng thu nhập được ưu đãi. Không đáp ứng điều kiện hoặc không hạch toán riêng có thể dẫn đến mất ưu đãi khi thanh tra thuế.

7.4. Chuyển lợi nhuận từ công ty con về công ty mẹ xuyên biên giới chịu thuế bao nhiêu?

Chiều Việt Nam → Trung Quốc: Việt Nam không khấu trừ thuế tại nguồn đối với cổ tức chi cho tổ chức nước ngoài (0%). Chiều Trung Quốc → Việt Nam: Trung Quốc khấu trừ 10% tại nguồn; Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt–Trung đặt trần 10% (khoản 2 Điều 10).

7.5. Thuế tối thiểu toàn cầu 15% ảnh hưởng thế nào đến quyết định đặt nhà máy?

Với tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi Pillar Two, ưu đãi đưa thuế suất thực tế xuống dưới 15% tại một nước có thể bị thu bù ở nước khác. Việt Nam đã áp dụng từ 01/01/2024 (NQ 107/2023/QH15). Do đó cần mô hình hóa tổng nghĩa vụ thuế toàn cầu thay vì chỉ nhìn thuế suất ưu đãi của một nước.

Cần luật sư am hiểu cả hai hệ thống thuế Việt – Trung?

Quyết định đặt nhà máy là quyết định 10–15 năm — sai lầm trong mô hình thuế ban đầu rất khó sửa chữa. Đội ngũ China Desk của FLAT hỗ trợ mô hình hóa thuế, cấu trúc đầu tư và tuân thủ thuế xuyên biên giới Việt – Trung — liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (hiệu lực 01/10/2025); Nghị định số 320/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/12/2025).
  • Nghị quyết số 107/2023/QH15 về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung (thuế tối thiểu toàn cầu), hiệu lực 01/01/2024.
  • Nghị quyết số 110/2023/QH15 (Kỳ họp thứ 6, QH khóa XV) — cơ sở pháp lý của Quỹ Hỗ trợ đầu tư; Nghị định số 182/2024/NĐ-CP (ký ban hành 31/12/2024) quy định thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ.
  • Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15: điểm h khoản 2 Điều 12 (dự án thuộc đối tượng ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt), điểm b khoản 6 Điều 13 (Thủ tướng Chính phủ quyết định thuế suất và thời gian áp dụng ưu đãi đối với dự án này), khoản 3 Điều 14 (kéo dài thời gian miễn, giảm thuế tối đa không quá 1,5 lần).
  • Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026) — khung thể chế hiện hành về ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt (thay thế Luật Đầu tư 61/2020/QH14).
  • 企业所得税法 (Luật Thuế TNDN Trung Quốc); 企业所得税法实施条例 (văn bản hướng dẫn thi hành — Điều 91: mức 10% đối với thu nhập của doanh nghiệp không cư trú).
  • 财税〔2023〕12号, 财税〔2024〕2号 (doanh nghiệp nhỏ lợi nhuận thấp, đến 31/12/2027); 财税〔2023〕7号 (khấu trừ bổ sung R&D: chế độ dài hạn, hiệu lực từ 01/01/2023, không đặt thời hạn kết thúc); 财税〔2017〕79号 (doanh nghiệp dịch vụ công nghệ tiên tiến).
  • 国科发火〔2023〕132号 (điều kiện công nhận doanh nghiệp công nghệ cao, hiệu lực 01/01/2024).
  • Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt Nam – Trung Quốc, khoản 2 Điều 10.

Phiên bản ngôn ngữ