Cẩm nang giải quyết tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế theo CISG
Việt Nam là một trong những nền kinh tế xuất khẩu lớn nhất Đông Nam Á, với hàng trăm nghìn hợp đồng mua bán hàng hóa ký kết mỗi năm cùng đối tác nước ngoài. Kể từ ngày 01/01/2017, khi Công ước Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG, còn gọi là Công ước Viên 1980) chính thức có hiệu lực tại Việt Nam, tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế CISG đã có một khung pháp lý thống nhất hoàn toàn mới. Điều này có nghĩa: nhiều tranh chấp mà doanh nghiệp Việt Nam tưởng sẽ được giải quyết theo pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật của đối tác, thực tế lại chịu sự điều chỉnh trực tiếp của CISG — với những quy định về vi phạm cơ bản, hủy hợp đồng, bồi thường thiệt hại khác biệt đáng kể so với luật trong nước.
Bài cẩm nang này hệ thống toàn diện: khi nào CISG áp dụng, cách soạn thảo hợp đồng để chủ động, quy trình giải quyết tranh chấp tại trọng tài VIAC và tòa án Việt Nam, các dạng tranh chấp điển hình cùng chế tài, và checklist thực hành cho doanh nghiệp.
Mục lục
- CISG là gì và khi nào áp dụng tại Việt Nam
- Kiểm tra nhanh: hợp đồng của bạn có thuộc phạm vi CISG không
- Soạn thảo hợp đồng để chủ động trước tranh chấp CISG
- Quy trình giải quyết tranh chấp theo CISG tại Việt Nam
- Các dạng tranh chấp điển hình và chế tài theo CISG
- Checklist cho doanh nghiệp: trước khi ký và khi tranh chấp phát sinh
- Cập nhật pháp luật đáng chú ý
- Câu hỏi thường gặp
- Bài viết liên quan
1. CISG là gì và khi nào áp dụng tại Việt Nam
Trước khi đi vào từng quy định cụ thể, mục này trả lời ba câu hỏi nền tảng: CISG là gì, Việt Nam gia nhập và áp dụng Công ước từ khi nào, và những hợp đồng nào thuộc — hoặc không thuộc — phạm vi điều chỉnh của Công ước.
1.1. Tổng quan về Công ước Viên 1980
CISG (United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods) do Ủy ban Luật Thương mại quốc tế của Liên Hợp Quốc (UNCITRAL) soạn thảo, được thông qua tại Viên năm 1980 và có hiệu lực quốc tế từ năm 1988. Đây là công ước thương mại đa phương được áp dụng rộng rãi nhất thế giới, với gần 100 quốc gia thành viên — trong đó có hầu hết các đối tác thương mại lớn của Việt Nam như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Singapore, Đức, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc.
CISG điều chỉnh hai nhóm vấn đề chính: (i) việc xác lập hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (chào hàng, chấp nhận chào hàng); và (ii) quyền và nghĩa vụ của người bán, người mua, cùng các chế tài khi vi phạm (giao hàng, thanh toán, hàng không phù hợp, hủy hợp đồng, bồi thường thiệt hại). Những vấn đề như hiệu lực của hợp đồng, quyền sở hữu tài sản, hay trách nhiệm do hàng hóa gây chết người, thương tích thì CISG không điều chỉnh — các vấn đề này do luật quốc gia bổ sung quyết định.
1.2. Việt Nam gia nhập và hiệu lực áp dụng
Ngày 18/12/2015, Việt Nam chính thức phê duyệt việc gia nhập CISG, trở thành thành viên thứ 84 của Công ước và là nước thứ hai trong ASEAN sau Singapore. Kể từ ngày 01/01/2017, CISG bắt đầu có hiệu lực ràng buộc tại Việt Nam.
Hệ quả pháp lý quan trọng: CISG trở thành một bộ phận của pháp luật Việt Nam. Theo khoản 1 Điều 5 Luật Thương mại 2005, trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Luật Thương mại thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế. Thực tiễn xét xử đã ghi nhận điều này — đơn cử Bản án số 02/2022/KDTM-ST ngày 16/3/2022 của Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương đã áp dụng trực tiếp CISG để giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp Trung Quốc, xác định CISG là luật áp dụng thay cho luật quốc gia.
1.3. Hai căn cứ áp dụng CISG theo Điều 1
CISG áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa giữa các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau, khi:
- Điểm a khoản 1 Điều 1: các quốc gia đó đều là thành viên của CISG. Đây là trường hợp phổ biến nhất — ví dụ hợp đồng giữa công ty Việt Nam và công ty Trung Quốc (Trung Quốc là thành viên từ năm 1988), hoặc Việt Nam — Đức, Việt Nam — Singapore.
- Điểm b khoản 1 Điều 1: theo quy tắc tư pháp quốc tế, luật được áp dụng là luật của một nước thành viên CISG. Trường hợp này phát sinh khi một bên có trụ sở tại quốc gia không phải thành viên, nhưng quy tắc xung đột dẫn tới áp dụng pháp luật của nước thành viên.
Lưu ý quan trọng về bảo lưu: một số quốc gia thành viên đã tuyên bố bảo lưu theo Điều 95 CISG, tức không bị ràng buộc bởi điểm b khoản 1 Điều 1 — trong đó có Hoa Kỳ, Trung Quốc và Singapore. Hệ quả: nếu hợp đồng giữa công ty Việt Nam và công ty Singapore chọn áp dụng pháp luật Singapore, CISG sẽ không tự động áp dụng qua con đường điểm b. Ngược lại, Việt Nam không tuyên bố bảo lưu theo Điều 95, nên cả hai căn cứ trên đều có giá trị đối với cơ quan giải quyết tranh chấp tại Việt Nam.
1.4. Tuyên bố của Việt Nam về hình thức hợp đồng (Điều 12 và Điều 96)
Điểm đặc thù mà doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải nhớ: Việt Nam đã tuyên bố bảo lưu theo Điều 12 và Điều 96 CISG liên quan đến quy định về tự do hình thức. Điều này có nghĩa quy định của CISG cho phép hợp đồng được xác lập, sửa đổi hay hủy bỏ bằng bất kỳ hình thức nào (kể cả lời nói) sẽ không áp dụng cho giao dịch có bên Việt Nam.
Thực tiễn áp dụng: hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có một bên là doanh nghiệp Việt Nam — cũng như việc sửa đổi, bổ sung hay thỏa thuận hủy bỏ hợp đồng đó — nên được lập thành văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương theo pháp luật Việt Nam. Thỏa thuận miệng, tin nhắn thiếu căn cứ xác thực có thể không được công nhận về mặt hình thức khi tranh chấp xảy ra.
1.5. Những hợp đồng không thuộc phạm vi CISG (Điều 2)
CISG không áp dụng cho: hàng hóa mua để sử dụng cá nhân, gia đình (trừ khi người bán không biết mục đích này); bán đấu giá; chứng khoán, cổ phiếu, hối phiếu; tàu biển, tàu thủy, tàu bay; và điện năng. Ngoài ra, hợp đồng mà nghĩa vụ chủ yếu của bên cung ứng là cung cấp lao động hoặc dịch vụ — chứ không phải giao hàng hóa — cũng nằm ngoài phạm vi Công ước.
2. Kiểm tra nhanh: hợp đồng của bạn có thuộc phạm vi CISG không
Trước khi ký kết hoặc khi tranh chấp phát sinh, doanh nghiệp nên tự kiểm tra năm điều kiện sau:
- Trụ sở thương mại tại hai quốc gia khác nhau: CISG chỉ áp dụng khi người bán và người mua có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau. Nếu một bên có nhiều trụ sở, trụ sở có mối liên hệ mật thiết nhất với hợp đồng được tính đến.
- Ít nhất đáp ứng một trong hai căn cứ Điều 1: cả hai quốc gia đều là thành viên CISG (trường hợp phổ biến), hoặc quy tắc tư pháp quốc tế dẫn tới áp dụng luật của nước thành viên (lưu ý bảo lưu Điều 95 của một số nước như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Singapore).
- Đối tượng là hàng hóa hữu hình, có thể di chuyển: máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, nông sản, hàng tiêu dùng xuất nhập khẩu. Không áp dụng cho dịch vụ thuần túy, phần mềm (tranh cãi, cần xem xét từng trường hợp), bất động sản hay tài sản vô hình.
- Không thuộc các trường hợp loại trừ tại Điều 2: như đã liệt kê ở mục 1.5.
- Các bên không loại trừ CISG: theo Điều 6 CISG, các bên có quyền thỏa thuận không áp dụng toàn bộ hoặc một phần Công ước. Tuy nhiên, việc loại trừ phải được thể hiện rõ ràng trong hợp đồng. Thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp lầm tưởng điều khoản chọn luật Việt Nam nói chung đã đủ loại trừ CISG — đây là sai lầm nghiêm trọng, vì CISG vốn đã là một bộ phận của pháp luật Việt Nam.
Ngược lại, các bên hoàn toàn có thể chủ động chọn áp dụng CISG ngay cả khi một hoặc cả hai bên có trụ sở tại quốc gia không phải thành viên — nguyên tắc tự do thỏa thuận trong tư pháp quốc tế được thừa nhận rộng rãi. Điều này đặc biệt hữu ích khi đối tác đến từ quốc gia chưa tham gia CISG như Indonesia hay Thái Lan.
3. Soạn thảo hợp đồng để chủ động trước tranh chấp CISG
Phần lớn tranh chấp CISG tốn kém đều bắt nguồn từ hợp đồng soạn thảo sơ sài. Dưới đây là những điều khoản doanh nghiệp cần đầu tư ngay từ đầu:
3.1. Điều khoản luật áp dụng: quyết định rõ có dùng CISG hay không
Không để luật áp dụng trong tình trạng mập mờ. Hai phương án:
- Muốn áp dụng CISG: ghi rõ hợp đồng được điều chỉnh bởi CISG, đồng thời chỉ định luật bổ sung cho những vấn đề CISG không điều chỉnh (hiệu lực hợp đồng, thời hiệu, lãi suất). Ví dụ: "Hợp đồng này được điều chỉnh bởi Công ước Viên 1980 (CISG); những vấn đề không được CISG điều chỉnh áp dụng pháp luật Việt Nam."
- Muốn loại trừ CISG: phải ghi rõ ràng, ví dụ: "Các bên thỏa thuận loại trừ toàn bộ việc áp dụng Công ước Viên 1980 (CISG) theo Điều 6 CISG; hợp đồng được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam." Một điều khoản chọn luật Việt Nam chung chung, không nhắc đến CISG, về nguyên tắc không loại trừ được Công ước.
3.2. Điều khoản giải quyết tranh chấp: trọng tài hay tòa án
- Trọng tài thương mại (VIAC tại Việt Nam, hoặc SIAC, HKIAC cho giao dịch khu vực) là lựa chọn phổ biến cho tranh chấp CISG: thủ tục nhanh gọn, bảo mật, và phán quyết trọng tài nước ngoài được công nhận, thi hành tại hơn 170 quốc gia theo Công ước New York 1958 mà Việt Nam đã gia nhập từ năm 1995. Cần ghi rõ: tổ chức trọng tài, địa điểm trọng tài (seat), ngôn ngữ tố tụng, số lượng trọng tài viên và luật tố tụng áp dụng.
- Tòa án: phù hợp khi các bên muốn tận dụng hệ thống tòa án quốc gia, hoặc khi cần áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời mà trọng tài khó triển khai. Nếu chọn tòa án Việt Nam, cần xác định rõ tòa án có thẩm quyền đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Điều khoản giải quyết tranh chấp thiếu sót (không rõ trọng tài hay tòa án, không rõ địa điểm) là nguyên nhân của không ít tranh chấp về thẩm quyền kéo dài hàng năm trước khi đi vào nội dung vụ việc. Để chọn đúng cơ chế ngay từ khâu soạn thảo, xem thêm phân tích kiện ra tòa án hay trọng tài thương mại — lựa chọn nào phù hợp với tranh chấp của bạn.
3.3. Hình thức văn bản và thủ tục sửa đổi hợp đồng
Do Việt Nam bảo lưu theo Điều 12 và Điều 96 CISG, hợp đồng nên quy định rõ: mọi thỏa thuận, sửa đổi, bổ sung và việc hủy bỏ hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được lập thành văn bản có chữ ký của đại diện có thẩm quyền hai bên. Quy định này vừa đáp ứng yêu cầu hình thức, vừa tạo chứng cứ vững chắc khi tranh chấp.
3.4. Điều khoản về hàng hóa, giao hàng và kiểm tra
Mô tả hàng hóa càng chi tiết càng tốt: chủng loại, chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bao bì, số lượng và dung sai cho phép. Gắn kèm điều kiện giao hàng theo Incoterms (phiên bản mới nhất tại thời điểm ký) để xác định thời điểm chuyển giao rủi ro — vì CISG có quy định riêng về rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hóa (Điều 66 đến Điều 70), và việc phân định rõ giúp tránh tranh cãi.
Quy định cụ thể về thủ tục kiểm tra hàng, thời hạn và hình thức thông báo khi phát hiện hàng không phù hợp — gắn chặt với nghĩa vụ kiểm tra (Điều 38) và thông báo (Điều 39) của CISG, sẽ phân tích kỹ ở mục 5.
3.5. Thanh toán, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
CISG không có chế tài phạt vi phạm hợp đồng — Công ước chỉ quy định bồi thường thiệt hại (Điều 74). Nếu doanh nghiệp muốn áp dụng phạt vi phạm theo thông lệ của pháp luật Việt Nam, cần thỏa thuận rõ mức phạt trong hợp đồng và lưu ý kiểm tra tính tương thích với luật áp dụng bổ sung, vì không phải hệ thống pháp luật nào cũng công nhận phạt vi phạm trong hợp đồng thương mại quốc tế.
Về bồi thường thiệt hại, Điều 74 CISG giới hạn ở những thiệt hại mà bên vi phạm đã lường trước hoặc phải lường trước được tại thời điểm ký kết hợp đồng. Do đó, các bên nên liệt kê trước các loại thiệt hại đặc thù có thể phát sinh (chi phí thay thế hàng, chi phí lưu kho, mất lợi nhuận từ hợp đồng bán lại) để mở rộng phạm vi có thể được bồi thường.
4. Quy trình giải quyết tranh chấp theo CISG tại Việt Nam
Tranh chấp CISG tại Việt Nam thường đi qua bốn nấc thang — thương lượng và hòa giải, trọng tài thương mại, tòa án, rồi công nhận và thi hành phán quyết, bản án ở nước ngoài — trong bức tranh chung về giải quyết tranh chấp thương mại và trọng tài. Mỗi nấc có ưu, nhược điểm và thời hiệu riêng mà doanh nghiệp cần nắm chắc.
4.1. Thương lượng và hòa giải: bước không nên bỏ qua
Hầu hết hợp đồng thương mại quốc tế đều có điều khoản yêu cầu các bên thương lượng trong một thời hạn nhất định (thường 30–60 ngày) trước khi khởi kiện. Ngay cả khi hợp đồng không quy định, thương lượng vẫn là phương án tiết kiệm chi phí nhất, đặc biệt khi hai bên còn mong muốn duy trì quan hệ kinh doanh lâu dài. Hòa giải thương mại — kể cả hòa giải tại VIAC — là lựa chọn trung gian trước khi bước vào thủ tục đối đầu.
4.2. Trọng tài thương mại
Luật áp dụng tại trọng tài: Theo khoản 2 Điều 14 Luật Trọng tài thương mại 2010, đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, Hội đồng Trọng tài áp dụng pháp luật do các bên lựa chọn; nếu các bên không có thỏa thuận về luật áp dụng, Hội đồng Trọng tài quyết định áp dụng pháp luật mà Hội đồng cho là phù hợp nhất. Khi CISG thuộc phạm vi áp dụng theo Điều 1, Hội đồng Trọng tài tại Việt Nam có cơ sở áp dụng trực tiếp Công ước — thực tiễn VIAC đã có nhiều vụ việc phân tích, áp dụng CISG trong giải quyết tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế.
Thời hiệu: cần đặc biệt lưu ý thời hiệu khởi kiện theo thủ tục trọng tài là 02 năm theo Điều 33 Luật Trọng tài thương mại 2010 (trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác). CISG không quy định thời hiệu, nên vấn đề này do luật bổ sung điều chỉnh — doanh nghiệp không nên nhầm lẫn mà bỏ lỡ thời hiệu.
4.3. Tòa án Việt Nam
Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa có yếu tố nước ngoài theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Chương XXXVII về thủ tục giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài), khi các bên không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu.
Thực tiễn áp dụng CISG tại tòa án Việt Nam ngày càng rõ nét. Ngoài bản án của Tòa Bình Dương năm 2022 nêu trên, ngay từ trước khi Việt Nam gia nhập CISG, Tòa án đã từng tham chiếu các quy định của Công ước để giải quyết tranh chấp — như vụ việc giữa Công ty thương mại Tây Ninh (Tanico) và Công ty NG Nam Bee (Singapore) được xét xử phúc thẩm năm 1996. Điều này cho thấy tòa án Việt Nam không xa lạ với CISG. Về chiến lược khởi kiện tranh chấp thương mại tại tòa án Việt Nam nói chung, xem thêm cẩm nang khởi kiện tranh chấp thương mại tại Việt Nam.
Thời hiệu: đối với tranh chấp hợp đồng tại tòa án, thời hiệu khởi kiện là 03 năm theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, việc xác định thời điểm bắt đầu tính thời hiệu và các trường hợp áp dụng luật nước ngoài có thể phức tạp — nên được luật sư đánh giá cụ thể từng vụ việc.
4.4. Công nhận và thi hành phán quyết, bản án ở nước ngoài
Thắng kiện mới là một nửa chặng đường; thi hành được mới là kết quả thực tế:
- Phán quyết trọng tài nước ngoài được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam theo Công ước New York 1958 — thủ tục yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Ngược lại, phán quyết của VIAC cũng được thi hành tại hầu hết các quốc gia thành viên Công ước.
- Bản án của tòa án nước ngoài chỉ được công nhận tại Việt Nam trên cơ sở hiệp định tương trợ tư pháp song phương hoặc nguyên tắc có đi có lại — phạm vi hẹp hơn nhiều so với trọng tài. Đây là lý do chiến lược mà nhiều doanh nghiệp ưu tiên điều khoản trọng tài trong hợp đồng CISG.
- Thi hành án trong nước tuân theo trình tự thi hành án dân sự: khi bên thua không tự nguyện thi hành, bên được thi hành có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế theo quy định pháp luật.
5. Các dạng tranh chấp điển hình và chế tài theo CISG
Từ thực tiễn xét xử và trọng tài, sáu dạng tranh chấp dưới đây chiếm phần lớn các vụ việc CISG có bên Việt Nam — kèm chế tài tương ứng mà doanh nghiệp cần thuộc nằm lòng để vừa phòng ngừa, vừa xử lý khi sự cố xảy ra.
5.1. Hàng hóa không phù hợp với hợp đồng
Đây là loại tranh chấp phổ biến nhất. Điều 35 CISG yêu cầu người bán giao hàng hóa đúng số lượng, chất lượng, chủng loại như mô tả trong hợp đồng và phù hợp với mục đích sử dụng thông thường hoặc mục đích đặc biệt mà người bán biết. Người bán còn chịu trách nhiệm về sự không phù hợp tồn tại tại thời điểm chuyển giao rủi ro, kể cả khi phát hiện sau đó (Điều 36).
Điểm mấu chốt về thủ tục: người mua phải kiểm tra hàng hóa trong thời gian ngắn nhất có thể theo hoàn cảnh (Điều 38) và thông báo cho người bán về sự không phù hợp trong thời gian hợp lý sau khi phát hiện hoặc phải phát hiện (Điều 39). Trong mọi trường hợp, quyền khiếu nại chấm dứt nếu không thông báo trong vòng 02 năm kể từ ngày giao hàng, trừ khi hợp đồng quy định thời hạn bảo hành dài hơn. Rất nhiều người mua Việt Nam mất quyền khiếu nại chỉ vì chậm trễ thông báo — đây là lỗi thực hành cần khắc phục ngay.
5.2. Vi phạm cơ bản và quyền hủy hợp đồng
CISG không cho phép hủy hợp đồng với mọi vi phạm. Theo Điều 25, chỉ vi phạm cơ bản — tức vi phạm gây thiệt hại làm cho bên kia mất đi về cơ bản những gì mình có quyền chờ đợi theo hợp đồng — mới cho phép bên bị vi phạm tuyên bố hủy hợp đồng (Điều 49 đối với người mua, Điều 64 đối với người bán).
Ví dụ: giao hàng chậm vài ngày trong hợp đồng không ấn định thời hạn giao hàng là thiết yếu thường không phải vi phạm cơ bản; nhưng giao hàng hoàn toàn không sử dụng được, hoặc chậm giao trong hợp đồng thời vụ (hàng Tết, hàng mùa vụ) thì có thể cấu thành vi phạm cơ bản. Trước khi hủy, bên bị vi phạm nên cân nhắc việc ấn định thêm một thời hạn hợp lý để bên kia thực hiện nghĩa vụ — vừa phù hợp tinh thần CISG, vừa củng cố vị thế pháp lý nếu tranh chấp kéo dài.
5.3. Bồi thường thiệt hại và nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất
Điều 74 CISG quy định bồi thường thiệt hại bao gồm tổn thất thực tế và khoản lợi bị bỏ lỡ, nhưng giới hạn ở mức thiệt hại mà bên vi phạm đã lường trước hoặc phải lường trước được tại thời điểm ký kết hợp đồng, căn cứ vào các sự kiện mà bên đó đã biết hoặc phải biết.
Song song, Điều 77 đặt ra nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất: bên bị vi phạm phải áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại; nếu không thực hiện, bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm trừ khoản bồi thường tương ứng với phần thiệt hại lẽ ra đã tránh được. Thực hành: khi đối tác vi phạm, doanh nghiệp cần ngay lập tức tìm nguồn hàng thay thế, lưu giữ đầy đủ chứng từ chi phí — vừa để giảm thiệt hại thực tế, vừa để chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ giảm thiểu khi đòi bồi thường.
5.4. Miễn trách nhiệm do trở ngại ngoài tầm kiểm soát
Điều 79 CISG miễn trách nhiệm cho bên không thực hiện được nghĩa vụ nếu chứng minh được sự không thực hiện là do trở ngại nằm ngoài tầm kiểm soát, mà bên đó không thể lường trước một cách hợp lý tại thời điểm ký kết và không thể tránh hoặc khắc phục được. Thiên tai, chiến tranh, lệnh cấm vận của chính phủ, hay đứt gãy chuỗi cung ứng do sự kiện bất khả kháng là các ví dụ điển hình.
Lưu ý: bên viện dẫn trở ngại phải thông báo cho bên kia trong thời gian hợp lý; nếu không thông báo, bên đó vẫn phải chịu trách nhiệm về thiệt hại do việc không nhận được thông báo gây ra. Đại dịch COVID-19 đã tạo ra hàng loạt tranh chấp Điều 79 trên toàn cầu — bài học là hợp đồng nên có điều khoản bất khả kháng chi tiết, liệt kê cụ thể các sự kiện và thủ tục thông báo. Các dự án EPC với tổng thầu nước ngoài là nơi tranh chấp bất khả kháng và chậm tiến độ bùng phát nhiều nhất — xem bài học thực tiễn từ tranh chấp EPC với tổng thầu Trung Quốc.
5.5. Giao hàng chậm và chậm thanh toán
CISG cho phép bên bị ảnh hưởng bởi việc chậm thực hiện áp dụng các chế tài: yêu cầu thực hiện đúng nghĩa vụ, và trong trường hợp chậm trễ cấu thành vi phạm cơ bản (hoặc sau khi đã ấn định thêm thời hạn hợp lý mà bên kia vẫn không thực hiện), tuyên bố hủy hợp đồng. Đối với chậm thanh toán, người bán có quyền yêu cầu trả tiền và tính lãi theo quy định — lưu ý CISG không quy định cụ thể mức lãi suất, vấn đề này do luật bổ sung điều chỉnh.
5.6. Rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển
Điều 66 đến Điều 70 CISG phân định thời điểm rủi ro chuyển từ người bán sang người mua, gắn chặt với việc giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên hoặc thời điểm người mua nhận hàng tùy điều kiện giao hàng. Việc mất mát, hư hỏng sau thời điểm chuyển giao rủi ro không miễn trừ nghĩa vụ thanh toán của người mua — trừ khi tổn thất do hành vi của người bán gây ra. Kết hợp điều khoản Incoterms rõ ràng trong hợp đồng (mục 3.4) sẽ giúp áp dụng các quy định này trơn tru.
6. Checklist cho doanh nghiệp: trước khi ký và khi tranh chấp phát sinh
Trước khi ký hợp đồng:
- Xác định trụ sở thương mại của đối tác và kiểm tra quốc gia đó có phải thành viên CISG không
- Quyết định rõ: áp dụng hay loại trừ CISG — ghi thành điều khoản minh bạch, không mập mờ
- Lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp (trọng tài/tòa án), địa điểm, ngôn ngữ, luật bổ sung
- Lập hợp đồng bằng văn bản; quy định mọi sửa đổi, hủy bỏ đều phải bằng văn bản
- Mô tả chi tiết hàng hóa, tiêu chuẩn chất lượng, điều kiện giao hàng theo Incoterms
- Quy định thủ tục kiểm tra hàng và thời hạn thông báo khi phát hiện không phù hợp
- Thỏa thuận về phạt vi phạm (nếu muốn) và các loại thiệt hại được bồi thường
- Bổ sung điều khoản bất khả kháng chi tiết, phù hợp với Điều 79 CISG
Khi tranh chấp phát sinh:
- Kiểm tra hàng ngay và thông báo bằng văn bản cho đối tác trong thời gian sớm nhất có thể
- Lưu giữ toàn bộ chứng cứ: hợp đồng, phụ lục, email, biên bản giao nhận, kết quả giám định
- Thực hiện ngay các biện pháp giảm thiểu tổn thất (tìm nguồn hàng thay thế, giảm chi phí lưu kho)
- Rà soát thời hiệu khởi kiện (trọng tài 02 năm, tòa án 03 năm theo khung pháp luật Việt Nam — cần luật sư xác định chính xác)
- Thương lượng trong thời hạn hợp đồng quy định trước khi khởi kiện
- Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện tại trọng tài hoặc tòa án theo điều khoản đã thỏa thuận
7. Cập nhật pháp luật đáng chú ý
Tính đến thời điểm bài viết (tháng 9/2026), Việt Nam chưa có văn bản mới sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến việc áp dụng CISG; Công ước, Luật Thương mại 2005, Luật Trọng tài thương mại 2010, Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đều còn hiệu lực. Doanh nghiệp cần theo dõi các bản án, quyết định mới của tòa án và trọng tài Việt Nam áp dụng CISG, vì thực tiễn xét xử đang dần hình thành và có giá trị tham khảo quan trọng.
Lưu ý phân biệt: bài viết này tập trung vào giải quyết tranh chấp theo CISG. Các cập nhật về tình hình áp dụng CISG nói chung (diễn giải mới, án lệ quốc tế) được đề cập trong chuyên đề cập nhật riêng của chúng tôi.
8. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng mua bán giữa công ty Việt Nam và công ty Trung Quốc có tự động áp dụng CISG không?
Có, nếu hợp đồng được ký sau ngày 01/01/2017 và các bên không loại trừ CISG. Cả Trung Quốc (thành viên từ năm 1988) và Việt Nam đều là thành viên CISG, nên CISG áp dụng trực tiếp theo điểm a khoản 1 Điều 1, thay thế luật quốc gia về nội dung hợp đồng mua bán.
Chỉ ghi chọn luật Việt Nam trong hợp đồng thì có loại trừ được CISG không?
Không. CISG là một bộ phận của pháp luật Việt Nam kể từ ngày 01/01/2017. Điều khoản chọn luật Việt Nam nói chung không đủ để loại trừ CISG; muốn loại trừ phải ghi rõ trong hợp đồng theo Điều 6 CISG.
Hợp đồng mua bán quốc tế có bên Việt Nam có bắt buộc phải lập bằng văn bản không?
Nên lập bằng văn bản. Việt Nam đã tuyên bố bảo lưu theo Điều 12 và Điều 96 CISG, nên quy định về tự do hình thức của Công ước không áp dụng cho giao dịch có bên Việt Nam. Hợp đồng, kể cả việc sửa đổi và hủy bỏ, cần được ghi nhận bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lý tương đương.
Tranh chấp CISG nên đưa ra trọng tài VIAC hay tòa án?
Tùy chiến lược từng vụ việc. Trọng tài VIAC nhanh, bảo mật và phán quyết dễ thi hành ở nước ngoài theo Công ước New York 1958; tòa án phù hợp khi cần áp dụng biện pháp khẩn cấp hoặc đối tác không có thỏa thuận trọng tài.
CISG có cho phép phạt vi phạm hợp đồng không?
Không. CISG chỉ quy định bồi thường thiệt hại (Điều 74), không có chế tài phạt vi phạm. Nếu muốn áp dụng phạt vi phạm, các bên cần thỏa thuận rõ trong hợp đồng và kiểm tra tính tương thích với luật áp dụng bổ sung.
Phát hiện hàng không phù hợp thì phải khiếu nại trong thời hạn bao lâu?
Người mua phải kiểm tra hàng và thông báo cho người bán về sự không phù hợp trong thời gian hợp lý (Điều 38, Điều 39 CISG). Trong mọi trường hợp, quyền khiếu nại về sự không phù hợp chấm dứt nếu không thông báo trong vòng 2 năm kể từ ngày giao hàng, trừ khi thời hạn bảo hành trong hợp đồng dài hơn.
Vi phạm thế nào thì được hủy hợp đồng theo CISG?
Chỉ khi vi phạm là vi phạm cơ bản theo Điều 25 CISG — tức vi phạm gây thiệt hại làm cho bên kia mất đi về cơ bản những gì mình có quyền chờ đợi theo hợp đồng. Bên bị vi phạm còn có thể cho bên vi phạm thêm một thời hạn hợp lý để thực hiện nghĩa vụ trước khi hủy.
9. Bài viết liên quan
Các bài vệ tinh trong cùng cụm chuyên đề CISG — đang hoàn thiện cùng đợt, link wiring pending at publish. Trạng thái kiểm tra ngày 29/09/2026: cả 5 bài đều chưa live (curl 404), giữ PLANNED.
- PLANNED: Thi hành án dân sự, thương mại: quy trình và xử lý khi bên thua không tự nguyện (T-234) — link wiring pending at publish
- PLANNED: FAQ: án phí, lệ phí trọng tài tính thế nào 2026 (T-252) — link wiring pending at publish
- PLANNED: FAQ: hợp đồng song ngữ tranh chấp — bản nào có hiệu lực (T-253) — link wiring pending at publish
- PLANNED: Tình huống: bị kiện tại Trung Quốc — doanh nghiệp Việt Nam phải làm gì (T-293) — link wiring pending at publish
- PLANNED: Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng thương mại (T-239) — link wiring pending at publish
Cần tư vấn chuyên sâu về tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế?
Mỗi tranh chấp CISG đều có những đặc thù riêng về chứng cứ, luật áp dụng và chiến lược tố tụng. Đội ngũ luật sư của FLAT Law Firm sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu soạn thảo hợp đồng, thương lượng đến giải quyết tranh chấp tại trọng tài và tòa án. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
- Công ước Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), thông qua tại Viên năm 1980
- Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11); Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12)
- Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13); Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13)
- Bài viết "Áp dụng án lệ của CISG để giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế tại các trung tâm trọng tài thương mại ở Việt Nam", danchuphapluat.vn
- Bài viết "Áp dụng pháp luật nước ngoài tại Việt Nam — những lợi ích và bất lợi của Việt Nam khi tham gia Công ước Viên 1980", moj.gov.vn
- Chuyên mục Trọng tài thương mại, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC)
- "5 Contract Mistakes to Avoid in Vietnam", vietnam-briefing.com (2026)
—
