Bốn tội danh doanh nghiệp cần phân biệt: 232, 234, 243, 244
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lâm nghiệp, chế biến gỗ, kinh doanh động vật hoang dã — hoặc có hoạt động ảnh hưởng đến rừng — đối mặt với bốn tội danh hình sự khác nhau trong BLHS. Nhầm lẫn giữa chúng là lỗi phổ biến nhất: Điều 232 (khai thác, bảo vệ rừng và lâm sản) khác Điều 243 (hủy hoại rừng); Điều 234 (bảo vệ động vật hoang dã nhóm IIB) khác Điều 244 (động vật nguy cấp, quý, hiếm nhóm IB). Cả bốn tội đều nằm trong danh sách Điều 76 — nghĩa là pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự.
Bài viết hệ thống khung hình phạt cho cá nhân và pháp nhân theo từng tội danh, ranh giới hành chính — hình sự, và lưu ý về văn bản áp dụng mới nhất.
Văn bản áp dụng: BLHS theo văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH (05/9/2025) — còn hiệu lực tại thời điểm viết (14/10/2026). Luật 86/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) đã tăng nặng dải phạt tiền các tội 235–246 (gồm Điều 244), không sửa Điều 232, 234.
1. Điều 232 — Vi phạm quy định về khai thác, bảo vệ rừng và lâm sản

Áp dụng khi hành vi không thuộc Điều 243 (tội hủy hoại rừng).
Cá nhân:
- Khoản 1: phạt tiền 50–300 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù 06 tháng–03 năm;
- Khoản 2: phạt tù 02–07 năm;
- Khoản 3: phạt tù 05–12 năm.
Pháp nhân thương mại (khoản 5):
- Thuộc khoản 1 → phạt tiền 300 triệu–1 tỷ đồng;
- Thuộc khoản 2 → phạt tiền 1–3 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn 06 tháng–02 năm;
- Thuộc khoản 3 → phạt tiền 3–6 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn 01–03 năm;
- Hình phạt bổ sung: phạt tiền 100–500 triệu đồng; cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn 01–03 năm.
2. Điều 234 — Vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã
Áp dụng với động vật hoang dã nhóm IIB / Phụ lục II CITES và động vật hoang dã khác (không thuộc Điều 242, 244).
Cá nhân:
- Khoản 1: phạt tiền 50–300 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù 06 tháng–03 năm — với ngưỡng: động vật nhóm IIB trị giá 150–dưới 500 triệu đồng; động vật hoang dã khác trị giá 300–dưới 700 triệu đồng; thu lợi bất chính 50–dưới 200 triệu đồng;
- Khoản 2: phạt tiền 300 triệu–1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù 03–07 năm;
- Khoản 3: phạt tù 07–12 năm.
Pháp nhân thương mại (khoản 5):
- Phạt tiền 300 triệu–1 tỷ / 1–3 tỷ / 3–6 tỷ đồng tương ứng các khoản 1, 2, 3, hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn 06 tháng–03 năm;
- Thuộc trường hợp Điều 79 → đình chỉ hoạt động vĩnh viễn;
- Hình phạt bổ sung: phạt tiền 50–200 triệu đồng; cấm kinh doanh/cấm hoạt động/cấm huy động vốn 01–03 năm.
3. Điều 244 — Vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm (đã bị tăng nặng)

Áp dụng với động vật nhóm IB / Phụ lục I CITES / danh mục ưu tiên bảo vệ. Doanh nghiệp buôn bán ngà voi, sừng tê giác thuộc Điều 244 — không phải Điều 234.
Luật 86/2025/QH15 đã tăng nặng Điều 244 từ 01/7/2025. Khoản 1 hiện nay: phạt tiền 1–4 tỷ đồng hoặc phạt tù 01–05 năm (trước đây: 500 triệu–2 tỷ đồng).
Pháp nhân thương mại (khoản 5):
- Thuộc khoản 1 → phạt tiền 1–4 tỷ đồng;
- Thuộc các điểm a, c, d, đ, e, g, h, i khoản 2 → phạt tiền 4–10 tỷ đồng;
- Thuộc khoản 3 → phạt tiền 10–14 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn 06 tháng–03 năm;
- Thuộc trường hợp Điều 79 → đình chỉ hoạt động vĩnh viễn;
- Hình phạt bổ sung: phạt tiền 100–400 triệu đồng; cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn 01–03 năm.
Lưu ý điều khoản chuyển tiếp: quy định không có lợi cho người phạm tội không áp dụng với hành vi thực hiện trước 01/7/2025.
4. Điều 243 — Tội hủy hoại rừng
Tội đốt, phá rừng trái phép (hủy hoại rừng), phân biệt với Điều 232 (khai thác trái phép). Pháp nhân thương mại cũng chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 76.
5. Điều 233 — tội danh doanh nghiệp KHÔNG bị truy cứu

Lưu ý phân biệt quan trọng: Điều 233 (vi phạm quy định về quản lý rừng — chủ thể là người lợi dụng chức vụ, quyền hạn) không có khoản dành cho pháp nhân và không thuộc danh sách Điều 76 — doanh nghiệp không bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 233. Đừng nhầm Điều 233 với Điều 232.
6. Chưa tới ngưỡng hình sự: xử phạt vi phạm hành chính
Hành vi vi phạm trong lĩnh vực lâm nghiệp chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 146/2026/NĐ-CP (ban hành 06/5/2026, hiệu lực 25/6/2026), thay thế Nghị định 35/2019/NĐ-CP và Điều 1 Nghị định 07/2022/NĐ-CP.
Không được trích Nghị định 35/2019/NĐ-CP như văn bản còn hiệu lực — nghị định này đã bị thay thế.
Cơ sở xác định loài động vật thuộc nhóm nào: Nghị định 06/2019/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP) — nhóm IB/IIB; Nghị định 64/2019/NĐ-CP — danh mục loài ưu tiên bảo vệ; Phụ lục I/II CITES; Nghị quyết 05/2018/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng Điều 234, 244.
7. Doanh nghiệp cần làm gì?
- Xác định đúng tội danh có thể áp dụng: phân biệt 232/243 (rừng) và 234/244 (động vật) ngay từ đầu — mỗi tội có ngưỡng định lượng và khung phạt khác nhau.
- Kiểm tra nguồn gốc lâm sản, động vật: chỉ giao dịch với đối tượng có giấy tờ hợp pháp, lưu trữ đầy đủ chứng từ chứng minh nguồn gốc.
- Cập nhật văn bản mới: chuyển hồ sơ tuân thủ sang Nghị định 146/2026/NĐ-CP và mức phạt mới của Điều 244 sau Luật 86/2025/QH15; loại bỏ mọi trích dẫn Nghị định 35/2019/NĐ-CP.
- Khi bị kiểm tra: yêu cầu làm rõ loài thuộc nhóm nào (IB hay IIB), trị giá tang vật — đây là yếu tố quyết định tội danh và khung hình phạt.
Cần tư vấn về tuân thủ lâm nghiệp và bảo vệ động vật hoang dã?
FLAT Law Firm tư vấn doanh nghiệp về tuân thủ pháp luật lâm nghiệp, bảo vệ động vật hoang dã và rủi ro hình sự liên quan. Liên hệ chúng tôi tại https://flaw.vn/lien-he/.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Minh bạch: bài viết đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ của FLAT Law Firm, chưa qua hội đồng QA nội bộ.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
