Bị truy thu thuế thì khiếu nại thế nào: 10 câu hỏi doanh nghiệp hay gặp nhất
Nhận quyết định truy thu thuế — kèm tiền chậm nộp và tiền phạt — là một trong những tình huống khiến doanh nghiệp lúng túng nhất: vừa phải lo dòng tiền để nộp, vừa nghi ngờ cách tính của cơ quan thuế có đúng không. Pháp luật cho doanh nghiệp một công cụ rõ ràng để bảo vệ mình: quyền khiếu nại quyết định hành chính về thuế. Bài viết này trả lời 10 câu hỏi thường gặp nhất, theo đúng pháp luật hiện hành tại thời điểm tháng 9/2026.
Ghi chú pháp lý: Các quy định dưới đây viện dẫn Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/7/2026, thay thế Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14) và Luật Khiếu nại số 02/2011/QH13 (văn bản hợp nhất số 28/VBHN-VPQH, được sửa đổi bởi Luật số 136/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2026). Nếu quyết định truy thu của doanh nghiệp được ban hành trước 01/7/2026, cần đối chiếu thêm quy định chuyển tiếp áp dụng cho từng trường hợp cụ thể.
1. Bị truy thu thuế có quyền khiếu nại quyết định của cơ quan thuế không?
① Trả lời nhanh: Có. Người nộp thuế có quyền khiếu nại quyết định hành chính về thuế — bao gồm quyết định truy thu, quyết định ấn định thuế và quyết định xử phạt vi phạm hành chính về thuế — khi có căn cứ cho rằng quyết định đó trái pháp luật và xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
② Căn cứ pháp lý: Điểm l khoản 1 Điều 4 và Điều 41 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 ghi nhận quyền khiếu nại, khởi kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính về thuế của người nộp thuế. Về nguyên tắc chung, Điều 2 và Điều 7 Luật Khiếu nại 2011 xác định khiếu nại là việc đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính khi có căn cứ cho rằng quyết định đó trái pháp luật.
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Quyền khiếu nại áp dụng cho cả quyết định truy thu sau thanh tra, kiểm tra thuế và quyết định ấn định thuế. Không phải mọi bất đồng về cách tính thuế đều đủ căn cứ khiếu nại — doanh nghiệp cần chỉ ra được điểm trái pháp luật cụ thể (áp sai điều luật, tính sai số liệu, không đúng trình tự, vượt thẩm quyền), chứ không chỉ "cảm thấy số tiền quá cao".
④ Rủi ro & khuyến nghị: Khiếu nại không có căn cứ rõ ràng dễ bị bác ngay từ khâu thụ lý, làm mất thời gian và vẫn phải nộp đủ tiền thuế trong lúc chờ. Trước khi khiếu nại, nên rà soát kỹ quyết định truy thu cùng hồ sơ kế toán, chứng từ để xác định điểm sai cụ thể.
2. Thời hiệu khiếu nại quyết định truy thu thuế là bao lâu?
① Trả lời nhanh: 90 ngày, kể từ ngày doanh nghiệp nhận được hoặc biết được quyết định truy thu thuế. Quá thời hạn này mà không có lý do trở ngại khách quan, doanh nghiệp mất quyền khiếu nại.
② Căn cứ pháp lý: Điều 9 Luật Khiếu nại 2011: "Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày, kể từ ngày nhận được quyết định hành chính hoặc biết được quyết định hành chính, hành vi hành chính." Trường hợp không thực hiện được quyền khiếu nại đúng thời hiệu vì ốm đau, thiên tai, địch họa, đi công tác, học tập ở nơi xa hoặc trở ngại khách quan khác thì thời gian có trở ngại đó không tính vào thời hiệu.
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Mốc tính là ngày nhận được quyết định (có biên bản giao nhận, bưu phẩm) hoặc ngày "biết được" — ví dụ biết qua niêm yết công khai, qua thông báo của cơ quan thuế. Với doanh nghiệp, lý do "không biết" rất khó được chấp nhận vì quyết định truy thu thường được giao trực tiếp hoặc gửi theo địa chỉ đăng ký thuế. Vì vậy, ngay khi nhận quyết định, hãy ghi nhận ngày nhận và bắt đầu đếm 90 ngày.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Đây là cái bẫy phổ biến nhất: nhiều doanh nghiệp mải thương lượng, giải trình miệng với cơ quan thuế mà để trôi qua 90 ngày, đến khi muốn khiếu nại chính thức thì đã hết thời hiệu. Quy tắc an toàn: trong vòng 30 ngày đầu sau khi nhận quyết định, phải chốt xong phương án — khiếu nại, chấp nhận nộp, hay khởi kiện.
3. Nộp đơn khiếu nại ở đâu và hồ sơ gồm những gì?
① Trả lời nhanh: Khiếu nại lần đầu gửi đến chính người đã ban hành quyết định truy thu (ví dụ: Chi cục trưởng Chi cục Thuế hoặc Cục trưởng Cục Thuế đã ký quyết định). Hồ sơ gồm đơn khiếu nại và tài liệu chứng minh cho nội dung khiếu nại.
② Căn cứ pháp lý: Khoản 1 Điều 7 Luật Khiếu nại 2011: khiếu nại lần đầu đến người đã ra quyết định hành chính hoặc cơ quan có người có hành vi hành chính. Điều 8 quy định hình thức khiếu nại bằng đơn hoặc trình bày trực tiếp; đơn khiếu nại phải ghi rõ ngày tháng năm khiếu nại, tên và địa chỉ của người khiếu nại, tên và địa chỉ của cơ quan, tổ chức, cá nhân bị khiếu nại, nội dung và lý do khiếu nại, tài liệu liên quan (nếu có), yêu cầu giải quyết, có chữ ký hoặc điểm chỉ của người khiếu nại.
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Đơn khiếu nại cần nêu rõ: quyết định nào bị khiếu nại (số, ngày ban hành, người ký); từng điểm không đồng ý và căn cứ pháp lý tương ứng; yêu cầu cụ thể (hủy bỏ, sửa đổi một phần quyết định). Tài liệu đính kèm nên bao gồm: bản sao quyết định truy thu, biên bản thanh tra/kiểm tra, sổ sách, chứng từ, hợp đồng liên quan đến khoản thuế bị truy thu. Người ký đơn phải là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền hợp pháp.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Đơn khiếu nại chung chung, không chỉ rõ điểm sai và không kèm tài liệu chứng minh, rất dễ bị đánh giá là thiếu căn cứ. Một lưu ý quan trọng theo Điều 42 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15: cơ quan thuế có quyền yêu cầu người khiếu nại cung cấp hồ sơ, tài liệu liên quan, và nếu người khiếu nại từ chối cung cấp thì cơ quan thuế có quyền từ chối xem xét giải quyết — vì vậy cần chuẩn bị tinh thần hợp tác cung cấp hồ sơ đầy đủ, trung thực.
4. Trong thời gian khiếu nại có phải nộp tiền thuế bị truy thu không?
① Trả lời nhanh: Có, vẫn phải nộp đủ. Việc khiếu nại không đình chỉ nghĩa vụ nộp số tiền thuế, tiền chậm nộp và tiền phạt ghi trong quyết định truy thu, trừ trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định tạm đình chỉ thi hành.
② Căn cứ pháp lý: Điểm b khoản 1 Điều 14 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15: "Trong thời gian giải quyết khiếu nại, khởi kiện của người nộp thuế về số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp thì người nộp thuế vẫn phải nộp đủ số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp, trừ trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định tạm đình chỉ". Nguyên tắc này cũng phù hợp với nghĩa vụ chấp hành quyết định hành chính trong thời gian khiếu nại theo pháp luật về khiếu nại.
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Nếu không nộp, tiền chậm nộp tiếp tục phát sinh theo từng ngày, và khi nợ thuế quá 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp, doanh nghiệp sẽ bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế (trích tiền tài khoản, phong tỏa tài khoản, ngừng sử dụng hóa đơn, kê biên tài sản…) theo Điều 48 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15. Doanh nghiệp có nợ thuế kéo dài nên rà soát toàn bộ nghĩa vụ thuế để tránh rơi vào diện cưỡng chế. Trường hợp muốn xin tạm đình chỉ thi hành quyết định, doanh nghiệp phải có văn bản đề nghị gửi cơ quan có thẩm quyền và việc có được chấp nhận hay không do cơ quan đó quyết định theo từng vụ việc.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Đây là điểm nhiều doanh nghiệp hiểu sai nhất: tưởng "đang khiếu nại thì chưa phải nộp". Thực tế ngược lại — khiếu nại càng kéo dài mà không nộp, tổng nghĩa vụ càng phình to vì tiền chậm nộp, đồng thời doanh nghiệp đối mặt nguy cơ bị cưỡng chế ngay cả khi vụ khiếu nại chưa có kết quả. Phương án thực tế: nộp đủ để "khóa" tiền chậm nộp và tránh cưỡng chế, đồng thời theo đuổi khiếu nại để đòi lại nếu thắng (xem câu 9).
5. Cơ quan thuế phải giải quyết khiếu nại trong bao lâu?
① Trả lời nhanh: Không quá 10 ngày để thụ lý, sau đó không quá 30 ngày để giải quyết khiếu nại lần đầu (45 ngày đối với vụ việc phức tạp), tính từ ngày thụ lý.
② Căn cứ pháp lý: Điều 27 Luật Khiếu nại 2011: trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được khiếu nại thuộc thẩm quyền, người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu phải thụ lý và thông báo bằng văn bản. Điều 28: thời hạn giải quyết khiếu nại lần đầu không quá 30 ngày kể từ ngày thụ lý; vụ việc phức tạp không quá 45 ngày.
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Một điểm mới đáng chú ý tại Điều 42 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15: đối với vụ việc khiếu nại phức tạp, thủ trưởng cơ quan quản lý thuế phải thành lập Hội đồng tham vấn (hoạt động theo nguyên tắc biểu quyết đa số) để tham khảo trước khi ra quyết định — kể cả ở khiếu nại lần đầu. Trên thực tế, các vụ truy thu thuế có giá trị lớn, liên quan chuyển giá hoặc ưu đãi thuế thường được xếp vào diện phức tạp, nên doanh nghiệp cần chuẩn bị tâm lý cho khung 45 ngày và khả năng kéo dài hơn trên thực tế.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Trong suốt thời gian chờ, nghĩa vụ nộp thuế vẫn tồn tại (câu 4). Doanh nghiệp nên theo dõi tiến độ bằng văn bản: giữ lại biên nhận nộp đơn, văn bản thông báo thụ lý, và mọi văn bản trao đổi — đây sẽ là căn cứ tính thời hạn cho bước tiếp theo nếu cơ quan thuế không giải quyết đúng hạn.
6. Không đồng ý với kết quả giải quyết lần đầu thì làm gì tiếp?
① Trả lời nhanh: Có hai lựa chọn: khiếu nại lần hai đến thủ trưởng cấp trên trực tiếp của người đã giải quyết lần đầu, hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án. Thời hạn để khiếu nại lần hai là 30 ngày kể từ ngày hết thời hạn giải quyết lần đầu mà không được giải quyết, hoặc kể từ ngày nhận được quyết định giải quyết lần đầu mà không đồng ý.
② Căn cứ pháp lý: Điều 33 Luật Khiếu nại 2011: trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hết thời hạn giải quyết khiếu nại quy định tại Điều 28 mà khiếu nại lần đầu không được giải quyết, hoặc kể từ ngày nhận được quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu mà người khiếu nại không đồng ý, thì có quyền khiếu nại đến người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai; đồng thời có quyền khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án theo quy định của Luật Tố tụng hành chính.
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Nếu chọn khiếu nại lần hai, đơn phải gửi kèm quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu và các tài liệu liên quan. Nếu chọn khởi kiện, cần lưu ý thời hiệu khởi kiện vụ án hành chính (câu 10) và chuẩn bị đơn khởi kiện theo đúng quy định của Luật Tố tụng hành chính 2015. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chọn khiếu nại lần hai trước vì thủ tục đơn giản, không mất án phí và vẫn giữ được quan hệ làm việc với cơ quan thuế.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Đừng bỏ lỡ mốc 30 ngày. Nếu hết 30 ngày mà không khiếu nại lần hai cũng không khởi kiện, quyết định giải quyết lần đầu coi như được chấp nhận và vụ việc khép lại về mặt thủ tục hành chính. Quy tắc: ngay khi nhận quyết định lần đầu, đánh dấu ngay deadline 30 ngày trên lịch công việc.
7. Khiếu nại lần hai được giải quyết như thế nào?
① Trả lời nhanh: Khiếu nại lần hai do thủ trưởng cấp trên trực tiếp của người đã giải quyết khiếu nại lần đầu thụ lý và giải quyết, trong thời hạn không quá 45 ngày kể từ ngày thụ lý (60 ngày đối với vụ việc phức tạp).
② Căn cứ pháp lý: Khoản 2 Điều 7 Luật Khiếu nại 2011: khiếu nại lần hai đến thủ trưởng cấp trên trực tiếp của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu. Điều 40 Luật Khiếu nại 2011: thời hạn giải quyết khiếu nại lần hai không quá 45 ngày kể từ ngày thụ lý; vụ việc phức tạp không quá 60 ngày.
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Ví dụ: quyết định truy thu do Chi cục trưởng Chi cục Thuế ban hành, khiếu nại lần đầu do Chi cục trưởng giải quyết, thì khiếu nại lần hai gửi đến Cục trưởng Cục Thuế (cấp trên trực tiếp). Ở lần hai, cơ quan giải quyết xem xét lại toàn bộ vụ việc — cả tính hợp pháp của quyết định truy thu gốc và tính đúng đắn của quyết định giải quyết lần đầu. Đối với vụ việc phức tạp, Điều 42 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 tiếp tục áp dụng cơ chế Hội đồng tham vấn. Quyết định giải quyết khiếu nại lần hai phải nêu rõ quyền khởi kiện vụ án hành chính của người khiếu nại nếu không đồng ý.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Khiếu nại lần hai là "cửa" hành chính cuối cùng. Nếu kết quả lần hai vẫn giữ nguyên quyết định truy thu, con đường còn lại là khởi kiện ra Tòa án — và thời hiệu khởi kiện được tính độc lập (câu 10). Vì vậy, ngay từ khi nộp đơn lần hai, doanh nghiệp nên song song chuẩn bị hồ sơ theo hướng có thể dùng được cho cả phương án khởi kiện.
8. Quyết định cưỡng chế thuế có khiếu nại được không?
① Trả lời nhanh: Có. Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về thuế (phong tỏa/trích tiền tài khoản, ngừng sử dụng hóa đơn, kê biên tài sản…) cũng là quyết định hành chính, nên người nộp thuế có quyền khiếu nại nếu cho rằng việc cưỡng chế trái pháp luật.
② Căn cứ pháp lý: Điều 41 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 và Điều 7 Luật Khiếu nại 2011 — quyền khiếu nại áp dụng chung cho quyết định hành chính của cơ quan quản lý thuế, không loại trừ quyết định cưỡng chế. Thời hiệu khiếu nại vẫn là 90 ngày kể từ ngày nhận/biết được quyết định cưỡng chế (Điều 9 Luật Khiếu nại).
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Các căn cứ khiếu nại quyết định cưỡng chế thường gặp: cưỡng chế khi chưa đủ điều kiện (ví dụ nợ thuế chưa quá 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp theo Điều 48); áp dụng biện pháp cưỡng chế không đúng thứ tự hoặc vượt quá số tiền phải cưỡng chế; cưỡng chế trong khi doanh nghiệp đang được gia hạn, nộp dần hoặc không bị tính tiền chậm nộp theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Đơn khiếu nại quyết định cưỡng chế nộp theo cùng trình tự lần đầu — lần hai như trên.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Lưu ý đặc biệt: khiếu nại quyết định cưỡng chế không tự động đình chỉ việc cưỡng chế đang thực hiện — tài khoản vẫn có thể bị trích, hóa đơn vẫn có thể bị ngừng trong lúc chờ giải quyết. Vì vậy với cưỡng chế, tốc độ xử lý quan trọng hơn khiếu nại quyết định truy thu gốc: cần đồng thời làm việc trực tiếp với cơ quan thuế để nộp hoặc đề nghị nộp dần, song song với việc khiếu nại để bảo vệ quyền lợi.
9. Nếu khiếu nại thành công, số tiền thuế đã nộp được xử lý ra sao?
① Trả lời nhanh: Số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt đã nộp nhưng được xác định là thu không đúng phải được cơ quan quản lý thuế hoàn trả cho người nộp thuế trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày cơ quan thuế nhận được quyết định xử lý của cơ quan có thẩm quyền.
② Căn cứ pháp lý: Điều 42 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15: "Cơ quan quản lý thuế phải hoàn trả số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt thu không đúng cho người nộp thuế, bên thứ ba trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được quyết định xử lý của cơ quan có thẩm quyền."
③ Trình tự / lưu ý thực tế: "Quyết định xử lý của cơ quan có thẩm quyền" ở đây chính là quyết định giải quyết khiếu nại (lần đầu hoặc lần hai) hoặc bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật xác định doanh nghiệp không phải nộp hoặc chỉ phải nộp một phần. Trên thực tế, sau khi có quyết định giải quyết khiếu nại có lợi, doanh nghiệp nên chủ động gửi văn bản đề nghị hoàn trả kèm quyết định, thay vì chờ cơ quan thuế tự thực hiện. Số tiền được hoàn có thể được bù trừ với nghĩa vụ thuế khác nếu doanh nghiệp có đề nghị.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Đây chính là lý do chiến lược "nộp trước, khiếu nại sau" thường an toàn hơn "không nộp để chờ khiếu nại" (câu 4): tiền đã nộp oan được pháp luật bảo đảm hoàn trả trong 15 ngày, trong khi tiền chưa nộp thì sinh thêm tiền chậm nộp mỗi ngày và đối mặt cưỡng chế. Khi nhận được tiền hoàn, đối chiếu kỹ số tiền với quyết định giải quyết khiếu nại để bảo đảm hoàn đủ cả gốc, tiền chậm nộp và tiền phạt đã nộp thừa.
10. Khi nào nên khởi kiện ra Tòa án thay vì tiếp tục khiếu nại?
① Trả lời nhanh: Nên cân nhắc khởi kiện khi: đã qua hai lần khiếu nại mà kết quả không thay đổi; vụ việc có giá trị lớn và căn cứ pháp lý của doanh nghiệp vững; hoặc muốn một cơ quan độc lập (Tòa án) phán quyết thay vì cơ quan thuế tự xem xét lại quyết định của mình. Pháp luật không bắt buộc phải khiếu nại trước khi khởi kiện quyết định thuế.
② Căn cứ pháp lý: Điều 43 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15: việc khởi kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan quản lý thuế được thực hiện theo pháp luật về tố tụng hành chính. Khoản 2 Điều 116 Luật Tố tụng hành chính 2015: thời hiệu khởi kiện là 01 năm kể từ ngày nhận/biết được quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu hoặc lần hai; 01 năm kể từ ngày hết thời hạn giải quyết khiếu nại mà không được giải quyết và không có văn bản trả lời; trường hợp khởi kiện trực tiếp quyết định truy thu thì thời hiệu 01 năm kể từ ngày nhận/biết được quyết định đó.
③ Trình tự / lưu ý thực tế: Khởi kiện vụ án hành chính là một quy trình tố tụng độc lập với nhiều giai đoạn (thụ lý, chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm, có thể phúc thẩm), thường kéo dài nhiều tháng. Tòa án hành chính xem xét tính hợp pháp của quyết định truy thu — tức là quyết định có đúng thẩm quyền, đúng trình tự, đúng căn cứ pháp luật hay không — chứ không thay cơ quan thuế định đoạt chính sách thuế. Vì vậy, hồ sơ khởi kiện cần tập trung chứng minh điểm trái pháp luật cụ thể của quyết định, tương tự như khi khiếu nại nhưng được trình bày theo chuẩn tố tụng chặt chẽ hơn.
④ Rủi ro & khuyến nghị: Quyết định khởi kiện cần tính toán kỹ chi phí — thời gian — xác suất thắng, vì án phí, chi phí luật sư và nguồn lực nội bộ cho một vụ án hành chính không nhỏ. Một sai lầm phổ biến là vừa khiếu nại lần hai vừa để trôi thời hiệu khởi kiện: hai con đường này có thời hạn tính độc lập, nên dù đang theo đuổi khiếu nại, vẫn phải đánh dấu deadline 01 năm cho phương án khởi kiện. Với các vụ truy thu có giá trị lớn hoặc tiền lệ quan trọng, nên có luật sư đồng hành ngay từ giai đoạn khiếu nại lần đầu để hồ sơ được xây dựng nhất quán cho cả hai phương án.
—
Tóm tắt nhanh trình tự khiếu nại quyết định truy thu thuế
- Nhận quyết định truy thu → ghi nhận ngày nhận, bắt đầu đếm thời hiệu 90 ngày.
- Rà soát quyết định → xác định từng điểm trái pháp luật cụ thể, thu thập chứng từ.
- Nộp đơn khiếu nại lần đầu → gửi đến người đã ban hành quyết định; trong 10 ngày được thông báo thụ lý.
- Vẫn nộp đủ tiền thuế trong thời gian chờ (trừ khi được tạm đình chỉ) để tránh tiền chậm nộp và cưỡng chế.
- Nhận kết quả lần đầu (tối đa 30 ngày, 45 ngày nếu phức tạp) → không đồng ý thì trong 30 ngày khiếu nại lần hai hoặc khởi kiện.
- Khiếu nại lần hai → gửi đến thủ trưởng cấp trên trực tiếp; giải quyết tối đa 45 ngày (60 ngày nếu phức tạp).
- Thắng khiếu nại → được hoàn trả tiền thu không đúng trong 15 ngày; thua cả hai lần → còn quyền khởi kiện ra Tòa án trong thời hiệu 01 năm.
—
Cần hỗ trợ khiếu nại quyết định truy thu thuế?
Quyết định truy thu thuế thường đi kèm các tính toán phức tạp về doanh thu, chi phí được trừ, ưu đãi thuế và tiền chậm nộp — chỉ một điểm áp sai điều luật cũng có thể làm thay đổi toàn bộ số tiền phải nộp. FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp rà soát quyết định truy thu, đánh giá căn cứ khiếu nại, soạn đơn khiếu nại và đồng hành trong suốt quá trình giải quyết khiếu nại hoặc khởi kiện vụ án hành chính về thuế.
Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn phương án phù hợp với hồ sơ cụ thể của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 ngày 10/12/2025 (hiệu lực 01/7/2026; thay thế Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14)
- Luật Khiếu nại số 02/2011/QH13 ngày 11/11/2011 (văn bản hợp nhất số 28/VBHN-VPQH; sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 136/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026)
- Luật Tố tụng hành chính số 93/2015/QH13 ngày 25/11/2015
