Hợp đồng thương mại Việt – Trung
Tiền là lý do của mọi giao dịch — và cũng là nơi tranh chấp bùng nổ nhiều nhất. Điều khoản thanh toán trong hợp đồng Việt–Trung không chỉ là chuyện “trả bao nhiêu, khi nào”, mà còn là lựa chọn phương thức (T/T, L/C, D/P), tuân thủ quy định quản lý ngoại hối của Việt Nam, xử lý thuế nhà thầu phát sinh trên mỗi lần trả tiền cho đối tác Trung Quốc, và thiết kế chế tài khi một bên chậm trả. Bài viết này đi qua từng lớp của điều khoản thanh toán để doanh nghiệp thiết kế được cơ chế vừa an toàn vừa khả thi trong thực tế.

Điều khoản thanh toán: bản đồ các quyết định phải đưa ra
Một điều khoản thanh toán hoàn chỉnh trả lời ít nhất bảy câu hỏi: trả bằng phương thức nào; đồng tiền thanh toán là gì; trả thành mấy đợt, mỗi đợt gắn với mốc nào; chứng từ nào là căn cứ để trả; ai chịu phí ngân hàng, phí chuyển tiền; thuế phát sinh do bên nào chịu; và chế tài khi chậm trả là gì. Thực tiễn cho thấy nhiều hợp đồng Việt–Trung chỉ trả lời được hai câu đầu — năm câu còn lại để trống, và đó chính là năm nguồn tranh chấp.
Nguyên tắc xuyên suốt: điều khoản thanh toán phải gắn chặt với điều khoản giao hàng. Tiền đi theo hàng, hàng đi theo tiền — mọi mốc thanh toán nên được neo vào một sự kiện có thể kiểm chứng được (ký hợp đồng, giao hàng, nghiệm thu, hết thời gian bảo hành), thay vì những mốc mơ hồ kiểu “khi điều kiện cho phép”.
T/T — phương thức phổ biến nhất và cách cấu trúc an toàn
Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer — T/T) là phương thức thanh toán phổ biến nhất trong thương mại Việt–Trung nhờ tốc độ và chi phí thấp. Cấu trúc điển hình là trả trước một phần (thường 20–50% tùy vị thế đàm phán và giá trị lô hàng) và thanh toán số dư sau khi giao hàng hoặc sau khi nghiệm thu. Tỷ lệ cụ thể do các bên thỏa thuận — không có quy định pháp luật nào ấn định tỷ lệ trả trước.
Điểm yếu của T/T là bên trả tiền chịu rủi ro: đã chuyển tiền thì việc đòi lại khi đối tác không giao hàng phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí hoặc vào quá trình tranh chấp. Các biện pháp giảm rủi ro:
- Chia nhỏ đợt thanh toán gắn với các mốc kiểm chứng được: đặt cọc khi ký, thanh toán đợt 2 khi có vận đơn/biên bản giao hàng, số dư sau nghiệm thu và hết thời gian khiếu nại.
- Yêu cầu bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước (advance payment guarantee) do ngân hàng phía người bán phát hành cho các khoản trả trước giá trị lớn — nếu người bán không giao hàng, người mua đòi ngân hàng bảo lãnh thay vì phải sang Trung Quốc kiện.
- Giữ lại một phần giá trị (retention) đến khi hết thời gian bảo hành đối với hàng hóa là máy móc, thiết bị.
Mọi khoản thanh toán T/T cho đối tác nước ngoài phải thực hiện chuyển khoản qua ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối — vừa tuân thủ quy định quản lý ngoại hối, vừa tạo chứng từ đầy đủ cho hạch toán và quyết toán thuế.
L/C — khi nào nên dùng và chi phí thực tế là gì
Thư tín dụng (Letter of Credit — L/C) là phương thức mà ngân hàng của bên mua cam kết trả tiền cho bên bán khi bên bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp. Ưu điểm lớn nhất: ngân hàng đứng giữa, giảm rủi ro cho cả hai bên — người bán yên tâm giao hàng vì có cam kết trả tiền của ngân hàng, người mua yên tâm vì ngân hàng chỉ trả khi chứng từ hợp lệ.
L/C phù hợp với: các lô hàng giá trị lớn; giao dịch lần đầu khi hai bên chưa có độ tin cậy; hoặc khi một bên yêu cầu mà bên kia không thể từ chối vì vị thế đàm phán. Chi phí thực tế gồm phí mở L/C, phí thông báo, phí kiểm tra chứng từ và các phí ngân hàng liên quan — doanh nghiệp cần tính vào giá thành giao dịch ngay từ đầu thay vì “tính sau”.
Lưu ý kỹ thuật: L/C vận hành theo tập quán quốc tế (UCP 600 của Phòng Thương mại Quốc tế) và theo đúng nội dung thư tín dụng đã mở — ngân hàng chỉ xét chứng từ, không xét hàng hóa thực tế. Vì vậy, danh mục chứng từ yêu cầu trong L/C phải được thiết kế cẩn thận: thiếu một chứng từ quan trọng (như giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận chất lượng) thì ngân hàng vẫn trả tiền dù hàng có vấn đề, vì ngân hàng không kiểm tra hàng.
D/P, D/A và các phương án trung gian
Nhờ thu chứng từ (documentary collection) là phương án ở giữa T/T và L/C về mức độ bảo đảm và chi phí. Hai biến thể chính:
- D/P (Documents against Payment — nhờ thu kèm chứng từ trả tiền): ngân hàng chỉ giao chứng từ (trong đó có vận đơn — chìa khóa để nhận hàng) khi bên mua đã trả tiền. Người bán giữ được quyền kiểm soát hàng hóa đến phút cuối, người mua không phải trả trước khi chưa thấy chứng từ.
- D/A (Documents against Acceptance — nhờ thu kèm chấp nhận hối phiếu): ngân hàng giao chứng từ khi bên mua chấp nhận trả tiền vào một thời điểm trong tương lai (chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn). Phương thức này thực chất là bán chịu có bảo đảm bằng chứng từ — rủi ro cao hơn D/P và chỉ nên dùng khi đã có quan hệ tin cậy.
Trong thực tiễn tuyến Việt–Trung, D/P được dùng khá phổ biến cho các lô hàng thường xuyên với đối tác đã quen. Dù chọn phương thức nào, điều khoản hợp đồng vẫn phải ghi rõ: ngân hàng nhờ thu là ngân hàng nào, chứng từ gồm những gì, và xử lý thế nào khi bên mua từ chối nhận chứng từ.
Đồng tiền thanh toán và quy định quản lý ngoại hối của Việt Nam
Đây là điểm mà doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải nắm vững, vì vi phạm quy định ngoại hối có thể dẫn đến xử phạt vi phạm hành chính và ảnh hưởng đến hiệu lực của thỏa thuận thanh toán:
- Nguyên tắc hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam: theo Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối 2005 (sửa đổi năm 2013) và Điều 3 Thông tư 32/2013/TT-NHNN, mọi giao dịch, thanh toán, ghi giá trong hợp đồng không được thực hiện bằng ngoại hối, trừ các trường hợp được phép theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
- Hợp đồng ngoại thương là trường hợp được phép: doanh nghiệp được ghi giá hợp đồng bằng ngoại tệ (thực tiễn tuyến Việt–Trung thường dùng USD, ngày càng phổ biến là CNY) và thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối. Đây là kênh hợp pháp duy nhất cho thanh toán xuyên biên giới — không thanh toán bằng tiền mặt ngoại tệ, không “xách tay” tiền qua biên giới.
- Chênh lệch giữa đồng tiền ghi giá và đồng tiền thanh toán: nếu hợp đồng ghi giá bằng USD nhưng hai bên muốn thanh toán bằng CNY (hoặc ngược lại), phải quy định rõ tỷ giá quy đổi áp dụng (tỷ giá của ngân hàng nào, tại thời điểm nào) để tránh tranh cãi khi tỷ giá biến động.
Thực hành tốt: ngay trong điều khoản thanh toán, ghi rõ “mọi khoản thanh toán theo hợp đồng này được thực hiện bằng chuyển khoản qua ngân hàng” — một câu đơn giản nhưng loại bỏ được rất nhiều phương thức thanh toán “ngoài luồng” mà đối tác có thể đề xuất.
Đặt cọc, trả trước và bảo lãnh hoàn trả: đừng đưa tiền mà không có “dây an toàn”
Trong thương mại Việt–Trung, yêu cầu trả trước là gần như mặc định — nhà sản xuất Trung Quốc thường không sản xuất hàng khi chưa nhận được tiền đặt cọc. Vấn đề không phải là có trả trước hay không, mà là cơ chế bảo vệ khoản tiền ứng trước:
- Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước (advance payment guarantee): ngân hàng của bên bán cam kết hoàn trả khoản tiền ứng trước nếu bên bán không thực hiện nghĩa vụ giao hàng. Đây là công cụ bảo vệ mạnh nhất cho bên mua — nhưng cần kiểm tra uy tín ngân hàng phát hành và nội dung bảo lãnh (điều kiện đòi bảo lãnh phải rõ ràng, không phụ thuộc vào ý chí của bên bán).
- Đặt cọc theo Bộ luật Dân sự: pháp luật Việt Nam có chế định đặt cọc với hệ quả phạt cọc (bên nhận cọc vi phạm thì trả lại cọc và chịu phạt tương đương giá trị cọc, trừ thỏa thuận khác). Tuy nhiên, khi áp dụng cho giao dịch xuyên biên giới, cần xác định luật áp dụng cho thỏa thuận đặt cọc và khả năng thực thi — phạt cọc chỉ có ý nghĩa khi đòi được.
- Điều khoản hoàn trả trong hợp đồng: tối thiểu, hợp đồng phải quy định rõ điều kiện, thời hạn và phương thức hoàn trả tiền ứng trước khi hợp đồng không được thực hiện, kèm chế tài chậm hoàn trả.
Thuế nhà thầu: khoản tiền “ẩn” trong mỗi lần thanh toán cho bên Trung Quốc
Khi doanh nghiệp Việt Nam thanh toán cho đối tác Trung Quốc, nghĩa vụ thuế tại Việt Nam có thể phát sinh theo cơ chế thuế nhà thầu — và bên Việt Nam thường là người phải khấu trừ, nộp thay:
- Đối tượng: theo các quy định hiện hành về thuế nhà thầu (thuế GTGT: Thông tư 69/2025/TT-BTC; thuế TNDN: Thông tư 20/2026/TT-BTC), tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập tại Việt Nam — bao gồm thu nhập từ cung cấp hàng hóa, dịch vụ, dịch vụ gắn với hàng hóa trên cơ sở hợp đồng với bên Việt Nam — thuộc diện chịu thuế nhà thầu (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp).
- Cơ chế nộp thay: khi nhà thầu nước ngoài không đáp ứng các điều kiện để tự kê khai, nộp thuế (cơ chế khấu trừ, nộp thay thuế GTGT/TNDN theo Thông tư 89/2026/TT-BTC), bên Việt Nam có trách nhiệm khấu trừ và nộp thay thuế cho nhà thầu nước ngoài theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu (khoản 2 Điều 30 Thông tư 89/2026/TT-BTC). Tỷ lệ tính thuế giá trị gia tăng trên doanh thu khác nhau theo loại hình: dịch vụ, cho thuê máy móc thiết bị ở mức 5%; sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn với hàng hóa ở mức 3%; hoạt động kinh doanh khác ở mức 2%.
- Điều khoản hợp đồng phải làm rõ: giá hợp đồng đã bao gồm hay chưa bao gồm thuế nhà thầu; bên nào chịu khoản thuế này; và bên Việt Nam có quyền khấu trừ khi thanh toán không. Tranh chấp về “ai chịu thuế nhà thầu” là một trong những tranh chấp phổ biến nhất sau khi hợp đồng đã thực hiện xong — vì lúc đàm phán không ai nhắc đến.
Ngoài ra, Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp của bên Trung Quốc trong một số cấu trúc giao dịch — cần đánh giá theo từng loại thu nhập cụ thể trước khi chốt điều khoản giá.
Chế tài chậm thanh toán: phạt vi phạm, lãi chậm trả và giới hạn pháp luật
Điều khoản thanh toán mà không có chế tài thì chỉ là lời hứa. Các công cụ chế tài thường dùng:
- Phạt vi phạm: theo Bộ luật Dân sự 2015, phạt vi phạm chỉ áp dụng khi các bên có thỏa thuận. Đối với quan hệ thương mại, cần lưu ý trần phạt vi phạm theo Luật Thương mại 2005 — doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành tại thời điểm áp dụng để xác định mức trần cụ thể cho giao dịch của mình.
- Lãi chậm thanh toán: các bên có thể thỏa thuận mức lãi đối với số tiền chậm trả. Nếu không thỏa thuận, pháp luật có quy định về lãi suất áp dụng cho nghĩa vụ chậm trả tiền — mức cụ thể và căn cứ tính cần được xác định theo văn bản hiện hành.
- Quyền tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ: bên bán có thể thỏa thuận quyền tạm ngừng giao hàng khi bên mua chậm thanh toán quá một thời hạn nhất định — công cụ gây sức ép hiệu quả hơn nhiều so với việc chờ đến khi khởi kiện.
- Kết hợp phạt và bồi thường: cần thỏa thuận rõ bên vi phạm vừa chịu phạt vừa phải bồi thường thiệt hại, hay chỉ chịu phạt — nếu hợp đồng chỉ thỏa thuận phạt mà không nói gì thêm, bên vi phạm có thể chỉ phải chịu phạt mà không phải bồi thường phần thiệt hại vượt quá mức phạt.
Rủi ro tỷ giá: điều khoản ít được chú ý nhưng gây thiệt hại thật
Hợp đồng ký tháng này, thanh toán sáu tháng sau — trong khoảng thời gian đó, tỷ giá USD/VND hay CNY/VND biến động vài phần trăm là chuyện bình thường, và vài phần trăm của một lô hàng trị giá hàng triệu USD là con số không nhỏ. Các cách xử lý:
- Chốt tỷ giá tại thời điểm thanh toán: quy định tỷ giá áp dụng là tỷ giá bán ra của một ngân hàng cụ thể tại ngày thanh toán thực tế — đơn giản, minh bạch, mỗi bên tự quản trị rủi ro của mình.
- Điều khoản điều chỉnh giá theo biên độ: nếu tỷ giá biến động vượt một biên độ thỏa thuận (ví dụ ±3%), giá hợp đồng được điều chỉnh tương ứng — chia sẻ rủi ro giữa hai bên.
- Cố định bằng đồng tiền của một bên: ghi giá và thanh toán hoàn toàn bằng CNY hoặc VND để một bên loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá (và chuyển rủi ro sang bên kia) — cần cân nhắc trong đàm phán giá.
Dù chọn cách nào, điều tối kỵ là để trống: hợp đồng ghi giá USD, thanh toán bằng VND mà không nói tỷ giá nào — tranh cãi là điều chắc chắn, chỉ không biết khi nào nổ ra.
FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
FLAT LAW FIRM thiết kế điều khoản thanh toán phù hợp với từng giao dịch Việt–Trung cụ thể: lựa chọn và cấu trúc phương thức thanh toán (T/T nhiều đợt, L/C, D/P) gắn với các mốc giao hàng, nghiệm thu có thể kiểm chứng; soạn thảo điều khoản bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước và cơ chế xử lý khi đối tác không giao hàng; tư vấn tuân thủ quy định quản lý ngoại hối (đồng tiền ghi giá, kênh thanh toán qua ngân hàng); tính toán và phân bổ nghĩa vụ thuế nhà thầu ngay từ giai đoạn đàm phán giá; và xây dựng hệ thống chế tài chậm thanh toán (phạt, lãi, quyền tạm ngừng giao hàng) trong giới hạn pháp luật cho phép. Chúng tôi giúp dòng tiền của giao dịch được bảo vệ bằng điều khoản pháp lý, không chỉ bằng niềm tin.
Câu hỏi thường gặp
Thanh toán cho công ty Trung Quốc có bắt buộc phải qua ngân hàng không?
Về thực tiễn, có. Quy định quản lý ngoại hối của Việt Nam (Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối 2005 sửa đổi 2013, Thông tư 32/2013/TT-NHNN) hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam; thanh toán xuyên biên giới cho đối tác nước ngoài được thực hiện bằng chuyển khoản qua ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối. Thanh toán ngoài hệ thống ngân hàng không chỉ vi phạm quy định mà còn khiến doanh nghiệp mất chứng từ chứng minh đã thanh toán — rất bất lợi khi tranh chấp.
Hợp đồng ghi giá bằng USD có vi phạm quy định ngoại hối không?
Không, đối với hợp đồng ngoại thương. Quy định hạn chế sử dụng ngoại hối áp dụng cho giao dịch trên lãnh thổ Việt Nam; hợp đồng ký với đối tác nước ngoài được ghi giá bằng ngoại tệ và thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng theo quy định. Điều cần tránh là dùng ngoại tệ tiền mặt để thanh toán các giao dịch trong nước hoặc ghi giá bằng ngoại tệ trong các hợp đồng nội địa không thuộc trường hợp được phép.
Thuế nhà thầu có áp dụng khi chỉ mua hàng hóa đơn thuần từ Trung Quốc không?
Phụ thuộc vào cấu trúc giao dịch cụ thể. Theo các quy định hiện hành (Thông tư 69/2025/TT-BTC về thuế GTGT và Thông tư 20/2026/TT-BTC về thuế TNDN), thu nhập chịu thuế của nhà thầu nước ngoài bao gồm thu nhập từ cung cấp hàng hóa, dịch vụ, dịch vụ gắn với hàng hóa tại Việt Nam — với các trường hợp loại trừ và điều kiện cụ thể được quy định chi tiết. Giao dịch mua bán hàng hóa đơn thuần có điểm giao nhận ngoài lãnh thổ Việt Nam và không kèm dịch vụ tại Việt Nam thường được xem xét khác với giao dịch có kèm lắp đặt, bảo hành, dịch vụ sau bán hàng tại Việt Nam. Doanh nghiệp nên đánh giá từng giao dịch cụ thể với kế toán và luật sư trước khi chốt điều khoản giá.
Bên mua chậm thanh toán thì bên bán có được giữ hàng không?
Chỉ khi hợp đồng có thỏa thuận. Quyền tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ (tạm ngừng giao hàng khi bên mua chậm thanh toán) cần được ghi nhận rõ trong hợp đồng với điều kiện kích hoạt và thời hạn cụ thể. Nếu hợp đồng không có thỏa thuận mà bên bán tự ý giữ hàng, bên bán có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ giao hàng. Đây là điều khoản nên có trong mọi hợp đồng mua bán trả chậm.
Đối tác Trung Quốc đề nghị thanh toán qua công ty trung gian tại nước thứ ba, có nên đồng ý không?
Cần hết sức thận trọng. Thanh toán cho một pháp nhân khác với bên ký hợp đồng tạo ra rủi ro: khó chứng minh đã thanh toán đúng cho đúng chủ thể khi tranh chấp; phức tạp về thuế và hạch toán; và có dấu hiệu của các cấu trúc thanh toán không minh bạch. Nếu có lý do chính đáng (ví dụ tập đoàn chỉ định công ty thanh toán tập trung), phải ghi nhận rõ trong phụ lục hợp đồng: pháp nhân nhận tiền, mối quan hệ với bên bán, và xác nhận của bên bán rằng thanh toán cho pháp nhân đó được coi là đã thanh toán cho mình.
Liên kết hữu ích
Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:
- Chuẩn bị thanh toán trả trước giá trị lớn cho đối tác Trung Quốc mà chưa có cơ chế bảo đảm hoàn trả.
- Chưa rõ giao dịch của mình có phát sinh nghĩa vụ thuế nhà thầu không và bên nào phải chịu.
- Đối tác đề xuất phương thức thanh toán ngoài hệ thống ngân hàng hoặc qua pháp nhân trung gian.
- Cần mở L/C hoặc thẩm định nội dung L/C do ngân hàng phía đối tác phát hành.
- Đã phát sinh chậm thanh toán (ở phía mình hoặc phía đối tác) và cần đánh giá chế tài, phương án xử lý.
Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM
Gửi dự thảo điều khoản thanh toán hoặc thông tin về phương thức đối tác đề xuất — chúng tôi sẽ rà soát rủi ro, tính toán nghĩa vụ thuế và thiết kế cơ chế thanh toán an toàn cho giao dịch của doanh nghiệp.
Gửi yêu cầu tư vấn pháp lýNội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.
Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
