
Thỏa thuận trọng tài là “tấm vé vào cửa” của mọi quá trình tố tụng trọng tài: không có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, hội đồng trọng tài không có thẩm quyền, và phán quyết nếu được ban hành có thể bị tòa án hủy bỏ. Trong thực tiễn hành nghề, chúng tôi chứng kiến không ít doanh nghiệp thua ngay từ “vòng gửi xe” — không phải vì lập luận pháp lý yếu, mà vì điều khoản trọng tài trong hợp đồng của họ vô hiệu hoặc không thể thực hiện được.
Bài viết phân tích các điều kiện hiệu lực của thỏa thuận trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại 2010 (Luật số 54/2010/QH12, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 81/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025), các trường hợp vô hiệu, và những lưu ý soạn thảo mà doanh nghiệp FDI cần biết.
Vai trò của thỏa thuận trọng tài: điều kiện tiên quyết của thẩm quyền
Điều 5 Luật Trọng tài thương mại quy định rõ: tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài, và thỏa thuận này có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp. Nói cách khác, thẩm quyền của trọng tài hoàn toàn bắt nguồn từ ý chí của các bên — khác với tòa án, nơi thẩm quyền được pháp luật ấn định.
Hệ quả của nguyên tắc này thể hiện ở hai đầu của quá trình tố tụng. Ở đầu vào, Điều 6 buộc tòa án phải từ chối thụ lý khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Ở đầu ra, điểm a khoản 2 Điều 68 liệt kê “không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu” là căn cứ đầu tiên để tòa án hủy phán quyết trọng tài. Thỏa thuận trọng tài vì vậy không chỉ là điều kiện để bắt đầu, mà còn là điều kiện để kết quả của cả quá trình được pháp luật bảo vệ.
Điều 3 khoản 2 định nghĩa: thỏa thuận trọng tài là thỏa thuận giữa các bên về việc giải quyết bằng trọng tài tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh — bao gồm cả điều khoản trọng tài ghi trong hợp đồng (cho tranh chấp tương lai) và thỏa thuận riêng được ký sau khi tranh chấp đã xảy ra.
Hình thức của thỏa thuận trọng tài: bắt buộc bằng văn bản
Điều 16 quy định thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập dưới hai hình thức: điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng. Trong cả hai trường hợp, thỏa thuận phải được xác lập dưới dạng văn bản.
Pháp luật hiểu “văn bản” theo nghĩa rộng. Khoản 2 Điều 16 liệt kê các hình thức cũng được coi là văn bản, bao gồm: thỏa thuận được xác lập qua trao đổi bằng telegram, fax, telex, thư điện tử và các hình thức khác theo quy định của pháp luật; thỏa thuận qua trao đổi thông tin bằng văn bản giữa các bên; thỏa thuận được luật sư, công chứng viên hoặc tổ chức có thẩm quyền ghi chép lại bằng văn bản theo yêu cầu của các bên; trường hợp các bên dẫn chiếu đến một văn bản có thể hiện thỏa thuận trọng tài như hợp đồng, chứng từ, điều lệ công ty; và trường hợp qua trao đổi đơn kiện và bản tự bảo vệ mà một bên đưa ra sự tồn tại của thỏa thuận và bên kia không phủ nhận.
Điểm thực tiễn quan trọng: trong giao dịch thương mại hiện đại, chuỗi email trao đổi trong đó các bên thống nhất đưa tranh chấp ra trọng tài có thể đáp ứng yêu cầu hình thức văn bản — nhưng việc chứng minh sự tồn tại và nội dung chính xác của thỏa thuận qua email rời rạc luôn rủi ro hơn một điều khoản được soạn thảo rõ ràng trong hợp đồng. Doanh nghiệp không nên ỷ lại vào cách hiểu rộng này.
Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài với hợp đồng chính
Điều 19 xác lập nguyên tắc separability (tính độc lập): thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng; việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
Nguyên tắc này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Giả sử một bên cho rằng hợp đồng chính vô hiệu vì bị lừa dối khi ký kết — chính hội đồng trọng tài, chứ không phải tòa án, là cơ quan có thẩm quyền xem xét tranh luận đó, vì điều khoản trọng tài vẫn tồn tại độc lập để trao thẩm quyền cho hội đồng. Nếu không có nguyên tắc này, bất kỳ bên nào muốn thoát khỏi trọng tài cũng chỉ cần tuyên bố hợp đồng vô hiệu.
Tuy nhiên, cần phân biệt: tính độc lập bảo vệ thỏa thuận trọng tài khỏi số phận của hợp đồng chính, nhưng không “chữa lành” những khiếm khuyết nội tại của chính thỏa thuận trọng tài — ví dụ thỏa thuận được ký bởi người không có thẩm quyền, hay có hình thức không đúng quy định, vẫn vô hiệu theo Điều 18.
Sáu trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu
Điều 18 liệt kê đầy đủ các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu:
- Tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài (khoản 1): tức các tranh chấp ngoài phạm vi Điều 2 — trọng tài chỉ giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, tranh chấp mà ít nhất một bên có hoạt động thương mại, hoặc tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài.
- Người xác lập thỏa thuận không có thẩm quyền theo quy định của pháp luật (khoản 2): ví dụ người ký điều khoản trọng tài thay mặt công ty nhưng vượt quá phạm vi ủy quyền, hoặc ký khi giấy ủy quyền đã hết hiệu lực.
- Người xác lập không có năng lực hành vi dân sự theo Bộ luật Dân sự (khoản 3): người chưa thành niên, người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.
- Hình thức không phù hợp với Điều 16 (khoản 4): thỏa thuận miệng, thỏa thuận qua hành vi mà không thể hiện dưới bất kỳ dạng văn bản nào theo nghĩa rộng của Điều 16.
- Một bên bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép trong quá trình xác lập thỏa thuận và có yêu cầu tuyên bố vô hiệu (khoản 5): cần lưu ý điều kiện “có yêu cầu” — không phải tự động vô hiệu.
- Vi phạm điều cấm của pháp luật (khoản 6): điều khoản “quét” bao trùm mọi trường hợp nội dung hoặc mục đích của thỏa thuận trái với điều pháp luật cấm.
Trong thực tiễn, hai “bẫy” phổ biến nhất đối với doanh nghiệp là khoản 2 (thẩm quyền người ký) và khoản 4 (hình thức). Nhiều hợp đồng được ký bởi nhân sự kinh doanh không có văn bản ủy quyền hợp lệ; nhiều thỏa thuận trọng tài chỉ tồn tại dưới dạng lời hứa miệng trong đàm phán. Cả hai đều có thể khiến toàn bộ cơ chế giải quyết tranh chấp sụp đổ khi cần đến nó nhất.
Thỏa thuận trọng tài “không thể thực hiện được”
Bên cạnh vô hiệu, pháp luật còn quy định trường hợp thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được. Điều 6 quy định tòa án chỉ từ chối thụ lý khi thỏa thuận trọng tài có hiệu lực và có thể thực hiện được; Điều 43 buộc hội đồng trọng tài, trước khi xem xét nội dung vụ tranh chấp, phải xem xét thỏa thuận trọng tài có thể thực hiện được hay không, và phải đình chỉ giải quyết nếu xác định rõ là không thể thực hiện được.
Thực tiễn áp dụng (được hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao) ghi nhận các tình huống điển hình: các bên thỏa thuận đưa tranh chấp ra một trung tâm trọng tài cụ thể nhưng trung tâm đó đã chấm dứt hoạt động mà không có tổ chức kế thừa; các bên chỉ định đích danh một trọng tài viên vụ việc nhưng người này từ chối hoặc không thể tham gia vì sự kiện bất khả kháng mà các bên không thỏa thuận được người thay thế; hoặc các bên thỏa thuận giải quyết tại một trung tâm trọng tài nhưng lại áp dụng quy tắc tố tụng của một trung tâm khác mà không thống nhất được quy tắc thay thế.
Điểm mấu chốt: “không thể thực hiện được” là vấn đề của tính khả thi, không phải tính hợp pháp. Một điều khoản trọng tài mơ hồ — “tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Việt Nam” mà không chỉ rõ trung tâm nào, hình thức nào — chính là mảnh đất màu mỡ cho tranh cãi về khả năng thực hiện. Điều 43 khoản 5 xử lý tình huống này: khi không xác định được tổ chức trọng tài cụ thể, các bên phải thỏa thuận lại; nếu không thỏa thuận được, việc lựa chọn được thực hiện theo yêu cầu của nguyên đơn.
Ai được quyền xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài
Pháp luật Việt Nam trao cho hội đồng trọng tài quyền tự xem xét thẩm quyền của mình (nguyên tắc competence-competence ở mức độ nhất định). Điều 43 yêu cầu hội đồng trọng tài, trước khi xem xét nội dung vụ tranh chấp, phải xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của mình; nếu không thuộc thẩm quyền, thỏa thuận vô hiệu hoặc rõ ràng không thể thực hiện được thì ra quyết định đình chỉ.
Quyết định này không phải là “án chung thẩm” về vấn đề thẩm quyền: Điều 44 cho phép bên không đồng ý gửi đơn yêu cầu tòa án có thẩm quyền xem xét lại trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định của hội đồng trọng tài. Tòa án phải giải quyết trong thời hạn chặt chẽ (05 ngày làm việc để phân công thẩm phán, 10 ngày làm việc để ra quyết định), và quyết định của tòa án là cuối cùng. Đáng chú ý, trong khi tòa án giải quyết khiếu nại, hội đồng trọng tài vẫn có thể tiếp tục giải quyết tranh chấp (khoản 5 Điều 44) — một cơ chế tránh việc khiếu nại thẩm quyền bị lạm dụng để trì hoãn tố tụng.
Lưu ý soạn thảo điều khoản trọng tài cho doanh nghiệp FDI
Từ các quy định trên, một điều khoản trọng tài “khỏe mạnh” nên bao gồm tối thiểu các yếu tố sau:
- Xác định rõ hình thức trọng tài: trọng tài quy chế tại một trung tâm cụ thể (ghi đúng tên trung tâm) hay trọng tài vụ việc. Tránh các cụm từ mơ hồ như “trọng tài tại Việt Nam”.
- Số lượng trọng tài viên: một hay ba. Nếu các bên không thỏa thuận, luật mặc định hội đồng gồm ba trọng tài viên (khoản 2 Điều 39) — chi phí cao hơn đáng kể so với trọng tài viên duy nhất.
- Ngôn ngữ tố tụng: đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp FDI; nếu không thỏa thuận, với tranh chấp không có yếu tố nước ngoài, ngôn ngữ mặc định là tiếng Việt (Điều 10).
- Địa điểm giải quyết tranh chấp và luật áp dụng: nếu không thỏa thuận, hội đồng trọng tài quyết định (Điều 11, Điều 14).
- Thẩm quyền của người ký: đảm bảo người ký điều khoản trọng tài có thẩm quyền đại diện hợp lệ, tránh rơi vào khoản 2 Điều 18.
- Phạm vi tranh chấp: nên bao trùm “mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này”, tránh diễn đạt hẹp khiến một phần tranh chấp rơi ra ngoài thẩm quyền trọng tài.
Một điểm cập nhật pháp lý cần ghi nhận: Luật số 81/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025) đã sửa đổi khoản 3 Điều 7 Luật Trọng tài thương mại về tòa án có thẩm quyền đối với hoạt động trọng tài — phần lớn các yêu cầu hỗ trợ trọng tài thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực. Lưu ý phân biệt văn bản này với Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15 — đó là một văn bản hoàn toàn khác, liên quan đến tổ chức hệ thống tòa án, không phải luật sửa đổi Luật Trọng tài thương mại.
Câu hỏi thường gặp
Thỏa thuận trọng tài bằng lời nói có hiệu lực không?
Không. Điều 16 yêu cầu thỏa thuận trọng tài phải được xác lập dưới dạng văn bản (hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả email, fax và các hình thức trao đổi có ghi nhận). Thỏa thuận hoàn toàn bằng lời nói không đáp ứng yêu cầu hình thức và vô hiệu theo khoản 4 Điều 18.
Hợp đồng chính bị tuyên vô hiệu thì điều khoản trọng tài còn hiệu lực không?
Còn hiệu lực. Điều 19 quy định thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng — việc hợp đồng vô hiệu không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Chính hội đồng trọng tài sẽ là cơ quan xem xét tranh luận về tính vô hiệu của hợp đồng chính.
Điều khoản trọng tài ghi “tranh chấp giải quyết tại trung tâm trọng tài” mà không nêu tên trung tâm cụ thể thì sao?
Đây là điều khoản khiếm khuyết nhưng chưa hẳn vô hiệu. Theo khoản 5 Điều 43, khi không xác định được tổ chức trọng tài cụ thể, các bên phải thỏa thuận lại; nếu không thỏa thuận được, việc lựa chọn hình thức, tổ chức trọng tài được thực hiện theo yêu cầu của nguyên đơn. Tuy nhiên, cách tốt nhất là ghi rõ tên trung tâm ngay từ đầu để tránh tranh cãi.
Bên kia khởi kiện ra tòa án dù đã có thỏa thuận trọng tài thì xử lý thế nào?
Theo Điều 6, tòa án phải từ chối thụ lý nếu thỏa thuận trọng tài có hiệu lực và có thể thực hiện được. Bên bị kiện cần viện dẫn thỏa thuận trọng tài ngay từ giai đoạn đầu để tòa án từ chối thụ lý. Nếu thỏa thuận vô hiệu hoặc không thể thực hiện được, tòa án sẽ thụ lý giải quyết.
Người tiêu dùng ký hợp đồng có điều khoản trọng tài soạn sẵn thì có bị ràng buộc không?
Điều 17 dành một ngoại lệ bảo vệ người tiêu dùng: dù điều khoản trọng tài đã được ghi trong điều kiện chung do nhà cung cấp soạn sẵn, người tiêu dùng vẫn được quyền lựa chọn trọng tài hoặc tòa án; nhà cung cấp chỉ được khởi kiện tại trọng tài nếu được người tiêu dùng chấp thuận.
Liên hệ FLAT LAW FIRM
FLAT LAW FIRM là boutique business law firm chuyên sâu về đầu tư nước ngoài (FDI), giao dịch xuyên biên giới và giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam. Chúng tôi rà soát, soạn thảo điều khoản trọng tài trong các hợp đồng thương mại, hợp đồng EPC, hợp đồng liên doanh và M&A; đồng thời đại diện khách hàng xử lý các tranh chấp về hiệu lực thỏa thuận trọng tài trước hội đồng trọng tài và tòa án.
Để điều khoản trọng tài trong hợp đồng của doanh nghiệp thực sự “làm việc” khi tranh chấp xảy ra, hãy liên hệ với chúng tôi để được rà soát và tư vấn.
Tuyên bố miễn trừ
Nội dung bài viết chỉ mang tính thông tin chung về pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam tại thời điểm đăng tải, không cấu thành tư vấn pháp lý cho bất kỳ vụ việc cụ thể nào. Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp; doanh nghiệp nên tham vấn luật sư trước khi quyết định.
Liên kết hữu ích
- Giải quyết tranh chấp trọng tài — trang chuyên đề tổng quan của FLAT về trọng tài thương mại.
- Nên chọn trọng tài hay tòa án cho tranh chấp thương mại — khung so sánh để lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp.
- Hủy phán quyết trọng tài tại Việt Nam — thỏa thuận trọng tài vô hiệu là một căn cứ hủy phán quyết.
- Lựa chọn trọng tài viên trong tranh chấp — tiêu chuẩn và chiến lược lựa chọn trọng tài viên.
