FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp nhà nước bị xử lý ra sao?

Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp nhà nước bị xử lý ra sao?

Người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp nhà nước (DNNN) — bao gồm người quản lý, người đại diện vốn nhà nước — lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt tài sản hoặc gây ảnh hưởng để trục lợi sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội thuộc Chương XXIII Bộ luật Hình sự (Các tội phạm về chức vụ). Hai điều luật trung tâm là Điều 355 (lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản) và Điều 358 (lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi), với khung cao nhất tù 20 năm hoặc tù chung thân.

⚠️ Lưu ý quan trọng về số điều: “Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi” là Điều 358 — không phải Điều 356. Điều 356 là tội danh khác (“lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” — tức “làm trái công vụ”), chỉ dùng để phân biệt trong bài này.

Câu trả lời ngắn gọn

Tòa nhà cơ quan nhà nước
Minh họa: Tòa nhà cơ quan nhà nước
  • Điều 355 — lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản: khung từ tù 01–06 năm đến tù 20 năm hoặc tù chung thân (chiếm đoạt từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại từ 5 tỷ đồng trở lên).
  • Điều 358 — lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi: khung từ tù 01–06 năm đến tù 20 năm hoặc tù chung thân (lợi ích từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại từ 5 tỷ đồng trở lên).
  • Không tội nào trong các Điều 355, 356, 357, 358 có hình phạt tử hình.
  • Văn bản áp dụng: Bộ luật Hình sự theo văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH (05/9/2025); các hình phạt bổ sung đã được Luật 86/2025/QH15 sửa đổi (hiệu lực 01/7/2025).

Điều 355 — Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản

Búa thẩm phán trên đe gỗ
Minh họa: búa thẩm phán trên đe gỗ

Chủ thể: “người nào lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản của người khác” — người quản lý DNNN là đối tượng điển hình.

Khung hình phạt:

  • Khoản 1 — tù 01–06 năm: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng; hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này hoặc đã bị kết án về một trong các tội phạm về chức vụ, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
  • Khoản 2 — tù 06–13 năm: có tổ chức; chiếm đoạt từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; gây thiệt hại về tài sản từ 1 tỷ đồng đến dưới 3 tỷ đồng; chiếm đoạt tiền, tài sản dùng vào mục đích xóa đói, giảm nghèo, quỹ cứu trợ…
  • Khoản 3 — tù 13–20 năm: chiếm đoạt từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng; gây thiệt hại về tài sản từ 3 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng; dẫn đến doanh nghiệp, tổ chức bị phá sản hoặc ngừng hoạt động…
  • Khoản 4 — tù 20 năm hoặc tù chung thân: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên; hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên. Điều 355 không có hình phạt tử hình.
  • Khoản 5 — hình phạt bổ sung (sửa bởi Luật 86/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025): cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01–05 năm; có thể bị phạt tiền từ 60–200 triệu đồng; tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Điều 358 — Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi

Hành vi cấu thành: lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian đòi, nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào dưới mọi hình thức để dùng ảnh hưởng của mình thúc đẩy người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc thuộc trách nhiệm hoặc liên quan trực tiếp đến công việc của họ hoặc làm một việc không được phép làm.

Khung hình phạt:

  • Khoản 1 — tù 01–06 năm: lợi ích trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng; hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm; lợi ích phi vật chất.
  • Khoản 2 — tù 06–13 năm: có tổ chức; lợi ích từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; gây thiệt hại về tài sản từ 1 tỷ đồng đến dưới 3 tỷ đồng.
  • Khoản 3 — tù 13–20 năm: lợi ích từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng; gây thiệt hại về tài sản từ 3 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng.
  • Khoản 4 — tù 20 năm hoặc tù chung thân: lợi ích trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên; hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên.
  • Khoản 5 — hình phạt bổ sung (sửa bởi Luật 86/2025/QH15): cấm đảm nhiệm chức vụ từ 01–05 năm; có thể bị phạt tiền từ 60–200 triệu đồng. Lưu ý: các nguồn thứ cấp chưa cập nhật vẫn ghi “30–100 triệu đồng” là bản cũ, không dùng — bản hiện hành là 60–200 triệu đồng.

Điều 356 — chỉ dùng để phân biệt

Danh sách công việc trên bảng kẹp
Minh họa: danh sách công việc trên bảng kẹp

Điều 356 là “Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” — tức lợi dụng chức vụ, quyền hạn làm trái công vụ vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác, gây thiệt hại về tài sản từ 10 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng (khoản 1: cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01–05 năm). Khung cao nhất (khoản 3): phạt tù từ 10–15 năm khi gây thiệt hại về tài sản từ 1 tỷ đồng trở lên.

Hình phạt bổ sung tại khoản 4 (sửa bởi Luật 86/2025/QH15 — lưu ý đánh số khoản cho đúng: hình phạt bổ sung của Điều 356 nằm ở khoản 4, không phải khoản 5): cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01–05 năm; có thể bị phạt tiền từ 20–200 triệu đồng (không có tịch thu tài sản như Điều 355).

Chủ thể trong DNNN và giới hạn áp dụng

Các tội trên thuộc Chương XXIII (Các tội phạm về chức vụ); chủ thể là người có chức vụ, quyền hạn — bao gồm người quản lý, người đại diện vốn nhà nước tại DNNN.

Lưu ý ranh giới: Bộ luật Hình sự 2015 có mở rộng một số tội chức vụ ra khu vực ngoài nhà nước (ví dụ khoản 6 Điều 354, khoản 6 Điều 364) — nhưng không suy diễn mở rộng cho Điều 355/Điều 358 ngoài chữ luật. Việc áp dụng phải bám đúng phạm vi điều luật quy định.

Câu hỏi thường gặp

“Lợi dụng chức vụ gây ảnh hưởng để trục lợi” là Điều 356 hay 358?
Là Điều 358. Điều 356 là tội “lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” (làm trái công vụ) — tội danh khác, chỉ dùng để phân biệt.

Mức phạt tiền bổ sung hiện hành cho tội gây ảnh hưởng để trục lợi là bao nhiêu?
Từ 60–200 triệu đồng (khoản 5 Điều 358 sau Luật 86/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025). Con số “30–100 triệu đồng” trong một số nguồn cũ đã lỗi thời.

Các tội này có tử hình không?
Không. Không tội nào trong các Điều 355, 356, 357, 358 có hình phạt tử hình.

Nguồn trích dẫn

  • Bộ luật Hình sự — văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH (05/9/2025): Điều 355, Điều 356, Điều 358; còn hiệu lực tại thời điểm viết (14/10/2026).
  • Luật 86/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025): sửa khoản 5 Điều 355, khoản 4 Điều 356, khoản 5 Điều 357, khoản 5 Điều 358 (hình phạt bổ sung).

Doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro pháp lý về chức vụ, quyền hạn? Đội ngũ FLAT Law Firm tư vấn tuân thủ cho người quản lý doanh nghiệp, rà soát rủi ro hình sự trong hoạt động điều hành. Liên hệ với chúng tôi tại liên hệ với chúng tôi.


Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo chung theo pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026), không phải tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.

Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo, đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ (AI Legal Council QA và chủ sở hữu phê duyệt trước khi xuất bản). Bài viết chưa được luật sư người thật rà soát.