Năm 2026 là năm đầu tiên doanh nghiệp thực hiện quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP — hai văn bản làm thay đổi đáng kể cách xác định chi phí không được trừ thuế TNDN. Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt hạ từ 20 triệu xuống còn 5 triệu đồng cho mỗi lần thanh toán, danh mục chi phí không được trừ được hệ thống lại chi tiết tại Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, và chi phí nghiên cứu, phát triển lần đầu tiên được trừ tới 200% chi phí thực tế.
Với doanh nghiệp FDI, mỗi khoản chi bị loại khỏi chi phí được trừ đồng nghĩa với việc thu nhập chịu thuế tăng lên và số thuế phải nộp tăng theo — có khi lên tới hàng tỷ đồng chỉ vì những lỗi chứng từ tưởng chừng rất nhỏ. Bài viết tổng hợp 10 câu hỏi mà kế toán trưởng và giám đốc tài chính hay vướng nhất khi rà soát chi phí trước kỳ quyết toán. Mỗi câu trả lời gồm bốn lớp: trả lời trực tiếp, căn cứ pháp lý, giải thích thêm và hành động cần làm, theo đúng văn bản còn hiệu lực tại thời điểm cuối tháng 9/2026.
1. Khung pháp lý cần nhớ trước khi đi vào từng câu hỏi
Thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp được xác định bằng doanh thu trừ đi chi phí được trừ, cộng hoặc trừ các khoản điều chỉnh khác theo quy định. Vì vậy, "chi phí được trừ" là biến số quyết định trực tiếp số thuế phải nộp: chi phí được trừ càng ít, thu nhập chịu thuế càng cao.
Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 đặt ra hai tầng kiểm tra tại Điều 9. Tầng thứ nhất là ba điều kiện chung tại khoản 1: khoản chi phải thực tế phát sinh và liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp; khoản chi phải có đủ hóa đơn, chứng từ theo quy định của pháp luật; và khoản chi phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định, trừ các trường hợp đặc thù do Chính phủ quy định. Chỉ khi đáp ứng đồng thời cả ba điều kiện, khoản chi mới đi tiếp vào tầng thứ hai.
Tầng thứ hai là danh mục các khoản chi không được trừ. Khoản 2 Điều 9 của Luật liệt kê khung các nhóm bị loại, trong đó đáng chú ý có khoản tài trợ (trừ các khoản tài trợ được phép như tài trợ giáo dục, y tế, văn hóa, khắc phục thiên tai, nhà đại đoàn kết và tài trợ nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo), chi đầu tư xây dựng cơ bản trong giai đoạn đầu tư để hình thành tài sản cố định, và chi liên quan trực tiếp đến việc tăng, giảm vốn chủ sở hữu. Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết danh mục này tại Điều 10, với các nhóm cụ thể sẽ được phân tích trong từng câu hỏi dưới đây.
Một lưu ý về mốc thời gian: Nghị định 320/2025/NĐ-CP ban hành ngày 15/12/2025 và áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, tức kỳ quyết toán mà doanh nghiệp đang thực hiện trong năm 2026. Các quy định cũ — điển hình là ngưỡng 20 triệu đồng cho chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt — không còn là căn cứ áp dụng. Doanh nghiệp lấy thói quen của các năm trước để rà soát chi phí năm 2025 sẽ bỏ sót hàng loạt khoản chi có nguy cơ bị loại. Nắm vững hai tầng kiểm tra này là cách duy nhất để xác định đúng chi phí không được trừ thuế TNDN khi lập tờ khai quyết toán.
2. Câu hỏi thường gặp
Mười câu hỏi dưới đây bao quát các nhóm chi phí không được trừ thuế TNDN mà doanh nghiệp hay vướng nhất trong thực tiễn quyết toán, sắp xếp từ khung chung đến từng nhóm chi cụ thể.
1. Ba điều kiện chung để một khoản chi được trừ khi tính thuế TNDN là gì?
Trả lời trực tiếp: một khoản chi chỉ được trừ khi đồng thời đáp ứng ba điều kiện: thứ nhất, khoản chi thực tế phát sinh và liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp; thứ hai, khoản chi có đủ hóa đơn, chứng từ theo quy định của pháp luật; thứ ba, đối với trường hợp mua hàng hóa, dịch vụ và các khoản thanh toán khác từng lần có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên, khoản chi phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Thiếu bất kỳ điều kiện nào, khoản chi bị loại.
Căn cứ pháp lý: khoản 1 Điều 9 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 (67/2025/QH15) và khoản 1 Điều 9 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Nghị định 320 làm rõ thêm rằng chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt thực hiện theo quy định của các văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng, tức đồng bộ với ngưỡng 05 triệu đồng tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.
Giải thích thêm: ba điều kiện này có tính chất "cửa ải" — một khoản chi dù hoàn toàn phục vụ sản xuất, kinh doanh nhưng thanh toán bằng tiền mặt từ 05 triệu đồng trở lên vẫn bị loại; ngược lại, một khoản chi có đầy đủ hóa đơn và chuyển khoản đầy đủ nhưng không liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng bị loại. Trong thực tiễn thanh tra, cơ quan thuế thường bắt đầu từ điều kiện chứng từ vì đây là điểm dễ kiểm tra nhất: không có hóa đơn hợp lệ hoặc không có chứng từ chuyển khoản thì không cần bàn tiếp đến tính liên quan.
Hành động cần làm: trước kỳ quyết toán, rà soát toàn bộ chi phí theo đúng thứ tự ba điều kiện — lọc các khoản chi tiền mặt từ 05 triệu đồng trở lên, kiểm tra tính đầy đủ của hóa đơn, chứng từ, rồi mới đánh giá tính liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của từng khoản chi còn lại.
2. Thanh toán bằng tiền mặt từ 5 triệu đồng mỗi lần có bị loại khỏi chi phí được trừ không?
Trả lời trực tiếp: có. Từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, ngưỡng bắt buộc có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đã hạ từ 20 triệu đồng xuống còn 05 triệu đồng cho mỗi lần thanh toán. Khoản chi mua hàng hóa, dịch vụ và các khoản thanh toán khác từng lần từ 05 triệu đồng trở lên mà thanh toán bằng tiền mặt, không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, sẽ không được tính vào chi phí được trừ.
Căn cứ pháp lý: điểm c khoản 1 Điều 9 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 và điểm c khoản 1 Điều 9 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Cơ quan thuế các cấp đã có văn bản trả lời thống nhất: trường hợp doanh nghiệp chi trả tiền lương cho người lao động từng lần từ 05 triệu đồng trở lên mà không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt thì không được tính vào chi phí được trừ.
Giải thích thêm: đây là thay đổi có tác động rộng nhất của Nghị định 320/2025/NĐ-CP đối với chi phí, vì ngưỡng 05 triệu đồng bao phủ gần như toàn bộ chi phí vận hành thường xuyên của doanh nghiệp — từ tiền lương, tiền thuê văn phòng, chi phí tiếp khách đến mua sắm tài sản. Đáng chú ý, ngưỡng mới đồng bộ giữa thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng: hóa đơn mua vào từ 05 triệu đồng trở lên cũng phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt mới được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào. Cơ quan chức năng cũng đã cảnh báo hiện tượng cố tình chia nhỏ giao dịch để né ngưỡng, nên việc tách một khoản chi thành nhiều lần thanh toán nhỏ không phải là giải pháp an toàn.
Hành động cần làm: chuyển toàn bộ các khoản thanh toán từ 05 triệu đồng trở lên sang hình thức chuyển khoản qua ngân hàng; lưu giữ ủy nhiệm chi hoặc sao kê ngân hàng tương ứng với từng khoản chi; đặc biệt rà soát các khoản chi tiền mặt định kỳ như tạm ứng, thanh toán cho nhà cung cấp nhỏ và chi trả lương.
3. Mua hàng không có hóa đơn của người sản xuất trực tiếp có được trừ chi phí không?
Trả lời trực tiếp: có thể được trừ, nhưng phải lập bảng kê thu mua hàng hóa, dịch vụ do người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp ký và chịu trách nhiệm, kèm theo chứng từ chi trả tiền cho người bán. Quy định này chỉ áp dụng cho một số đối tượng đặc thù, không phải là giấy phép chung cho mọi giao dịch không có hóa đơn.
Căn cứ pháp lý: quy định về các trường hợp mua hàng hóa, dịch vụ không có hóa đơn được lập bảng kê tại Nghị định 320/2025/NĐ-CP, bao gồm: mua nông, lâm, thủy sản của người sản xuất, đánh bắt trực tiếp bán ra; mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ của người sản xuất trực tiếp; mua phế liệu của người trực tiếp thu nhặt; mua hàng hóa, dịch vụ của cá nhân, hộ kinh doanh có doanh thu dưới ngưỡng chịu thuế giá trị gia tăng. Đối với giao dịch từ 05 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp vẫn phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
Giải thích thêm: bảng kê chỉ thay thế hóa đơn trong các trường hợp đặc thù nêu trên, nơi người bán là cá nhân không thuộc diện phải xuất hóa đơn. Nếu người bán là doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh thuộc diện phải xuất hóa đơn mà không xuất, doanh nghiệp mua vào không thể dùng bảng kê để hợp thức hóa — khoản chi đó vẫn có nguy cơ bị loại vì thiếu hóa đơn hợp lệ. Sai lầm phổ biến là doanh nghiệp lập bảng kê cho cả những giao dịch mua của công ty có tư cách xuất hóa đơn, rồi bị loại toàn bộ khi thanh tra.
Hành động cần làm: phân loại nhà cung cấp không xuất hóa đơn xem có thuộc diện đặc thù không; lập bảng kê đầy đủ thông tin người bán, mặt hàng, số lượng, đơn giá, có chữ ký của người đại diện theo pháp luật; giữ chứng từ chi trả tiền và thực hiện chuyển khoản nếu giá trị từ 05 triệu đồng trở lên.
4. Chi phí đã ghi nhận nhưng đến cuối kỳ vẫn chưa thanh toán có được trừ không?
Trả lời trực tiếp: vẫn được trừ. Đây là điểm mới có lợi cho doanh nghiệp tại Nghị định 320/2025/NĐ-CP: trường hợp mua hàng hóa, dịch vụ từng lần có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên mà đến thời điểm ghi nhận chi phí doanh nghiệp chưa thanh toán thì doanh nghiệp vẫn được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế. Tuy nhiên, khi thực hiện thanh toán mà không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, doanh nghiệp phải kê khai, điều chỉnh giảm chi phí tương ứng vào kỳ tính thuế phát sinh việc thanh toán bằng tiền mặt.
Căn cứ pháp lý: điểm c3 khoản 1 Điều 9 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Quy định này áp dụng kể cả trong trường hợp cơ quan thuế đã có quyết định thanh tra, kiểm tra kỳ tính thuế có phát sinh khoản chi phí đó — tức doanh nghiệp không thể viện lý do "đang bị thanh tra" để trì hoãn việc điều chỉnh.
Giải thích thêm: quy định này tháo gỡ vướng mắc lớn của các năm trước, khi doanh nghiệp mua hàng cuối năm chưa kịp thanh toán thường bị loại chi phí ngay trong kỳ ghi nhận. Nhưng nó không phải là "giấy thông hành" cho thanh toán tiền mặt: nghĩa vụ chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt chỉ được hoãn đến thời điểm thanh toán thực tế, không bị xóa bỏ. Nếu đến khi thanh toán doanh nghiệp vẫn trả bằng tiền mặt cho khoản từ 05 triệu đồng trở lên, khoản chi sẽ bị điều chỉnh giảm — và việc điều chỉnh thực hiện vào kỳ phát sinh thanh toán, không phải kỳ ghi nhận chi phí ban đầu.
Hành động cần làm: lập danh sách theo dõi các khoản công nợ phải trả từ 05 triệu đồng trở lên chưa thanh toán tại thời điểm quyết toán; đảm bảo khi thanh toán thực hiện chuyển khoản và lưu chứng từ; nếu buộc phải thanh toán bằng tiền mặt, chủ động kê khai điều chỉnh giảm chi phí đúng kỳ để tránh bị phạt khi thanh tra phát hiện.
5. Tiền lương, tiền thưởng nào dễ bị loại khỏi chi phí được trừ nhất?
Trả lời trực tiếp: bốn nhóm chi cho người lao động có nguy cơ bị loại cao nhất: thứ nhất, tiền lương, tiền công và các khoản phải trả khác đã hạch toán vào chi phí nhưng thực tế không chi trả hoặc không có chứng từ thanh toán; thứ hai, tiền lương, tiền công, tiền thưởng không được ghi cụ thể điều kiện được hưởng và mức được hưởng trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế tài chính hoặc quy chế thưởng; thứ ba, tiền lương, tiền công của chủ doanh nghiệp tư nhân và chủ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân làm chủ; thứ tư, thù lao trả cho sáng lập viên không trực tiếp tham gia điều hành sản xuất, kinh doanh.
Căn cứ pháp lý: khoản 8 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP về các khoản chi cho người lao động không được trừ. Đối với người lao động nước ngoài được điều chuyển trong nội bộ tập đoàn, văn bản cử người của doanh nghiệp nước ngoài được chấp nhận thay cho hợp đồng lao động khi ghi nhận điều kiện và mức hưởng.
Giải thích thêm: nhóm thứ hai là "bẫy" phổ biến nhất trong các doanh nghiệp FDI. Nhiều công ty có chính sách thưởng Tết, thưởng hiệu quả công việc rất rõ ràng trong nội bộ, nhưng lại không đưa điều kiện và mức thưởng cụ thể vào bất kỳ văn bản nào trong bốn loại hồ sơ mà Nghị định liệt kê. Khi thanh tra, cơ quan thuế không xem email nội bộ hay quyết định miệng của giám đốc là căn cứ — thiếu văn bản đúng loại thì khoản thưởng bị loại. Với nhóm thứ ba, cần lưu ý quy định áp dụng cho chủ doanh nghiệp tư nhân và chủ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân làm chủ; trường hợp chủ sở hữu đồng thời là người điều hành hưởng lương với vai trò giám đốc trong công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, doanh nghiệp cần đối chiếu kỹ quy định và thực tiễn áp dụng.
Hành động cần làm: trước kỳ quyết toán, rà soát toàn bộ hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế tài chính và quy chế thưởng — bảo đảm mọi khoản lương, thưởng, phụ cấp đều được ghi cụ thể điều kiện và mức được hưởng; đối chiếu sổ hạch toán với chứng từ chi trả thực tế, loại ngay các khoản đã hạch toán nhưng chưa chi.
6. Chi phúc lợi và bảo hiểm cho người lao động có trần khống chế nào?
Trả lời trực tiếp: có hai tầng khống chế. Tầng thứ nhất: phần chi có tính chất phúc lợi trực tiếp cho người lao động vượt quá 01 tháng lương bình quân thực tế thực hiện trong năm tính thuế thì phần vượt không được trừ. Tầng thứ hai: khoản đóng góp tham gia bảo hiểm hưu trí bổ sung, quỹ có tính chất an sinh xã hội, mua bảo hiểm hưu trí tự nguyện và bảo hiểm nhân thọ cho người lao động chịu mức khống chế riêng theo quy định tại điểm đ khoản 4 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Căn cứ pháp lý: khoản 4 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Danh mục chi phúc lợi trực tiếp được liệt kê cụ thể, gồm: chi đám hiếu, hỷ của bản thân và gia đình người lao động; chi nghỉ mát; chi hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh; chi hỗ trợ bổ sung kiến thức học tập; chi hỗ trợ gia đình người lao động bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch họa, tai nạn, ốm đau; chi khen thưởng con của người lao động có thành tích tốt trong học tập; chi hỗ trợ chi phí đi lại ngày lễ, tết; chi bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm tự nguyện khác cho người lao động.
Giải thích thêm: trần 01 tháng lương bình quân thực tế được tính trên tổng các khoản chi phúc lợi trong năm, không phải trên từng khoản riêng lẻ — nhiều doanh nghiệp tính sai khi so từng khoản chi nghỉ mát hay hiếu hỷ với trần này một cách độc lập. Điểm cần phân biệt là các khoản bảo hiểm hưu trí bổ sung, bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm hưu trí tự nguyện không gộp vào trần phúc lợi 01 tháng lương mà chịu mức khống chế riêng; doanh nghiệp phải tách hai nhóm này khi tính toán. Ngoài ra, chi phúc lợi muốn được trừ trong phạm vi trần còn phải đáp ứng đầy đủ ba điều kiện chung, đặc biệt là điều kiện ghi cụ thể trong quy chế và chứng từ thanh toán.
Hành động cần làm: tổng hợp toàn bộ chi phúc lợi trong năm, tính 01 tháng lương bình quân thực tế để xác định phần vượt trần cần loại; tách riêng các khoản bảo hiểm hưu trí bổ sung, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm hưu trí tự nguyện để đối chiếu mức khống chế riêng theo văn bản gốc; bảo đảm các khoản phúc lợi được quy định trong quy chế tài chính hoặc thỏa ước lao động tập thể.
7. Tiền phạt vi phạm hành chính và tiền chậm nộp thuế có được trừ không?
Trả lời trực tiếp: không. Tiền phạt do vi phạm hành chính trong mọi lĩnh vực — bao gồm vi phạm pháp luật về thuế, kế toán, hóa đơn, giao thông và các lĩnh vực khác — đều không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp. Tương tự, tiền chậm nộp theo quy định của pháp luật về quản lý thuế cũng thuộc danh mục không được trừ.
Căn cứ pháp lý: quy định về khoản tiền phạt do vi phạm hành chính tại Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP và quy định về tiền chậm nộp tại khoản 12 Điều 10 Nghị định này. Đây là nhóm chi bị loại tuyệt đối, không có ngoại lệ hay điều kiện gỡ.
Giải thích thêm: logic của quy định này rất rõ ràng — pháp luật không cho phép doanh nghiệp dùng tiền phạt vi phạm để giảm nghĩa vụ thuế, vì như vậy nhà nước vừa phải xử phạt vừa phải "chia sẻ" một phần tiền phạt thông qua giảm thuế. Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp hạch toán tiền phạt vi phạm giao thông của xe công ty, tiền phạt chậm nộp tờ khai hay tiền phạt vi phạm hành chính về hóa đơn vào chi phí quản lý doanh nghiệp rồi quên loại ra khi quyết toán. Cơ quan thuế khi thanh tra chỉ cần đối chiếu sổ chi tiết tài khoản phạt là phát hiện ngay.
Hành động cần làm: hạch toán tiền phạt vi phạm hành chính và tiền chậm nộp vào tài khoản theo dõi riêng, không gộp với chi phí quản lý chung; khi lập tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, loại toàn bộ các khoản này ra khỏi chi phí được trừ trong phần điều chỉnh tăng thu nhập chịu thuế.
8. Thuế TNDN nộp thay nhà thầu nước ngoài có được trừ khi tính thuế TNDN không?
Trả lời trực tiếp: được trừ hoặc không, tùy điều khoản giá trong hợp đồng. Nếu hợp đồng với nhà thầu nước ngoài quy định doanh thu mà nhà thầu nhận được không bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp — tức bên Việt Nam chịu thuế thay theo giá net — thì số thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp thay được tính vào chi phí được trừ. Ngược lại, nếu hợp đồng đã ghi giá bao gồm thuế (giá gross), phần thuế nộp thay được xem như đã nằm trong giá dịch vụ và không được trừ thêm một lần nữa.
Căn cứ pháp lý: khoản 12 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Cùng khoản này quy định thuế giá trị gia tăng đầu vào đã được khấu trừ hoặc hoàn thuế thì không được tính vào chi phí được trừ — nguyên tắc chống khấu trừ hai lần: một khoản thuế đã được khấu trừ ở sắc thuế giá trị gia tăng thì không được đưa tiếp vào chi phí của thuế thu nhập doanh nghiệp.
Giải thích thêm: điểm mấu chốt nằm ở cách soạn điều khoản giá trong hợp đồng với đối tác nước ngoài. Nhiều doanh nghiệp FDI ký hợp đồng giá net với công ty mẹ hoặc nhà cung cấp nước ngoài, bên Việt Nam tự động chịu toàn bộ thuế nhà thầu, nhưng hợp đồng lại không ghi rõ "doanh thu không bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp" — khi đó cơ quan thuế có cơ sở không chấp nhận khoản thuế nộp thay là chi phí được trừ. Ngược lại, với hợp đồng giá gross, doanh nghiệp đôi khi vẫn kê thêm phần thuế nộp thay vào chi phí, dẫn đến tính trùng. Cả hai sai lầm đều xuất phát từ điều khoản hợp đồng thiếu chặt chẽ, không phải từ cách tính thuế.
Hành động cần làm: rà soát toàn bộ hợp đồng với nhà thầu nước ngoài, bổ sung điều khoản ghi rõ giá net hay giá gross và trách nhiệm chịu thuế của mỗi bên; chỉ kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp nộp thay vào chi phí được trừ khi hợp đồng đáp ứng điều kiện giá net; tham khảo phân tích chuyên sâu về thuế nhà thầu đối với phí quản lý công ty mẹ.
9. Chi phí trích trước như sửa chữa lớn tài sản cố định có được trừ trong kỳ trích không?
Trả lời trực tiếp: không, nếu đến cuối kỳ tính thuế khoản chi vẫn chưa thực tế phát sinh. Các khoản trích trước không được trừ bao gồm: chi phí sửa chữa lớn tài sản cố định trích trước nhưng không thực hiện trong kỳ; chi phí theo hợp đồng mà doanh nghiệp đã tính doanh thu nhưng vẫn còn nghĩa vụ thực hiện; và các khoản chi phí trích trước khác chưa thực hiện trong kỳ tính thuế.
Căn cứ pháp lý: quy định về khoản trích trước vào chi phí không đúng quy định tại Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Nguyên tắc xuyên suốt là điều kiện "thực tế phát sinh" tại Điều 9: trích trước là khoản chi dự kiến cho tương lai, chưa phải chi phí thực tế phát sinh trong kỳ nên không đáp ứng điều kiện được trừ.
Giải thích thêm: quy định này nhằm ngăn doanh nghiệp dùng nghiệp vụ trích trước để điều tiết lợi nhuận và giảm nghĩa vụ thuế — trích một khoản chi phí lớn vào năm lãi cao trong khi việc sửa chữa thực tế diễn ra vào năm sau. Khi khoản chi thực tế phát sinh trong kỳ sau và đáp ứng đủ ba điều kiện chung, doanh nghiệp tính vào chi phí được trừ của kỳ đó. Cần phân biệt trích trước với trích lập dự phòng: dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng nợ phải thu khó đòi hay dự phòng bảo hành sản phẩm được trừ nếu trích lập đúng và không vượt mức theo quy định của pháp luật về trích lập dự phòng; chỉ phần trích không đúng hoặc vượt mức mới bị loại.
Hành động cần làm: lập bảng theo dõi chi tiết từng khoản trích trước, đối chiếu với tiến độ thực hiện thực tế đến cuối kỳ; điều chỉnh tăng thu nhập chịu thuế đối với các khoản trích trước chưa thực hiện khi quyết toán; rà soát các khoản dự phòng đã trích bảo đảm đúng đối tượng và không vượt mức quy định.
10. Chi phí nghiên cứu và phát triển được trừ tối đa 200% chi phí thực tế với điều kiện gì?
Trả lời trực tiếp: đây là ưu đãi mới của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, cho phép doanh nghiệp tính vào chi phí được trừ tối đa không quá 200% chi phí thực tế phát sinh trong kỳ liên quan đến hoạt động nghiên cứu và phát triển, nhưng phải đáp ứng ba điều kiện: thứ nhất, không bao gồm các khoản chi được bù đắp bằng nguồn kinh phí khác và các khoản chi đã chi từ Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp; thứ hai, sau khi áp dụng mức chi bổ sung, doanh nghiệp không bị lỗ; thứ ba, chi phí nghiên cứu và phát triển thực tế được xác định theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Căn cứ pháp lý: điểm a khoản 1 Điều 9 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, hướng dẫn điểm a khoản 1 Điều 9 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025.
Giải thích thêm: mức 200% là mức trần, không phải mức mặc định — doanh nghiệp được chọn mức chi bổ sung phù hợp nhưng không vượt quá 200% chi phí thực tế. Điều kiện "không bị lỗ sau khi áp dụng" là giới hạn quan trọng: nếu việc cộng thêm phần chi bổ sung khiến kết quả kinh doanh chuyển từ lãi sang lỗ, doanh nghiệp chỉ được tính phần chi bổ sung trong giới hạn không làm phát sinh lỗ. Ngoài ra, không phải mọi chi phí mang tên "nghiên cứu" đều đủ điều kiện — chi phí phải được xác định là chi phí nghiên cứu và phát triển theo pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, tức phải gắn với hoạt động nghiên cứu, phát triển có nội dung khoa học công nghệ, không phải chi phí cải tiến thông thường hay chi phí marketing trá hình.
Hành động cần làm: phân loại và lập hồ sơ hoạt động nghiên cứu, phát triển theo đúng quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngay từ khi phát sinh chi phí; tính toán trước tác động của mức chi bổ sung để không vi phạm điều kiện không bị lỗ; tách riêng các khoản chi đã được bù đắp từ nguồn khác hoặc chi từ Quỹ phát triển khoa học và công nghệ để loại khỏi cơ sở tính 200%.
Kết luận: ba việc phải làm trước kỳ quyết toán thuế TNDN 2025
Thứ nhất, rà soát toàn bộ chi phí theo đúng hai tầng kiểm tra: có đáp ứng đồng thời ba điều kiện tại Điều 9 hay không, và có rơi vào danh mục không được trừ tại Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP hay không — đặc biệt là các khoản chi tiền mặt từ 05 triệu đồng trở lên, khoản lương thưởng thiếu văn bản quy định và các khoản trích trước chưa thực hiện. Thứ hai, chuẩn hóa lại hợp đồng và quy chế nội bộ: điều khoản giá net hay giá gross trong hợp đồng với nhà thầu nước ngoài, điều kiện và mức hưởng lương thưởng trong hợp đồng lao động và quy chế thưởng, danh mục chi phúc lợi trong quy chế tài chính. Thứ ba, tận dụng đúng các ưu đãi mới mà Luật dành cho doanh nghiệp tuân thủ tốt, điển hình là cơ chế trừ 200% chi phí nghiên cứu và phát triển — nhưng phải đi kèm hồ sơ khoa học công nghệ đầy đủ và tính toán giới hạn không bị lỗ.
Mỗi doanh nghiệp có cơ cấu chi phí khác nhau và mỗi khoản chi cần được đối chiếu với văn bản gốc trước khi quyết định loại hay giữ, nên các phân tích trên cần được áp dụng linh hoạt theo hồ sơ cụ thể. Việc xác định đúng chi phí không được trừ thuế TNDN ngay từ khâu rà soát nội bộ sẽ giúp doanh nghiệp tránh bị truy thu và phạt khi thanh tra, thay vì phải điều chỉnh bị động sau khi có kết luận kiểm tra. Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 và cần rà soát toàn bộ chi phí có nguy cơ bị loại, đội ngũ luật sư của FLAT có thể hỗ trợ kiểm tra bộ chứng từ, đánh giá rủi ro từng nhóm chi và thiết kế lại quy chế nội bộ phù hợp với khung pháp luật mới — hãy liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp.
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Chi phí từ 5 triệu đồng trở lên chưa thanh toán vẫn được trừ khi tính thuế TNDN từ 15/12/2025 — thuvienphapluat.vn
- Chi phí nghiên cứu và phát triển được trừ tối đa 200% chi phí thực tế khi tính thuế TNDN — thuvienphapluat.vn
- Phần chi vượt mức không được trừ khi tính thuế TNDN từ 15/12/2025 — thuvienphapluat.vn
- Quy định mới về thuế GTGT đầu vào không được trừ khi tính thuế TNDN theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP — thuvienphapluat.vn
- Tổng hợp các khoản chi cho người lao động không được trừ khi tính thuế TNDN — thuvienphapluat.vn
