FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Xác nhận quan hệ cha con tại Việt Nam: thủ tục tại UBND, hồ sơ và trường hợp phải ra Tòa

Father and son at sunset

1. Mở đầu: câu hỏi quyết định — đi UBND hay đi Tòa?

Trước khi chuẩn bị bất cứ giấy tờ nào, người trong cuộc cần trả lời đúng một câu hỏi: việc này có tranh chấp hay không? Câu trả lời quyết định cửa nộp hồ sơ, và nộp nhầm cửa chỉ làm mất thời gian, vì Ủy ban nhân dân (UBND) không có quyền xử tranh chấp về cha, mẹ, con.

Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 Điều 101 đặt ra cây quyết định này. Khoản 1 giao cơ quan đăng ký hộ tịch xác định cha, mẹ, con theo pháp luật hộ tịch khi không có tranh chấp. Khoản 2 giao Tòa án xác định khi có tranh chấp, hoặc khi người được yêu cầu xác định là cha, mẹ, con đã chết, và trường hợp người yêu cầu đã chết mà người thân thích yêu cầu thay (Điều 92). Quyết định của Tòa sau đó được gửi cho cơ quan hộ tịch để ghi vào Sổ hộ tịch.

Bảng phân biệt hai thuật ngữ — đọc kỹ trước khi làm hồ sơ

Nhận cha, mẹ, conXác định cha, mẹ, con
Bản chấtThủ tục hành chính tự nguyện tại cơ quan hộ tịchTòa án quyết định
Điều kiệnKhông có tranh chấp, các bên còn sống và tự nguyệnCó tranh chấp, hoặc người được yêu cầu xác định đã chết, hoặc người yêu cầu đã chết (người thân thích yêu cầu thay)
Cơ quan giải quyếtUBND cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận (Luật Hộ tịch 60/2014/QH13 Điều 24)Tòa án nhân dân có thẩm quyền
Kết quả ghi ở đâuGhi vào Sổ hộ tịch, cấp trích lục (Luật Hộ tịch Điều 25 khoản 2)Bản án, quyết định của Tòa được ghi vào Sổ hộ tịch (Luật Hộ tịch Điều 3 khoản 2 điểm b)

Tiêu đề bài này dùng từ "xác nhận" theo nghĩa chung cho độc giả. Nhưng trong hồ sơ và khi làm việc với cơ quan nhà nước, phải dùng đúng thuật ngữ: đi UBND thì đó là "nhận cha, mẹ, con"; ra Tòa thì đó là "xác định cha, mẹ, con". Dùng lẫn hai thuật ngữ này là nguyên nhân phổ biến khiến người dân tưởng UBND có thể "xử" cho mình khi gia đình đang tranh cãi.

Luật Hộ tịch Điều 3 khoản 1 điểm d xếp việc nhận cha, mẹ, con vào nhóm việc "chứng thực" vào Sổ hộ tịch, còn Điều 3 khoản 2 điểm b xếp việc ghi bản án, quyết định của Tòa vào Sổ hộ tịch. Hai con đường khác nhau về bản chất, không thể thay thế cho nhau.

2. Khi nào KHÔNG cần làm thủ tục nhận cha con?

Không phải trường hợp nào thiếu tên cha trong giấy khai sinh cũng phải làm thủ tục nhận cha con. Có ba nhóm trường hợp không cần, hoặc cần một thủ tục khác thay vì nhận cha con:

2.1. Đã có suy đoán con chung trong hôn nhân

Luật Hôn nhân và gia đình Điều 88 quy định: con sinh ra hoặc do người vợ mang thai trong thời kỳ hôn nhân là con chung của vợ chồng; con sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân được coi là do người vợ mang thai trong thời kỳ hôn nhân; con sinh ra trước ngày đăng ký kết hôn và được cha mẹ nhận là con chung cũng là con chung. Trong các trường hợp này, thông tin cha được ghi thẳng vào giấy khai sinh theo đăng ký kết hôn, không cần mở thủ tục nhận cha con. Khoản 2 Điều 88 cũng quy định: cha, mẹ không nhận con phải có chứng cứ, và việc không nhận con do Tòa án quyết định — tức là muốn phủ nhận suy đoán này thì đi Tòa, không phải đi UBND.

2.2. Sinh trước hôn nhân và vợ chồng có văn bản nhận con chung

Thông tư 04/2020/TT-BTP Điều 16 phân biệt hai trường hợp, và cả hai đều không làm thủ tục nhận cha con:

  • Chưa khai sinh: vợ sinh con trước khi đăng ký kết hôn, chưa làm khai sinh, vợ chồng có văn bản nhận con chung thì ghi thẳng thông tin cha vào giấy khai sinh (Điều 16 khoản 3).
  • Đã khai sinh nhưng thiếu thông tin cha: vợ sinh con trước khi đăng ký kết hôn, đã khai sinh nhưng chưa có thông tin cha, vợ chồng có văn bản nhận con chung thì làm thủ tục bổ sung hộ tịch để bổ sung thông tin cha, không làm nhận cha con (Điều 16 khoản 2).

Nhầm hai trường hợp này với nhau, hoặc nhầm bổ sung với nhận cha con, đều khiến hồ sơ bị hướng dẫn làm lại từ đầu.

2.3. Đã có bản án, quyết định của Tòa

Khi Tòa đã xác định cha, mẹ, con, việc còn lại chỉ là ghi bản án, quyết định đó vào Sổ hộ tịch (Luật Hộ tịch Điều 3 khoản 2 điểm b, Điều 30–31). Gia đình không mở lại thủ tục nhận cha con tại UBND cho cùng một quan hệ đã được Tòa quyết định.

3. Tuyến UBND cấp xã — từng bước

Đây là trọng tâm của bài viết, áp dụng cho trường hợp trong nước, tự nguyện, không tranh chấp.

Bước 1: Xác định đúng UBND cấp xã và chuẩn bị hồ sơ

Thẩm quyền thuộc UBND cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận là cha, mẹ, con (Luật Hộ tịch Điều 24). "Nơi cư trú" ở đây là nơi người nhận hoặc người được nhận đang cư trú, không bắt buộc phải là nơi đăng ký khai sinh của con.

Bước 2: Nộp tờ khai và giấy tờ chứng minh quan hệ

Người yêu cầu nộp tờ khai theo mẫu hiện hành (biểu mẫu hộ tịch theo Phụ lục 5 của Thông tư 04/2020/TT-BTP, đã được Thông tư 04/2024/TT-BTP thay mới danh sách biểu mẫu — khi nộp, dùng mẫu đang công bố tại thời điểm nộp) kèm giấy tờ, tài liệu chứng minh quan hệ cha, mẹ, con (Luật Hộ tịch Điều 25 khoản 1; chi tiết chứng cứ xem mục 4).

Ba lớp về sự có mặt cần phân biệt rõ, vì rút gọn sai sẽ gây hiểu nhầm:

  • Nộp hồ sơ: việc nhận cha, mẹ, con không được ủy quyền, nhưng một bên có thể nộp hồ sơ mà không cần văn bản ủy quyền của bên kia (Thông tư 04/2020 Điều 2 khoản 1).
  • Khi đăng ký: các bên phải có mặt khi đăng ký nhận cha, mẹ, con (Luật Hộ tịch Điều 25 khoản 1; Luật Hộ tịch Điều 6 khoản 2 yêu cầu các bên trực tiếp đăng ký).
  • Khi trả kết quả: cả bên nhận và bên được nhận là cha, mẹ, con đều phải có mặt khi trả kết quả (ví dụ cha nhận con thì cha và con có mặt) (Thông tư 04/2020 Điều 3 khoản 5).

Nói "một người đi là xong" là sai, mà nói "lúc nào cũng phải cả hai có mặt" cũng chưa đủ chính xác — đúng là một bên có thể nộp, nhưng đăng ký và nhận kết quả đều cần các bên có mặt.

Bước 3: Thời hạn giải quyết và kết quả

Trong 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ giấy tờ, nếu thấy việc nhận cha, mẹ, con là đúng và không có tranh chấp, công chức tư pháp – hộ tịch ghi vào Sổ hộ tịch, cùng người đăng ký ký vào Sổ, báo cáo Chủ tịch UBND cấp xã cấp trích lục cho người yêu cầu. Trường hợp cần xác minh thì thời hạn giải quyết được kéo dài thêm tối đa 5 ngày làm việc (Luật Hộ tịch Điều 25 khoản 2).

Lưu ý: mốc 3 ngày làm việc cộng tối đa 5 ngày xác minh này là mốc của trường hợp trong nước thông thường. Mốc 7 ngày làm việc, xác minh tối đa 12 ngày của Nghị định 123/2015/NĐ-CP Điều 19 chỉ áp dụng cho đăng ký nhận cha, mẹ, con tại xã biên giới — không được dùng mốc biên giới cho hồ sơ trong nước, và ngược lại.

Lưu ý về thời hạn thực tế: thời hạn trên là thời hạn theo Luật Hộ tịch. Khi nộp hồ sơ, nên đối chiếu thủ tục hành chính đang công bố trên Cổng Dịch vụ công tại ngày nộp, vì biểu mẫu và quy trình tiếp nhận có thể đã được cập nhật sau các lần sửa đổi (ví dụ Thông tư 04/2024/TT-BTP về biểu mẫu, và các sửa đổi của Nghị định 123/2015/NĐ-CP). Nếu thủ tục công bố ghi thời hạn khác, áp dụng theo thủ tục công bố kèm giải thích, không tự sửa con số trong luật.

Bước 4 (kết hợp): Khai sinh và nhận cha con làm cùng lúc

Khi trẻ chưa có giấy khai sinh, có thể làm kết hợp khai sinh với nhận cha, mẹ, con trong một hồ sơ: UBND cấp xã nơi cha hoặc mẹ cư trú giải quyết; hồ sơ gồm tờ khai sinh, tờ khai nhận cha, mẹ, con, giấy chứng sinh (hoặc giấy tờ thay thế) và chứng cứ theo Thông tư 04/2020 Điều 14 (Thông tư 04/2020 Điều 15; Nghị định 123/2015 Điều 14 khoản 3). Đây là một hồ sơ kết hợp, không phải hai lần đi lại. Trường hợp kết hợp mà một bên là người nước ngoài thì cơ quan có thẩm quyền áp dụng theo thủ tục hiện hành tại ngày nộp — xem đoạn ranh giới tại mục 7, không áp dụng máy móc quy định về cấp huyện trong văn bản năm 2020.

Checklist hồ sơ tại UBND cấp xã

  • Tờ khai nhận cha, mẹ, con theo mẫu hiện hành.
  • Giấy tờ tùy thân của các bên (xuất trình để đối chiếu theo quy định về tiếp nhận hồ sơ hộ tịch).
  • Giấy tờ, tài liệu chứng minh quan hệ cha, mẹ, con, thuộc một trong hai nhóm (Thông tư 04/2020 Điều 14):
    • Nhóm A: văn bản của cơ quan y tế, cơ quan giám định hoặc cơ quan, tổ chức khác có thẩm quyền ở trong nước hoặc nước ngoài xác nhận quan hệ cha con, mẹ con.
    • Nhóm B (khi không có văn bản nhóm A): văn bản cam đoan về quan hệ cha, mẹ, con theo Thông tư 04/2020 Điều 5, có ít nhất 2 người làm chứng về quan hệ cha, mẹ, con (Điều 14 khoản 2).
  • Giấy tờ liên quan đến khai sinh của con nếu con đã có giấy khai sinh (để bổ sung, cải chính thông tin cha, mẹ sau khi nhận).

4. Chứng cứ không cần ADN — và khi nào ADN mới thực sự cần

Đây là điểm mà nhiều gia đình hiểu sai nhất: pháp luật yêu cầu "chứng cứ", không yêu cầu "bắt buộc xét nghiệm ADN". Một hồ sơ nhận cha con tại UBND hoàn toàn có thể thành công mà không có kết quả ADN nào.

Chứng cứ nhóm A và nhóm B

Nhóm A là văn bản xác nhận của cơ quan y tế, cơ quan giám định hoặc cơ quan, tổ chức khác có thẩm quyền. Kết quả giám định ADN — khi được thực hiện tại cơ sở giám định có thẩm quyền — chỉ là một dạng văn bản thuộc nhóm này, không phải dạng duy nhất. Văn bản xác nhận của cơ sở y tế về việc sinh cũng thuộc nhóm này.

Nhóm B áp dụng khi không có văn bản nhóm A: cha, mẹ, con lập văn bản cam đoan về quan hệ cha, mẹ, con, có ít nhất 2 người làm chứng về quan hệ đó (Thông tư 04/2020 Điều 14 khoản 2). Người làm chứng phải là người thực sự biết quan hệ cha, mẹ, con của gia đình — ký cho đủ số lượng trong khi không biết gì về gia đình không chỉ vô nghĩa mà còn rủi ro: cam đoan không trung thực phải chịu trách nhiệm và hậu quả theo Thông tư 04/2020 Điều 5, và Luật Hộ tịch Điều 12 cấm cung cấp thông tin, giấy tờ không trung thực — giấy tờ cấp sai trên cơ sở đó có thể bị thu hồi, hủy. Bài này không nêu mức phạt hành chính, vì mức phạt cụ thể cần đối chiếu toàn văn văn bản xử phạt hiện hành trước khi viết.

Khi nào ADN mới thực sự cần?

ADN trở nên cần thiết trong ba tình huống: khi không còn chứng cứ khác đủ mạnh để cơ quan hộ tịch kết luận; khi cơ quan hộ tịch xác minh và thấy có nghi vấn về quan hệ; hoặc khi vụ việc đã chuyển sang Tòa và Tòa trưng cầu giám định để đánh giá chứng cứ. Ngoài ba tình huống đó, việc đi xét nghiệm trước chỉ tốn chi phí mà không làm hồ sơ mạnh lên.

Vì sao ADN tự làm tại nhà không dùng được cho hồ sơ hành chính?

Kết quả xét nghiệm tự làm tại nhà — tự lấy mẫu, tự gửi mẫu, không có đơn vị có thẩm quyền chứng kiến và kiểm soát chuỗi hành trình mẫu — không chứng minh được mẫu xét nghiệm đúng là mẫu của những người khai trong hồ sơ. Vì vậy nó không đủ tư cách làm văn bản chứng minh nhóm A, và cũng không thay thế được cam đoan kèm người làm chứng nhóm B. Chi tiết về trưng cầu giám định của Tòa, chuỗi hành trình mẫu và giá trị của từng loại kết quả ADN trước Tòa được trình bày đầy đủ trong bài chuyên sâu — xem khi nào xét nghiệm ADN mới có giá trị trước Tòa — bài này không viết lại nội dung đó.

Trường hợp đặc biệt: cha sống cùng con nhưng không liên lạc được với mẹ

Thông tư 04/2020 Điều 16 khoản 1 quy định: cha, mẹ chung sống không đăng ký kết hôn, con sống với cha, cha không liên lạc được với mẹ khi làm nhận cha con thì có thể không lấy ý kiến mẹ. Nếu có giấy chứng sinh và giấy tờ của mẹ thì ghi theo đó; nếu không có thì ghi theo thông tin cha cung cấp và cha chịu trách nhiệm về thông tin đó.

5. Tuyến Tòa án — khi nào bắt buộc ra Tòa, Tòa làm gì khác UBND?

Các cửa vào Tòa

Theo Luật Hôn nhân và gia đình Điều 101 khoản 2, Điều 88 khoản 2, Điều 89, Điều 92 và Thông tư 04/2020 Điều 16 khoản 4, các trường hợp sau thuộc Tòa án:

  • Có tranh chấp về quan hệ cha, mẹ, con — ví dụ một bên không đồng ý, hoặc có người khác cũng nhận là cha của đứa trẻ.
  • Cha, mẹ không nhận con: người không được nhận là cha, mẹ có quyền yêu cầu Tòa xác định người đó là con mình; người được nhận là cha, mẹ có quyền yêu cầu Tòa xác định người đó không phải con mình (Điều 89).
  • Người được yêu cầu xác định đã chết: theo Điều 101 khoản 2, trường hợp này thuộc Tòa, không nộp hồ sơ nhận cha con tại UBND như trường hợp bình thường.
  • Người yêu cầu đã chết: người thân thích có quyền yêu cầu Tòa xác định thay (Điều 92).
  • Tranh cãi con chung trong hôn nhân: vợ sinh con hoặc mang thai trong thời kỳ hôn nhân nhưng vợ hoặc chồng không nhận con là con chung, hoặc người khác muốn nhận con là con mình — Tòa quyết định (Thông tư 04/2020 Điều 16 khoản 4).

Về chủ thể yêu cầu: người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ yêu cầu cơ quan hộ tịch trong trường hợp Điều 101 khoản 1, yêu cầu Tòa trong trường hợp Điều 101 khoản 2; đối với trẻ chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, cha, mẹ, con, người giám hộ, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, trẻ em và Hội Liên hiệp Phụ nữ được yêu cầu Tòa (Điều 102).

Tòa làm gì khác UBND?

Tòa đánh giá toàn bộ chứng cứ, trong đó kết luận giám định (ADN theo trưng cầu) chỉ là một loại chứng cứ, không phải là toàn bộ vụ việc. Không có cơ chế cưỡng chế thân thể trực tiếp buộc một người đi lấy mẫu trong vụ việc dân sự — điểm này bài chuyên sâu về ADN đã phân tích kỹ. Quyết định của Tòa được gửi cho cơ quan hộ tịch để ghi vào Sổ hộ tịch (Điều 101 khoản 2; Luật Hộ tịch Điều 30–31).

Một điểm cần biết để không bỏ cuộc sớm: nếu Tòa từ chối thụ lý, cơ quan hộ tịch nhận lại hồ sơ kèm văn bản từ chối của Tòa và chứng cứ theo Thông tư 04/2020 Điều 14 (Điều 16 khoản 4) — "Tòa từ chối" không có nghĩa là hết đường.

Ranh giới: nhánh cha đã mất để hưởng thừa kế

Nhánh "cha đã mất, xác định cha con để hưởng thừa kế" có những vấn đề riêng — giám định huyết thống gián tiếp, hàng thừa kế, thời hiệu — và đã có bài chuyên sâu riêng. Bài này chỉ đặt ranh giới tại đây: trường hợp đó đi theo tuyến Tòa, xem cha đã mất: xác định cha con để hưởng thừa kế đi theo tuyến Tòa như thế nào, không triển khai lại trong bài thủ tục chung này.

6. Hiệu lực pháp lý sau khi xác nhận — và những gì KHÔNG tự động xảy ra

Có: quan hệ được ghi nhận chính thức

Sau khi nhận cha, mẹ, con tại UBND hoặc sau khi Tòa xác định, quan hệ cha, mẹ, con được ghi vào Sổ hộ tịch và cấp trích lục. Trích lục này là căn cứ để bổ sung, cải chính thông tin cha, mẹ trong giấy khai sinh của con. Kể từ khi quan hệ được xác lập, quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con phát sinh theo Luật Hôn nhân và gia đình và Bộ luật Dân sự — bài này chỉ nêu ở mức nguyên tắc, không liệt kê mức tiền cấp dưỡng hay phần thừa kế, vì mức và điều kiện thuộc từng chế định riêng.

Không tự động: đổi họ sang họ cha (hoặc họ mẹ)

Nhận cha xong không đồng nghĩa con tự động đổi sang họ cha. Đổi họ là một thủ tục riêng: Bộ luật Dân sự Điều 27 khoản 1 điểm d cho phép yêu cầu đổi họ trong trường hợp cha, mẹ đẻ được xác định; người từ đủ 9 tuổi trở lên đổi họ phải được chính người đó đồng ý (khoản 2); việc đổi họ không làm thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự đã xác lập theo họ cũ (khoản 3).

Cũng cần nói rõ về họ của con lúc khai sinh, để tránh suy luận "nhận cha rồi thì con mang họ cha": họ, dân tộc, quê quán của con khi khai sinh được xác định theo thỏa thuận của cha mẹ; nếu cha mẹ không thỏa thuận được thì theo tập quán, nhưng phải là họ của cha hoặc mẹ (Nghị định 123/2015 Điều 4 khoản 1 điểm a; Thông tư 04/2020 Điều 6 khoản 2). Nhận cha con xác lập quan hệ, còn họ của con vẫn theo thỏa thuận hoặc thủ tục đổi họ riêng.

Không tự động: thừa kế hay cấp dưỡng thành tiền ngay

Quan hệ cha, mẹ, con là nền pháp lý cho các quyền về thừa kế, cấp dưỡng, chăm sóc — nhưng không phải "tự động nhận tiền". Thừa kế của con đẻ thuộc hàng thừa kế thứ nhất (Bộ luật Dân sự Điều 651), song việc chia di sản, thời hiệu và điều kiện cụ thể đi theo chế định thừa kế riêng — xem bài về cha đã mất tại mục 5.

Trường hợp người được nhận hoặc người nhận đã chết

Quyền nhận cha, mẹ, con vẫn tồn tại ngay cả khi một bên đã chết: người con có quyền nhận cha, mẹ ngay cả khi cha, mẹ đã chết; cha, mẹ có quyền nhận con ngay cả khi con đã chết; người thành niên nhận cha, mẹ không cần sự đồng ý của cha, mẹ còn lại; người đã có vợ, chồng nhận con không cần sự đồng ý của vợ, chồng (Luật Hôn nhân và gia đình Điều 90–91). Nhưng quyền này chỉ nêu ở mức nguyên tắc — về cửa giải quyết, người được yêu cầu xác định đã chết thuộc Tòa theo Điều 101 khoản 2, không hướng dẫn nộp hồ sơ nhận cha con tại UBND cho trường hợp này.

7. Trường hợp có yếu tố nước ngoài — đoạn ranh giới

Đây không phải trọng tâm của bài thủ tục trong nước, chỉ ghi một đoạn ranh giới để gia đình có yếu tố nước ngoài không áp dụng máy móc các mục trên:

  • Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp thường cần dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận Apostille theo quy định hiện hành — Luật Hộ tịch Điều 10 quy định về giấy tờ hộ tịch do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp; chi tiết Apostille chỉ áp dụng khi quốc gia cấp giấy tờ là thành viên Công ước La Hay 1961 và Việt Nam có quan hệ áp dụng với quốc gia đó, nên phải kiểm tra từng trường hợp cụ thể, không viết thành quy tắc chung cho mọi hồ sơ.
  • Cơ quan có thẩm quyền và hồ sơ bổ sung (ví dụ bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ thay thế hộ chiếu của bên là người nước ngoài) áp dụng theo thủ tục hiện hành tại ngày nộp — tra Cổng Dịch vụ công trước khi nộp. Bài này không ghi cứng thẩm quyền cấp huyện theo văn bản năm 2020, cũng không ghi cứng bất kỳ tên nghị định hay thời hạn nào chưa được đối chiếu toàn văn cho giai đoạn sau sắp xếp chính quyền hai cấp.
  • Trường hợp biên giới: đăng ký nhận cha, mẹ, con tại xã biên giới — cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam thường trú tại xã biên giới, bên kia là công dân nước láng giềng thường trú tại đơn vị tương đương cấp xã giáp biên — áp dụng thời hạn 7 ngày làm việc, xác minh tối đa 12 ngày (Nghị định 123/2015 Điều 19). Mốc này chỉ dành cho biên giới, tách khỏi mốc 3 cộng 5 ngày trong nước tại mục 3.

8. Sai lầm thường gặp và checklist trước khi nộp

Sai lầm thường gặp

  1. Nộp nhầm UBND khi đang có tranh chấp. UBND chỉ giải quyết khi không có tranh chấp; có tranh chấp thì Tòa mới có quyền quyết định.
  2. Tưởng ADN là bắt buộc. Pháp luật yêu cầu chứng cứ, không bắt buộc ADN; văn bản xác nhận khác hoặc cam đoan kèm ít nhất 2 người làm chứng đều có thể đủ.
  3. Dùng kết quả ADN tự làm tại nhà. Không có chuỗi hành trình mẫu được kiểm soát thì kết quả không đủ tư cách làm chứng cứ nhóm A.
  4. Tưởng nhận cha xong tự đổi họ. Đổi họ là thủ tục riêng theo Bộ luật Dân sự Điều 27; con từ đủ 9 tuổi phải đồng ý.
  5. Khai khống hoặc nhờ người làm chứng không biết gia đình. Cam đoan không trung thực dẫn đến trách nhiệm, hậu quả theo Thông tư 04/2020 Điều 5 và giấy tờ có thể bị thu hồi, hủy.
  6. Lẫn mốc thời gian biên giới với trong nước. Trong nước: 3 ngày làm việc, xác minh tối đa 5 ngày. Xã biên giới: 7 ngày, xác minh tối đa 12 ngày.
  7. Trích quy định cũ. Thông tư 15/2015/TT-BTP đã được Thông tư 04/2020/TT-BTP thay thế; Nghị định 158/2005/NĐ-CP là văn bản tiền Luật Hộ tịch 2014 — không trích hai văn bản này như quy định hiện hành.

Checklist một trang trước khi nộp

  • ☐ Đi UBND hay Tòa? Tự nguyện, không tranh chấp, các bên còn sống → UBND cấp xã. Có tranh chấp hoặc một bên đã chết → Tòa.
  • ☐ Có thuộc trường hợp không cần thủ tục nhận cha con không? Suy đoán con chung (Điều 88), sinh trước hôn nhân có văn bản nhận con chung (Điều 16), hoặc đã có bản án của Tòa.
  • ☐ Chứng cứ thuộc nhóm A hay phải dùng nhóm B? Nhóm B cần cam đoan theo Điều 5 và ít nhất 2 người làm chứng thực sự biết quan hệ.
  • ☐ Các bên có mặt được không? Một bên có thể nộp hồ sơ, nhưng đăng ký và nhận kết quả cần các bên có mặt.
  • ☐ Con đã có khai sinh hay làm kết hợp? Chưa có khai sinh thì làm kết hợp khai sinh và nhận cha con trong một hồ sơ.
  • ☐ Có cần đổi họ riêng không? Nhận cha không tự đổi họ; nếu muốn đổi họ thì làm thủ tục đổi họ riêng, con từ đủ 9 tuổi phải đồng ý.
  • ☐ Có yếu tố nước ngoài hoặc biên giới không? Nếu có, tra thủ tục hiện hành trên Cổng Dịch vụ công tại ngày nộp thay vì áp dụng máy móc mốc trong nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Không có ADN thì có xác nhận được cha con tại UBND không? Có, nếu có văn bản xác nhận khác thuộc nhóm A hoặc cam đoan kèm ít nhất 2 người làm chứng thuộc nhóm B (Thông tư 04/2020 Điều 14), và việc nhận không có tranh chấp. Pháp luật không bắt buộc ADN trong mọi trường hợp.

2. Cha mẹ không đăng ký kết hôn thì con có được nhận cha tại UBND không? Có, nếu tự nguyện và không tranh chấp. Trường hợp sinh trước hôn nhân và vợ chồng có văn bản nhận con chung thì xem Thông tư 04/2020 Điều 16: có thể ghi thẳng vào khai sinh hoặc làm bổ sung hộ tịch, không cần thủ tục nhận cha con.

3. Một bên không đồng ý, hoặc có người khác cũng nhận là cha, thì đi đâu? Ra Tòa. Theo Luật Hôn nhân và gia đình Điều 101 khoản 2, có tranh chấp về cha, mẹ, con thuộc thẩm quyền Tòa án, UBND không giải quyết.

4. Nhận cha xong con có tự đổi sang họ cha không? Không. Đổi họ là thủ tục riêng theo Bộ luật Dân sự Điều 27; người từ đủ 9 tuổi trở lên đổi họ phải được chính người đó đồng ý.

5. Cha đã mất thì có nộp hồ sơ tại UBND được không? Không phải tuyến mặc định. Theo Luật Hôn nhân và gia đình Điều 101 khoản 2, người được yêu cầu xác định đã chết thuộc thẩm quyền Tòa án. Nhánh thừa kế sau khi cha mất xem bài chuyên sâu tại mục 5.