FLAT LAW FIRM

Lao động

Thử việc tối đa bao lâu, lương thử việc bao nhiêu?

Bàn tay cầm tờ giấy ghi chữ Contract phía trên laptop

Thử việc là giai đoạn "dùng thử" quen thuộc nhất trong quan hệ lao động — nhưng cũng là nơi doanh nghiệp vi phạm nhiều nhất: thử việc quá thời gian luật cho phép, trả lương thử việc 70–80%, thử việc đi thử việc lại cùng một vị trí. Bài viết tổng hợp đầy đủ quy định của Bộ luật Lao động 2019 để cả người sử dụng lao động và người lao động đều biết rõ giới hạn của mình.

1. Thử việc tối đa bao lâu? (Điều 25 BLLĐ 2019)

Thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá:

Vị trí / tính chất công việcTối đa
Chức danh người quản lý doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp)180 ngày
Công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên60 ngày
Công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ30 ngày
Các công việc khác6 ngày làm việc

Lưu ý quan trọng: mức trần tính theo tính chất công việc thực tế, không theo tên chức danh mà doanh nghiệp tự đặt. Ghi "quản lý" cho một vị trí nhân viên để kéo dài thử việc lên 180 ngày là cách làm rủi ro — khi tranh chấp, cơ quan chức năng nhìn vào bản chất công việc.

2. Lương thử việc tối thiểu bao nhiêu? (Điều 26 BLLĐ 2019)

Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó.

Ví dụ: lương chính thức của vị trí kế toán tổng hợp là 20 triệu đồng/tháng → lương thử việc tối thiểu là 17 triệu đồng/tháng. Thỏa thuận 15 triệu (75%) là vi phạm, người lao động có quyền yêu cầu truy trả phần chênh lệch và doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.

3. Chỉ được thử việc MỘT lần cho một công việc (Điều 24 BLLĐ 2019)

Nguyên tắc: chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Các biến tướng phổ biến nhưng vi phạm:

  • Hết 2 tháng thử việc, ký tiếp "hợp đồng thử việc lần 2" cho cùng vị trí — không được.
  • Đổi tên chức danh (từ "nhân viên" thành "chuyên viên") nhưng công việc thực tế như nhau rồi thử việc lại — không được.
  • Cho nghỉ việc hết thử việc rồi tuyển lại chính người đó vào cùng công việc để thử việc tiếp — không được.

4. Kết thúc thử việc: đạt thì sao, không đạt thì sao? (Điều 27 BLLĐ 2019)

Khi kết thúc thời gian thử việc:

  • Đạt yêu cầu: tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết (nếu hợp đồng có nội dung thử việc) hoặc hai bên phải giao kết hợp đồng lao động.
  • Không đạt yêu cầu: chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc.

Điểm đặc biệt của giai đoạn thử việc: trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động mà không cần báo trước, không phải bồi thường. Đây là "đặc quyền" chỉ tồn tại trong thời gian thử việc — hết thử việc, việc chấm dứt phải tuân thủ đầy đủ thủ tục của pháp luật.

5. Thử việc và bảo hiểm xã hội: điểm hay bị bỏ sót

Thực tiễn nhiều doanh nghiệp lúng túng ở điểm này:

  • Ký hợp đồng thử việc riêng (độc lập): người lao động chưa thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc trong thời gian này.
  • Ký hợp đồng lao động có điều khoản thử việc (phổ biến hơn): nếu hợp đồng từ đủ 1 tháng trở lên, người lao động thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc ngay từ khi hợp đồng có hiệu lực, bao gồm cả thời gian thử việc.

Vì vậy, lựa chọn loại hợp đồng không chỉ là chuyện hình thức — nó quyết định nghĩa vụ BHXH của doanh nghiệp.

6. So sánh: hợp đồng thử việc riêng vs. hợp đồng lao động có điều khoản thử việc

Tiêu chíHợp đồng thử việc riêngHĐLĐ có điều khoản thử việc
Hình thứcVăn bản độc lập chỉ về thử việcHĐLĐ có mục thử việc
BHXH bắt buộcChưa phải tham gia trong thời gian thử việcTham gia từ khi HĐLĐ có hiệu lực (nếu HĐ từ đủ 1 tháng)
Kết thúc đạt yêu cầuPhải ký tiếp HĐLĐTự động tiếp tục HĐLĐ
Phù hợp khiTuyển vị trí ngắn hạn, chưa chắc chắnTuyển chính thức, muốn gọn thủ tục

Lựa chọn sai loại hợp đồng là lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp bị truy thu BHXH.

7. Năm lỗi doanh nghiệp hay mắc nhất

  1. Thử việc quá trần (ví dụ thử việc nhân viên văn phòng 3 tháng) — vi phạm Điều 25.
  2. Lương thử việc 70–80% — vi phạm Điều 26 (tối thiểu 85%).
  3. Thử việc lần 2 cùng công việc — vi phạm Điều 24.
  4. Không đánh giá bằng văn bản khi kết thúc thử việc — đến lúc tranh chấp không có chứng cứ "không đạt yêu cầu".
  5. Quên BHXH với HĐLĐ có điều khoản thử việc — bị truy thu và phạt.

8. Checklist cho doanh nghiệp

  1. Xác định đúng nhóm công việc để áp đúng trần 180/60/30/6 ngày.
  2. Lương thử việc ≥ 85% lương chính thức — ghi rõ trong văn bản.
  3. Một công việc chỉ thử việc một lần — rà soát quy trình tuyển dụng.
  4. Kết thúc thử việc phải có đánh giá bằng văn bản (đạt/không đạt) và xử lý tiếp theo rõ ràng.
  5. Chọn đúng loại hợp đồng và thực hiện đúng nghĩa vụ BHXH tương ứng.

9. Mẫu tiêu chí đánh giá kết quả thử việc

Nhiều doanh nghiệp thua kiện không phải vì người lao động giỏi hay dở, mà vì không có tiêu chí đánh giá bằng văn bản — đến khi chấm dứt thử việc thì chỉ nói miệng "không đạt yêu cầu". Hãy ban hành bộ tiêu chí ngay từ ngày đầu thử việc, gồm 4 nhóm:

1. Kết quả công việc (40%): các đầu việc/KPI cụ thể đã giao, mức hoàn thành, chất lượng sản phẩm. Tránh tiêu chí mơ hồ kiểu "thái độ tốt" — phải đo được.

2. Kiến thức, kỹ năng chuyên môn (30%): mức độ đáp ứng yêu cầu của bản mô tả công việc; khả năng sử dụng công cụ, quy trình của công ty.

3. Kỷ luật và tuân thủ (20%): đi làm đúng giờ, chấp hành nội quy, bảo mật thông tin, tuân thủ quy trình báo cáo.

4. Khả năng hòa nhập (10%): phối hợp với đồng nghiệp, tiếp thu phản hồi, chủ động học hỏi.

Quy trình chuẩn: giao tiêu chí bằng văn bản có chữ ký hai bên → đánh giá giữa kỳ (đối với thử việc từ 30 ngày trở lên) → đánh giá cuối kỳ bằng phiếu điểm có nhận xét cụ thể → thông báo kết quả trước khi hết thời gian thử việc theo Điều 27 BLLĐ 2019. Nếu đạt: ký hợp đồng lao động chính thức. Nếu không đạt: chấm dứt và thanh toán đầy đủ tiền lương những ngày đã làm việc. Lưu toàn bộ hồ sơ đánh giá ít nhất 5 năm — đó là "lá chắn" khi có tranh chấp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Thử việc tối đa bao lâu?

Đáp: Không quá 180 ngày (người quản lý doanh nghiệp); 60 ngày (trình độ từ cao đẳng trở lên); 30 ngày (trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ); 6 ngày làm việc (công việc khác) — Điều 25 BLLĐ 2019.

Hỏi: Lương thử việc tối thiểu bao nhiêu?

Đáp: Ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó (Điều 26 BLLĐ 2019). Thấp hơn là vi phạm.

Hỏi: Có được thử việc 2 lần cho cùng một công việc không?

Đáp: Không — chỉ được thử việc một lần đối với một công việc (Điều 24 BLLĐ 2019).

Hỏi: Hết thử việc mà không đạt thì xử lý thế nào?

Đáp: Chấm dứt hợp đồng/hợp đồng thử việc. Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ mà không cần báo trước, không phải bồi thường (Điều 27 BLLĐ 2019).

Hỏi: Thử việc có phải đóng BHXH không?

Đáp: Tùy loại hợp đồng: hợp đồng thử việc riêng thì chưa; hợp đồng lao động (từ đủ 1 tháng) có điều khoản thử việc thì có — ngay từ khi hợp đồng có hiệu lực.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 (Điều 24, 25, 26, 27).
  • Nội dung đối chiếu qua thuvienphapluat.vn tại thời điểm soạn bài (28/9/2026).

—