Trọng tài thương mại tại Việt Nam
Phán quyết trọng tài là chung thẩm — nhưng “chung thẩm” không có nghĩa là tuyệt đối không thể bị lật ngược. Trong những trường hợp hạn chế do luật định, một bên có thể yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài. Đây là cơ chế kiểm soát duy nhất của nhà nước đối với phán quyết trọng tài, với các căn cứ hủy được liệt kê đóng, thời hạn yêu cầu nghiêm ngặt và nguyên tắc Tòa án không xét xử lại nội dung vụ tranh chấp. Bài viết này phân tích toàn diện thủ tục yêu cầu hủy phán quyết trọng tài theo Điều 68–71 Luật Trọng tài thương mại 2010 (trong bối cảnh sửa đổi về thẩm quyền Tòa án bởi Luật 81/2025/QH15).

Nguyên tắc chung thẩm và ngoại lệ duy nhất
Khoản 5 Điều 4 và khoản 5 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010 xác lập: phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành — không có thủ tục phúc thẩm, không bên nào có quyền “kháng cáo” để một cấp xét xử cao hơn xem xét lại toàn bộ vụ việc.
Ngoại lệ duy nhất là thủ tục yêu cầu hủy phán quyết tại Tòa án theo Điều 68–71. Đây không phải “cấp phúc thẩm trá hình” mà là cơ chế kiểm soát tư pháp giới hạn: Tòa án chỉ xem xét phán quyết có vi phạm một trong các căn cứ hủy do luật liệt kê hay không, chứ không đánh giá lại Hội đồng trọng tài xử đúng hay sai về nội dung.
Năm căn cứ hủy và nghĩa vụ chứng minh
Khoản 2 Điều 68 liệt kê đóng các trường hợp phán quyết trọng tài bị hủy — Tòa án không được sáng tạo thêm căn cứ ngoài danh sách này:
a) Không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Đây là căn cứ về nền tảng thẩm quyền: nếu ngay từ đầu không tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp lệ thì Hội đồng trọng tài không có thẩm quyền giải quyết, và phán quyết đương nhiên không có cơ sở tồn tại. Các trường hợp thỏa thuận vô hiệu được quy định tại Điều 18 (vi phạm thẩm quyền, người xác lập không có thẩm quyền, hình thức không đúng, v.v.).
b) Thành phần Hội đồng trọng tài, thủ tục tố tụng trọng tài không phù hợp với thỏa thuận của các bên hoặc trái với các quy định của Luật này. Căn cứ này bảo vệ quyền tự định đoạt về tố tụng của các bên: ví dụ các bên thỏa thuận Hội đồng gồm ba trọng tài viên nhưng thực tế chỉ có một người giải quyết, hoặc thủ tục vi phạm các quy định bắt buộc của Luật (như quyền được trình bày, quyền bình đẳng của các bên).
c) Vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Ví dụ tranh chấp không thuộc phạm vi thỏa thuận trọng tài, hoặc thuộc loại tranh chấp pháp luật không cho phép giải quyết bằng trọng tài. Luật có quy định linh hoạt: trường hợp phán quyết có nội dung không thuộc thẩm quyền thì chỉ nội dung đó bị hủy — phần còn lại của phán quyết vẫn có hiệu lực (hủy một phần).
d) Chứng cứ mà Hội đồng trọng tài căn cứ vào để ra phán quyết là giả mạo; Trọng tài viên nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác của một bên tranh chấp làm ảnh hưởng đến tính khách quan, công bằng của phán quyết. Đây là căn cứ về tính liêm chính của quá trình tố tụng — đòi hỏi bên yêu cầu phải chứng minh được hành vi gian lận hoặc tham nhũng cụ thể, không chỉ là nghi ngờ.
đ) Phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Đây là “van an toàn” cuối cùng bảo vệ trật tự công — và cũng là căn cứ gây tranh cãi nhiều nhất về phạm vi áp dụng; Tòa án thường áp dụng rất thận trọng để không biến nó thành công cụ xét lại nội dung phán quyết.
Về nghĩa vụ chứng minh, khoản 3 Điều 68 phân bổ rõ ràng: đối với các căn cứ tại điểm a, b, c và d, bên yêu cầu hủy phải chứng minh — Tòa án không có nghĩa vụ đi tìm chứng cứ thay. Riêng căn cứ điểm đ (trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam), Tòa án chủ động xác minh, thu thập chứng cứ, vì liên quan đến trật tự công — lợi ích chung của xã hội — nên nhà nước chủ động bảo vệ, không phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng chứng minh của bên yêu cầu.
Thời hạn 30 ngày và hồ sơ đơn yêu cầu hủy
Điều 69 quy định: trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết trọng tài, nếu một bên có đủ căn cứ chứng minh phán quyết thuộc một trong các trường hợp tại khoản 2 Điều 68 thì có quyền làm đơn gửi Tòa án có thẩm quyền yêu cầu hủy phán quyết, kèm theo tài liệu, chứng cứ chứng minh. Thời hạn này là nghiêm ngặt; điểm nới lỏng duy nhất là trường hợp quá hạn vì sự kiện bất khả kháng thì thời gian đó không tính vào thời hạn (khoản 2 Điều 69) — nhưng chứng minh bất khả kháng trên thực tế rất khó khăn, nên doanh nghiệp cần coi 30 ngày là thời hạn tuyệt đối. Lưu ý mốc tính là “ngày nhận được phán quyết” chứ không phải ngày ban hành.
Theo Điều 70, đơn phải có: ngày, tháng, năm làm đơn; tên và địa chỉ của bên có yêu cầu; yêu cầu và căn cứ hủy phán quyết — trong đó phải chỉ rõ phán quyết thuộc trường hợp nào trong năm căn cứ tại khoản 2 Điều 68 và phân tích cụ thể, không thể chỉ nêu chung chung “phán quyết không công bằng”. Kèm theo đơn phải có bản chính hoặc bản sao đã chứng thực hợp lệ của phán quyết và thỏa thuận trọng tài; giấy tờ bằng tiếng nước ngoài phải được dịch ra tiếng Việt và chứng thực bản dịch.
Tòa án nào có thẩm quyền xét yêu cầu hủy?
Theo điểm g khoản 2 Điều 7, Tòa án có thẩm quyền là Tòa án nơi Hội đồng trọng tài đã tuyên phán quyết — tức Tòa án tại seat của vụ trọng tài. Về cấp Tòa án, khoản 3 Điều 7 (sửa đổi bởi Luật 81/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025) quy định thẩm quyền thuộc một số Tòa án nhân dân cấp tỉnh do Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ — cao hơn mức Tòa án nhân dân khu vực áp dụng cho các yêu cầu hỗ trợ trọng tài khác, phản ánh tính chất đặc biệt của việc hủy một phán quyết chung thẩm.
Lưu ý phân biệt: Luật 81/2025/QH15 là Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân — không phải luật trọng tài mới. Đừng nhầm với Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về thành lập Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực — đó là văn bản tổ chức bộ máy, dù cùng số hiệu 81/2025 và cùng hiệu lực từ 01/7/2025.
Thủ tục Tòa án xét đơn và nguyên tắc không xét lại nội dung
Theo Điều 71, sau khi thụ lý, Tòa án thông báo ngay cho Trung tâm trọng tài (hoặc các Trọng tài viên của Hội đồng trọng tài vụ việc), các bên tranh chấp và Viện kiểm sát cùng cấp. Trong 07 ngày làm việc kể từ ngày thụ lý, Chánh án chỉ định Hội đồng xét đơn gồm ba Thẩm phán (một người làm chủ tọa); trong 30 ngày kể từ ngày được chỉ định, Hội đồng phải mở phiên họp xét đơn; hồ sơ được chuyển cho Viện kiểm sát nghiên cứu trong 07 ngày làm việc trước ngày mở phiên họp.
Phiên họp tiến hành với sự có mặt của các bên, luật sư (nếu có) và Kiểm sát viên; bên đã được triệu tập hợp lệ mà vắng mặt không có lý do chính đáng thì Hội đồng vẫn xét đơn. Sau khi xem xét đơn, tài liệu kèm theo và nghe ý kiến các bên cùng Viện kiểm sát, Hội đồng thảo luận và quyết định theo đa số.
Cơ chế đặc biệt tại khoản 7 Điều 71: theo yêu cầu của một bên và xét thấy phù hợp, Hội đồng xét đơn có thể tạm đình chỉ việc xem xét trong thời hạn không quá 60 ngày để Hội đồng trọng tài khắc phục sai sót tố tụng, nhằm loại bỏ căn cứ hủy phán quyết — thể hiện chính sách pháp luật ưu tiên bảo vệ hiệu lực của phán quyết trọng tài.
Nguyên tắc then chốt tại khoản 4 Điều 71: Hội đồng xét đơn căn cứ vào Điều 68 và các tài liệu kèm theo để xem xét, quyết định; không xét xử lại nội dung vụ tranh chấp mà Hội đồng trọng tài đã giải quyết. Hệ quả: bên yêu cầu hủy không thể lập luận “Hội đồng trọng tài áp dụng sai luật” hay “mức bồi thường quá cao” — yêu cầu hủy chỉ có cơ hội khi tấn công vào tố tụng và thẩm quyền: thỏa thuận trọng tài có vấn đề, thành phần Hội đồng sai, thủ tục vi phạm nghiêm trọng, chứng cứ giả mạo, hoặc phán quyết trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Hệ quả pháp lý của quyết định về yêu cầu hủy
Hội đồng xét đơn có quyền ra quyết định hủy hoặc không hủy phán quyết (khoản 5 Điều 71); trường hợp bên yêu cầu rút đơn hoặc vắng mặt không lý do chính đáng sau khi được triệu tập hợp lệ thì ra quyết định đình chỉ việc xét đơn.
Nếu phán quyết bị hủy, khoản 8 Điều 71 quy định các bên có thể thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra Trọng tài, hoặc một bên có quyền khởi kiện tại Tòa án. Lưu ý: hủy phán quyết không đồng nghĩa bên yêu cầu hủy “thắng” trong tranh chấp gốc — vụ việc phải được giải quyết lại từ đầu. Nếu phán quyết không bị hủy, phán quyết được thi hành theo thủ tục thi hành phán quyết trọng tài.
Hai điểm quan trọng khác: quyết định của Tòa án về yêu cầu hủy là quyết định cuối cùng và có hiệu lực thi hành — không có khiếu nại, kháng nghị tiếp theo (khoản 10 Điều 71); và thời gian giải quyết tranh chấp tại Trọng tài cộng thời gian tiến hành thủ tục hủy không tính vào thời hiệu khởi kiện (khoản 9 Điều 71).
Thực tiễn: hủy phán quyết là ngoại lệ, không phải quy tắc
Trên thực tế xét xử tại Việt Nam, yêu cầu hủy chỉ được chấp nhận khi đáp ứng chặt chẽ các căn cứ tại Điều 68; Tòa án có xu hướng diễn giải các căn cứ một cách hẹp để bảo vệ tính chung thẩm của trọng tài.
Bài học hai chiều cho doanh nghiệp: ở phía bên có nguy cơ thua kiện, đừng đặt cược vào thủ tục hủy như “phương án B” mặc định — hãy tập trung trình bày tốt ngay trong tố tụng trọng tài, và chỉ theo đuổi yêu cầu hủy khi có căn cứ cụ thể, rõ ràng. Ở phía soạn thảo hợp đồng và tham gia tố tụng, tuân thủ nghiêm ngặt thỏa thuận về thành phần Hội đồng và thủ tục chính là cách tốt nhất để “miễn nhiễm” trước yêu cầu hủy sau này.
Câu hỏi thường gặp
Yêu cầu hủy phán quyết có giống như kháng cáo bản án không?
Không. Kháng cáo là quyền yêu cầu cấp phúc thẩm xét xử lại toàn bộ vụ án về nội dung. Yêu cầu hủy phán quyết chỉ được xem xét trong phạm vi năm căn cứ tại khoản 2 Điều 68, và Tòa án không xét xử lại nội dung vụ tranh chấp (khoản 4 Điều 71).
Quá thời hạn 30 ngày thì còn yêu cầu hủy được không?
Về nguyên tắc là không. Thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết (Điều 69) là nghiêm ngặt; chỉ khi quá hạn vì sự kiện bất khả kháng thì thời gian đó mới không tính vào thời hạn — và việc chứng minh bất khả kháng trên thực tế rất khó khăn.
Tòa án có xem xét việc Hội đồng trọng tài xử đúng hay sai về nội dung không?
Không. Khoản 4 Điều 71 quy định Hội đồng xét đơn không xét xử lại nội dung vụ tranh chấp; các lập luận về áp dụng pháp luật đúng/sai hay mức bồi thường không thuộc phạm vi xem xét.
Phán quyết có thể bị hủy một phần không?
Có, với căn cứ tại điểm c khoản 2 Điều 68: nếu phán quyết có nội dung không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài thì chỉ nội dung đó bị hủy, phần còn lại vẫn có hiệu lực và được thi hành.
Sau khi phán quyết bị hủy thì tranh chấp được giải quyết thế nào?
Theo khoản 8 Điều 71, các bên có thể thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra Trọng tài, hoặc một bên có quyền khởi kiện tại Tòa án. Thời gian đã qua cho tố tụng trọng tài và thủ tục hủy không tính vào thời hiệu khởi kiện (khoản 9 Điều 71).
FLAT LAW FIRM — Bảo vệ quyền lợi trong mọi giai đoạn trọng tài
FLAT LAW FIRM là boutique business law firm chuyên sâu về đầu tư nước ngoài (FDI) và các giao dịch xuyên biên giới. Chúng tôi tư vấn và đại diện khách hàng trong thủ tục yêu cầu hủy phán quyết trọng tài — từ đánh giá khả năng thành công dựa trên các căn cứ tại Điều 68, chuẩn bị đơn và chứng cứ trong thời hạn 30 ngày, đến tham gia phiên họp xét đơn tại Tòa án; đồng thời hỗ trợ bên được thi hành bảo vệ hiệu lực của phán quyết. Liên hệ với chúng tôi tại https://flaw.vn/lien-he/ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn.
Liên hệ FLAT LAW FIRMLiên kết hữu ích
Thông tin chung
Nội dung bài viết chỉ mang tính thông tin chung về pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam tại thời điểm đăng tải, không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ vụ việc cụ thể nào. Quy định pháp luật và cách áp dụng trên thực tế có thể thay đổi; quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
