FLAT LAW FIRM

Đầu tư & FDI

Sai sót thường gặp khi thành lập công ty FDI

Sai sót thường gặp khi thành lập công ty FDI

Thành lập công ty FDI tại Việt Nam là một quy trình hai tầng: xin chấp thuận chủ trương/cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cho dự án, rồi đăng ký thành lập doanh nghiệp để lấy Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Hầu hết sai sót không nằm ở việc “không biết thủ tục”, mà ở những quyết định tưởng chừng kỹ thuật nhưng để lại hậu quả dài hạn: chọn sai loại hình doanh nghiệp, đăng ký vốn điều lệ không khớp vốn đầu tư, chọn địa điểm không phù hợp quy hoạch, hoặc góp vốn quá thời hạn 90 ngày. Dưới đây là các sai sót FLAT LAW FIRM gặp thường xuyên nhất khi rà soát lại hồ sơ FDI cho khách hàng — và cách phòng tránh từng sai sót.

Tóm tắt nhanh

Chủ đềCác sai sót phổ biến về loại hình, vốn, địa điểm, ngành nghề và trình tự khi thành lập công ty FDI tại Việt Nam
Đối tượng phù hợpNhà đầu tư nước ngoài chuẩn bị thành lập pháp nhân tại Việt Nam; đơn vị tư vấn hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài
Điểm cần kiểm traLoại hình doanh nghiệp; vốn điều lệ vs vốn đầu tư; địa điểm phù hợp quy hoạch; ngành nghề có điều kiện; thời hạn góp vốn 90 ngày; trình tự IRC trước ERC
Kết quả mong muốnHồ sơ thành lập đúng ngay từ đầu, không phải điều chỉnh IRC/ERC tốn kém sau khi đã đi vào hoạt động

Vấn đề pháp lý chính: vì sao sai sót lúc thành lập tốn kém về sau

Khác với doanh nghiệp trong nước chỉ cần đăng ký doanh nghiệp một bước, nhà đầu tư nước ngoài phải đi qua tầng dự án đầu tư trước: đề xuất dự án, được cấp IRC ghi nhận mục tiêu, quy mô vốn, địa điểm, tiến độ. Mọi nội dung ghi trên IRC sau này trở thành “khung” ràng buộc hoạt động — muốn thay đổi phải làm thủ tục điều chỉnh dự án. Vì vậy, sai sót ở khâu thành lập không tự hết khi công ty đi vào hoạt động; chúng “đóng băng” vào IRC/ERC và chỉ được sửa bằng thủ tục điều chỉnh, vừa mất thời gian vừa có thể bị xử phạt nếu đã hoạt động sai nội dung được cấp phép.

Nhóm sai sót thứ hai liên quan đến vốn: nhầm lẫn giữa vốn đầu tư (tổng vốn thực hiện dự án, ghi trên IRC) và vốn điều lệ (vốn ghi trên ERC, là căn cứ xác định tỷ lệ sở hữu và trách nhiệm hữu hạn). Đăng ký vốn điều lệ thấp hơn vốn đầu tư mà không có phương án huy động phần chênh lệch, hoặc góp vốn quá 90 ngày kể từ ngày được cấp ERC, đều là những lỗi điển hình.

Nhóm sai sót thứ ba là về địa điểm và ngành nghề: chọn địa điểm không phù hợp quy hoạch sử dụng đất/quy hoạch ngành, hoặc đăng ký ngành nghề kinh doanh có điều kiện (logistics, giáo dục, y tế…) mà chưa đáp ứng điều kiện khi đi vào hoạt động — dẫn đến phải đổi địa điểm hoặc bị đình chỉ ngành nghề có điều kiện.

Căn cứ pháp lý và nguồn kiểm tra

  • Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026): trình tự, thủ tục cấp IRC; điều chỉnh dự án đầu tư (Điều 33)
  • Nghị định 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực 31/3/2026): hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư 143/2025/QH15
  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14): loại hình doanh nghiệp; thời hạn góp vốn 90 ngày; người đại diện theo pháp luật
  • Nghị định 168/2025/NĐ-CP: đăng ký doanh nghiệp
  • Nghị định 122/2021/NĐ-CP: xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư
  • Pháp luật chuyên ngành đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện (tùy lĩnh vực cụ thể của dự án)

Nguồn kiểm tra: Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư và Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để tra cứu tình trạng hồ sơ; văn bản quy phạm pháp luật trên vbpl.vn để đối chiếu quy định còn hiệu lực.

Các sai sót thường gặp và cách phòng tránh

Sai sót 1 — Đảo lộn trình tự IRC và ERC. Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp khi chưa có IRC (đối với dự án thuộc diện phải cấp IRC). Cách phòng tránh: xác định ngay từ đầu dự án có thuộc diện cấp IRC hay không; với dự án phải cấp IRC, hoàn tất IRC trước rồi mới đăng ký doanh nghiệp.

Sai sót 2 — Vốn điều lệ không khớp vốn đầu tư. Đăng ký vốn điều lệ thấp hơn nhiều so với tổng vốn đầu tư ghi trên IRC mà không có phương án vốn vay/huy động rõ ràng, hoặc ngược lại. Cách phòng tránh: thiết kế cơ cấu vốn (vốn chủ sở hữu/vốn vay) ngay khi lập đề xuất dự án; bảo đảm vốn điều lệ đăng ký tương ứng với cam kết góp vốn của nhà đầu tư.

Sai sót 3 — Góp vốn quá thời hạn 90 ngày. Thành viên/chủ sở hữu phải góp đủ vốn điều lệ đã đăng ký trong 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quá hạn mà không điều chỉnh giảm vốn điều lệ là vi phạm và bị xử phạt. Cách phòng tránh: lên lịch chuyển vốn qua tài khoản vốn đầu tư ngay sau khi có ERC; nếu không góp đủ kịp, làm thủ tục điều chỉnh giảm vốn điều lệ đúng hạn.

Sai sót 4 — Địa điểm không phù hợp quy hoạch. Ký hợp đồng thuê nhà xưởng/đất rồi mới phát hiện địa điểm không phù hợp quy hoạch sử dụng đất hoặc quy hoạch ngành, không được chấp thuận địa điểm thực hiện dự án. Cách phòng tránh: kiểm tra quy hoạch và xin ý kiến về sự phù hợp của địa điểm trước khi ký hợp đồng thuê dài hạn, đặt cọc lớn.

Sai sót 5 — Ngành nghề có điều kiện nhưng chưa chuẩn bị. Đăng ký ngành nghề kinh doanh có điều kiện (vận tải, giáo dục, khám chữa bệnh, dịch vụ việc làm…) nhưng đến khi hoạt động mới đi xin giấy phép con; bị đình chỉ hoạt động ngành nghề đó. Cách phòng tránh: liệt kê đầy đủ điều kiện của từng ngành nghề ngay khi lập dự án, đưa việc xin giấy phép con vào lộ trình tổng thể.

Sai sót 6 — Người đại diện theo pháp luật không đáp ứng điều kiện cư trú. Bổ nhiệm người nước ngoài làm người đại diện theo pháp luật nhưng người đó không cư trú tại Việt Nam theo yêu cầu của Luật Doanh nghiệp 2020. Cách phòng tránh: bố trí ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam, hoặc ủy quyền hợp lệ khi xuất cảnh.

Sai sót 7 — Bỏ sót nghĩa vụ sau cấp phép. Cho rằng có IRC/ERC là xong, không đăng ký thuế ban đầu, không đăng ký hóa đơn điện tử, không báo cáo đầu tư định kỳ. Cách phòng tránh: lập checklist tuân thủ sau cấp phép ngay từ ngày nhận giấy phép.

Rủi ro thường gặp

Rủi ro 1 — Phải điều chỉnh IRC/ERC ngay sau thành lập. Sai sót về vốn, địa điểm, ngành nghề phát hiện sau khi đã được cấp phép chỉ sửa được bằng thủ tục điều chỉnh — tốn thời gian và có thể phải giải trình với cơ quan quản lý.

Rủi ro 2 — Bị xử phạt do góp vốn trễ hạn. Không góp đủ vốn trong 90 ngày và không điều chỉnh vốn điều lệ: bị xử phạt vi phạm hành chính và buộc phải điều chỉnh.

Rủi ro 3 — Hợp đồng thuê địa điểm vô hiệu về mục đích. Đã đặt cọc/thuê dài hạn nhưng địa điểm không được chấp thuận thực hiện dự án: mất chi phí, phải tìm địa điểm mới và điều chỉnh IRC.

Rủi ro 4 — Không được cấp giấy phép con, phải dừng ngành nghề. Hoạt động ngành nghề có điều kiện khi chưa đủ điều kiện: bị đình chỉ, xử phạt, ảnh hưởng toàn bộ kế hoạch kinh doanh.

Rủi ro 5 — Văn bản do người không đủ thẩm quyền ký. Người đại diện theo pháp luật được bổ nhiệm sai điều kiện: hiệu lực các hợp đồng, văn bản do người đó ký có thể bị tranh chấp.

Thẩm quyền giải quyết và cơ quan tiếp nhận hồ sơ

Hồ sơ cấp, điều chỉnh IRC nộp tại cơ quan đăng ký đầu tư: Ban Quản lý khu công nghiệp/khu kinh tế (dự án trong khu) hoặc Sở Tài chính (dự án ngoài khu) tùy địa bàn. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp (ERC) nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Giấy phép con của ngành nghề có điều kiện do cơ quan quản lý chuyên ngành cấp.

Nhà đầu tư nên làm việc với cơ quan đăng ký đầu tư ngay từ khâu đề xuất dự án để được hướng dẫn về sự phù hợp của địa điểm và ngành nghề, thay vì nộp hồ sơ “mù” rồi bị yêu cầu sửa nhiều lần.

Khi nào nên liên hệ luật sư

Nên có luật sư từ trước khi nộp hồ sơ khi: (1) dự án có quy mô vốn lớn, nhiều nhà đầu tư hoặc cơ cấu sở hữu phức tạp — cần thiết kế loại hình và cơ cấu vốn ngay từ đầu; (2) địa điểm hoặc ngành nghề có dấu hiệu thuộc diện có điều kiện/hạn chế với nhà đầu tư nước ngoài; (3) đã thành lập nhưng phát hiện sai sót trong IRC/ERC và cần phương án điều chỉnh với chi phí thấp nhất.

FLAT LAW FIRM hỗ trợ gì

FLAT LAW FIRM tư vấn trọn gói thành lập công ty FDI: đánh giá tính khả thi của dự án (địa điểm, ngành nghề, điều kiện tiếp cận thị trường), thiết kế cơ cấu vốn và loại hình doanh nghiệp, soạn và nộp hồ sơ IRC/ERC, xin các giấy phép con, và lập checklist tuân thủ sau cấp phép. Chúng tôi làm việc bằng tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung, đã hỗ trợ nhiều nhà đầu tư Trung Quốc và các nước khác thành lập pháp nhân tại Việt Nam.

Xem thêm các trang liên quan: Lộ trình thành lập công ty FDI tại Việt Nam | Thiết lập kế toán cho doanh nghiệp FDI mới thành lập | Bổ nhiệm quản lý nước ngoài trong doanh nghiệp FDI

Trao đổi với FLAT LAW FIRM

Nếu Quý vị đang chuẩn bị thành lập công ty FDI tại Việt Nam, hoặc cần rà soát lại hồ sơ thành lập đã thực hiện, FLAT LAW FIRM có thể hỗ trợ đánh giá và đưa ra phương án phù hợp. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

FAQ

Thành lập công ty FDI có bắt buộc phải xin IRC không?

Tùy dự án. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế để thực hiện dự án đầu tư thuộc diện phải đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15; có những trường hợp chỉ cần đăng ký doanh nghiệp. Cần xác định diện dự án ngay từ đầu để đi đúng trình tự.

Vốn đầu tư và vốn điều lệ khác nhau thế nào?

Vốn đầu tư là tổng vốn thực hiện dự án (ghi trên IRC, gồm vốn chủ sở hữu và vốn huy động); vốn điều lệ là vốn do chủ sở hữu/thành viên cam kết góp (ghi trên ERC). Hai con số này phải logic với nhau và với phương án tài chính của dự án.

Thời hạn góp đủ vốn điều lệ là bao lâu?

90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, theo Luật Doanh nghiệp 2020. Quá hạn không góp đủ mà không điều chỉnh giảm vốn điều lệ sẽ bị xử phạt.

Có thể thay đổi địa điểm dự án sau khi đã được cấp IRC không?

Được, nhưng phải thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư/điều chỉnh IRC trước khi triển khai tại địa điểm mới, đồng thời kiểm tra sự phù hợp với quy hoạch của địa điểm mới.

Ngành nghề có điều kiện cần lưu ý gì khi thành lập?

Phải đáp ứng đủ điều kiện (vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề, giấy phép con…) trước khi hoạt động ngành nghề đó. Nên đưa việc xin giấy phép con vào lộ trình tổng thể ngay từ khi lập dự án, tránh bị đình chỉ sau khi đã đầu tư.

Người đại diện theo pháp luật là người nước ngoài cần điều kiện gì?

Ngoài giấy phép lao động/visa hợp lệ, người đại diện theo pháp luật phải cư trú tại Việt Nam theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020; khi xuất cảnh phải ủy quyền bằng văn bản cho người khác thực hiện quyền, nghĩa vụ.